Cây Gáo: Dược liệu dân gian hỗ trợ hạ sốt và giảm đau

bởi thuvienbenh

Cây Gáo, với danh pháp khoa học Nauclea orientalis, là một dược liệu dân gian hỗ trợ hạ sốt và giảm đau hiệu quả. Bộ phận sử dụng của cây Gáo bao gồm vỏ cây và gỗ, được áp dụng trong y học cổ truyền để giải sốt, giảm đau và bổ dưỡng cơ thể. Với công dụng đa dạng, cây Gáo được sử dụng rộng rãi trong các bài thuốc kinh nghiệm, cần được sử dụng dưới sự tư vấn của chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Tìm hiểu chung về Gáo

Tên gọi, danh pháp của cây gáo

  • Tên Việt: Gáo.
  • Tên gọi khác: Gáo nam, gáo vàng, huỳnh bá.
  • Danh pháp khoa học: Nauclea orientalis (L.) L. hay Sarcocephalus cordatus (Roxb.) Miq. — loài này được phân loại trong họ Cà phê (Rubiaceae), nhóm các thực vật có hoa.

Đặc điểm tự nhiên của cây gáo

  • Gáo là cây gỗ có chiều cao đáng kể, cành non ban đầu mang sắc nâu sẫm, mặt trơn nhẵn, sau đó chuyển sang màu trắng xám khi trưởng thành. Phiến lá có hình oval điển hình, kích thước dao động từ 8 – 25 cm chiều dài. Phần gốc phiến lá thể hiện hình tròn hoặc hình tim, trong khi phần đỉnh có dạng tù; mặt dưới lá mang sắc nâu nhạt, mặt trên lá hiển thị màu lục bóng. Cuống lá trên bề mặt có khía rõ rệt, các đốt mang hình bầu dục, có thể dài hoặc bầu dục, với đỉnh tù. Hoa tập trung ở vị trí đầu cây, thường đơn độc ở đỉnh cành. Hoa có màu vàng hoặc trắng vàng, tỏa mùi thơm đặc trưng. Đài hoa gồm 5 lá, đỉnh tròn, bề mặt nhẵn, có lông dài nhẵn, ống đài ngắn. Tràng hoa chia thành 5 cánh, hình trứng ngược, bề mặt nhẵn, ống tràng hoa hơi có lông ở vùng họng. Nhị có số lượng 5, cắm trong họng tràng, chỉ nhụy rất ngắn, bao phấn nằm ở đỉnh tù. Bầu noãn có 2 ô, chứa nhiều noãn. Quả dính kết thành hình cầu gai đặc trưng, mỗi ô chứa 2 quả, trong mỗi ô có 5 – 8 hạt. Chu kỳ sinh trưởng: hoa nở trong tháng ba, quả chín vào tháng bảy.

Phân bố, thu hái, chế biến

  • Cây gáo phân bố rộng rãi trên toàn lãnh thổ Việt Nam, với tập trung cao hơn ở các vùng miền Nam. Cây thích nghi tốt với điều kiện ẩm ướt và thường sinh trưởng ở các sinh cảnh như khe suối, chân đồi. Trong thực hành khai thác, người dân thường tước vỏ cây để sử dụng tươi hoặc phơi nắng trước khi sử dụng. Ở một số địa phương, người ta cũng khai thác gỗ, chặt nhỏ và phơi nắng để tạo ra dạng tính trạng vàng nhạt với vị đắng cực kỳ rõ rệt. Tại Việt Nam, một số nơi khai thác vỏ và gỗ từ Sarcocephalus officinalis Pierre, được gọi là hoàng bá (thực chất là loài thực vật khác — có vị thuốc riêng biệt). Ở các vùng Tây Phi và Sudan, vỏ của Sarcocephalus esculentus Afz được gọi bằng tên địa phương đuanđakê (douandake) và được sử dụng như vị thuốc bổ, trị sốt với công dụng tương đương vỏ cây canhkina, vì vậy vỏ cây này còn mang tên gọi vỏ cây canhkina châu Phi. Ở vùng Guinea, vỏ của S. pobeguini cũng được khai thác và ứng dụng trong y học địa phương.
Xem thêm:  Thanh Hao: Cây thuốc quý với nhiều công dụng y học trong Đông – Tây y

Bộ phận sử dụng

  • Bộ phận dược liệu được khai thác từ gáo bao gồm vỏ cây và gỗ.

Thành phần hóa học

  • Cho đến nay, các tài liệu nghiên cứu hóa học về thành phần chính của gáo vẫn chưa được công bố rộng rãi. Theo các công trình của Heckel và Schlagdenhauffeen (1883-1885), vỏ cây Sarcocephalus esculentus được ghi nhận chứa một hoạt chất alkaloid mang tên dounkakin, tuy nhiên nhiều nhà nghiên cứu sau này không xác nhận được sự hiện diện của hoạt chất này (Em. Pertoi — Matières premieres usuelỉes du règne végétal, 1943-1944, tome 2, 2062).

Công dụng của Gáo

Dưới đây là công dụng của Gáo theo y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian

  • Vỏ thân gáo được ghi nhận có công năng bổ dưỡng cơ thể và hạ nhiệt hiệu quả. Trong thực hành lâm sàng, vỏ cây thường được áp dụng nhằm giải sốt, với liều dùng 10 – 16g dưới dạng nước sắc uống. Phần gỗ cây gáo sau khi thái mỏng cũng có thể được xử lý và sắc theo cách tương tự như vỏ cây mà vẫn đạt hiệu quả tương đương.
  • Theo kinh nghiệm dân gian ở Tiên Yên (Quảng Ninh), vỏ gáo được kết hợp với cỏ xước và cỏ sữa lá to (mỗi vị 10g) để điều trị các trường hợp sốt rét kéo dài và xơ gan có cổ trướng; phương pháp dùng là sắc toàn bộ bài thuốc và uống trong ngày.
  • Ở các quốc gia Đông Nam Á và khu vực khác, gáo được sử dụng đa dạng: tại Campuchia, vỏ gáo được dân gian áp dụng để giảm đau; ở Philippin, bột vỏ gáo được bôi trực tiếp trên vết loét, còn nước sắc được dùng để rửa vết thương, chữa đau răng và tiêu chảy; tại New Guinea, nước ngâm vỏ gáo được sử dụng để giảm đau dạ dày; ở Ấn Độ, vỏ gáo được biết đến là phương pháp truyền thống điều trị sau khi bị rắn cắn, cùng với cây ba chẽ cũng được xem là vị thuốc có hiệu quả trong tình huống này.

Bài thuốc kinh nghiệm

  • Vỏ Gáo, cỏ xước toàn cây, cỏ sữa lá lớn — ba vị thuốc được sử dụng với liều lượng bằng nhau, mỗi vị 10g. Phương pháp dùng: sắc toàn bộ bài thuốc và uống liều này trong suốt một ngày. Khoá điều trị kéo dài từ 10 – 15 ngày.

Bài thuốc kinh nghiệm chữa cảm sốt

  • Lấy 10 – 16g vỏ cây gáo đã rửa sạch, tiến hành sắc và uống liều này.

Lưu ý khi dùng Gáo

  • Gáo là loài cây gia vị được phổ biến và dễ tìm thấy ở nhiều địa phương. Mặc dù nguồn gốc tự nhiên, nhưng dược liệu này vẫn tuân theo nguyên tắc y học — có những chỉ định rõ ràng, những trường hợp chống chỉ định cần tránh, và có khả năng gây ra tác dụng phụ nhất định.
  • Quý độc giả không nên tự quyết định sử dụng dược liệu này hoặc áp dụng các bài thuốc kinh nghiệm mà chưa được tư vấn chuyên môn. Vui lòng ghé thăm cơ sở y tế để được bác sĩ hoặc dược sĩ lâm sàng đánh giá tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn và bản thân người thân trước khi sử dụng.
  • Nếu thấy nội dung bài viết có giá trị, hãy chia sẻ rộng rãi. Chúng tôi luôn chào đón những ý kiến phản hồi và sự quan tâm của quý vị đối với các chủ đề y dược khác trong các bài viết tiếp theo.
Xem thêm:  Thiếu Phúc Trục Ứ Thang – Công Dụng, Thành Phần, Cách Dùng & Lưu Ý

Nguồn tham khảo

Tra cứu dược liệu Gáo: https://tracuuduoclieu.vn/gao-2.html

Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.

Viện Dược liệu (2006). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, Tập I. Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0