Dimethyl sulfoxide (DMSO): Công dụng và lưu ý an toàn sức khỏe

bởi thuvienbenh

Dimethyl sulfoxide là một loại thuốc tác dụng đường sinh dục – niệu, được chỉ định để xử lý tình trạng đau và sưng liên quan đến các vấn đề về bàng quang hoặc đường tiết niệu. Với khả năng chống viêm, chống oxy hóa và giảm đau, thuốc được áp dụng trong điều trị viêm bàng quang kẽ và các triệu chứng đau ở chân tay.

Tổng quan về Dimethyl sulfoxide

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Dimethyl sulfoxide.

Loại thuốc

  • Tác nhân đường sinh dục – niệu.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch nhỏ bàng quang: 50%, 99%
  • Dung dịch bôi ngoài da: 70%

Chỉ định Dimethyl sulfoxide

  • Dimethyl sulfoxide được dùng để xử lý tình trạng đau và sưng có liên quan đến các vấn đề về bàng quang hoặc đường tiết niệu, bao gồm cả viêm hoặc kích ứng bàng quang.
  • Thuốc cũng được chỉ định cho bệnh viêm bàng quang kẽ.
  • Bên cạnh đó, việc bôi dimethyl sulfoxide tại chỗ có thể giúp giảm các triệu chứng đau ở chân tay thường phát sinh sau các chấn thương.

Dược lực học

  • Là một hợp chất hữu cơ lỏng có độ phân cực cao, dimethyl sulfoxide được ứng dụng rộng rãi làm dung môi hóa học và sở hữu các hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và giảm đau.
  • Do khả năng dễ dàng đi qua màng tế bào, dimethyl sulfoxide có thể thúc đẩy sự khuếch tán của các chất khác qua da.
  • Chính vì đặc tính này, thuốc được dùng kết hợp với idoxuridine để điều trị herpes zona tại chỗ ở Anh.
  • Tuy nhiên, cơ chế hoạt động chính xác của thuốc vẫn chưa được làm rõ.

Dược động học

Hấp thu

  • Khi dùng qua bất kỳ đường nào, dimethyl sulfoxide đều được cơ thể hấp thu một cách nhanh chóng và dễ dàng, sau đó phân tán khắp các cơ quan.

Phân bố

  • Dimethyl sulfone lan tỏa nhanh chóng và rộng rãi khắp các mô, không có sự tích tụ tại bất kỳ vị trí cụ thể nào trong cơ thể.

Chuyển hóa

  • Trong cơ thể người, dimethyl sulfoxide trải qua quá trình biến đổi sinh học: oxy hóa để tạo thành dimethyl sulfone hoặc khử để tạo ra dimethyl sulfide.

Thải trừ

  • Cả dimethyl sulfoxide và dimethyl sulfone đều được loại bỏ khỏi cơ thể qua đường nước tiểu và phân.
Xem thêm:  Apraclonidine là thuốc gì? Công dụng giảm nhãn áp

Tương tác thuốc Dimethyl sulfoxide

  • Dimethyl sulfoxide có khả năng làm giảm nồng độ sulindac trong huyết tương, dẫn đến việc suy giảm hiệu quả điều trị của sulindac và có thể gây ra bệnh thần kinh ngoại biên. Vì vậy, khuyến cáo không nên sử dụng đồng thời hai loại thuốc này.
  • Các loại thuốc có đặc tính oxy hóa, như dimethyl sulfoxide, có thể làm giảm tác dụng điều trị của verteporfin.

Chống chỉ định thuốc Dimethyl sulfoxide

  • Không dùng cho bệnh nhân mẫn cảm với thuốc hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
  • Chống chỉ định dùng dimethyl sulfoxide trong các trường hợp nhiễm trùng bàng quang hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu do vi khuẩn.
  • Không sử dụng cho người bệnh ung thư bàng quang hoặc ung thư thận.
  • Không dùng cho những người có vấn đề về thị lực.

Liều lượng & cách dùng Dimethyl sulfoxide

Người lớn

  • Đối với người lớn, liều lượng thông thường là 50 ml dimethyl sulfoxide được đưa trực tiếp vào bàng quang thông qua ống thông tiểu hoặc ống tiêm asepto, sau đó giữ thuốc trong khoảng 15 phút trước khi tự thải ra ngoài. Việc điều trị thường được tiến hành 2 tuần một lần cho đến khi các dấu hiệu của viêm bàng quang kẽ được cải thiện.
  • Để phòng ngừa co thắt niệu đạo, nên bôi gel bôi trơn có tác dụng giảm đau vào niệu đạo trước khi thực hiện đặt ống thông tiểu. Việc sử dụng thuốc giảm đau đường uống hoặc thuốc đạn chứa belladonna và opium trước khi nhỏ thuốc có thể giúp giảm thiểu tình trạng co thắt bàng quang.
  • Đối với những bệnh nhân bị viêm bàng quang kẽ nặng và có bàng quang nhạy cảm, có thể cân nhắc thực hiện gây tê tủy sống.

Trẻ em

  • Hiện tại, chưa có đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả của thuốc khi dùng cho bệnh nhân dưới 18 tuổi. Do đó, không nên khuyến cáo sử dụng dimethyl sulfoxide cho nhóm đối tượng này.

Tác dụng phụ của Dimethyl sulfoxide

Thường gặp

  • Người bệnh có thể cảm thấy hơi thở và da phát ra mùi giống tỏi, hiện tượng này có thể kéo dài tới 72 giờ.

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Không xác định tần suất

  • Cảm giác khó chịu tại bàng quang khi đưa thuốc vào; ảnh hưởng đến khả năng nhìn; các phản ứng trên da, da khô; đau đầu, cảm giác quay cuồng, buồn ngủ; buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, táo bón; khó thở và các phản ứng dị ứng.

Lưu ý khi dùng Dimethyl sulfoxide

Lưu ý chung

  • Không được phép sử dụng dimethyl sulfoxide qua đường tiêm. Việc đưa thuốc vào tĩnh mạch có thể gây tan máu, phá hủy các tế bào hồng cầu.
  • Dimethyl sulfoxide có khả năng tác động đến thị lực, do đó, cần tiến hành kiểm tra mắt kỹ lưỡng trước khi bắt đầu và trong suốt quá trình điều trị.
  • Khi bệnh nhân đang dùng dimethyl sulfoxide, việc thực hiện các xét nghiệm máu và nước tiểu định kỳ, đặc biệt là đánh giá chức năng gan và thận, là cần thiết (khoảng 6 tháng một lần).
  • Khi dimethyl sulfoxide được áp dụng tại chỗ, nó có thể tác động đến hoạt động của insulin trong cơ thể. Do đó, cần hết sức thận trọng và theo dõi sát sao mức đường huyết ở những bệnh nhân đái tháo đường đang sử dụng insulin khi dùng thuốc này.
Xem thêm:  Icosapent: Công dụng hạ Triglyceride, giảm biến cố tim mạch và lưu ý

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Vẫn chưa có thông tin rõ ràng về khả năng gây hại của dimethyl sulfoxide đối với thai nhi. Vì vậy, không nên dùng thuốc này cho phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa rõ liệu thuốc có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Việc sử dụng dimethyl sulfoxide có thể không đảm bảo an toàn cho trẻ sơ sinh đang bú sữa mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa có thông tin về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Dimethyl sulfoxide và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Do dimethyl sulfoxide được đưa trực tiếp vào bàng quang thay vì tiêm vào hệ tuần hoàn, nguy cơ xảy ra tình trạng quá liều là rất thấp.

Cách xử lý khi quá liều

  • Nếu thuốc vô ý bị nuốt phải, cần áp dụng các biện pháp cụ thể để kích thích nôn. Các phương pháp hỗ trợ khác có thể bao gồm rửa dạ dày, sử dụng than hoạt tính và tăng cường bài tiết nước tiểu.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, cần thông báo ngay cho bác sĩ đang điều trị.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Dimethyl sulfoxide

Pubmed: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/6888176/

Webmd: https://www.webmd.com/vitamins/ai/ingredientmono-874/dimethylsulfoxide-dmso

Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01093

Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/dimethyl-sulfoxide.html

Ngày cập nhật: 24/07/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0