Gliclazide là thuốc điều trị đái tháo đường type 2, hoạt động bằng cách kích thích tuyến tụy giải phóng insulin và cải thiện độ nhạy insulin. Thuốc này được chỉ định cho người trưởng thành khi việc kiểm soát đường huyết không còn hiệu quả chỉ bằng chế độ ăn uống, luyện tập thể dục và giảm cân. Với dạng viên nén và viên nén phóng thích có kiểm soát, liều lượng và cách dùng cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh các tác dụng phụ.
Tổng quan về Gliclazide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Gliclazide
Loại thuốc
- Thuốc điều trị đái tháo đường, dẫn chất sulfonylurea.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 40 mg, 80 mg.
- Viên nén phóng thích có kiểm soát: 30 mg, 60 mg.
Chỉ định Gliclazide
- Thuốc được chỉ định cho người trưởng thành mắc bệnh đái tháo đường type 2 (không phụ thuộc insulin) khi việc kiểm soát đường huyết không còn hiệu quả chỉ bằng chế độ ăn uống, luyện tập thể dục và giảm cân.
Dược lực học
- Gliclazide, một sulphonylurea thế hệ thứ hai, là một hoạt chất có khả năng hạ đường huyết.
- Thuốc này kích thích các tế bào β tại đảo Langerhans của tuyến tụy giải phóng insulin, đồng thời cải thiện độ nhạy insulin ở ngoại vi.
- Hiệu quả của gliclazide chỉ đạt được khi tuyến tụy của người bệnh vẫn giữ được khả năng sản xuất insulin.
- Ngoài các đặc tính chuyển hóa này, gliclazide còn có những tác động lên hệ mạch máu.
- Tác dụng lên sự giải phóng insulin: Đối với bệnh nhân đái tháo đường type 2, gliclazide khôi phục đỉnh tiết insulin sớm khi cơ thể đáp ứng với glucose và thúc đẩy tăng tiết insulin trong pha 2.
- Sau khi có kích thích từ bữa ăn hoặc glucose, một sự gia tăng đáng kể trong đáp ứng insulin đã được ghi nhận.
- Tính chất huyết mạch: Gliclazide góp phần làm giảm vi huyết khối thông qua hai cơ chế có thể đóng vai trò trong việc ngăn ngừa biến chứng đái tháo đường.
- Cơ chế thứ nhất là ức chế một phần sự kết tập và dính của tiểu cầu, đồng thời làm giảm các chỉ dấu của sự hoạt hóa tiểu cầu (như β-thromboglobulin, thromboxane B2).
- Cơ chế thứ hai liên quan đến tác dụng của thuốc lên hoạt tính tiêu fibrine của nội mạc mạch máu, đi kèm với việc gia tăng hoạt tính của t-PA.
Dược động học
Hấp thu
- Gliclazide đi vào cơ thể một cách toàn vẹn và không bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện của thức ăn.
- Nồng độ thuốc trong máu tăng dần trong khoảng 6 giờ đầu sau khi uống, sau đó duy trì ổn định từ giờ thứ sáu đến giờ thứ mười hai.
Phân bố
- Khoảng 95% lượng thuốc trong huyết tương liên kết với protein.
- Thể tích phân bố ước tính khoảng 30 lít.
Chuyển hóa
- Gliclazide chủ yếu được chuyển hóa tại gan.
- Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu, với chưa đến 1% thuốc ở dạng không đổi được tìm thấy trong nước tiểu.
- Không có chất chuyển hóa nào có hoạt tính sinh học được phát hiện trong huyết tương.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của gliclazide dao động trong khoảng từ 12 đến 20 giờ.
Tương tác thuốc Gliclazide
Tương tác với các thuốc khác
- Các thuốc làm tăng tác dụng hạ glucose huyết:
- Tác dụng giảm nồng độ glucose huyết của gliclazide có thể được tăng cường khi dùng đồng thời với miconazole (dạng toàn thân hoặc gel bôi miệng), phenylbutazone, các thuốc điều trị đái tháo đường khác (bao gồm insulin, acarbose, biguanid), các thuốc chẹn beta, fluconazole, các chất ức chế men chuyển (như captopril, enalapril), các chất đối kháng thụ thể H2, các chất ức chế monoamine oxidase (IMAO), sulfonamid và các thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
- Cần thận trọng đặc biệt khi phối hợp gliclazide với những thuốc này.
- Các thuốc làm giảm tác dụng hạ glucose huyết:
- Hiệu quả hạ glucose huyết của gliclazide có thể bị giảm sút khi sử dụng cùng với danazol, clorpromazin, các glucocorticoid (đường toàn thân hoặc tại chỗ như trong khớp, bôi ngoài da, thụt trực tràng) và tetracosactid.
- Ritodrin, salbutamol, và terbutalin dùng đường tĩnh mạch cũng có thể làm giảm tác dụng này.
- Các phối hợp cần lưu ý:
- Thuốc chống đông máu (ví dụ warfarin): Các sulfonylurea có khả năng làm tăng tác dụng chống đông máu trong quá trình điều trị. Do đó, có thể cần điều chỉnh liều của thuốc chống đông.
- Gliclazide phóng thích có kiểm soát và fluoroquinolone: Bệnh nhân dùng đồng thời hai loại thuốc này cần được cảnh báo về nguy cơ rối loạn đường huyết.
Tương tác với thực phẩm và đồ uống
- Rượu có thể làm gia tăng phản ứng hạ đường huyết, tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến tình trạng hôn mê do giảm đường huyết.
- Bệnh nhân nên tránh uống rượu hoặc các chế phẩm chứa cồn, cũng như các đồ uống có cồn, vì chúng có thể làm tăng tác dụng hạ glucose huyết của gliclazide.
Chống chỉ định thuốc Gliclazide
Chống chỉ định
- Không được sử dụng Gliclazide trong các trường hợp sau:
- Bệnh đái tháo đường phụ thuộc insulin (tuýp 1).
- Tình trạng hôn mê hoặc tiền hôn mê do đái tháo đường, cùng với nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
- Các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng, chấn thương nặng, hoặc sau phẫu thuật lớn.
- Người bị suy giảm chức năng gan hoặc thận nghiêm trọng (trong những tình huống này, việc điều trị bằng insulin được khuyến cáo).
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với gliclazide, bất kỳ thành phần nào của thuốc, các sulfonylurea khác hoặc các sulfamid.
- Khi đang điều trị phối hợp với miconazole.
- Phụ nữ đang trong giai đoạn thai kỳ hoặc đang cho con bú.
Liều lượng & cách dùng Gliclazide
Người lớn
- Đối với viên nén thông thường: Liều khởi đầu thường từ 40 – 80mg, dùng một lần vào bữa sáng. Có thể tăng dần liều nếu cần thiết, với liều tối đa là 320mg mỗi ngày. Nếu liều dùng vượt quá 160mg/ngày, cần phải chia thành 2 lần uống.
- Đối với viên nén phóng thích có kiểm soát: Liều khởi đầu được khuyến nghị là 30mg mỗi ngày. Nếu mức đường huyết được kiểm soát tốt, liều này có thể được duy trì. Trong trường hợp đường huyết không đạt được mức kiểm soát đầy đủ, liều có thể được điều chỉnh tăng lên 60, 90 hoặc 120mg mỗi ngày (lưu ý uống một lần duy nhất vào bữa sáng). Việc tăng liều nên thực hiện từng bước, với khoảng cách tối thiểu là 1 tháng giữa các lần điều chỉnh, ngoại trừ những bệnh nhân không cho thấy sự giảm glucose huyết sau 2 tuần điều trị. Trong trường hợp đó, có thể tăng liều ngay sau tuần điều trị thứ 2.
- Liều tối đa hàng ngày là 120mg. Các viên nén dạng giải phóng kéo dài phải được nuốt nguyên vẹn, không được nhai.
- Chuyển từ viên nén 80mg sang viên nén phóng thích có kiểm soát 30mg: Một viên nén 80mg có hiệu quả tương đương với một viên nén phóng thích có kiểm soát 30mg. Do đó, việc chuyển đổi có thể được thực hiện với điều kiện theo dõi đường huyết cẩn thận.
- Chuyển từ một thuốc trị đái tháo đường uống khác sang gliclazide viên nén phóng thích có kiểm soát 30mg: Khi chuyển đổi sang viên nén phóng thích có kiểm soát 30mg, cần xem xét liều lượng và thời gian bán thải của thuốc trị đái tháo đường đã dùng trước đó.
- Không yêu cầu giai đoạn chuyển tiếp. Nên bắt đầu với liều 30mg và điều chỉnh dựa trên đáp ứng đường huyết của bệnh nhân, theo mô tả ở trên.
- Gliclazide có thể được dùng kết hợp với metformin, hoặc với các chất ức chế α-glucosidase (ví dụ acarbose), hoặc với insulin. Khi áp dụng liệu pháp phối hợp với insulin, cần có sự giám sát y tế.
Trẻ em
- Các dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của gliclazide ở nhóm bệnh nhân trẻ em và trẻ vị thành niên vẫn chưa được thiết lập. Hiện không có thông tin nào về việc sử dụng thuốc này cho trẻ em.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi: Nên kê đơn gliclazide với liều lượng tương tự như khuyến cáo cho bệnh nhân dưới 65 tuổi.
- Bệnh nhân suy thận: Đối với bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ đến vừa, có thể sử dụng liều tương tự như ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường, nhưng cần theo dõi chặt chẽ. Dữ liệu lâm sàng đã xác nhận điều này.
- Bệnh nhân có nguy cơ hạ đường huyết:
- Dinh dưỡng kém hoặc tình trạng suy dinh dưỡng.
- Rối loạn nội tiết nghiêm trọng hoặc chưa được bù trừ đầy đủ (suy tuyến yên, suy giáp, giảm ACTH).
- Đang dùng liệu pháp corticosteroid kéo dài và/hoặc liều cao.
- Mắc bệnh mạch máu nặng (bệnh mạch vành nặng, suy động mạch cảnh nặng, bệnh mạch máu lan tỏa).
- Khuyến cáo liều khởi đầu tối thiểu hàng ngày là 30mg.
Tác dụng phụ của Gliclazide
Thường gặp
- Giảm đường huyết, đau đầu, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, phát ban trên da.
Ít gặp
- Giảm số lượng tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, thiếu máu, các phản ứng ở da và niêm mạc.
Hiếm gặp
- Trạng thái lơ mơ, đổ mồ hôi nhiều, tăng nhịp tim, da tái xanh, nôn mửa, cảm giác đói dữ dội.
Lưu ý khi dùng Gliclazide
Lưu ý chung
- Hạ đường huyết là một biến cố có thể xuất hiện sau khi dùng các thuốc sulfonylurea, với một số trường hợp diễn biến nặng và kéo dài, đòi hỏi nhập viện và duy trì truyền glucose tĩnh mạch trong vài ngày.
- Gliclazide, tương tự các sulfonylurea khác, có nguy cơ gây giảm glucose huyết. Tình trạng này có thể xảy ra do sử dụng thuốc quá liều, ăn uống không đầy đủ hoặc thất thường, bỏ bữa, tập luyện thể chất cường độ cao kéo dài, hoặc uống rượu.
- Người cao tuổi, bệnh nhân suy thận, hoặc suy gan thường dễ gặp hạ glucose huyết hơn.
- Bệnh nhân đang được kiểm soát đường huyết ổn định bằng gliclazide có thể mất kiểm soát glucose huyết khi gặp các yếu tố stress (như chấn thương, phẫu thuật, nhiễm trùng, sốt cao). Trong những trường hợp này, có thể cần bổ sung insulin, sử dụng kết hợp với gliclazide hoặc thay thế hoàn toàn gliclazide bằng insulin.
- Cần thận trọng với những người có tình trạng thiếu hụt enzym glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD).
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Không khuyến cáo sử dụng gliclazide cho phụ nữ mang thai. Nếu một phụ nữ đang dùng gliclazide phát hiện có thai, cần thông báo ngay cho bác sĩ để chuyển sang liệu pháp insulin.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Gliclazide và các sulfonylurea khác không nên dùng trong thời kỳ cho con bú do nguy cơ hạ glucose huyết ở trẻ sơ sinh. Nếu việc điều trị bằng gliclazide là bắt buộc, người mẹ cần ngừng cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc được cho là không có hoặc có ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, bệnh nhân cần nhận biết các triệu chứng của hạ đường huyết và nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt là trong giai đoạn đầu điều trị.
Quá liều và cách xử lý
N – Xử trí quá liều và quên liều
Quá liều và độc tính
- Việc sử dụng gliclazide vượt quá liều khuyến cáo, dù vô tình hay cố ý, có thể gây ra các triệu chứng của tình trạng hạ đường huyết.
- Các dấu hiệu bao gồm vã mồ hôi, da xanh xao, nhịp tim nhanh và cảm giác đói dữ dội.
- Các biểu hiện liên quan đến thiếu oxy não có thể xuất hiện như đau đầu, hoa mắt, chóng mặt, lo lắng và hồi hộp.
- Ở mức độ nặng hơn, bệnh nhân có thể trở nên lơ mơ, buồn ngủ, xuất hiện các cơn co giật, hoặc rơi vào hôn mê, có nguy cơ tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
Xử lý khi quá liều
- Việc dùng quá liều các loại thuốc thuộc nhóm sulfonylurea, bao gồm gliclazide, có thể gây ra tình trạng hạ đường huyết.
- Đối với các triệu chứng hạ đường huyết nhẹ, không kèm theo mất ý thức hoặc biểu hiện thần kinh, cần được điều chỉnh bằng cách bổ sung carbohydrate.
- Đồng thời, cần xem xét điều chỉnh liều lượng thuốc hoặc thay đổi chế độ ăn uống.
- Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao cho đến khi nhân viên y tế xác nhận rằng tình trạng nguy hiểm đã được kiểm soát hoàn toàn.
- Khi xảy ra phản ứng hạ đường huyết nghiêm trọng, đặc biệt nếu kèm theo hôn mê, co giật hoặc các rối loạn thần kinh khác, đây là một trường hợp cấp cứu y tế. Bệnh nhân phải được đưa đến bệnh viện ngay lập tức để được xử trí khẩn cấp.
- Nếu nghi ngờ hoặc xác định bệnh nhân đang trong tình trạng hôn mê do hạ đường huyết, cần tiêm tĩnh mạch nhanh 30 mL dung dịch glucose nồng độ cao (20% đến 30%).
- Sau đó, nên duy trì truyền tĩnh mạch liên tục dung dịch glucose nồng độ loãng hơn (10%) nhằm đảm bảo mức đường huyết luôn duy trì trên 1 g/L.
- Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ và quyết định về việc tiếp tục theo dõi hay điều trị bổ sung sẽ do bác sĩ đưa ra, tùy thuộc vào diễn biến lâm sàng của từng cá thể.
- Do gliclazide liên kết mạnh mẽ với protein huyết tương, không cần thực hiện thẩm tách máu cho bệnh nhân trong trường hợp quá liều.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, bệnh nhân nên uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, thì cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Gliclazide
https://drugbank.vn/thuoc/Diamicron-MR&VN-20549-17
Go.Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01120
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1321/smpc#INDICATIONS
Dược thư quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 25/07/2021

