Hương Gia Bì (Vỏ rễ): Đặc điểm dược liệu và công dụng hữu ích

bởi thuvienbenh

Hương gia bì là dược liệu quý có vỏ rễ chứa thành phần độc, được sử dụng trong y học cổ truyền và hiện đại để điều trị các bệnh như phong thấp, chấn thương cơ xương khớp và ung thư. Với công dụng khử phong, giảm đau khớp và kiện tỳ cố thận, Hương gia bì là lựa chọn điều trị hiệu quả cho nhiều bệnh chứng.

Tìm hiểu chung về Hương gia bì

Tên gọi, danh pháp

  • Tên Việt: Hương gia bì (Vỏ rễ).
  • Tên gọi khác: Bắc ngũ gia bì; hương ngũ gia.
  • Danh pháp khoa học: Periploca sepium Bge.

Đặc điểm tự nhiên

  • Hương gia bì là cây bụi rụng lá, chiều cao trưởng thành khoảng 4 m. Cuống lá dài xấp xỉ 5 mm; phiến lá có dạng trứng thuôn dài, kích thước 5 – 9 × 1,5 – 2,5 cm, mỏng manh, chân lá hình nêm, mũi lá nhọn từ từ; gân thứ cấp phân bố 20 – 25 cặp. Hoa mọc thành cụm xim, thường thành từng đôi trên cành phụ, số lượng hoa ít; cuống hoa dài khoảng 2 cm. Lá đài hình trứng nhỏ hoặc tam giác, kích thước 3 × 2 mm. Tràng hoa chủ yếu có màu tím, chiều dài khoảng 1,5 cm; đường kính lỗ tràng 3 mm; các thùy tràng hoa hình mũi mác thuôn dài, kích thước 8 × 4 mm, cong vòng cung, gần mép có lông mứng, dần chuyển sang màu nhạt khi tiến gần nhị; ngoài ra còn có 5 thuỳ phụ không có lông, nhỏ bé, kéo dài. Quả nang có hình trụ, kích thước 7 – 12 cm × 5 mm, mọc thành cặp, liền kết ở đầu. Hạt hình thuôn dài, 7 × 1 mm; có mào lông dài khoảng 3 cm. Thời kỳ ra hoa: Từ tháng 6 đến tháng 7. Cả quả và nhựa cây đều mang tính độc hại.

Phân bố, thu hái, chế biến

  • Hương gia bì sinh trưởng ở các vùng bằng phẳng, ven rìa rừng và sườn dốc của Trung Quốc, không xuất hiện ở các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây, Hải Nam và Đài Loan.

Bộ phận sử dụng

  • Phần được khai thác từ cây Hương gia bì là vỏ rễ đã được phơi nắng hoặc sấy khô (Cortex Periplocae).

Thành phần hóa học

  • Từ mô vỏ rễ của Hương gia bì có thể phân chiết được các hợp chất sau: Isovanillin, vanillin, 4-methoxysalicylic acid, (24R)-9,19–cycloart–25–ene–3 beta,24-diol, (24S)-9,19–cycloart–25–ene–3 beta,24-diol, cycloeucalenol, beta-amyrin acetate và alpha–amyrin.
  • Trong vỏ rễ Periploca sepium, các hoạt chất sinh học chính bao gồm C21 steroid và periplocin — một loại glycoside tim với tác dụng tim mạch. Đến nay, hơn 30 hợp chất dẫn xuất steroid có hoạt tính sinh học của nhóm C21 steroid và periplocin đã được tách chiết từ Periploca sepium, toàn bộ đều thuộc dòng dẫn xuất steroid, có tiềm năng ứng dụng cho sản xuất quy mô lớn các hợp chất sinh học hoạt tính nhằm phục vụ các mục đích y tế.

Công dụng của Hương gia bì

Theo y học cổ truyền

  • Về tính vị và quy kinh: Vỏ rễ Hương gia bì có vị cay, tính ôn, chứa thành phần độc, tác dụng vào kinh Can và Thận.
  • Vỏ rễ loài thực vật này phát huy công năng khử phong và giảm đau khớp, kiện tỳ cố thận, thông lợi đường tiểu tiện, cũng như khả năng chi thống và giải độc. Các bệnh chứng được chỉ định điều trị bao gồm: đau vùng lưng và gối, đau gân cơ và khớp xương, tiểu tiện gặp khó khăn, mụn nhọt mủ, sang lở da liễu, sang chấn và gãy xương.
Xem thêm:  Lá ổi có những công dụng gì cho sức khỏe? Gợi ý một số bài thuốc phổ biến

Theo y học hiện đại

  • Trong thực hành lâm sàng hiện đại, vỏ rễ Hương gia bì được áp dụng điều trị các bệnh phong thấp, chấn thương cơ xương khớp, bệnh ung thư, các quá trình viêm nhiễm và suy giảm chức năng tim.
  • Vỏ rễ Periploca sepium được ứng dụng trong quản lý viêm khớp dạng thấp, rối loạn nhịp tim và khó thở, cùng các tình trạng chấn thương — những tác dụng này được cho là phát sinh từ sự hiện diện của oligosaccharides, pregnane glycoside, flavonoid và triterpenoids. Dầu tinh chế từ vỏ rễ Periploca sepium thể hiện tác lực kháng khuẩn đáng kể trước S. aureus, L. monocytogenes, S. sonnei và S. typhimurium. Tuy nhiên, tinh dầu của Periploca sepium cho thấy hoạt tính hạn chế hơn đối với S. intermedius và S. flexneri.
  • Periplocin — hoạt chất chủ yếu — phát huy tác dụng ức chế khối u trên dòng tế bào ung thư gan kháng TRAIL bằng cơ chế điều chỉnh giảm IAPs.
  • Periplocin còn thể hiện khả năng ức chế tăng sinh tế bào bạch huyết.
  • Trong bối cảnh ung thư tuyến tụy, Periplocin hoạt động kích hoạt apoptosis thông qua đường tín hiệu AMPK-mTOR, từ đó ức chế tiến triển bệnh.
  • Sự kết hợp giữa hoạt chất tự nhiên Periplocin và TRAIL tạo ra quá trình apoptosis của ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản, được ghi nhận cả trong các mô hình in vitro lẫn in vivo.

Liều dùng và cách dùng Hương gia bì

  • Liều lượng thường dùng dao động từ 6 – 12g vỏ rễ đã phơi khô. Dược liệu có thể được sắc nước uống hoặc ngâm trong rượu để tăng cường tác dụng. Tuỳ theo nhu cầu điều trị, vỏ rễ Hương gia bì có thể kết hợp với các vị thuốc khác trong bài thuốc hoặc sử dụng độc lập.

Lưu ý khi dùng Hương gia bì

  • Chống chỉ định và cảnh báo: Do vỏ rễ Hương gia bì chứa các thành phần độc tính, cần phải cẩn trọng tối đa trong quá trình sử dụng. Tuyệt đối không được vượt quá liều lượng khuyến cáo và bắt buộc phải tham vấn ý kiến của chuyên gia dược liệu hoặc bác sĩ có chuyên môn trước khi áp dụng.
  • Hương gia bì là dược liệu truyền thống có vị trí quan trọng trong hệ thống y học thảo dược Trung Quốc. Mặc dù nguồn gốc từ tự nhiên nhưng dược liệu này có những chỉ định, chống chỉ định cụ thể và có khả năng gây tác dụng phụ. Người sử dụng không được tự ý áp dụng hoặc tuân theo các bài thuốc kinh nghiệm mà chưa được xác minh. Cần đến gặp bác sĩ lâm sàng để đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe cá nhân và nhận được tư vấn chuyên môn. Chia sẻ bài viết nếu thấy có giá trị tham khảo. Chúng tôi trân trọng mong nhận được các ý kiến phản hồi và sự quan tâm của bạn đọc trong các nội dung y dược khác.
Xem thêm:  Nghệ: Những lợi ích sức khỏe và lưu ý khi dùng cần biết

Nguồn tham khảo

Dược điển Việt Nam V: https://duocdienvietnam.com/huong-gia-bi-vo-re/

Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam – Đỗ Tất Lợi.

Research Gate: https://www.researchgate.net/publication/285076845_Asclepiadaceae

Frontiers in Plant Science – Plant Biotechnology: https://www.frontiersin.org/articles/10.3389/fpls.2017.00594/full

Pubmed.gov

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0