Kê tử hoàng: Từ thực phẩm quen thuộc đến vị thuốc quý

bởi thuvienbenh

Kê tử hoàng, hay lòng đỏ trứng gà, là một vị thuốc quý có tính vị ôn hoà, mang lại nhiều công dụng như thanh nhiệt tâm, nuôi dưỡng huyết tâm, kích thích sự tiết dịch vị và bổ sung âm dương tỳ. Với thành phần hóa học phong phú, kê tử hoàng không chỉ được ứng dụng trong y học cổ truyền mà còn có tiềm năng trong y học hiện đại với tác dụng ức chế u bướu, chống oxy hóa, điều hòa hệ miễn dịch và trị liệu.

Tìm hiểu chung về Kê tử hoàng

Tên gọi, danh pháp

  • Tên Việt: Kê tử hoàng.
  • Tên gọi khác: Kê tử hoàng; Lòng đỏ trứng gà.
  • Danh pháp khoa học: Không tìm thấy.

Đặc điểm tự nhiên

  • Lòng đỏ hay Noãn hoàng (tiếng Anh: Yolk hay vitellus) là thành phần chứa tập trung các dưỡng chất trong quả trứng, đồng thời có chức năng nuôi dưỡng phôi gà phát triển thành con gà hoàn chỉnh bằng cách cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho phôi. Cần lưu ý rằng ở một số loài động vật, trứng có thể thiếu lòng đỏ do các dưỡng chất đã được cung cấp đủ thông qua các cơ chế khác hoặc do cơ thể phát triển những cấu trúc chuyên biệt (chẳng hạn như nhau thai) để thực hiện chức năng này.

Phân bố, thu hái, chế biến

  • Trong thực hành chuẩn bị, người ta đập trứng gà, loại bỏ lòng trắng và lấy riêng phần lòng đỏ để sử dụng.

Bộ phận sử dụng

  • Lòng đỏ trứng gà.

Thành phần hóa học

  • Lòng đỏ trứng được cấu tạo từ nhiều khoang hình cầu nhỏ, tích tụ một lượng đáng kể các acid béo bao gồm acid oleic, acid palmitic và acid linoleic, cùng với nồng độ cholesterol tương đối cao. Lòng đỏ đóng vai trò là thành phần chứa phần lớn các dưỡng chất quan trọng nhất của trứng. Theo phân tích thành phần, lòng đỏ trứng gà chứa 13,6% protein, 29,8% lipid và 1,6% chất khoáng. Các amino acid cấu thành protein trong lòng đỏ trứng có thành phần tỷ lệ tối ưu và hoàn chỉnh nhất. Phần lớn protein trong lòng đỏ trứng thuộc nhóm protein đơn giản và tồn tại dưới dạng tan trong dung dịch. Các chất khoáng như sắt, kẽm, đồng, mangan, iốt và các nguyên tố vi lượng khác tập trung chủ yếu trong lòng đỏ. Lòng đỏ cung cấp cả các vitamin hòa tan trong nước (B1, B6) và các vitamin hòa tan trong lipid (vitamin A, D, K), cùng với biotin. Đặc điểm màu sắc của lòng đỏ phát sinh từ sự có mặt của hai hợp chất hóa học: lutein và zeaxanthin, cả hai đều được phân loại trong nhóm xanthophyll và có thể được xếp vào loại hợp chất carotenoid.
Xem thêm:  Bối Mẫu: Dược Liệu Quý Với Công Dụng Trị Ho Hiệu Quả

Công dụng của Kê tử hoàng

Theo y học cổ truyền

Tính vị quy kinh:

  • Kê tử hoàng mang vị ngọt và tính ôn hoà, tác động chủ yếu vào hệ thống tâm và vị.

Công dụng:

  • Dược liệu này phát huy tác dụng thanh nhiệt tâm, nuôi dưỡng huyết tâm, kích thích sự tiết dịch vị và bổ sung âm dương tỳ.

Chủ trị:

  • Kê tử hoàng được áp dụng trong điều trị các chứng bệnh thuộc kinh Thiếu âm, đặc biệt là tâm thần bất an, mất ngủ hoặc bách hợp bệnh xuất hiện sau nôn mửa, cũng như các tình trạng chân âm tỳ vị bị tổn hại.

Ứng dụng và phân biệt:

  • Lòng trắng trứng gà sở hữu tính hàn, được dùng để hỗ trợ các chứng nhiệt phục nội tạng, mắt sưng đỏ và đau họng. Lòng đỏ trứng lại có tính ôn hoà, chuyên trị các chứng huyết hư gây tâm thần bất an và mất ngủ. Khi sử dụng kết hợp cả lòng đỏ và lòng trắng, tính chất của dược liệu trở nên bình hoà, trở thành vị thuốc điều tiết tỳ vị trong giai đoạn hồi phục sau bệnh, giúp cân bằng âm dương và cung cấp dinh dưỡng toàn diện.

Theo y học hiện đại

  • Các nhà nghiên cứu như GS. Devareddy Nahari đã tổng hợp nhiều khám phá về tiềm năng dinh dưỡng và dược lý của trứng (công bố trên tạp chí Poultry International, tháng 3/2009):

Tác dụng ức chế u bướu

  • Các công trình nghiên cứu thực hiện tại Đại học Kyoto, Nhật Bản đã xác định rằng trứng chứa hai hoạt chất tên là lumiflavin và lumichrome, những chất này khi phối hợp với sulphoraphane (phong phú trong sup-lơ xanh) thể hiện khả năng hạn chế sự tăng sinh của các tác nhân virus gây ung thư cũng như ngăn chặn sự biến đổi của tế bào bình thường thành tế bào ung thư.

Tác dụng chống oxy hóa

  • Các sắc chất tiền vitamin A tồn tại trong lòng đỏ trứng đóng vai trò như những chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp loại bỏ các gốc tự do và hạn chế nguy cơ ung thư. Những sắc chất này cũng giảm nồng độ cholesterol LDL (cholesterol có hại), từ đó bảo vệ hệ tim mạch. Phosvitin, một protein chính trong lòng đỏ trứng, là chất chống oxy hóa mạnh mẽ và an toàn hơn so với các chất tổng hợp. Lipid lòng đỏ (chiết xuất bằng ethanol) bảo vệ các acid béo omega-3 như DHA tránh bị thoái hóa.
  • Vitamin E, selen hữu cơ cùng các hoạt chất chống oxy hóa khác có trong trứng giúp ngăn chặn quá trình lão hoá, hình thành các mảng xơ vữa trong lòng mạch, từ đó hạn chế xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch liên quan.

Tác dụng điều hòa hệ miễn dịch

  • Lysozyme, globulin G1, G2, G3, ovomacroglobulin, kháng thể IgY và các chất kháng khuẩn, kích thích miễn dịch tự nhiên khác trong trứng có tiềm năng kéo dài tuổi thọ ở những bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS.
Xem thêm:  Mầm đậu tương: Công dụng, cách dùng, hướng dẫn cách làm và một số lưu ý

Tác dụng trị liệu

  • Lòng đỏ trứng giàu "acid sialic" (N-acetylneuraminic acid theo danh pháp hóa học), sở hữu khả năng kháng vi khuẩn, kháng virus, ức chế viêm và đã được ứng dụng để tiêu diệt vi khuẩn HP (Helicobacter pylori gây viêm loét dạ dày) cũng như hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm khuẩn kèm theo viêm loét, ung thư kết tràng, viêm ruột và viêm dạ dày.
  • Phức hợp lecithin-phospholipid cùng vitamin B nhóm trong lòng đỏ trứng, khi được sử dụng trong nuôi chuột, nuôi dưỡng trẻ nhỏ hoặc bệnh nhân Alzheimer, đã thể hiện sự cải thiện rõ rệt trong phát triển mô thần kinh và chức năng thần kinh.

Tác dụng kích thích sinh trưởng và bảo vệ tim mạch

  • Giá trị sinh học cao và sự cân bằng dinh dưỡng hoàn hảo của trứng khiến nó trở thành thực phẩm có tác dụng kích thích sinh trưởng ở trẻ em. Taurine có trong trứng (cũng như sữa và thịt) thể hiện khả năng ngăn ngừa sự tích tụ mảng xơ vữa trong lòng động mạch, từ đó giảm nguy cơ bệnh tim mạch. Taurine còn bảo vệ võng mạc mắt khỏi thoái hoá và viêm. Acid linoleic liên hợp (CLA) trong lòng đỏ trứng giúp giảm nguy cơ bệnh tim và ung thư.
  • Lipid lòng đỏ trứng là nguồn dồi dào acid béo oleic (một acid béo không bão hoà có một liên kết đôi), chiếm 42% tổng lipid lòng đỏ, thể hiện tác dụng tương tự acid béo omega-3 của trứng, tuy nhiên ổn định hơn trước quá trình oxy hóa so với acid béo omega-3.

Liều dùng và cách dùng Kê tử hoàng

  • Liều lượng sử dụng: từ một quả đến hai quả mỗi lần.

Bài thuốc kinh nghiệm

  • Bài thuốc: Hoàng liên a giao Kê tử hoàng thang (ghi chép trong Thương hàn luận phương)
  • Chỉ định: Điều trị tình trạng kinh thiếu âm kéo dài hai, ba ngày trở lên, kèm theo tâm tính bứt rứt bất an, khó có giấc ngủ.
  • Thành phần: Hoàng liên, Hoàng cầm, Thược dược, A giao, Kê tử hoàng.
  • Cách chế bị: Sắc ba vị thuốc đầu tiên, lọc bỏ bã dịch, sau đó thêm A giao vào để tan hoàn toàn, để hỗn hợp nguội xuống một chút, rồi nhân vào lòng đỏ trứng gà và khuấy đều, chia thành nhiều phần uống ấm.
  • Công dụng bổ sung: Lòng đỏ trứng gà được luộc chín, sau đó rán trên lửa cho cạn dầu, có thể bôi vào đầu trẻ em bị chốc để đạt hiệu quả.

Lưu ý khi dùng Kê tử hoàng

  • Cần tránh sử dụng dược liệu này nếu bệnh nhân có tình trạng tỳ vị thấp trệ, do hoạt tính của kê tử hoàng có thể làm suy yếu chức năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng thêm.

Nguồn tham khảo

Đông dược thiết yếu – Viện Nghiên Cứu Trung Y: https://luantri.com/vi-thuoc-ke-tu-hoang/

Bài báo khoa học Tạp chí Poultry International, số tháng 3/2009 của GS. Devareddy Nahari.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0