Clofazimine là thuốc trị phong, được sử dụng kết hợp với các dược chất khác trong quản lý bệnh phong thể đa vi khuẩn và điều trị nhiễm Mycobacterium avium phức hợp. Clofazimine có khả năng diệt khuẩn và kháng viêm, thường được dùng dưới dạng viên nang 50 mg hoặc 100 mg.
Tổng quan về Clofazimine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Clofazimine
Loại thuốc
- Thuốc trị phong.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nang: 50 mg, 100 mg.
Chỉ định Clofazimine
Chỉ định
- Clofazimine được sử dụng kết hợp với các dược chất khác trong quản lý bệnh phong thể đa vi khuẩn.
- Thuốc cũng được chỉ định cho bệnh phong thể ít vi khuẩn đã kháng dapson.
- Ngoài ra, clofazimine là một liệu pháp thay thế để chữa trị và ngăn chặn phản ứng hồng ban nút trong bệnh phong u.
- Thuốc này còn có thể dùng để điều trị nhiễm Mycobacterium avium phức hợp, lao kháng đa thuốc, và các tình trạng viêm hoặc mụn mủ trên da.
- Tuy nhiên, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo không nên dùng clofazimine cho bất kỳ bệnh nào khác ngoài bệnh phong, nhằm tránh nguy cơ phát triển các chủng M. leprae kháng thuốc do sử dụng không kiểm soát.
Dược lực học
Dược lực học
- Clofazimine, một dẫn xuất của phenazin, sở hữu các đặc tính kháng viêm và kháng Mycobacterium.
- Phương thức hoạt động chính xác của clofazimine đối với Mycobacterium vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
- Thuốc này ưu tiên gắn kết với DNA, từ đó ngăn chặn quá trình sao chép và tăng trưởng của vi khuẩn Mycobacterium.
- Sự gắn kết của clofazimine với DNA chủ yếu diễn ra tại các đoạn chứa guanin, và thuốc thể hiện ái lực cao hơn với DNA của Mycobacterium do tỷ lệ guanin và cytosin trong DNA của chúng cao hơn so với DNA người.
- Clofazimine có khả năng diệt khuẩn đối với M. tuberculosis và M. marinum trong môi trường phòng thí nghiệm (in vitro), nhưng chỉ có tác dụng kìm khuẩn đối với các loại Mycobacterium khác, bao gồm cả phức hợp M. avium (MAC).
- Phổ kháng khuẩn của clofazimine còn bao gồm M. bovis, M. chelonei, M. fortuitum, M. kansasii, M. scrofulaceum, M. simiae, và M. ulcerans.
- Ngoài ra, clofazimine còn thể hiện các tác dụng chống viêm và điều hòa miễn dịch, mặc dù cơ chế cụ thể của những tác dụng này chưa được hiểu rõ hoàn toàn.
- Các đặc tính kháng viêm và ức chế miễn dịch của clofazimine, cùng với hoạt tính kháng Mycobacterium, đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả điều trị bệnh phong và các phản ứng hồng ban nút liên quan đến phong.
- Hiện tại, chưa có báo cáo nào về tình trạng kháng chéo giữa clofazimine với rifampicin hoặc dapson.
Dược động học
Hấp thu
- Clofazimine không được hấp thu hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi dùng đường uống.
- Sự hiện diện của thức ăn trong đường tiêu hóa có thể thúc đẩy tốc độ và mức độ hấp thu của thuốc.
- Ở những người khỏe mạnh, sau khi uống một liều 200 mg clofazimine, nồng độ thuốc cao nhất trong huyết tương được ghi nhận trong khoảng từ 4 đến 12 giờ.
- Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định sau ít nhất 30 ngày điều trị.
- Đối với bệnh nhân phong dùng clofazimine liều 100 mg hoặc 300 mg mỗi ngày một lần, nồng độ trung bình ổn định trong huyết tương lần lượt là 0,7 hoặc 1 microgam/ml.
Phân bố
- Do bản chất rất ưa mỡ, clofazimine chủ yếu phân bố vào các mô mỡ và các tế bào của hệ lưới nội mô.
- Thuốc có thể đi qua nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ, nhưng không phân bố vào não và dịch não tủy.
- Clofazimine phân bố và tích lũy dưới dạng tinh thể, đạt nồng độ cao nhất ở hạch bạch huyết màng treo ruột, các mô mỡ, tuyến thượng thận, gan, túi mật và lách.
- Nồng độ thuốc thấp nhất được tìm thấy ở da, ruột non, phổi, tim, thận, tụy, cơ và xương.
- Các tinh thể clofazimine cũng được phát hiện trong tủy xương, đờm, mồ hôi, giác mạc, mống mắt và kết mạc.
Chuyển hóa
- Cơ chế chuyển hóa của clofazimine chưa được làm rõ hoàn toàn.
- Có thể thuốc trải qua quá trình chuyển hóa một phần, tạo ra ít nhất 3 chất chuyển hóa được bài tiết qua nước tiểu.
Thải trừ
- Sau khi uống một liều clofazimine duy nhất, thời gian bán thải ở pha cuối ước tính khoảng 8 ngày.
- Khi dùng đa liều, thời gian bán thải trong các mô của cơ thể có sự biến thiên lớn, dao động từ 25 đến 90 ngày.
- Thuốc tồn tại trong các mô của cơ thể trong một khoảng thời gian dài và được loại bỏ rất chậm.
- Clofazimine bài tiết chủ yếu dưới dạng không đổi qua phân, bao gồm cả lượng thuốc không được hấp thu và lượng đã được thải qua mật.
- Một lượng nhỏ thuốc được bài tiết qua nước tiểu.
- Ngoài ra, một phần nhỏ clofazimine cũng được bài tiết qua các tuyến bã nhờn và tuyến mồ hôi.
Tương tác thuốc Clofazimine
Tương tác Clofazimine với các thuốc khác
- Việc dùng clofazimine đồng thời không tác động đến dược động học của dapson; tuy nhiên, có bằng chứng cho thấy dapson có thể làm giảm hoặc loại bỏ một số tác dụng kháng viêm của clofazimine, do đó cần tăng liều clofazimine khi dùng cùng với dapson so với khi dùng đơn lẻ.
- Clofazimine có khả năng làm chậm tốc độ hấp thu của rifampin, dẫn đến việc rifampin đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương muộn hơn, nhưng không ảnh hưởng đến nồng độ tổng thể, thời gian bán thải trong huyết tương hay sự bài tiết rifampin qua nước tiểu.
- Khi isoniazid được dùng đồng thời, nồng độ clofazimine trong nước tiểu và huyết tương có thể tăng lên, trong khi nồng độ trên da lại có thể giảm.
- Cần giám sát chặt chẽ nguy cơ kéo dài khoảng QTc và loạn nhịp thất khi clofazimine được dùng cùng với chloroquine.
Chống chỉ định thuốc Clofazimine
- Không được sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với clofazimine.
Liều lượng & cách dùng Clofazimine
- Để tối đa hóa sự hấp thu, Clofazimin nên được dùng bằng đường uống cùng với bữa ăn.
Người lớn
- Điều trị phong thể nhiều vi khuẩn (với hơn 5 tổn thương): Phác đồ đa thuốc chống phong bao gồm clofazimin (50 mg mỗi ngày một lần hoặc 100 mg dùng cách ngày một lần, bổ sung liều 300 mg mỗi tháng một lần), dapson (100 mg mỗi ngày một lần) và rifampin (600 mg mỗi tháng một lần). Thời gian điều trị là 1 năm.
- Khi bệnh nhân không dung nạp rifampin do tác dụng không mong muốn nghiêm trọng, bệnh gian phát hoặc M. leprae kháng rifampin: Áp dụng phác đồ clofazimin (50 mg mỗi ngày một lần), ofloxacin (400 mg mỗi ngày một lần) và minocyclin (100 mg mỗi ngày một lần) trong 6 tháng. Sau đó, tiếp tục với clofazimin (50 mg mỗi ngày một lần), và/hoặc ofloxacin (400 mg mỗi ngày một lần) hoặc minocyclin (100 mg mỗi ngày một lần) trong ít nhất 18 tháng tiếp theo.
- Điều trị phong ít vi khuẩn: Thông thường sử dụng phác đồ 2 thuốc gồm rifampicin và dapson. Trong trường hợp bệnh nhân không thể dùng dapson, có thể thay thế bằng clofazimin (50 mg mỗi ngày một lần hoặc 100 mg dùng cách ngày một lần, bổ sung liều 300 mg mỗi tháng một lần) trong 6 tháng.
- Điều trị phản ứng hồng ban nút do phong: Liều clofazimin hàng ngày từ 100 mg đến 300 mg. Liều tối đa 300 mg/ngày có thể được chia thành 2 – 3 liều nhỏ, với thời gian điều trị tối đa 3 tháng. Cần giảm liều clofazimin dần xuống mức thấp nhất có hiệu quả (ví dụ đến 100 mg/ngày) càng sớm càng tốt sau khi giai đoạn kịch phát đã được kiểm soát. Đối với các trường hợp bệnh nặng, có thể cần điều trị clofazimin ban đầu kéo dài (lên đến 7 tháng) và mở rộng thời gian điều trị (thêm 9 – 24 tháng) để ngăn ngừa tái phát.
Trẻ em
- Điều trị phong thể nhiều vi khuẩn:
- Thanh thiếu niên ≥ 15 tuổi: 50 mg x 1 lần/ngày cộng với 300 mg x 1 lần/tháng, kết hợp với rifampin (600 mg x 1 lần/tháng) và dapsone (100 mg x 1 lần/ngày), trong 12 tháng.
- Trẻ em 10 – 14 tuổi: Uống clofazimin (50 mg dùng hàng ngày cộng thêm liều 150 mg mỗi tháng một lần), dapson (50 mg mỗi ngày một lần) và rifampin (450 mg mỗi tháng một lần).
- Trẻ em dưới 10 tuổi: Nếu cần thiết phải dùng, nên điều chỉnh liều phù hợp, ví dụ rifampicin (300 mg dùng mỗi tháng một lần) kết hợp clofazimin (25 mg/lần, uống 2 lần/tuần cộng thêm liều 100 mg dùng mỗi tháng một lần), dapson (25 mg mỗi ngày một lần). Thời gian điều trị là 12 tháng.
- An toàn và hiệu quả của clofazimin ở trẻ em dưới 12 tuổi chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, thuốc đã được sử dụng cho một số ít trẻ em.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi: Việc lựa chọn liều cần thận trọng, thường bắt đầu với liều thấp nhất mà vẫn đạt hiệu quả.
- Suy thận:
- Suy thận nhẹ đến trung bình: Không yêu cầu điều chỉnh liều.
- Suy thận nặng: Cần sử dụng thuốc một cách thận trọng.
- Suy gan: Tránh sử dụng cho bệnh nhân suy gan, trừ khi lợi ích lâm sàng vượt trội hơn so với rủi ro tiềm ẩn.
Tác dụng phụ của Clofazimine
Thường gặp
- Da có thể chuyển màu từ hồng sang nâu sẫm, biểu hiện vảy cá, khô da, nổi mẩn, và cảm giác ngứa.
- Mắt có thể bị đổi màu kết mạc, khô, ngứa, kích ứng và tiết nhiều nước mắt.
- Các triệu chứng tiêu hóa bao gồm nôn, buồn nôn, tiêu chảy và đau bụng.
- Mức glucose trong máu tăng cao.
- Phân và nước tiểu có thể thay đổi màu sắc.
Ít gặp
- Sưng phù, đau mạch.
- Các triệu chứng thần kinh: chóng mặt, choáng váng, buồn ngủ, cảm giác mệt mỏi, đau đầu.
- Rối loạn tiêu hóa: tắc ruột, xuất huyết tiêu hóa, kém ăn, táo bón, giảm cân.
- Các dấu hiệu gan: viêm gan, vàng da, tăng nồng độ albumin, bilirubin và AST trong huyết thanh.
Không xác định tần suất
- Nổi mụn nước, thiếu máu, chán ăn, nhiễm trùng.
- Táo bón, viêm bàng quang, chóng mặt, buồn ngủ, phù nề.
- Tăng bạch cầu ái toan và hồng cầu, mệt mỏi, sốt.
- Viêm dạ dày ruột, xuất huyết tiêu hóa, nhức đầu.
- Viêm gan, gan to, giảm kali máu.
Lưu ý khi dùng Clofazimine
Lưu ý chung khi dùng Clofazimine
- Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có các vấn đề tiêu hóa như đau bụng hoặc tiêu chảy. Nếu bệnh nhân gặp phải các triệu chứng như đau bụng rát, buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy trong quá trình điều trị clofazimine, cần xem xét giảm liều, kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc, hoặc ngừng thuốc nếu cần thiết.
- Bệnh nhân sử dụng Clofazimine cần được cảnh báo rằng thuốc có thể làm thay đổi màu sắc từ hồng sang nâu đen trên da, cũng như ở kết mạc mắt, nước mắt, mồ hôi, đờm, nước tiểu, phân, dịch mũi, tinh dịch và sữa. Mặc dù hiện tượng đổi màu da có thể hồi phục, quá trình này có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm sau khi ngưng dùng thuốc.
- Cần sử dụng thuốc một cách thận trọng đối với những người mắc bệnh suy giảm chức năng gan, thận, cũng như phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
- Trong trường hợp cần dùng liều hàng ngày trên 100 mg, việc sử dụng thuốc chỉ nên diễn ra trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể và phải được thực hiện dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Clofazimine có khả năng đi qua nhau thai, dẫn đến tình trạng da của một số trẻ sơ sinh bị đổi màu. Màu da này thường nhạt dần trong năm đầu đời của trẻ. Mặc dù đã có báo cáo về một số trường hợp tử vong ở trẻ sơ sinh có mẹ sử dụng thuốc này trong thai kỳ, mối liên hệ nhân quả với clofazimine vẫn chưa được xác định rõ ràng. Do đó, thuốc chỉ nên được dùng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội đáng kể so với những rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Clofazimine được bài tiết vào sữa mẹ và có thể làm thay đổi màu da của trẻ bú mẹ. Vì lý do này, việc sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú chỉ được khuyến nghị khi có chỉ định y tế rõ ràng.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện chưa có dữ liệu cụ thể về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này trong thời gian điều trị.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quên liều và quá liều
Quên liều và cách xử lý
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, cần uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều dùng tiếp theo theo lịch trình, khuyến cáo nên bỏ qua liều đã quên.
- Bệnh nhân nên tiếp tục dùng liều kế tiếp vào thời điểm đã định và không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Quá liều và xử trí
Độc tính khi quá liều
- Có thể gây ra tình trạng nhiễm độc cấp tính.
Hướng dẫn xử lý khi quá liều Clofazimine
- Để loại bỏ thuốc ra khỏi dạ dày, có thể thực hiện các biện pháp như gây nôn hoặc rửa dạ dày.
- Việc điều trị nên tập trung vào việc quản lý các triệu chứng cụ thể và cung cấp các biện pháp hỗ trợ cho bệnh nhân.
Nguồn tham khảo
Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/clofazimine-united-states-available-via-national-hansens-disease-program-and-fda-investigational-drug-ind-protocol-only-drug-information
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/clofazimine.html
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

