15
CI 77289, hay Chromium hydroxide green, là một loại sắc tố màu xanh lá cây có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng làm chất màu, chất thuộc da và chất kết dính cho dệt nhuộm. Với công thức hóa học Cr2H4O5, CI 77289 có độ bền với ánh sáng tuyệt vời, nhưng khả năng chịu nhiệt độ lại thấp hơn. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và được coi là an toàn khi sử dụng ngoài da, nhưng cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh phản ứng dị ứng.
Tổng quan về CI 77289
- Danh pháp IUPAC: Chromium(3+)oxygen(2-)dihydrate.
- PubChem: 22504267.
- CAS number: 1200-99-9.
- Tên gọi khác: C.I. Pigment green 18; Chromium hydroxide green; Chromic oxide hydrated; Hydrated chromium sesquioxide.
- Chromium hydroxide green có công thức hóa học phân tử là Cr2H4O5, công thức cấu tạo là Cr2O3.2H2O và trọng lượng phân tử là 188.02 g/mol.
- Công thức hóa học của CI 77289
- CI 77289 là một loại sắc tố màu xanh lá cây, có tính chất sở hữu độ bền với ánh sáng tuyệt vời, nhưng khả năng chịu nhiệt độ lại thấp hơn so với oxit crom và độ bền màu cũng kém hơn. Nói đến CI 77289 là nói đến thuốc nhuộm màu xanh lá cây có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt là khoáng chất, ở nồng độ thường dùng, thuốc nhuộm này không có tác động tiêu cực đến sức khỏe con người, tuy nhiên một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng một lượng lớn thuốc nhuộm này có thể có ảnh hưởng xấu đến môi trường.
- CI 77289 hay Chromic oxide hydrate, thường được gọi là Viridian, với màu xanh lá cây đặc trưng đem lại nhiều lợi ích tạo màu cho nhiều ứng dụng trong công nghiệp, CI 77289 được sử dụng làm chất màu, chất thuộc da và làm chất kết dính cho dệt nhuộm.
- Điều chế sản xuất CI 77289
- Chromium hydroxide green được tổng hợp từ các nguồn khoáng chất có sẵn trong vỏ trái đất. Bởi vì các hợp chất đến từ trái đất, do đó chúng có thể chứa một lượng nhỏ kim loại nặng. Nhưng vấn đề duy nhất với CI 77289 là khó loại bỏ dấu vết của kim loại nặng khỏi nó. Tuy nhiên, FDA đã đưa ra giới hạn tỷ lệ phần trăm cho phép nhất định đối với CI 77289, điều này không gây ra bất kỳ nguy cơ sức khỏe nào khi bôi trên da.
- Phụ gia tạo màu được phân loại thành màu thẳng, hồ, và hỗn hợp. Màu thẳng là chất phụ gia tạo màu chưa được pha trộn hoặc phản ứng hóa học với bất kỳ chất nào khác. Chromium hydroxide green là một màu thẳng, có nghĩa là nó không được xử lý hóa học hoặc trộn với bất kỳ chất nào khác, chúng xuất hiện “nguyên trạng” trong một sản phẩm.
- CI 77289 dạng bột màu xanh lá cây đặc trưng
- Cơ chế hoạt động
- Màu xanh của Chromium hydroxide green đến từ màu tự nhiên cơ bản của oxit crom. Trong thế giới sắc tố, một trong những sắc tố xanh lục ổn định nhất là Chromium oxide green; còn được gọi là Chrome green. Chromium oxide green có thể được tìm thấy trong tự nhiên với cái tên Eskolaite, được đặt theo tên của nhà địa chất người Phần Lan Pentti Eskola.
Liều lượng & cách dùng CI 77289
- Với chức năng là thành phần tạo màu trong các ngành công nghiệp, việc xác định liều lượng an toàn cần tuân thủ quy trình điều chế và sản xuất thành phẩm do nhà sản xuất thực hiện, đảm bảo được kiểm chứng và đánh giá.
- Người dùng không nên tự ý pha chế hoặc sử dụng chất này do khó có thể định lượng được mức độ an toàn.
- Đối với các sản phẩm chứa CI 77289, người dùng cần tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn sử dụng được đưa ra bởi nhà sản xuất.
Lưu ý khi dùng CI 77289
- Theo báo cáo của FDA về độ an toàn, CI 77289 chỉ được phép dùng ngoài da; do đó, tuyệt đối không được ăn, uống hay hít phải, vì điều này có thể gây độc và dẫn đến các phản ứng bất lợi cho sức khỏe.
- Cần tuân thủ mọi hướng dẫn từ nhà sản xuất về phương pháp sử dụng và cách bảo quản sản phẩm.
- Trong trường hợp xuất hiện bất kỳ dấu hiệu dị ứng da nào, người dùng nên ngừng ngay việc sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế.
- Một số người có thể gặp phải phản ứng dị ứng khi sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm, bao gồm xà phòng, kem dưỡng, sản phẩm trang điểm cho mặt và mắt, nước hoa, v.v.
- Dị ứng là tình trạng phổ biến và có thể ảnh hưởng đến bất kỳ cá nhân nào, ở mọi độ tuổi.
- Một phản ứng dị ứng biểu hiện sự phản ứng thái quá của hệ thống miễn dịch với các chất mà thường không gây hại.
- Các chất gây dị ứng có khả năng kích hoạt hệ miễn dịch giải phóng những hóa chất, ví dụ như kháng thể, từ đó gây ra các triệu chứng dị ứng.
- Dị ứng do mỹ phẩm thường biểu hiện dưới dạng ngứa, nổi mẩn đỏ trên da, hoặc viêm da tiếp xúc.
- Mức độ nghiêm trọng của phản ứng dị ứng có thể khác nhau, bao gồm các triệu chứng như phát ban, ngứa da, nổi mề đay, da bong tróc, sưng mặt, kích ứng mắt, mũi và miệng, thở khò khè, và sốc phản vệ.
- Sốc phản vệ là một dạng phản ứng dị ứng cấp tính, nghiêm trọng và có khả năng đe dọa tính mạng.
- Các dấu hiệu của sốc phản vệ bao gồm mất ý thức, khó khăn khi hô hấp, nuốt khó, cảm giác choáng váng, đau tức ngực, mạch đập nhanh và yếu, cùng với buồn nôn và nôn mửa.
Nguồn tham khảo
Allergens in Cosmetics | FDA
Chromium hydroxide green | Lesielle
Chromium Hydroxide Green – Cosmetics Info
C.I. Pigment Green 18 | Cr2H4O5 – PubChem (nih.gov)
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

