17
DHA là một axit béo omega-3 quan trọng, đóng vai trò chính trong sự phát triển và chức năng của não, võng mạc và da. Với tác dụng chống viêm, DHA được sử dụng như một chất bổ sung để hỗ trợ sức khỏe tổng thể, đặc biệt trong việc điều hòa môi trường vật lý và tăng cường thể tích tự do bên trong màng đôi của hệ thần kinh trung ương. Nó cũng tham gia vào quá trình điều hòa hoạt động của kênh ion và ức chế sự sản xuất các chất gây viêm.
Tổng quan về DHA
- Một hỗn hợp của dầu cá và dầu hoa anh thảo, doconexent được sử dụng như một chất bổ sung axit docosahexaenoic (DHA) cao. DHA là một chuỗi 22 carbon với 6 liên kết đôi cis với tác dụng chống viêm. Nó có thể được sinh tổng hợp từ axit alpha-linolenic hoặc được sản xuất thương mại từ vi tảo. Nó là một axit béo omega-3 và thành phần cấu trúc chính của não người, vỏ não, da và võng mạc do đó đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển và chức năng của chúng. Các amino-phospholipid DHA được tìm thấy ở nồng độ cao trên một số phân số dưới màng não, bao gồm các đầu dây thần kinh, microsome, túi synap và màng plasma synaposomal [A19436].
Chỉ định DHA
- Sản phẩm này được dùng như một nguồn bổ sung docosahexaenoic acid (DHA) có hàm lượng cao.
Dược lực học
- DHA có mặt trong các lớp kép phospholipid của hệ thần kinh trung ương, tại đó nó điều hòa môi trường vật lý và làm tăng thể tích tự do bên trong màng đôi.
- Chất này tác động đến chức năng của các thụ thể gắn G-protein, đồng thời ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển qua màng tế bào và sự giao tiếp của tế bào với môi trường bên ngoài.
- Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng DHA thúc đẩy quá trình apoptosis, biệt hóa tế bào thần kinh và điều hòa hoạt động của kênh ion.
- Tương tự các axit béo không bão hòa đa khác, DHA đóng vai trò là phối tử cho thụ thể PPAR, mang lại hiệu quả kháng viêm và điều hòa sự biểu hiện của các gen gây viêm cũng như kích hoạt NFB.
- Ngoài ra, DHA còn sản xuất các chất phân giải và các hợp chất liên quan (ví dụ như protectin) thông qua các con đường enzym cyclooxygenase và lipoxygenase, góp phần chấm dứt các phản ứng viêm.
Dược động học
- DHA và các sản phẩm chuyển hóa lipid của nó cạnh tranh với axit arachidonic nội sinh để tạo ra các phân tử tín hiệu, từ đó thay đổi cân bằng từ trạng thái tiền viêm sang trạng thái kháng viêm mạnh hơn.
- Trong các tế bào nội mô người, DHA có khả năng ngăn chặn sự sản xuất IL-6 và IL-8 do nội độc tố kích thích.
- Các dẫn xuất của DHA hoạt động như những chất trung gian lipid có tác dụng kháng viêm.
- Cụ thể, các chất trung gian lipid như resolvin D1 và protectin D1 đều có khả năng ức chế sự di chuyển của bạch cầu trung tính, qua đó hạn chế sự xâm nhập của chúng vào các vùng viêm. Resolvin D1 còn ức chế việc sản xuất IL-1β, trong khi protectin D1 ức chế cả sản xuất TNF và IL-1β [A19356].
- Dẫn xuất monohydroxy của DHA, được chuyển hóa bởi enzym LOX, có tác dụng ngăn chặn sự kết tập tiểu cầu do thromboxane gây ra.
- Việc bổ sung DHA đã được chứng minh là làm giảm nồng độ protein phản ứng C (CRP) trong huyết thanh, cùng với các chỉ dấu viêm khác như số lượng bạch cầu trung tính ở nam giới có triglyceride máu cao [A19438].
- DHA cũng hoạt động như một phối tử cho các thụ thể gamma và alpha được hoạt hóa bởi peroxisome (PPAR), giúp điều hòa các con đường truyền tín hiệu qua trung gian phân tử lipid và kiểm soát phản ứng viêm.
- Với vai trò là một phối tử tự nhiên, DHA mang lại hiệu quả bảo vệ cho các mô võng mạc thông qua việc kích hoạt các thụ thể retinoid X và con đường truyền tín hiệu ERK/MAPK tiếp theo trong các tế bào cảm quang, từ đó thúc đẩy sự tồn tại và biệt hóa của chúng, kích thích biểu hiện các protein chống ung thư như Bcl-2, và duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào [A19453].
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

