Hội chứng cushing​ là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

bởi thuvienbenh

Hội chứng Cushing xảy ra do cơ thể dư thừa cortisol kéo dài, gây biến đổi sâu sắc về ngoại hình và đe dọa nghiêm trọng đến hệ tim mạch, xương khớp, tâm thần. Nhận biết sớm các dấu hiệu đặc trưng là chìa khóa để điều trị hiệu quả và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Việc thấu hiểu nguyên nhân cùng các phương pháp can thiệp y khoa hiện đại sẽ giúp người bệnh chủ động bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Hội chứng Cushing là gì?

Tổng quan về bệnh

Hội chứng Cushing là một rối loạn nội tiết xảy ra khi các mô trong cơ thể tiếp xúc với nồng độ hormone cortisol quá cao trong máu trong một thời gian dài. Cortisol được sản xuất bởi tuyến thượng thận – hai tuyến nhỏ nằm ngay trên đỉnh của hai quả thận. Ở trạng thái bình thường, cortisol giúp cơ thể điều hòa huyết áp, giảm viêm, hỗ trợ chức năng tim mạch và giúp cơ thể chuyển hóa protein, carbohydrate cùng chất béo thành năng lượng. Nó cũng giúp cơ thể phản ứng lại các tác động từ stress.

Tuy nhiên, khi sự cân bằng này bị phá vỡ, lượng cortisol dư thừa bắt đầu gây hại cho cơ thể. Hội chứng Cushing có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất là ở người trưởng thành từ 20 đến 50 tuổi. Bệnh thường tiến triển chậm, khiến nhiều người lầm tưởng các triệu chứng ban đầu là dấu hiệu của sự lão hóa hoặc tăng cân thông thường. Nếu không được điều trị kịp thời, nồng độ cortisol cao có thể dẫn đến các tình trạng bệnh lý thứ phát như tiểu đường, cao huyết áp và loãng xương nặng. Tên gọi của hội chứng này được đặt theo tên của Harvey Cushing – một bác sĩ phẫu thuật thần kinh người Mỹ, người đầu tiên mô tả chi tiết về căn bệnh này vào năm 1912.

Nguyên nhân gây hội chứng Cushing

Căn nguyên của hội chứng Cushing rất đa dạng, nhưng y khoa thường chia làm hai nhóm chính: nguyên nhân ngoại sinh và nguyên nhân nội sinh. Việc xác định đúng nguồn gốc gây bệnh là bước đi tiên quyết để thiết lập phác đồ điều trị phù hợp.

Nguyên nhân ngoại sinh là nguyên nhân phổ biến nhất. Tình trạng này xảy ra do bệnh nhân sử dụng thuốc glucocorticoid (như prednisone, dexamethasone) liều cao và kéo dài để điều trị các bệnh lý khác như hen suyễn, viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hoặc sau khi cấy ghép tạng để chống thải ghép. Đặc biệt tại Việt Nam, tình trạng tự ý mua và sử dụng các loại “thuốc tàu”, thuốc trị đau nhức xương khớp không rõ nguồn gốc có trộn lẫn corticoid là nguyên nhân hàng đầu gây ra hội chứng Cushing ngoại sinh.

Xem thêm:  Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính nên ăn gì để nhanh hồi phục?

Nguyên nhân nội sinh hiếm gặp hơn, xảy ra khi cơ thể tự sản sinh quá nhiều cortisol. Điều này có thể do một khối u ở tuyến yên tiết ra quá nhiều hormone ACTH (hormone kích vỏ thượng thận), kích thích tuyến thượng thận sản xuất cortisol – trường hợp này được gọi cụ thể là bệnh Cushing. Ngoài ra, khối u trực tiếp tại tuyến thượng thận hoặc các khối u lạc chỗ ở phổi, tụy tiết ra ACTH cũng là những tác nhân nội sinh quan trọng. Đôi khi, yếu tố di truyền cũng đóng một vai trò nhất định dù tỷ lệ này không cao.

Việc lạm dụng các loại thuốc chứa corticoid không theo chỉ định là nguyên nhân hàng đầu gây hội chứng Cushing ngoại sinh

Việc lạm dụng các loại thuốc chứa corticoid không theo chỉ định là nguyên nhân hàng đầu gây hội chứng Cushing ngoại sinh (Nguồn: Sưu tầm)

Triệu chứng của hội chứng Cushing

Hội chứng Cushing mang lại những thay đổi về ngoại hình rất đặc trưng mà các bác sĩ thường gọi là kiểu hình Cushing. Dấu hiệu điển hình nhất là tình trạng béo trung tâm, tức là mỡ tích tụ chủ yếu ở vùng bụng và ngực trong khi tay chân lại gầy gò, teo nhỏ do tình trạng thoái hóa cơ. Khuôn mặt của người bệnh thường trở nên tròn trịa như mặt trăng, đỏ ửng và tích tụ mỡ ở vùng cổ và vai (thường được gọi là bướu trâu).

Làn da của bệnh nhân Cushing cũng trở nên rất mỏng manh và dễ bị tổn thương. Một dấu hiệu cực kỳ quan trọng là các vết rạn da màu tím đỏ hoặc hồng đậm, rộng trên 1cm xuất hiện ở vùng bụng, đùi, ngực và cánh tay. Da dễ bị bầm tím dù chỉ va chạm nhẹ và các vết thương rất lâu lành. Ở phụ nữ, hội chứng này có thể gây ra tình trạng rậm lông ở mặt, ngực và rối loạn chu kỳ kinh nguyệt. Ở nam giới, bệnh nhân có thể gặp tình trạng giảm ham muốn tình dục và rối loạn cương dương.

Bên cạnh những thay đổi về ngoại hình, người bệnh còn phải đối mặt với các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi cơ bắp nghiêm trọng, đặc biệt là ở vùng đùi và vai khiến việc đứng lên từ ghế trở nên khó khăn. Tâm trạng thay đổi thất thường, dễ cáu gắt, lo âu hoặc trầm cảm cũng là những biểu hiện thường thấy do tác động của cortisol lên hệ thần kinh trung ương.

Đối tượng có nguy cơ mắc hội chứng Cushing

Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể mắc hội chứng Cushing, nhưng một số nhóm đối tượng nhất định sẽ có nguy cơ cao hơn hẳn. Nhóm đầu tiên và lớn nhất là những người đang điều trị các bệnh lý mãn tính bằng thuốc chứa corticoid trong thời gian dài. Điều này bao gồm những bệnh nhân viêm khớp, hen phế quản hoặc các bệnh tự miễn. Những người có thói quen tự ý sử dụng các loại thuốc giảm đau, thuốc bôi ngoài da chứa thành phần hormone mà không có sự kiểm soát của bác sĩ cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao.

Xem thêm:  LDL Cholesterol là gì? Ý nghĩa chỉ số mỡ máu đối với sức khỏe

Nhóm đối tượng thứ hai liên quan đến độ tuổi và giới tính. Theo thống kê, phụ nữ có khả năng mắc hội chứng Cushing nội sinh cao gấp 3 đến 5 lần so với nam giới. Độ tuổi thường gặp nhất là từ 25 đến 40 tuổi. Ngoài ra, những người mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 kèm theo tình trạng cao huyết áp khó kiểm soát cũng cần được tầm soát hội chứng này. Những người có người thân trong gia đình từng mắc các bệnh lý về tuyến nội tiết như đa u nội tiết tuýp 1 (MEN1) cũng cần được theo dõi sát sao vì yếu tố di truyền có thể tiềm ẩn.

Phụ nữ trong độ tuổi trung niên có nguy cơ mắc hội chứng Cushing nội sinh cao hơn so với nam giới

Phụ nữ trong độ tuổi trung niên có nguy cơ mắc hội chứng Cushing nội sinh cao hơn so với nam giới (Nguồn: Sưu tầm)

Cách phòng ngừa hội chứng Cushing

Phòng ngừa hội chứng Cushing, đặc biệt là nhóm ngoại sinh, hoàn toàn nằm trong tầm tay của mỗi cá nhân nếu chúng ta tuân thủ các nguyên tắc sử dụng thuốc một cách khoa học. Lưu ý quan trọng nhất là tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc giảm đau, thuốc trị viêm xoang, thuốc đông y không rõ nguồn gốc có tác dụng “thần tốc” vì chúng thường chứa hàm lượng corticoid rất cao.

Khi bắt buộc phải sử dụng các loại thuốc chứa glucocorticoid để điều trị bệnh lý theo chỉ định của bác sĩ, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng và thời gian sử dụng. Tuyệt đối không được tự ý ngưng thuốc đột ngột nếu đã sử dụng trong thời gian dài, vì điều này có thể dẫn đến tình trạng suy tuyến thượng thận cấp tính rất nguy hiểm. Hãy thảo luận với bác sĩ về việc sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả hoặc chuyển sang các phương pháp điều trị thay thế nếu có thể. Bên cạnh đó, việc duy trì một lối sống lành mạnh, chế độ ăn ít muối, ít đường và tập thể dục đều đặn cũng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của cortisol lên huyết áp và đường huyết.

Phương pháp chẩn đoán hội chứng Cushing

Chẩn đoán hội chứng Cushing là một quá trình đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm chuyên sâu để xác định nồng độ cortisol trong cơ thể. Bước đầu tiên, bác sĩ sẽ kiểm tra các dấu hiệu ngoại hình đặc trưng như mặt tròn, béo bụng và rạn da tím. Nếu nghi ngờ, các xét nghiệm cận lâm sàng sẽ được tiến hành.

Các xét nghiệm phổ biến bao gồm: xét nghiệm cortisol tự do trong nước tiểu 24 giờ để đo tổng lượng cortisol thải ra; xét nghiệm cortisol trong nước bọt vào ban đêm (thường là lúc nửa đêm khi nồng độ cortisol bình thường ở mức thấp nhất); và xét nghiệm ức chế bằng dexamethasone liều thấp. Nếu kết quả cho thấy nồng độ cortisol vẫn cao bất thường, bác sĩ sẽ thực hiện thêm các chẩn đoán hình ảnh như chụp cộng hưởng từ (MRI) tuyến yên hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) tuyến thượng thận để tìm kiếm sự hiện diện của các khối u. Đôi khi, việc lấy máu tĩnh mạch xoang đá dưới cũng được thực hiện để phân biệt giữa khối u tuyến yên và khối u lạc chỗ tiết ACTH.

Xem thêm:  4 mức độ trầm cảm: Cách nhận biết và phương pháp điều trị hiệu quả

Các phương pháp điều trị hội chứng Cushing

Mục tiêu cốt lõi của điều trị hội chứng Cushing là hạ thấp nồng độ cortisol trong cơ thể về mức bình thường. Phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân gây ra hội chứng.

Đối với hội chứng Cushing ngoại sinh do dùng thuốc, bác sĩ sẽ hướng dẫn bệnh nhân giảm liều lượng thuốc một cách từ từ cho đến khi có thể ngừng hẳn hoặc chuyển sang loại thuốc không chứa corticoid. Quá trình này cần sự kiên nhẫn và theo dõi sát sao để cơ thể có thời gian phục hồi chức năng tự sản sinh cortisol của tuyến thượng thận.

Đối với nguyên nhân nội sinh do khối u, phẫu thuật thường là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Nếu có khối u ở tuyến yên, bác sĩ phẫu thuật thần kinh sẽ thực hiện cắt bỏ khối u qua đường xương bướm (qua mũi). Nếu khối u nằm ở tuyến thượng thận, phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến thượng thận bị bệnh sẽ được tiến hành. Trong trường hợp phẫu thuật không thể loại bỏ hoàn toàn khối u hoặc không thể phẫu thuật, xạ trị sẽ được sử dụng để tiêu diệt các tế bào u còn sót lại. Ngoài ra, một số loại thuốc ức chế sản sinh cortisol tại tuyến thượng thận cũng được chỉ định để kiểm soát nồng độ hormone. Sau điều trị, bệnh nhân thường cần bổ sung hormone thay thế trong một thời gian cho đến khi các tuyến nội tiết hoạt động ổn định trở lại.

Việc điều trị hội chứng Cushing đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân và bác sĩ chuyên khoa nội tiết

Việc điều trị hội chứng Cushing đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân và bác sĩ chuyên khoa nội tiết (Nguồn: Sưu tầm)

Hội chứng Cushing dù phức tạp nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu phát hiện sớm. Chìa khóa điều trị nằm ở việc sử dụng thuốc thận trọng và nhạy bén trước những thay đổi bất thường của cơ thể. Chủ động thăm khám định kỳ tại các cơ sở uy tín giúp bạn ngăn ngừa biến chứng và bảo vệ hệ nội tiết hiệu quả. Hãy trang bị kiến thức vững vàng để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình trước căn bệnh nguy hiểm này.