Guanfacine là một loại thuốc tác động trên hệ thần kinh, thường được sử dụng để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) ở bệnh nhân từ 6 đến 17 tuổi. Với cơ chế hoạt động như một chất chủ vận chọn lọc trên thụ thể alpha 2A – adrenergic, Guanfacine giúp điều hòa tín hiệu trong vùng vỏ não trước trán và hạch nền. Liều lượng và cách dùng thuốc cần được chỉ định cẩn thận bởi bác sĩ, tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Tổng quan về Guanfacine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Guanfacine
Loại thuốc
- Thuốc tác động trên hệ thần kinh.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén phóng thích kéo dài 1 mg, 2 mg, 3 mg, 4 mg.
Chỉ định Guanfacine
- Thuốc được chỉ định để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) ở bệnh nhân từ 6 đến 17 tuổi, đặc biệt khi các liệu pháp kích thích không phù hợp, không được dung nạp, hoặc không mang lại hiệu quả mong muốn.
- Việc sử dụng Guanfacine cần nằm trong khuôn khổ một chương trình điều trị ADHD toàn diện, thông thường sẽ kết hợp các phương pháp can thiệp tâm lý, giáo dục và xã hội.
Dược lực học
- Guanfacine hoạt động như một chất chủ vận chọn lọc trên thụ thể alpha 2A – adrenergic, với ái lực gắn kết với loại phụ thụ thể này cao hơn từ 15 đến 20 lần so với các loại phụ alpha 2B hoặc alpha 2C.
- Đây là một hợp chất không có đặc tính kích thích.
- Cơ chế hoạt động chính xác của guanfacine trong điều trị ADHD vẫn chưa được xác định rõ ràng.
- Tuy nhiên, các nghiên cứu tiền lâm sàng đã chỉ ra rằng guanfacine tác động đến việc điều hòa tín hiệu trong vùng vỏ não trước trán và hạch nền thông qua sự điều biến trực tiếp quá trình dẫn truyền noradrenalin qua synap tại các thụ thể alpha 2A – adrenergic.
Dược động học
Hấp thu
- Guanfacine được hấp thu dễ dàng sau khi uống, đạt nồng độ cao nhất trong huyết tương khoảng 5 giờ ở bệnh nhân nhi (gồm trẻ em và thanh thiếu niên trong độ tuổi 6-17).
Phân bố
- Thuốc liên kết ở mức độ vừa phải với protein huyết tương (khoảng 70%), và sự liên kết này không bị ảnh hưởng bởi nồng độ của hoạt chất.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của guanfacine diễn ra qua oxy hóa bởi enzym CYP3A4/5, tiếp theo là các phản ứng sulfat hóa và glucuronid hóa ở giai đoạn II. Dẫn chất chuyển hóa chính trong tuần hoàn, 3-OH-guanfacine sulfat, không có hoạt tính dược lý.
Thải trừ
- Guanfacine được đào thải khỏi cơ thể qua cả thận (thông qua lọc, bài tiết chủ động) và gan. Sự bài tiết chủ động ở thận được thực hiện nhờ chất vận chuyển OCT2. Gan chịu trách nhiệm cho ít nhất 50% quá trình thanh thải guanfacine. Thải trừ qua thận là con đường chính (80%), với 30% tổng hoạt độ phóng xạ trong nước tiểu là hoạt chất dạng không đổi.
Tương tác thuốc Guanfacine
Tương tác với các thuốc khác
- Khi guanfacine được dùng đồng thời với các chất ức chế hoặc cảm ứng enzym CYP3A4/5, nồng độ của guanfacine trong huyết tương có thể biến đổi (tăng hoặc giảm), điều này có khả năng ảnh hưởng đến cả hiệu quả điều trị và độ an toàn của thuốc.
- Ngoài ra, guanfacine có khả năng làm tăng nồng độ trong huyết tương của các thuốc khác được sử dụng cùng lúc nếu chúng được chuyển hóa qua CYP3A4/5.
- Guanfacine đã được xác định là một chất ức chế MATE1 trong các thử nghiệm in vitro, và không thể loại trừ khả năng ức chế MATE1 này có liên quan lâm sàng.
- Do đó, việc dùng guanfacine cùng với các chất nền MATE1 có thể dẫn đến sự gia tăng nồng độ trong huyết tương của những thuốc này.
- Hơn nữa, dựa trên các nghiên cứu in vitro, guanfacine có thể hoạt động như một chất ức chế OCT1 khi đạt nồng độ tối đa tại tĩnh mạch cửa.
- Việc sử dụng đồng thời guanfacine với các chất nền OCT1 có thời gian đạt nồng độ đỉnh (T max) tương tự (ví dụ: Metformin) có thể làm tăng nồng độ đỉnh (Cmax) của các thuốc này.
- Tác dụng dược lực học của guanfacine có thể gây ra các tác dụng bất lợi khi phối hợp với các thuốc khác đã biết có khả năng gây an thần, hạ huyết áp hoặc kéo dài khoảng QT.
Tương tác với thực phẩm
- Không nên dùng guanfacine kèm với các bữa ăn giàu chất béo.
- Nguyên nhân là do các bữa ăn nhiều chất béo đã được chứng minh làm tăng đáng kể sự hấp thu của guanfacine, dẫn đến tăng phơi nhiễm toàn thân với thuốc.
Chống chỉ định thuốc Guanfacine
- Chống chỉ định cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.
Liều lượng & cách dùng Guanfacine
Người lớn
- Liều khởi đầu được khuyến nghị cho tất cả bệnh nhân là 1 mg guanfacine, dùng một lần mỗi ngày.
- Việc điều chỉnh liều có thể tăng dần, nhưng không vượt quá 1 mg mỗi tuần. Cần điều chỉnh liều theo từng cá nhân dựa trên phản ứng và mức độ dung nạp của người bệnh.
- Khoảng liều duy trì được khuyến nghị nằm trong khoảng 0,05 – 0,12 mg/kg/ngày.
- Để ngưng điều trị, liều Guanfacine cần được giảm từ từ, với mức giảm tối đa là 1 mg sau mỗi 3 đến 7 ngày. Đồng thời, cần theo dõi huyết áp và nhịp mạch để giảm thiểu các triệu chứng cai thuốc tiềm tàng, đặc biệt là hiện tượng tăng huyết áp và tăng nhịp tim.
Trẻ em
Bảng điều chỉnh liều cho đối tượng trẻ em từ 6 đến 12 tuổi:
Trọng lượng
Tuần 1
Tuần 2
Tuần 3
Tuần 4
25 kg trở lên
Liều tối đa = 4 mg
1 mg
2 mg
3 mg
4 mg
Bảng điều chỉnh liều cho đối tượng thanh thiếu niên (từ 13 đến 17 tuổi):
Trọng lượng a
Tuần 1
Tuần 2
Tuần 3
Tuần 4
Tuần 5
Tuần 6
Tuần 7
34 – 41,4 kg
Liều tối đa = 4 mg
1 mg
2 mg
3 mg
4 mg
41,5 – 49,4 kg
Liều tối đa = 5 mg
1 mg
2 mg
3 mg
4 mg
5 mg
49,5-58,4 kg
Liều tối đa = 6 mg
1 mg
2 mg
3 mg
4 mg
5 mg
6 mg
58,5 kg trở lên
Liều tối đa = 7 mg
1 mg
2 mg
3 mg
4 mg
5 mg
6 mg
7 mg b
(a) Đối tượng vị thành niên cần có cân nặng tối thiểu 34 kg.
(b) Thanh thiếu niên có cân nặng từ 58,5 kg trở lên có thể được điều chỉnh lên liều 7 mg/ngày, sau khi đã hoàn thành ít nhất 1 tuần điều trị với liều 6 mg/ngày và bác sĩ đã thực hiện đánh giá cẩn thận về khả năng dung nạp và hiệu quả của thuốc trên bệnh nhân.
Đối tượng khác
Người cao tuổi
- Mức độ an toàn và hiệu quả của guanfacine đối với người cao tuổi mắc ADHD vẫn chưa được thiết lập. Vì vậy, không khuyến nghị sử dụng guanfacine cho nhóm đối tượng này.
Suy gan
- Bệnh nhân suy gan, ở mọi mức độ, có thể cần được điều chỉnh giảm liều.
- Ảnh hưởng của suy gan đến dược động học của guanfacine ở nhóm bệnh nhi (trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến 17 tuổi) chưa được nghiên cứu.
Suy thận
- Bệnh nhân suy thận nặng (có GFR từ 29 đến 15 ml/phút), bệnh thận giai đoạn cuối (GFR dưới 15 ml/phút), hoặc những người cần lọc máu có thể cần giảm liều. Ảnh hưởng của suy thận đến dược động học của guanfacine ở bệnh nhi (trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến 17 tuổi) chưa được đánh giá.
Tác dụng phụ của Guanfacine
Thường gặp
- Chán ăn.
- Trạng thái trầm cảm, suy giảm sự tỉnh táo, mất ngủ, gặp ác mộng.
- Đau đầu, hoa mắt, trạng thái lơ mơ.
- Tim đập chậm.
Ít gặp
- Phản ứng dị ứng.
- Có ảo ảnh, tình trạng kích thích.
- Blốc nhĩ thất cấp độ I, loạn nhịp xoang.
Hiếm gặp
- Huyết áp cao.
Lưu ý khi dùng Guanfacine
Lưu ý chung
- Hạ huyết áp, nhịp tim chậm và ngất
- Việc sử dụng guanfacine có thể dẫn đến các tác dụng như hạ huyết áp, nhịp tim chậm và ngất xỉu. Tình trạng ngất có thể làm tăng nguy cơ té ngã hoặc tai nạn, tiềm ẩn khả năng gây ra chấn thương nghiêm trọng.
- Cần tiến hành kiểm tra tình trạng tim mạch của người bệnh trước khi khởi trị để nhận diện các yếu tố nguy cơ liên quan đến tăng huyết áp, nhịp tim chậm, kéo dài khoảng QT, hoặc nguy cơ loạn nhịp.
- Quá trình theo dõi cần được duy trì hàng tuần trong giai đoạn điều chỉnh liều, sau đó ít nhất mỗi 3 tháng một lần trong suốt năm đầu tiên. Tiếp theo đó, trong khoảng thời gian 6 tháng, việc theo dõi cần được thực hiện hàng tháng, và nên theo dõi thường xuyên hơn sau khi có bất kỳ sự điều chỉnh liều nào.
- Cần sử dụng thận trọng guanfacine ở những bệnh nhân có tiền sử hạ huyết áp, block tim, nhịp tim chậm, bệnh tim mạch, hoặc những người từng bị ngất hoặc mắc các tình trạng dễ gây ngất như hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế đứng, nhịp tim chậm, hoặc mất nước. Bệnh nhân cần được hướng dẫn duy trì đủ lượng nước.
- Huyết áp và nhịp tim tăng khi ngưng sử dụng
- Sau khi ngưng dùng guanfacine, huyết áp và mạch có thể tăng trở lại. Để giảm thiểu nguy cơ tăng huyết áp khi dừng thuốc, tổng liều dùng hàng ngày cần được giảm từ từ, không quá 1 mg mỗi 3 đến 7 ngày. Việc theo dõi huyết áp và mạch là cần thiết trong quá trình giảm liều hoặc ngừng điều trị.
- Khoảng QTc
- Cần thận trọng khi chỉ định guanfacine cho bệnh nhân có tiền sử kéo dài khoảng QT, các yếu tố nguy cơ gây xoắn đỉnh (như block tim, nhịp tim chậm, hạ kali máu), hoặc những người đang sử dụng các thuốc khác có khả năng kéo dài khoảng QT. Những trường hợp này yêu cầu đánh giá tim mạch bổ sung dựa trên tình hình lâm sàng.
- An thần và buồn ngủ
- Guanfacine có thể gây ra tác dụng an thần và buồn ngủ, đặc biệt rõ rệt khi mới bắt đầu điều trị, thường kéo dài trong 2 đến 3 tuần và đôi khi lâu hơn. Trước khi kết hợp guanfacine với các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (ví dụ: rượu, thuốc an thần, phenothiazin, barbiturat hoặc benzodiazepin), cần cân nhắc khả năng tăng cường tác dụng an thần.
- Người bệnh cần tránh tiêu thụ rượu trong suốt thời gian điều trị bằng guanfacine.
- Ý tưởng tự sát
- Mọi bệnh nhân đang điều trị ADHD bằng guanfacine mà có biểu hiện ý định hoặc hành vi tự sát cấp tính cần được bác sĩ thăm khám ngay lập tức. Có thể cần can thiệp điều trị cho một rối loạn tâm thần tiềm ẩn, đồng thời cân nhắc khả năng điều chỉnh phác đồ điều trị ADHD.
- Ảnh hưởng đến chiều cao, cân nặng và chỉ số khối cơ thể (BMI)
- Ở trẻ em và thanh thiếu niên dùng guanfacine, chỉ số BMI có thể tăng. Vì vậy, việc theo dõi chiều cao, cân nặng và BMI cần được tiến hành trước khi khởi trị, sau đó mỗi 3 tháng một lần trong năm đầu tiên, kết hợp với đánh giá lâm sàng.
- Tiếp theo đó, trong khoảng thời gian 6 tháng, việc theo dõi cần được thực hiện hàng tháng, và nên theo dõi thường xuyên hơn sau khi có bất kỳ sự điều chỉnh liều nào.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Không khuyến cáo sử dụng guanfacine cho phụ nữ đang mang thai, cũng như phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc guanfacine và các chất chuyển hóa của nó có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng/hủy bỏ điều trị bằng guanfacine cần dựa trên việc cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và lợi ích mà liệu pháp mang lại cho người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Guanfacine có khả năng gây ảnh hưởng từ mức độ trung bình đến nặng đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
- Thuốc có thể gây chóng mặt và buồn ngủ, đặc biệt là trong giai đoạn khởi đầu điều trị, và các tác dụng này có thể giảm dần khi tiếp tục sử dụng. Tình trạng ngất cũng đã được ghi nhận.
- Cần thông báo cho bệnh nhân về những tác dụng phụ tiềm ẩn này và khuyến cáo họ nên tránh thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung như lái xe hoặc vận hành máy móc nếu bị ảnh hưởng.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Guanfacine và xử trí
Dấu hiệu và độc tính khi dùng quá liều
- Khi dùng thuốc quá liều, các biểu hiện lâm sàng có thể bao gồm hạ huyết áp, tăng huyết áp ban đầu, nhịp tim chậm, hôn mê và suy hô hấp.
- Sử dụng guanfacine ở liều cao gấp 3 lần liều khuyến cáo hàng ngày cũng có thể dẫn đến tình trạng mất ổn định huyết động.
- Trẻ em và thanh thiếu niên trong độ tuổi từ 6 đến 17 bị hôn mê do quá liều cần được theo dõi sát sao trong vòng 24 giờ. Điều này là do các độc tính nghiêm trọng hơn như hôn mê sâu, nhịp tim chậm và hạ huyết áp có thể xuất hiện chậm.
Biện pháp xử trí quá liều
- Để xử lý tình trạng quá liều, có thể cân nhắc rửa dạ dày nếu bệnh nhân được đưa đến cấp cứu và thực hiện thủ thuật này ngay sau khi uống thuốc.
- Việc sử dụng than hoạt tính có thể giúp giảm thiểu sự hấp thu của thuốc vào cơ thể.
- Mặc dù có thể loại bỏ một lượng nhỏ (2,4%) guanfacine qua lọc máu, nhưng việc thẩm tách không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể trong xử trí quá liều.
Xử lý khi quên liều
- Trong trường hợp bệnh nhân quên một liều, cần uống thuốc ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp theo lịch trình, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo như thường lệ.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều Guanfacine để bù lại liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Guanfacine
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5099/smpc#PRODUCTINFO
Ngày cập nhật: 04/10/2021

