10
Abacavir là một loại thuốc kháng virus được sử dụng để điều trị HIV cho bệnh nhân trưởng thành, thanh thiếu niên và trẻ nhỏ từ 3 tháng tuổi trở lên. Thuốc này thường được kết hợp với tối thiểu hai loại thuốc kháng virus khác để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất. Abacavir hoạt động như một chất ức chế enzym phiên mã ngược, giúp ngăn chặn sự phát triển của virus HIV.
Tổng quan về Abacavir
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Abacavir
Loại thuốc
- Thuốc kháng virus.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 300mg.
- Thuốc nước uống: 20mg/ml.
Chỉ định Abacavir
- Abacavir được dùng trong các trường hợp sau:
- Điều trị HIV cho bệnh nhân trưởng thành, thanh thiếu niên và trẻ nhỏ từ 3 tháng tuổi trở lên. Việc điều trị này thường đòi hỏi phải kết hợp với tối thiểu hai loại thuốc kháng virus khác.
- Dự phòng sau phơi nhiễm: Trong quá khứ, abacavir đã từng được kết hợp với các loại thuốc kháng retrovirus khác nhằm ngăn ngừa lây nhiễm HIV cho nhân viên y tế làm việc trong môi trường có nguy cơ cao, tuy nhiên hiện nay cách tiếp cận này ít được áp dụng hơn.
- Mặc dù vậy, ở một số khu vực, phác đồ bao gồm abacavir kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác vẫn được sử dụng để dự phòng cho cá nhân có nguy cơ cao phơi nhiễm với máu, mô hoặc dịch cơ thể của người đã xác định nhiễm HIV, đặc biệt trong các trường hợp lây truyền không liên quan đến nghề nghiệp (chưa được áp dụng tại Việt Nam). Các thuốc kháng retrovirus có thể phối hợp bao gồm efavirenz, lamivudin/emtricitabin.
Dược lực học
- Abacavir, một loại thuốc nucleosid, hoạt động như một chất ức chế enzym phiên mã ngược (NRTI). Thuốc này có khả năng kháng chọn lọc đối với retrovirus HIV-1 và HIV-2, bao gồm cả những chủng HIV-1 đã giảm độ nhạy cảm với các thuốc như zidovudin, lamivudin, zalcitabin, didanosin, hoặc nevirapin.
- Sau khi vào cơ thể, abacavir trải qua quá trình phosphoryl hóa bởi adenosin phosphotransferase, biến đổi thành carbovir triphosphat – đây là một chất chuyển hóa có hoạt tính, được xúc tác bởi các enzym nội bào.
- Vì lý do này, quá trình chuyển hóa của abacavir diễn ra trong cả tế bào bị nhiễm virus lẫn tế bào khỏe mạnh.
- Carbovir triphosphat, chất chuyển hóa của abacavir, có cấu trúc tương đồng với dGTP (deoxyguanosin-5’-triphosphat). Điều này cho phép nó cạnh tranh với dGTP, vốn là một cơ chất của enzym phiên mã ngược của virus, và sau đó được hợp nhất vào chuỗi DNA của virus.
- Bởi vì chất chuyển hóa này thiếu nhóm 3’-OH trong cấu trúc, nó không thể hình thành liên kết 3’,5’-phosphodiester. Điều này ngăn cản sự kéo dài của chuỗi DNA virus, từ đó làm gián đoạn quá trình phát triển của virus.
- Tuy nhiên, abacavir có phổ hoạt động kháng virus tương đối hạn chế.
- Trong các thử nghiệm in vitro, chất chuyển hóa 5’-triphosphat có hoạt tính này cho thấy hiệu quả trên các retrovirus ở người và động vật, bao gồm HIV-1, HIV-2 và FIV (virus suy giảm miễn dịch ở mèo).
- Abacavir cũng thể hiện hoạt tính chống lại virus viêm gan B (HBV) và cytomegalovirus (CMV). Ngược lại, thuốc không có tác dụng với virus herpes simplex loại 1 và 2 (nguyên nhân gây mụn rộp), virus varicella zoster (gây bệnh Zona), và virus cúm A.
- Các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng thuốc có tác dụng hiệp đồng khi dùng cùng nevirapin và zidovudin, và có tác dụng cộng gộp khi kết hợp với didanosin, zalcitabin, lamivudin, cũng như stavudin.
- Các nghiên cứu in vitro cũng cho thấy abacavir nhìn chung không gây độc hại cho một số loại tế bào nuôi cấy (như bạch cầu và tế bào gan), đồng thời không tác động đến quá trình sao chép hay sinh sản của tế bào.
- Đáng chú ý, các chủng virus HIV-1 đã được báo cáo là giảm nhạy cảm với abacavir khi nồng độ thuốc tăng lên trong môi trường nuôi cấy in vitro.
- Ngoài ra, một số chủng HIV-1 kháng thuốc in vitro cũng đã được phát hiện trong quá trình điều trị bằng abacavir.
- Mặc dù cơ chế kháng thuốc vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn cho đến nay, đột biến gen của enzym phiên mã ngược của HIV được xem là yếu tố chính dẫn đến tình trạng kháng thuốc.
- Một đột biến đơn lẻ có thể làm giảm độ nhạy cảm của virus với abacavir, trong khi nhiều đột biến sẽ dẫn đến mức độ kháng thuốc cao hơn.
- Các đột biến của HIV được biết là gây kháng abacavir bao gồm: K65R, L74V, Y115F và M184 V/I.
Dược động học
Hấp thu
- Abacavir được hấp thu nhanh chóng và hiệu quả sau khi uống.
- Sinh khả dụng đường uống ở người lớn đạt khoảng 80%.
- Nồng độ thuốc tối đa trong huyết tương trung bình đạt được trong khoảng 1,5 giờ đối với dạng viên nén và khoảng 1 giờ đối với dạng dung dịch uống.
Phân bố
- Sau khi tiêm tĩnh mạch, thể tích phân bố của thuốc là khoảng 0,8 lít/kg, cho thấy khả năng thâm nhập vào các mô.
- Abacavir có khả năng đi qua nhau thai và vượt qua hàng rào máu não ở bệnh nhân nhiễm HIV, đạt nồng độ khoảng 0,13 mcg/ml trong dịch não tủy, tương đương khoảng 30% nồng độ trong huyết tương.
Chuyển hóa
- Trong cơ thể, thuốc được chuyển hóa tại gan bởi các enzym alcohol-dehydrogenase và glucuronosyltransferase thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính kháng virus.
- Sự chuyển hóa thuốc qua hệ enzym cytochrom P450 là không đáng kể.
- Abacavir liên kết với protein huyết tương khoảng 50% và mức độ liên kết này không phụ thuộc vào nồng độ thuốc.
Thải trừ
- Khoảng 82% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa, phần còn lại được thải trừ qua phân.
- Thời gian bán thải trong huyết tương của abacavir là khoảng 1,5 giờ, trong khi đó ở dịch não tủy là khoảng 2,5 giờ.
Tương tác thuốc Abacavir
- Với các thuốc chuyển hóa qua hệ enzym gan: Do các enzym cytochrom P450 không đóng vai trò đáng kể trong chuyển hóa abacavir, nên khả năng tương tác với các thuốc được chuyển hóa bởi hệ enzym này là thấp.
- Với rượu (alcohol): Không có tương tác lâm sàng đáng kể giữa rượu và abacavir; tuy nhiên, rượu có thể làm chậm quá trình thải trừ abacavir, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu. Không ghi nhận phản ứng kiểu disulfiram.
- Với các thuốc kháng virus:
- Abacavir cho thấy tác dụng cộng hợp hoặc hiệp đồng in vitro trong việc ức chế HIV-1 khi kết hợp với các thuốc ức chế integrase và protease của HIV (như raltegravir, amprenavir, nelfinavir, tipranavir).
- Tác dụng cộng hợp hoặc hiệp đồng cũng được quan sát thấy với các thuốc ức chế phiên mã ngược không nucleosid (efavirenz, nevirapin), cũng như với các thuốc ức chế phiên mã ngược nucleosid và nucleotid (didanosin, emtricitabin, lamivudin, stavudin, tenofovir và zidovudin).
- Với methadon:
- Khi dùng đồng thời, abacavir làm tăng tốc độ thanh thải của methadon, nhưng dược động học của abacavir vẫn không bị ảnh hưởng.
- Cần theo dõi bệnh nhân và có thể điều chỉnh liều methadon ở một số bệnh nhân nếu cần thiết.
Chống chỉ định thuốc Abacavir
- Không nên sử dụng Abacavir trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với abacavir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bệnh bị suy giảm chức năng gan ở mức độ vừa hoặc nặng.
- Phụ nữ đang trong thai kỳ.
- Bệnh nhân đang sử dụng đồng thời dofetilide.
- Bệnh nhân có kết quả xét nghiệm dương tính với alen HLA-B * 5701.
Liều lượng & cách dùng Abacavir
Người lớn
- Điều trị nhiễm HIV: Liều abacavir thông thường là 600mg, dùng mỗi ngày một lần, hoặc chia thành 300mg mỗi lần, dùng hai lần mỗi ngày.
- Dự phòng sau khi phơi nhiễm (không phải do nghề nghiệp): Sử dụng 600mg abacavir một lần mỗi ngày, hoặc 300mg abacavir mỗi lần, hai lần mỗi ngày, kết hợp với tối thiểu 2 thuốc kháng retrovirus khác.
Trẻ em
- Điều trị nhiễm HIV:
- Trẻ từ 3 tháng tuổi đến 12 tuổi: Liều lượng là 8mg/kg mỗi lần, uống hai lần mỗi ngày cách nhau 12 giờ, với liều tối đa là 600mg/ngày.
- Trẻ có cân nặng từ 14kg đến 21kg: Có thể sử dụng dạng viên nén, với liều 150mg mỗi lần (tương đương nửa viên 300mg), uống hai lần mỗi ngày.
- Trẻ có cân nặng trên 21kg đến dưới 30kg: Uống 150mg (nửa viên 300mg) vào buổi sáng và 300mg (một viên) vào buổi tối.
- Với trẻ có cân nặng từ 30kg trở lên: Uống 300mg mỗi lần, hai lần mỗi ngày.
- Trẻ em trên 16 tuổi có thể được chỉ định liều lượng tương tự người lớn.
Đối tượng khác
- Suy thận: Không yêu cầu điều chỉnh liều abacavir cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Tuy nhiên, không khuyến cáo sử dụng abacavir cho những bệnh nhân có bệnh thận giai đoạn cuối.
- Suy gan: Đối với bệnh nhân suy gan nhẹ (có điểm Child-Pugh từ 5 đến 6), hiện chưa có khuyến cáo liều cụ thể. Với những bệnh nhân suy gan mức độ trung bình hoặc nặng, do thiếu dữ liệu lâm sàng, việc sử dụng abacavir không được khuyến nghị, trừ khi lợi ích được đánh giá là vượt trội so với rủi ro.
Tác dụng phụ của Abacavir
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Nôn, buồn nôn.
- Nhức đầu.
- Chán ăn, mệt mỏi.
- Rối loạn giấc ngủ hoặc mất ngủ.
- Phát ban, nổi mề đay.
Ít gặp
- Sốt, đau khớp, phù nề.
- Sưng hạch bạch huyết.
- Giảm số lượng bạch cầu lympho.
- Tăng nồng độ triglycerid trong máu.
- Viêm kết mạc.
- Rối loạn phân bố mỡ (biểu hiện bằng giảm mỡ ở các chi và mặt, cùng với tăng tích tụ mỡ ở vùng cổ, ngực và thân).
- Chán ăn, loét niêm mạc miệng.
- Đau bụng, viêm tụy.
- Khó thở, đau họng, ho.
- Hạ huyết áp.
- Dị cảm.
Hiếm gặp
- Viêm tụy.
- Nhiễm toan lactic máu có khả năng đe dọa tính mạng; tình trạng này thường được ghi nhận ở bệnh nhân sử dụng các thuốc ức chế enzym phiên mã ngược nucleosid và có gan to bất thường hoặc gan nhiễm mỡ.
- Các triệu chứng khởi phát sớm bao gồm: rối loạn tiêu hóa thông thường (như buồn nôn, nôn, đau bụng), cảm giác mệt lả, chán ăn, sụt cân, các biểu hiện hô hấp (thở nhanh hoặc thở sâu), hoặc các dấu hiệu thần kinh, bao gồm cả liệt.
Lưu ý khi dùng Abacavir
Lưu ý chung
- Cần hết sức thận trọng khi sử dụng abacavir, đặc biệt trong 6 tuần đầu điều trị, do nguy cơ phản ứng quá mẫn là 4% và đôi khi có thể gây tử vong. Việc nhận biết phản ứng quá mẫn thường khó khăn vì các triệu chứng dễ nhầm lẫn với bệnh lý toàn thân.
- Phải ngừng ngay abacavir nếu xuất hiện các dấu hiệu quá mẫn và tuyệt đối không được dùng lại. Bệnh nhân cần được theo dõi kỹ lưỡng trong 2 tháng đầu điều trị, bởi phản ứng quá mẫn có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
- Nguy cơ quá mẫn vẫn tồn tại ở những bệnh nhân tái điều trị sau khi đã ngừng thuốc, ngay cả khi họ chưa từng có triệu chứng quá mẫn trước đó. Vì vậy, cần khuyến cáo bệnh nhân tuân thủ lịch dùng thuốc đều đặn, không được gián đoạn.
- Abacavir không được sử dụng cho người bệnh gan nặng và cần thận trọng tối đa ở những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh gan (như phụ nữ béo phì, có gan to, viêm gan B hoặc C mạn tính, và đang điều trị kết hợp thuốc kháng virus).
- Phải ngưng thuốc ngay lập tức nếu chức năng gan diễn biến xấu đi nhanh chóng, hoặc nếu gan sưng to, hoặc khi xảy ra nhiễm toan chuyển hóa không rõ nguyên nhân. Cần thận trọng khi dùng abacavir ở người bệnh suy thận giai đoạn cuối.
- Tính an toàn và hiệu quả của abacavir dạng viên nén và dung dịch chưa được xác định trên trẻ sơ sinh và trẻ dưới 3 tháng tuổi. Không nên dùng các dạng phối hợp 2 thuốc (abacavir và lamivudin) cho trẻ dưới 18 tuổi, hoặc dạng phối hợp 3 thuốc (abacavir, lamivudin và zidovudin) cho trẻ có cân nặng dưới 40kg, do không thể điều chỉnh liều phù hợp cho từng trường hợp.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thuốc không nên được sử dụng cho phụ nữ đang mang thai. Các nghiên cứu trên chuột thí nghiệm đã chỉ ra rằng abacavir có thể đi qua nhau thai và gây độc cho cả phôi và thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Không dùng cho phụ nữ đang cho con bú. Thuốc và các chất chuyển hóa của nó đã được phát hiện trong sữa của động vật thí nghiệm và rất có thể cũng có trong sữa mẹ. Do đó, người bệnh đang dùng abacavir không được cho con bú. Nhìn chung, phụ nữ nhiễm HIV không nên nuôi con bằng sữa mẹ để tránh lây truyền virus HIV sang trẻ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện chưa có nghiên cứu nào được thực hiện để đánh giá tác động của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Đến nay, chưa có thông báo nào về các triệu chứng ngộ độc khi dùng abacavir quá liều.
Cách xử lý khi quá liều thuốc Abacavir
- Không có thuốc giải độc đặc hiệu; do đó, việc điều trị chủ yếu tập trung vào các triệu chứng lâm sàng, nếu có. Khả năng thải loại thuốc bằng phương pháp thẩm tách màng bụng hoặc lọc máu vẫn chưa được xác định rõ.
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân quên uống một liều thuốc, hãy uống liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo như lịch trình. Không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù lại liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Abacavir
3) https://www.drugs.com/monograph/abacavir.html
2) https://www.medicines.org.uk/emc/product/10525
1) Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.
Ngày cập nhật: 01/10/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

