Hạt gấc là gì? Tìm hiểu về hạt gấc

bởi thuvienbenh

Hạt gấc là gì? Tìm hiểu về hạt gấc

Hạt gấc là phần hạt cứng, đen bên trong quả gấc, được Đông y gọi là Mộc miết tử, có vị đắng, hơi ngọt, tính ôn, chứa nhiều dưỡng chất quý giá như beta-carotene, lycopene, dầu béo, protein, có tác dụng hoạt huyết, tiêu thũng, giảm sưng đau, trị mụn nhọt, bong gân, chấn thương, hỗ trợ làm đẹp da và điều trị một số bệnh lý. Hạt gấc thường được dùng ngâm rượu xoa bóp hoặc chế biến thành dầu gấc.  

Tên gọi của hạt gấc (danh pháp)

Việc nắm rõ danh pháp giúp chúng ta định danh chính xác vị thuốc này trong các tài liệu y khoa:

  • Tên tiếng Việt: Hạt gấc, mộc qua tử, mộc đại tử.
  • Tên khoa học: Momordica cochinchinensis (Lour.) Spreng.
  • Họ: Bầu bí (Cucurbitaceae).
  • Tên dược liệu: Semen Momordicae.

Đặc điểm tự nhiên của hạt gấc

Cây gấc là loại dây leo bằng tua cuốn, sống lâu năm. Thân cây có thể leo cao tới 15 – 20m, vỏ thân nhẵn và có khía dọc. Lá gấc mọc cách, chia 3 – 5 thùy sâu, mặt lá xanh đậm và nhẵn. Hoa gấc có màu vàng nhạt, mọc đơn độc ở nách lá.

Bộ phận chứa hạt gấc chính là quả gấc. Quả gấc hình bầu dục hoặc hình cầu, vỏ ngoài có nhiều gai nhỏ. Khi chín, quả chuyển sang màu đỏ cam rực rỡ. Bên trong quả chứa nhiều hạt xếp thành các hàng dọc.

Về hình thái, hạt gấc có hình tròn dẹt hoặc hơi giống hình trái tim, bao bọc bởi một lớp màng màu đỏ thẫm (màng gấc). Sau khi bóc lớp màng, hạt gấc lộ ra lớp vỏ cứng, màu nâu đen sẫm, mép hạt có răng cưa tù trông giống như một con ba ba nhỏ hoặc miếng gỗ khắc. Chính vì hình dạng này mà trong Đông y, nó có tên là “Mộc qua tử” (hạt giống miếng gỗ). Nhân bên trong hạt có màu trắng vàng, vị đắng và chứa nhiều dầu.

Đặc điểm nhận dạng quả và hạt gấc trong tự nhiên

<Đặc điểm nhận dạng quả và hạt gấc trong tự nhiên>(Nguồn: Sưu tầm)

Bộ phận sử dụng của hạt gấc

Trong y học cổ truyền, bộ phận được sử dụng là nhân hạt chín già của quả gấc. Lưu ý rằng màng đỏ quanh hạt thường dùng để chiết xuất dầu gấc bồi bổ cơ thể, còn phần hạt cứng bên trong mới là vị thuốc chuyên trị sưng đau và huyết ứ.

Xem thêm:  Gan thải độc qua da có gây mụn không? Hiểu đúng để chăm sóc da

Hạt gấc phân bổ, thu hái, chiết suất, chế biến như thế nào?

  • Phân bố: Gấc là loại cây đặc trưng của vùng Đông Nam Á. Tại Việt Nam, gấc mọc hoang và được trồng khắp các tỉnh thành, từ vùng núi đến đồng bằng, đặc biệt phổ biến ở các tỉnh phía Bắc.
  • Thu hái: Quả gấc được thu hoạch khi đã chín già (vỏ đỏ cam). Sau khi thu hoạch, người ta bổ quả lấy hạt, bóc tách lớp màng đỏ để riêng, phần hạt cứng được đem phơi hoặc sấy khô để làm thuốc.

Chế biến và chiết suất: Để sử dụng hạt gấc làm thuốc, quy trình chế biến thường trải qua các bước:

  1. Rửa sạch và phơi khô: Hạt được làm sạch màng và phơi khô hoàn toàn.
  2. Nướng hạt: Đây là bước quan trọng nhất. hạt gấc phải được nướng trên than hồng cho đến khi lớp vỏ ngoài cháy sạm và bốc mùi thơm nồng. Việc nướng giúp làm giảm độc tính và dễ dàng tách bỏ lớp vỏ cứng.
  3. Tách nhân: Sau khi nướng, đập vỡ vỏ cứng để lấy phần nhân bên trong. Nhân hạt sau đó được giã nát để dùng trực tiếp hoặc ngâm rượu.
  4. Ngâm rượu: Nhân hạt gấc nướng chín giã nhỏ thường được ngâm với rượu trắng 40 – 45 độ. Rượu ngâm càng lâu (trên 1 tháng) thì dược tính càng thẩm thấu tốt.

Thành phần hóa học của hạt gấc

Hiệu quả trị liệu vượt trội của hạt gấc bắt nguồn từ các hợp chất hữu cơ đặc thù:

  • Chất béo (Dầu hạt gấc): Chiếm tới 55%, bao gồm các axit béo như acid stearic, acid palmitic, acid oleic và acid linoleic.
  • Protein: Chứa các loại protein thực vật có khả năng kháng viêm.
  • Tannin: Giúp sát trùng và làm se niêm mạc.
  • Hợp chất Momordicin: Tạo vị đắng đặc trưng và có tác dụng dược lý mạnh.
  • Các Enzyme: Giúp thúc đẩy quá trình chuyển hóa và tan các cục máu bầm.
  • Khoáng chất: Chứa kẽm, sắt và photpho hỗ trợ quá trình phục hồi mô.

Công dụng chính của hạt gấc

Dựa theo y học cổ truyền

Theo Đông y, hạt gấc có vị đắng, hơi ngọt, tính ôn, có độc nhẹ. Quy vào kinh Can và Thận.

  • Tiêu thủng, tán kết: Làm tan các khối sưng tấy, mụn nhọt, áp xe chân tay.
  • Khứ ứ, chỉ thống: Đánh tan máu bầm, giảm đau nhức xương khớp do va đập hoặc do bệnh lý phong thấp.
  • Trị các bệnh ngoài da: Hỗ trợ điều trị lở loét, mụn nhọt, quai bị và các chứng lở ngứa.
  • Trị trĩ: Nước ngâm hạt gấc giúp làm co búi trĩ và giảm sưng đau hậu môn.

Nhân hạt gấc sau khi nướng chín và giã nát để ngâm rượu thuốc

<Nhân hạt gấc sau khi nướng chín và giã nát để ngâm rượu thuốc>(Nguồn: Sưu tầm)

Dựa theo y học hiện đại

Nghiên cứu y học hiện đại đã chứng minh các công dụng lâm sàng của hạt gấc:

  1. Tác dụng kháng viêm: Chiết xuất từ hạt gấc có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm, tương đương với một số hoạt chất giảm đau không steroid trong việc điều trị viêm khớp.
  2. Kháng khuẩn và nấm: Tinh dầu trong hạt giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn tụ cầu vàng và một số nấm gây bệnh ngoài da.
  3. Thúc đẩy lành vết thương: Các axit béo giúp giữ ẩm và kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp các vết loét mau khép miệng.
  4. Hỗ trợ điều trị bệnh trĩ: Giúp co mạch và giảm phù nề tĩnh mạch vùng hậu môn.
  5. Giảm sưng vú: Hiệu quả trong việc làm giảm tình trạng tắc tia sữa hoặc sưng vú ở phụ nữ sau sinh.
Xem thêm:  Gặp Ác Mộng – Nguyên Nhân, Ý Nghĩa và Cách Giảm Hiệu Quả

Liều dùng và cách dùng hạt gấc an toàn, khoa học

Vì hạt gấc có độc nhẹ, việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng và cách dùng:

  • Cách dùng phổ biến nhất (Dùng ngoài):
    • Rượu hạt gấc: Dùng 50 hạt nướng chín, giã nhỏ, ngâm với 500ml rượu trắng. Dùng bông thấm rượu thuốc bôi vào vùng đau nhức, sưng tấy, vết thương bầm tím hoặc vết cắn côn trùng. Ngày bôi 2 – 3 lần.
    • Đắp trực tiếp: Nhân hạt gấc nướng chín giã nát, trộn với một ít rượu hoặc giấm, đắp trực tiếp vào vùng bị quai bị hoặc mụn nhọt rồi băng lại.
  • Dùng đường uống: Hết sức thận trọng. Thông thường không khuyến khích uống trực tiếp. Trong một số bài thuốc Đông y trị trĩ hoặc ung thũng, liều lượng chỉ được phép từ 1 – 2g nhân hạt mỗi ngày và phải được thầy thuốc chỉ định.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng hạt gấc

Để tránh ngộ độc và phản ứng phụ, người dùng cần ghi nhớ:

  • Tuyệt đối không uống rượu hạt gấc một cách tùy tiện: Rượu này chỉ dùng để bôi ngoài da. Uống quá liều có thể gây ngộ độc hệ thần kinh.
  • Phải nướng chín hạt: Không dùng hạt gấc sống vì chứa các chất gây kích ứng mạnh.
  • Đối tượng tránh dùng: Phụ nữ mang thai và trẻ em không nên tiếp xúc nhiều với rượu hạt gấc đường uống.
  • Phản ứng da: Một số người có cơ địa nhạy cảm có thể bị đỏ da khi bôi rượu gấc. Nếu thấy nóng rát dữ dội, cần ngừng bôi và rửa sạch bằng nước.
  • Không bôi lên vết thương hở sâu: Chỉ nên bôi quanh vùng sưng tấy hoặc vết trầy xước nhẹ.

Tham khảo một số bài thuốc có chứa hạt gấc

  1. Bài thuốc trị quai bị: Nhân hạt gấc nướng chín 2 – 3 hạt, giã nhỏ, trộn với 1 thìa giấm thanh. Bôi lên vùng sưng, sau 30 phút lau sạch. Thực hiện ngày 2 lần giúp giảm sưng nhanh chóng.
  2. Bài thuốc trị đau nhức xương khớp, bong gân: Sử dụng rượu ngâm hạt gấc (đã ngâm ít nhất 15 ngày). Thoa rượu lên vùng khớp bị đau, xoa bóp nhẹ nhàng trong 10 – 15 phút. Cảm giác ấm nóng sẽ giúp máu lưu thông và giảm đau tức thì.
  3. Bài thuốc hỗ trợ điều trị bệnh trĩ: Nhân hạt gấc nướng chín giã nhỏ, trộn với một ít rượu trắng. Cho vào miếng gạc sạch, đắp trực tiếp vào búi trĩ sau khi đã vệ sinh sạch sẽ bằng nước muối loãng. Giữ trong 30 phút rồi tháo ra.
  4. Bài thuốc trị vết thương sưng tấy do va đập: Dùng rượu hạt gấc tẩm vào miếng gạc, đắp lên vết bầm tím rồi dùng băng dính cố định. Máu bầm sẽ tan nhanh chỉ sau 1 – 2 ngày.

Caption <Sự kết hợp giữa hạt gấc và rượu trắng tạo nên phương thuốc xoa bóp quý>(Nguồn: Sưu tầm)

Nguồn tham khảo:

  • Hệ thống Nhà thuốc Long Châu: https://www.google.com/search?q=nhathuoclongchau.com.vn
  • Tra cứu dược liệu: tracuuduoclieu.vn
  • Đại học Y Dược TP.HCM: mplant.ump.edu.vn
  • Trung tâm Thuốc: trungtamthuoc.com
Xem thêm:  Ngứa hậu môn có phải bị trĩ không? Nguyên nhân và cách điều trị

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0