Crofelemer: Tính chất, công dụng và cách dùng khoa học

bởi thuvienbenh

Crofelemer là thuốc điều trị tiêu chảy không có nguyên nhân nhiễm trùng ở người trưởng thành mắc HIV hoặc AIDS. Thuốc hoạt động như một chất ức chế kép, giảm các triệu chứng tiêu chảy bằng cách ngăn chặn mất nước ồ ạt. Crofelemer được chỉ định để giảm các triệu chứng tiêu chảy không có nguyên nhân nhiễm trùng, với liều dùng khuyến cáo là 125 mg, dùng hai lần mỗi ngày.

Tổng quan về Crofelemer

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Crofelemer

Loại thuốc

  • Thuốc điều trị tiêu chảy.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén phóng thích kéo dài: 125 mg.

Chỉ định Crofelemer

Crofelemer được chỉ định để giảm các triệu chứng tiêu chảy không có nguyên nhân nhiễm trùng ở người trưởng thành mắc HIV hoặc hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) đang trong liệu pháp kháng virus.

Thuốc này không được dùng để điều trị tiêu chảy do nhiễm trùng.

Dược lực học

Crofelemer hoạt động như một chất ức chế kép, tác động lên cả kênh ion chloride (Cl-) của yếu tố điều hòa dẫn truyền qua màng ở bệnh xơ nang (CFTR) và kênh Cl- hoạt hóa calci (CaCC) nằm trên màng tế bào ruột. Hai kênh này, CFTR Cl- và CaCC, có vai trò điều hòa sự bài tiết ion Cl- và dịch từ các tế bào biểu mô ruột. Bằng cách ức chế sự bài tiết Cl-, Crofelemer ngăn chặn hiện tượng mất nước ồ ạt thường xảy ra trong tiêu chảy, từ đó giúp khôi phục lại cân bằng bình thường của dòng ion Cl- và nước trong đường tiêu hóa.

Dược động học

Hấp thu

Sau khi dùng đường uống, crofelemer được hấp thu rất ít ở cả người lớn khỏe mạnh và bệnh nhân nhiễm HIV; nồng độ thuốc trong huyết tương thường dưới giới hạn định lượng (50 ng/mL). Vì lý do này, các thông số dược động học chuẩn như diện tích dưới đường cong, nồng độ tối đa và thời gian bán thải không thể được xác định. Việc dùng thuốc cùng thức ăn không làm thay đổi sinh khả dụng của crofelemer.

Phân bố

Thông tin về sự phân bố của crofelemer trong cơ thể vẫn chưa rõ ràng. Hiện tại, chưa có dữ liệu về việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không.

Xem thêm:  Piroxicam - Chống viêm không steroid (NSAID): Công dụng, liều dùng, lưu ý

Chuyển hóa

Trong các nghiên cứu lâm sàng, không phát hiện bất kỳ chất chuyển hóa nào của crofelemer ở cả người khỏe mạnh và bệnh nhân.

Thải trừ

Phương thức thải trừ của thuốc ở người vẫn chưa được làm rõ.

Tương tác thuốc Crofelemer

Tương tác với các thuốc khác

Dựa trên các nghiên cứu in vitro, crofelemer có khả năng ức chế enzym CYP3A tại nồng độ ước tính trong lòng ruột. Do sự hấp thu toàn thân rất thấp sau khi uống, khả năng crofelemer ức chế các enzym CYP1A2, 2A6, 2B6, 2C9, 2C19, 2D6, 2E1 và 3A4 ở gan là không đáng kể. Thuốc không tác động đến CYP1A2, 2B6 hoặc 3A.

Cũng từ các nghiên cứu in vitro, crofelemer được nhận thấy có khả năng ức chế protein đa kháng (MRP) 2 và protein vận chuyển anion hữu cơ (OATP) 1A2 tại nồng độ dự kiến ở đường ruột.

Thuốc ức chế protease HIV (PIs)

Nelfinavir: Crofelemer không tác động đến sự hấp thu toàn thân của nelfinavir.

Thuốc kháng retrovirus ức chế men sao chép ngược nucleoside và nucleotide (NRTIs)

Lamivudine: Crofelemer gây giảm hấp thu toàn thân của lamivudine, tuy nhiên, sự giảm này được đánh giá là không có ý nghĩa lâm sàng.

Zidovudine: Crofelemer không tác động đến sự hấp thu toàn thân của zidovudine.

Chống chỉ định thuốc Crofelemer

Hiện tại, chưa có chống chỉ định nào được ghi nhận.

Liều lượng & cách dùng Crofelemer

Liều dùng

  • Người lớn:
  • Liều lượng khuyến cáo là 125 mg, dùng hai lần mỗi ngày.
  • Không nên điều chỉnh liều dựa trên số lượng tế bào T CD4+ hoặc tải lượng virus HIV.
  • Trẻ em:
  • Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập ở bệnh nhi dưới 18 tuổi.
  • Đối tượng đặc biệt
  • Suy gan:
  • Hiện không có khuyến nghị liều lượng cụ thể cho đối tượng này.
  • Việc điều chỉnh liều không cần thiết do mức độ hấp thu toàn thân của thuốc là tối thiểu.
  • Bệnh nhân lớn tuổi:
  • Chưa có đủ kinh nghiệm lâm sàng về việc sử dụng thuốc ở bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên để xác định liệu nhóm tuổi này có phản ứng khác biệt so với người trẻ tuổi hay không.

Cách dùng Crofelemer

  • Thuốc được dùng qua đường uống, hai lần mỗi ngày, có thể sử dụng mà không phụ thuộc vào bữa ăn.
  • Bệnh nhân cần nuốt toàn bộ viên thuốc; không được nghiền nát, nhai hoặc làm vỡ viên.

Tác dụng phụ của Crofelemer

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Đau bụng, mụn trứng cá, tăng mức aspartate aminotransferase, tăng bilirubin liên hợp, tăng bilirubin máu không liên hợp, táo bón, trầm cảm, viêm da, chóng mặt, khô miệng, khó tiêu, viêm dạ dày ruột, herpes zoster, sỏi thận, đau ở các chi, tiểu buốt, dị ứng theo mùa, viêm xoang và giảm bạch cầu.

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Xem thêm:  Tofacitinib: Công dụng, cách dùng và lưu ý quan trọng

Không xác định tần suất

  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm phế quản, ho, khó thở, đầy hơi, tăng nồng độ bilirubin; mày đay; sưng phù mặt, môi, lưỡi và cổ họng.

Lưu ý khi dùng Crofelemer

Lưu ý

Lưu ý chung về việc sử dụng Crofelemer

  • Crofelemer không được chỉ định để điều trị tiêu chảy do nguyên nhân nhiễm trùng.
  • Cần loại trừ các nguyên nhân gây tiêu chảy nhiễm trùng trước khi bắt đầu dùng crofelemer.
  • Nếu bệnh nhân mắc tiêu chảy nhiễm trùng nhưng vẫn được điều trị dựa trên chẩn đoán sai lầm là tiêu chảy không nhiễm trùng, tình trạng bệnh có thể trở nên tồi tệ hơn.

Ảnh hưởng đến số lượng tế bào T CD4+ và tải lượng virus HIV

  • Không có khuyến cáo điều chỉnh liều crofelemer dựa trên số lượng tế bào CD4 hoặc tải lượng virus HIV.
  • Hồ sơ an toàn của thuốc ở những bệnh nhân HIV có số lượng tế bào T CD4+ ban đầu dưới 404 tế bào/mm3 cho thấy sự tương đồng với những người có số lượng tế bào T CD4+ từ 404 tế bào/mm3 trở lên.
  • Tương tự, hồ sơ an toàn ở bệnh nhân HIV với tải lượng virus HIV ban đầu từ 400 bản sao/mL trở lên là tương đương với những bệnh nhân có tải lượng virus HIV dưới 400 bản sao/mL.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai

  • Crofelemer được xếp vào loại C về mức độ an toàn trong thai kỳ. Do đó, thuốc chỉ nên được cân nhắc sử dụng cho phụ nữ có thai khi lợi ích tiềm năng vượt trội so với rủi ro.

Lưu ý cho phụ nữ cho con bú

  • Phụ nữ bị nhiễm HIV hoặc AIDS không nên cho con bú. Ngay cả khi em bé không bị nhiễm HIV từ khi sinh, virus vẫn có khả năng lây truyền qua sữa mẹ.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

  • Về độc tính và tình trạng quá liều: Đến thời điểm hiện tại, chưa có bất kỳ kinh nghiệm lâm sàng nào được ghi nhận liên quan đến việc sử dụng crofelemer vượt quá liều khuyến cáo.
  • Đối với việc xử lý khi quá liều: Hiện chưa có báo cáo hoặc hướng dẫn cụ thể nào được đưa ra.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều, cần uống thuốc ngay lập tức khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời gian đến liều kế tiếp đã gần, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc bình thường.
  • Tuyệt đối không được dùng hai liều Crofelemer cùng lúc để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Crofelemer

FDA: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2018/202292s006lbl.pdf

FDA: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2012/202292s000lbl.pdf

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/crofelemer.html

Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/crofelemer.html

Ngày cập nhật: 18/12/2021.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0