Enoxacin là một kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng như viêm bàng quang, viêm niệu đạo và viêm tuyến tiền liệt. Với phổ kháng khuẩn rộng, enoxacin tác động lên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, và có thể chống lại các tác nhân gây bệnh đã phát triển khả năng kháng thuốc. Tuy nhiên, enoxacin cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như tiêu chảy, phát ban và chóng mặt, và cần được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc các bệnh lý về gân.
Tổng quan về Enoxacin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Enoxacin (Enoxacin sesquihydrate)
Loại thuốc
- Kháng sinh nhóm fluoroquinolon.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim 200 mg, 400mg.
- Enoxacin đã ngưng sản xuất trên thị trường ở Mĩ.
- Fluoroquinolon được cân nhắc sử dụng hạn chế và đang chờ quyết định cuối cùng của Ủy ban Châu Âu.
Chỉ định Enoxacin
Chỉ định
- Điều trị các bệnh nhiễm trùng sau đây ở bệnh nhân trưởng thành:
- Viêm bàng quang cấp tính không kèm biến chứng ở nữ giới trước giai đoạn mãn kinh.
- Các trường hợp viêm bàng quang có biến chứng ở nữ giới.
- Viêm niệu đạo cấp tính không có biến chứng do vi khuẩn lậu cầu, gây ra bởi các chủng *Neisseria gonorrhoeae* chưa phát triển đề kháng với enoxacin.
- Viêm tuyến tiền liệt gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm với thuốc.
- Trước khi khởi đầu liệu pháp điều trị, cần đặc biệt lưu ý đến mức độ nhạy cảm hoặc khả năng kháng enoxacin của vi khuẩn.
- Trong trường hợp điều trị nhiễm trùng do *Pseudomonas aeruginosa* và *Staphylococcus aureus*, nếu phát hiện các đột biến kháng thuốc, khuyến nghị nên phối hợp enoxacin với một kháng sinh khác.
Dược lực học
Dược lực học
- Enoxacin là một kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon, một phân loại của họ quinolon.
- Enoxacin thể hiện tác dụng diệt khuẩn bằng cách ngăn cản quá trình sao chép DNA của vi khuẩn, thông qua việc ức chế enzym DNA gyrase (hay còn gọi là DNA Topoisomerase II) của chúng.
- Enoxacin sở hữu phổ kháng khuẩn rộng, có khả năng tác động lên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
- Thuốc có thể chống lại các tác nhân gây bệnh đã phát triển khả năng kháng thuốc thông qua các cơ chế đa dạng.
Dược động học
Dược động học
- Cơ chế diệt khuẩn của enoxacin là do sự ức chế enzym DNA thiết yếu của vi khuẩn, cụ thể là DNA Topoisomerase II.
Tương tác thuốc Enoxacin
Tương tác của Enoxacin với các thuốc khác
- Enoxacin có khả năng làm giảm chuyển hóa duloxetine tại gan, dẫn đến việc gia tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ của duloxetine.
- Theophylline: Enoxacin làm chậm quá trình chuyển hóa theophylline, điều này có thể gây ra tình trạng quá liều theophylline.
- Thuốc kháng vitamin K: Việc dùng chung có thể làm tăng hiệu lực của thuốc chống đông kháng vitamin K, kéo theo nguy cơ chảy máu cao hơn. Cần thực hiện kiểm soát chỉ số INR (International Normalized Ratio) thường xuyên hơn và có thể cần điều chỉnh liều lượng của thuốc kháng vitamin K trong suốt quá trình điều trị bằng fluoroquinolone cũng như sau khi ngừng sử dụng.
- Didanosine: Khi kết hợp một số fluoroquinolone với didanosine, có thể xảy ra sự hình thành các phức hợp không hòa tan và làm tăng độ pH dạ dày, dẫn đến việc giảm hấp thu quinolone. Để phòng tránh, khuyến nghị nên uống enoxacin ít nhất 2 giờ trước hoặc hơn 2 giờ sau khi dùng didanosine.
- Glucocorticoid (trừ hydrocortisone dùng trong liệu pháp thay thế): Việc sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh lý gân, thậm chí đứt gân, đặc biệt ở những bệnh nhân điều trị corticosteroid kéo dài.
- Mycophenolate mofetil: Nồng độ axit mycophenolic trong huyết tương có thể giảm khoảng một phần ba, tiềm ẩn nguy cơ làm giảm hiệu quả điều trị.
- Ropinirole: Nồng độ ropinirole trong huyết tương tăng cao, có thể xuất hiện các dấu hiệu quá liều do enoxacin làm giảm chuyển hóa ở gan. Cần theo dõi lâm sàng và điều chỉnh giảm liều ropinirole trong quá trình điều trị bằng enoxacin và sau khi ngừng thuốc.
- Stronti: Enoxacin làm giảm sự hấp thu stronti qua đường tiêu hóa. Nên uống stronti cách xa enoxacin (nếu có thể, hơn 2 giờ).
- Thuốc bôi đường tiêu hóa, thuốc kháng acid và chất hấp phụ: Sự hấp thu của một số loại thuốc khác khi dùng đồng thời có thể bị giảm. Để phòng ngừa, các loại thuốc bôi hoặc thuốc kháng acid này nên được dùng cách xa bất kỳ loại thuốc nào khác (nếu có thể, hơn 2 giờ).
Tương tác với thực phẩm
- Caffeine: Nồng độ caffeine trong huyết tương gia tăng, có thể dẫn đến trạng thái kích thích và ảo giác, do enoxacin làm giảm quá trình chuyển hóa caffeine ở gan.
- Các chế phẩm chứa magie, nhôm, canxi, sắt, kẽm hoặc sucralfate: Các chế phẩm này làm giảm hấp thu enoxacin qua đường tiêu hóa. Nên uống chúng cách xa enoxacin (ít nhất 2 giờ, nếu có thể).
Chống chỉ định thuốc Enoxacin
Chống chỉ định
- Không được dùng cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với enoxacin, các quinolone khác, hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Chống chỉ định ở những người mắc bệnh động kinh.
- Người có tiền sử mắc các bệnh lý về gân liên quan đến việc sử dụng quinolone không nên dùng thuốc này.
- Enoxacin không được sử dụng cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên đang trong giai đoạn tăng trưởng, do có nguy cơ cao gây ra các bệnh khớp nghiêm trọng ảnh hưởng đến các khớp lớn.
Liều lượng & cách dùng Enoxacin
Liều dùng Enoxacin
Người lớn
- Đối với viêm bàng quang cấp tính không biến chứng ở phụ nữ tiền mãn kinh: 400 mg/ngày trong 5 ngày.
- Trong trường hợp viêm bàng quang có biến chứng ở phụ nữ: 200 mg x 2 lần/ngày.
- Khi điều trị viêm tuyến tiền liệt: 400 mg x 2 lần/ngày.
- Đối với viêm niệu đạo cấp tính không biến chứng do lậu cầu ở người: 200 mg hoặc 400 mg liều duy nhất, tùy thuộc vào cân nặng của bệnh nhân.
Đối tượng khác
- Ở bệnh nhân suy thận:
- Nếu độ thanh thải creatinin (ClCr) ≥ 30ml/phút: Không cần hiệu chỉnh liều.
- Nếu ClCr < 30ml/phút: Enoxacin chỉ được sử dụng trong điều trị viêm tuyến tiền liệt, với liều 400 mg/ngày.
Cách dùng Enoxacin
- Thuốc được sử dụng qua đường uống. Nên nuốt toàn bộ viên thuốc cùng với một cốc nước đầy. Để giảm thiểu nguy cơ kích ứng đường tiêu hóa, tốt nhất nên dùng thuốc trong bữa ăn.
Tác dụng phụ của Enoxacin
Rất thường gặp
- Tiêu chảy.
- Tăng mức độ phosphatase kiềm.
- Phát ban, ban đỏ.
Thường gặp
- Nổi mề đay.
- Chóng mặt, nhức đầu.
- Ngứa, nhạy cảm với ánh sáng.
Ít gặp
- Rối loạn thị giác.
Hiếm gặp
- Sốc phản vệ, phù mạch.
- Rối loạn gân như viêm gân Achilles, đứt gân.
Rất hiếm gặp
- Nhịp tim nhanh.
- Tăng đường huyết.
- Đau cơ và/hoặc khớp.
- Dị cảm.
- Trầm cảm, ảo giác, phản ứng loạn thần.
- Viêm mạch, ban xuất huyết mạch máu, ban xuất huyết.
- Hạ huyết áp.
Không xác định tần suất
- Thiếu máu, giảm bạch cầu, tăng bạch cầu ái toan, giảm tiểu cầu.
- Viêm đại tràng.
- Hội chứng Stevens-Johnson.
Lưu ý khi dùng Enoxacin
Lưu ý chung khi dùng Enoxacin
- Cần đánh giá mức độ đề kháng fluoroquinolon tại chỗ của vi khuẩn Escherichia coli, một tác nhân phổ biến gây nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Các trường hợp viêm niệu đạo do lậu cầu có thể xuất phát từ chủng Neisseria gonorrhoeae đã kháng fluoroquinolon. Vì vậy, enoxacin chỉ nên được sử dụng để điều trị tình trạng này sau khi đã loại trừ sự hiện diện của các chủng Neisseria gonorrhoeae kháng enoxacin.
- Thuốc có thể gây ra các phản ứng nhạy cảm với ánh sáng. Những bệnh nhân đang dùng enoxacin cần tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc tia cực tím trong suốt quá trình điều trị và trong vài ngày sau khi hoàn thành liệu trình.
- Tình trạng viêm gân, có thể dẫn đến đứt gân (đặc biệt là gân Achilles), là một tác dụng phụ tiềm ẩn. Các vấn đề về gân này, đôi khi xuất hiện ở cả hai bên cơ thể, có thể khởi phát trong vòng 48 giờ đầu tiên của liệu pháp hoặc thậm chí vài tháng sau khi ngưng dùng fluoroquinolon. Nguy cơ mắc bệnh lý gân tăng cao ở người cao tuổi, bệnh nhân đang điều trị bằng corticosteroid hoặc những người có hoạt động thể chất gắng sức. Khi có bất kỳ dấu hiệu viêm gân nào, cần ngưng thuốc ngay lập tức.
- Các quinolon có khả năng gây co giật hoặc làm giảm ngưỡng co giật. Do đó, enoxacin cần được dùng thận trọng ở những bệnh nhân mắc các rối loạn hệ thần kinh trung ương hoặc có các yếu tố nguy cơ khác dẫn đến động kinh. Trong trường hợp xuất hiện cơn co giật, việc sử dụng enoxacin phải được ngừng lại.
- Các phản ứng quá mẫn và dị ứng, bao gồm cả sốc phản vệ, có thể xảy ra. Những phản ứng này có thể xuất hiện ngay từ liều đầu tiên và tiềm ẩn nguy cơ đe dọa tính mạng.
- Do fluoroquinolon có khả năng phong bế thần kinh cơ, enoxacin cần được dùng hết sức thận trọng cho bệnh nhân nhược cơ, vì thuốc có thể làm nặng thêm các triệu chứng của bệnh.
- Đã có báo cáo về việc các thuốc khác thuộc nhóm fluoroquinolon gây kéo dài khoảng QT.
- Đối với những người thiếu hụt enzyme G6PD (glucose-6 phosphate dehydrogenase), các trường hợp tan máu cấp tính đã được ghi nhận khi dùng quinolon. Mặc dù chưa có báo cáo về tan máu khi sử dụng enoxacin, việc chỉ định thuốc này cho bệnh nhân thiếu G6PD cần được xem xét kỹ lưỡng về lợi ích-nguy cơ, ưu tiên các lựa chọn điều trị khác nếu có. Trong trường hợp không thể thay thế, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu tan huyết.
- Nhiều trường hợp bệnh lý đa dây thần kinh cảm giác và vận động, biểu hiện như dị cảm, giảm khả năng vận động, rối loạn vận động hoặc suy nhược, đã được báo cáo ở bệnh nhân dùng quinolon, bao gồm cả enoxacin. Bệnh nhân đang điều trị bằng enoxacin cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tiếp tục dùng thuốc nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng thần kinh nào như đau, cảm giác nóng rát, ngứa ran, tê bì hoặc yếu cơ.
- Các triệu chứng tâm thần, bao gồm trầm cảm hoặc phản ứng loạn thần, có thể xuất hiện ngay sau liều enoxacin đầu tiên. Khi những biểu hiện này xảy ra, cần ngưng enoxacin và tiến hành các biện pháp xử trí phù hợp. Enoxacin nên được dùng thận trọng cho bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc các rối loạn tâm thần.
- Viêm đại tràng giả mạc và viêm đại tràng do kháng sinh đã được ghi nhận khi sử dụng gần như tất cả các tác nhân kháng khuẩn, bao gồm cả enoxacin. Tình trạng này có thể từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Vì vậy, cần xem xét kỹ lưỡng việc chỉ định enoxacin nếu bệnh nhân bị tiêu chảy trong hoặc sau khi điều trị bằng bất kỳ kháng sinh nào.
- Trong trường hợp viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh, cần ngừng enoxacin ngay lập tức. Bệnh nhân cần được thăm khám y tế để được tư vấn và điều trị thích hợp, bao gồm cả liệu pháp đặc hiệu chống lại Clostridium difficile. Tuyệt đối không sử dụng các thuốc ức chế nhu động ruột trong tình huống này.
- Bất kỳ triệu chứng mất thị lực hoặc rối loạn thị giác nào khác đều yêu cầu thăm khám ngay lập tức bởi bác sĩ nhãn khoa.
- Tương tự các kháng sinh khác, việc dùng enoxacin, đặc biệt là trong thời gian dài, có thể dẫn đến sự phát triển của các chủng vi khuẩn không nhạy cảm. Do đó, việc tái đánh giá thường xuyên tình trạng lâm sàng của bệnh nhân là cần thiết. Nếu xảy ra nhiễm trùng thứ phát trong quá trình điều trị, cần áp dụng các biện pháp xử trí phù hợp.
- Nguy cơ kháng thuốc hoặc chọn lọc các chủng vi khuẩn kháng thuốc (đặc biệt là tụ cầu và Pseudomonas) có thể tăng lên, đặc biệt trong các liệu trình điều trị kéo dài và/hoặc khi mắc các nhiễm trùng bệnh viện.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Để đảm bảo an toàn, khuyến cáo không nên sử dụng enoxacin trong suốt thai kỳ.
- Mặc dù tổn thương khớp đã được ghi nhận ở trẻ em dùng quinolon, nhưng đến nay vẫn chưa có trường hợp bệnh khớp nào được báo cáo do phơi nhiễm trong tử cung.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Enoxacin bị chống chỉ định đối với phụ nữ đang cho con bú, bởi vì quinolon có thể bài tiết vào sữa mẹ và tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho trẻ bú mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Vì enoxacin có khả năng gây ra các tác dụng phụ thần kinh phổ biến, người lái xe và vận hành máy móc cần được thông báo về nguy cơ tiềm tàng này trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Biểu hiện thường gặp nhất khi dùng enoxacin quá liều là các cơn co giật.
Xử trí khi quá liều Enoxacin
- Việc điều trị tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng biểu hiện.
Quên liều và xử trí
- Người bệnh nên uống liều đã bỏ lỡ trong vòng 2 giờ kể từ thời điểm đáng lẽ phải dùng. Nếu thời gian quên thuốc đã vượt quá 2 giờ, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục với liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
- Trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ, bệnh nhân không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Enoxacin
Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00467
Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00467
drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/enoxacin.html
drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/enoxacin.html
Base-donness: https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=62154101&typedoc=R
Base-donness: https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=62154101&typedoc=R
Ngày cập nhật: 25/06/2021

