Đột quỵ và tai biến mạch máu não có khác nhau không?

bởi thuvienbenh

Đột quỵ và tai biến mạch máu não là hai thuật ngữ thường được sử dụng song song, khiến nhiều người nhầm tưởng đây là những bệnh lý khác nhau. Thực tế, chúng đều dùng để chỉ tình trạng tổn thương não cấp tính do gián đoạn hoặc vỡ mạch máu não. Việc hiểu đúng bản chất của các khái niệm này giúp cộng đồng nhận biết sớm dấu hiệu cảnh báo, tránh hoang mang và kịp thời đưa người bệnh đến cơ sở y tế trong “thời gian vàng”.

Đột quỵ hay tai biến mạch máu não là gì?

Đột quỵ và tai biến mạch máu não thực chất là hai cách gọi của cùng một bệnh lý. Trong đó, “tai biến mạch máu não” nhấn mạnh nguyên nhân liên quan đến tổn thương mạch máu não, còn “đột quỵ” mô tả tính chất khởi phát đột ngột của bệnh. Dù được gọi bằng tên nào, đây đều là tình trạng dòng máu nuôi não bị gián đoạn hoặc suy giảm nghiêm trọng, khiến các tế bào não nhanh chóng tổn thương và chết đi. Hậu quả có thể là liệt, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm nhận thức hoặc tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.

Phân loại các dạng đột quỵ hay tai biến mạch máu não thường gặp

Dựa trên bản chất của tổn thương cơ học diễn ra bên trong lòng mạch máu não, y học chia căn bệnh này thành hai thể lâm sàng chính với cơ chế sinh bệnh hoàn toàn đối nghịch:

Đột quỵ thể nhồi máu não

Đột quỵ thể nhồi máu não (hay còn gọi là nhồi máu não, thiếu máu cục bộ não) là thể bệnh phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% – 85% tổng số ca tai biến mạch máu não trên lâm sàng.

  • Cơ chế: Tình trạng này xảy ra khi lòng của một hoặc nhiều động mạch dẫn máu lên não bị bít tắc hoàn toàn, khiến dòng máu không thể lưu thông để ra phía sau nuôi dưỡng nhu mô não.
  • Nguyên nhân trực tiếp: Thường do hai nguồn gốc chính. Một là do huyết khối tại chỗ, hình thành khi các mảng xơ vữa bám trong lòng mạch não bị nứt vỡ, kích hoạt tiểu cầu đến bám dính và tạo thành cục máu đông bít chặt lòng mạch. Hai là do thuyên tắc mạch, xảy ra khi một cục máu đông hình thành từ nơi khác (thường là từ tim ở những bệnh nhân bị rung nhĩ, hẹp van tim) trôi theo dòng tuần hoàn lên các động mạch não có đường kính nhỏ và kẹt lại tại đó.

Đột quỵ thể xuất huyết não

Đột quỵ thể xuất huyết não (hay còn gọi là chảy máu não) là thể bệnh ít gặp hơn nhưng lại có mức độ tàn phá khủng khiếp và tỷ lệ tử vong cao hơn rất nhiều so với nhồi máu não.

  • Cơ chế: Thay vì bị tắc nghẽn, thành của một mạch máu não đột ngột bị rách vỡ tung ra. Điều này dẫn đến hai hậu quả nghiêm trọng diễn ra cùng lúc: một mặt, nhu mô não phía sau không có máu nuôi; mặt khác, một lượng máu lớn chảy tràn ồ ạt vào trong nhu mô não hoặc khoang dưới nhện, tạo thành các khối máu tụ lớn, trực tiếp chèn ép, tăng áp lực nội sọ và tiêu hủy các cấu trúc não xung quanh.
  • Nguyên nhân trực tiếp: Thường do tình trạng tăng huyết áp mãn tính kiểm soát kém làm thành mạch bị giòn yếu, hoặc do sự hiện diện âm thầm của các túi phình động mạch não, các khối dị dạng động tĩnh mạch bẩm sinh (AVM) bị căng phồng quá mức và vỡ ra dưới áp lực dòng máu.
Xem thêm:  Tầm soát ung thư cổ tử cung là gì? Phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung

Đột quỵ thể nhồi máu não và thể xuất huyết não là hai dạng tổn thương mạch máu não phổ biến nhất

Đột quỵ thể nhồi máu não và thể xuất huyết não là hai dạng tổn thương mạch máu não phổ biến nhất (Nguồn: Sưu tầm)

Nguyên nhân gây ra đột quỵ và tai biến mạch máu não

Trận “thiên tai” y khoa này không bao giờ xảy ra một cách ngẫu nhiên mà là kết quả tích tụ lâu dài của các tổn thương cấu trúc mạch máu, xuất phát từ các bệnh lý nền nội khoa âm thầm kết hợp với một lối sống thiếu khoa học.

Nguyên nhân bệnh lý

Nhiều bệnh lý nền có thể làm tổn thương hệ tim mạch và mạch máu não, từ đó làm tăng nguy cơ đột quỵ. Trong đó, tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ quan trọng hàng đầu, có thể gây xơ vữa, hẹp hoặc vỡ mạch máu não. Bên cạnh đó, đái tháo đường làm tổn thương thành mạch và thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, trong khi rối loạn mỡ máu làm tăng sự hình thành các mảng bám gây tắc nghẽn mạch máu.

Ngoài ra, các bệnh lý tim mạch như rung nhĩ, suy tim, bệnh van tim hoặc bệnh động mạch cảnh cũng có thể làm hình thành cục máu đông và di chuyển lên não gây đột quỵ. Một số tình trạng khác như béo phì, hội chứng ngưng thở khi ngủ, bệnh thận mạn tính hoặc tiền sử đột quỵ, cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh.

Yếu tố liên quan đến lối sống

Bên cạnh các bệnh lý nội khoa, những thói quen sinh hoạt phản khoa học hằng ngày đóng vai trò như ngòi nổ kích hoạt cơn đột quỵ bùng phát:

  • Hút thuốc lá: Các chất độc hại trong khói thuốc lá, đặc biệt là nicotin và cacbon monoxit (CO), khi vào cơ thể sẽ tàn phá trực tiếp lớp nội mạc mạch máu, làm mạch máu co thắt dữ dội, tăng huyết áp và tăng độ đậm đặc, tăng khả năng kết tập tiểu cầu tạo cục máu đông.
  • Chế độ ăn uống kém lành mạnh: Thói quen ăn quá mặn (nhiều muối), tiêu thụ nhiều chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa (mỡ động vật, đồ chiên rán, thức ăn nhanh) và lạm dụng rượu bia là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến béo phì, tăng huyết áp và rối loạn mỡ máu.
  • Lười vận động thể chất: Lối sống tĩnh tại, ít tập thể dục làm chậm quá trình chuyển hóa năng lượng, tăng tích tụ mỡ thừa, làm giảm độ đàn hồi của hệ thống mạch máu và tăng nguy cơ hình thành các cục máu đông vùng tĩnh mạch sâu.
  • Căng thẳng tâm lý (Stress) kéo dài và mất ngủ: Trạng thái căng thẳng thần kinh liên tục kích thích cơ thể sản sinh ra các hormone như cortisol và adrenaline, gây co mạch, tăng nhịp tim, biến động huyết áp thất thường và tạo áp lực nặng nề lên hệ thống mạch máu não.

Các dấu hiệu để nhận biết người bệnh đột quỵ

Trong cấp cứu đột quỵ, thời gian chính là mạng sống và là thước đo mức độ tàn phế của người bệnh. Do đó, việc nhận diện nhanh chóng các triệu chứng đầu tiên thông qua các bộ quy tắc chuẩn hóa là điều tối quan trọng đối với mỗi cá nhân trong cộng đồng.

Nhận biết theo nguyên tắc FAST

Quy tắc FAST là công cụ chẩn đoán sơ bộ đột quỵ tại cộng đồng đơn giản, dễ nhớ và có độ chính xác cực kỳ cao, bao gồm 4 yếu tố cốt lõi:

  • F (Face – Khuôn mặt): Khuôn mặt người bệnh đột ngột bị mất cân đối, một bên mặt bị chảy xệ, các nếp nhăn vùng trán phẳng đi, nhân trung bị lệch. Khi yêu cầu người bệnh cười lớn hoặc nhe răng, khóe miệng của họ sẽ bị méo lệch sang một bên rõ rệt.
  • A (Arms – Cánh tay): Người bệnh đột ngột cảm thấy tê rần, châm chích hoặc yếu liệt một bên tay hoặc chân. Hãy yêu cầu họ giơ thẳng cả hai tay ra phía trước mặt và giữ nguyên trong 10 giây. Nếu một bên tay không thể nhấc lên được hoặc từ từ rơi xuống một cách vô thức, dấu hiệu yếu chi đã xuất hiện.
  • S (Speech – Lời nói): Người bệnh đột ngột gặp các bất thường về phát âm. Giọng nói của họ có thể bị ngọng nghịu, líu lưỡi, thều thào hoặc họ hoàn toàn tỉnh táo nhưng ú ớ không thể tìm từ để diễn đạt, nói những câu từ lộn xộn khó hiểu. Bạn có thể kiểm tra bằng cách yêu cầu họ lặp lại một câu nói đơn giản.
  • T (Time – Thời gian): Đây không phải là triệu chứng mà là một mệnh lệnh hành động khẩn cấp. Khi một người xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào trong 3 chữ cái F, A, S kể trên, thời gian lúc này chính là vàng. Cần lập tức gọi xe cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến bệnh viện gần nhất có đơn vị can thiệp đột quỵ chuyên sâu, đồng thời ghi nhớ chính xác giờ khởi phát triệu chứng.
Xem thêm:  Kinh nguyệt có mùi hôi: Nguyên nhân, cách khắc phục & khi nào đi khám

Dấu hiệu khác

Ngoài 4 dấu hiệu điển hình của quy tắc FAST, đột quỵ còn có thể bùng phát thông qua một số triệu chứng đặc biệt khác, đặc biệt là ở các thể đột quỵ vùng tiểu não hoặc thân não:

  • Đau đầu dữ dội đột ngột: Người bệnh đột ngột xuất hiện một cơn đau đầu kinh hoàng, đau như búa bổ, như nổ tung trong đầu mà trước đây chưa từng trải qua, có thể đi kèm với nôn mửa liên tục mà không rõ nguyên nhân (rất điển hình ở thể xuất huyết não).
  • Chóng mặt, mất thăng bằng: Cảm giác toàn bộ không gian bị đảo lộn, hoa mắt, chóng mặt đi kèm với tình trạng đi đứng loạng choạng, mất phương hướng hoàn toàn, không thể tự đứng vững trên đôi chân của mình.
  • Rối loạn thị lực cấp tính: Một hoặc cả hai bên mắt của người bệnh đột ngột bị mờ đi, nhìn nhòe, nhìn đôi (song thị – thấy một hóa hai) hoặc mất hoàn toàn thị lực trong vài phút giống như có một bức màn đen sụp xuống che khuất tầm nhìn.

Áp dụng quy tắc FAST giúp bất kỳ ai cũng có thể nhận diện sớm một ca đột quỵ trong vòng vài phút

Áp dụng quy tắc FAST giúp bất kỳ ai cũng có thể nhận diện sớm một ca đột quỵ trong vòng vài phút (Nguồn: Sưu tầm)

Các biện pháp phòng ngừa đột quỵ và tai biến hiệu quả

Mặc dù tai biến mạch máu não diễn ra vô cùng đột ngột và tàn khốc, nhưng tin vui là chúng ta hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa và kiểm soát đến 80% nguy cơ xảy ra biến cố này bằng một chiến lược kiên trì, khoa học.

Duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh

Để phòng ngừa đột quỵ và tai biến mạch máu não hiệu quả, việc duy trì lối sống lành mạnh đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Mỗi người nên xây dựng chế độ ăn uống cân bằng, tăng cường rau xanh, trái cây, hạn chế muối, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn. Đồng thời, cần tập thể dục đều đặn, duy trì cân nặng hợp lý, ngủ đủ giấc, kiểm soát căng thẳng, tránh hút thuốc lá và hạn chế rượu bia. Những thói quen tích cực này giúp bảo vệ hệ tim mạch, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và giảm khả năng xảy ra đột quỵ trong tương lai.

Luyện tập thể dục thể thao

Tích cực duy trì thói quen vận động thể chất điều độ tối thiểu 30 phút mỗi ngày và từ 5 ngày trở lên trong tuần. Các bài tập vận động vừa sức, mang tính chất bền bỉ như đi bộ nhanh, chạy bộ, đạp xe, bơi lội hoặc yoga có tác dụng vô cùng to lớn trong việc tăng cường sức co bóp của cơ tim, tăng độ đàn hồi, dẻo dai của hệ thống thành mạch toàn thân, thúc đẩy tuần hoàn máu não, đồng thời giúp tiêu hao mỡ thừa, kiểm soát cân nặng và đẩy lùi nguy cơ béo phì.

Khám sức khỏe định kỳ

Thực hiện thói quen khám sức khỏe tổng quát định kỳ từ 1 – 2 lần/năm để chủ động tầm soát các yếu tố nguy cơ. Đối với những người đã có sẵn các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, mỡ máu cao hay bệnh lý tim mạch, việc tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa là điều bắt buộc. Người bệnh cần uống thuốc đúng liều, đúng giờ hằng ngày, tuyệt đối không được tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng ngay cả khi thấy các chỉ số huyết áp, đường huyết đã trở về mức bình thường.

Xem thêm:  Nổi hạch ở cổ dưới cằm bên trái: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết

Một số câu hỏi thường gặp liên quan đến đột quỵ và tai biến mạch máu não

Bệnh tai biến mạch máu não có chữa được không?

Bệnh tai biến mạch máu não hoàn toàn có thể chữa trị được, và kết quả phục hồi của người bệnh phụ thuộc hoàn toàn vào hai yếu tố quyết định: thời điểm tiếp cận y khoa và thể loại đột quỵ.

Nếu người bệnh bị nhồi máu não và được đưa đến bệnh viện trong “khung giờ vàng” (dưới 4.5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng), bác sĩ có thể sử dụng thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (rTPA) hoặc can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học (trong vòng 6 – 24 giờ) để làm tan cục máu đông, tái thông lòng mạch. Khi dòng máu được khôi phục kịp thời, các tế bào não sẽ được cứu sống, người bệnh có thể phục hồi hoàn toàn mà không để lại di chứng hoặc chỉ để lại di chứng rất nhẹ. Ngược lại, nếu cửa sổ thời gian này bị bỏ lỡ, các tế bào não đã chết hàng loạt thì việc điều trị lúc này chủ yếu là hạn chế tổn thương lan rộng, cứu mạng sống và chấp nhận các di chứng thần kinh nặng nề về sau.

Tại sao người già dễ bị đột quỵ?

Người cao tuổi có nguy cơ đột quỵ cao hơn do quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể và sự tích lũy của nhiều yếu tố nguy cơ theo thời gian. Khi tuổi tác tăng lên, thành mạch máu dần mất tính đàn hồi, dễ xơ vữa, hẹp hoặc tắc nghẽn, làm tăng nguy cơ gián đoạn lưu lượng máu đến não. Ngoài ra, người lớn tuổi thường mắc các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, bệnh tim mạch hoặc rung nhĩ – những yếu tố đã được chứng minh làm tăng nguy cơ đột quỵ.

Bên cạnh đó, chức năng tuần hoàn và khả năng tự điều hòa lưu lượng máu của cơ thể suy giảm theo tuổi tác, khiến não bộ dễ bị tổn thương hơn khi xảy ra biến cố mạch máu. Thói quen ít vận động, chế độ dinh dưỡng chưa hợp lý, hút thuốc lá hoặc sử dụng rượu bia kéo dài cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh.

Làm sao để biết mình bị đột quỵ?

Để biết bản thân hoặc người xung quanh có đang rơi vào một trận đột quỵ hay không, bạn cần ngay lập tức tự đánh giá cơ thể dựa trên các dấu hiệu bùng phát đột ngột sau:

  • Tự nhiên cảm thấy một bên mặt bị tê rần, khó điều khiển cơ mặt, khi soi gương thấy nụ cười bị méo xệch, nhân trung lệch sang một bên.
  • Đột ngột thấy một bên tay hoặc chân bị bủn rủn, yếu sức, đang cầm điện thoại hoặc chén đũa bỗng nhiên rơi tự do, hoặc bước đi bị loạng choạng, khuỵu ngã về một phía.
  • Bỗng nhiên thấy mình nói líu lưỡi, nói ngọng nghịu, muốn phát âm một từ đơn giản nhưng ú ớ không thể nói tròn vành rõ chữ, hoặc đột ngột không hiểu người bên cạnh đang nói gì.
  • Xuất hiện một cơn đau đầu dữ dội như búa bổ xuất hiện ngay lập tức mà không có bất kỳ điềm báo nào trước đó.

Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, dù là mờ nhạt hay tự biến mất sau vài phút (cơn thiếu máu não thoáng qua), bạn cũng cần gọi ngay 115 để được hỗ trợ y tế khẩn cấp.

Đo huyết áp hằng ngày giúp kiểm soát yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra đột quỵ

Đo huyết áp hằng ngày giúp kiểm soát yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra đột quỵ (Nguồn: Sưu tầm)

Tóm lại, đột quỵ và tai biến mạch máu não là hai cách gọi của cùng một bệnh lý nguy hiểm có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo, áp dụng quy tắc FAST và đưa người bệnh đến cơ sở y tế trong thời gian sớm nhất có vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị.

Nguồn tham khảo:

Trạm y tế phường tam phú:

https://tytphuongtamphu.medinet.gov.vn/chuyen-muc/tai-bien-mach-mau-nao-dot-quy-nguyen-nhan-dau-hieu-nhan-biet-dieu-tri-cmobile8168-122393.aspx

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0