Ung thư phổi là bệnh ác tính có tỷ lệ tử vong cao tại Việt Nam và trên thế giới. Nhờ tiến bộ y học, các thuốc điều trị hiện nay giúp kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Phác đồ điều trị không còn giới hạn ở hóa trị, xạ trị mà được cá nhân hóa với liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch. Việc lựa chọn thuốc phù hợp phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học khối u. Bài viết giới thiệu nhóm thuốc phổ biến
Ung thư phổi là gì?
Ung thư phổi là tình trạng các tế bào trong mô phổi phát triển bất thường, mất kiểm soát và hình thành nên các khối u ác tính. Các tế bào này không chỉ phá hủy nhu mô phổi lành xung quanh mà còn có khả năng di căn (lan rộng) đến các cơ quan khác như xương, não, gan thông qua hệ thống bạch huyết hoặc đường máu.
Dựa trên hình thái tế bào dưới kính hiển vi, ung thư phổi thường được chia thành hai loại chính:
- Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC): Chiếm khoảng 10 – 15%, loại này thường tiến triển rất nhanh và có xu hướng di căn sớm.
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC): Chiếm khoảng 85%, bao gồm các phân thể như ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tế bào lớn. Loại này thường tiến triển chậm hơn và là đối tượng chính của các loại thuốc điều trị hiện đại.
Việc xác định đúng loại ung thư và giai đoạn bệnh là yếu tố tiên quyết để các chuyên gia y tế chỉ định loại thuốc chữa ung thư phổi phù hợp nhất cho mỗi cá nhân.
Các loại thuốc chữa ung thư phổi thường được sử dụng
Hiện nay, điều trị ung thư phổi thường là sự phối hợp đa mô thức. Bên cạnh phẫu thuật và xạ trị, các liệu pháp dùng thuốc đóng vai trò chủ chốt, đặc biệt là ở những giai đoạn tiến triển hoặc khi bệnh đã có dấu hiệu di căn.
Thuốc hóa trị trong điều trị ung thư phổi
Hóa trị là liệu pháp sử dụng các hóa chất cực mạnh nhằm ức chế sự phân chia và tiêu diệt các tế bào ung thư đang phát triển nhanh. Đây là phương pháp điều trị toàn thân, nghĩa là thuốc đi qua dòng máu và tác động đến các tế bào ác tính ở khắp cơ thể.
- Cơ chế tác động: Hóa trị tác động vào các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ phân bào. Đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ, bác sĩ thường phối hợp hai loại hóa chất để tăng hiệu quả (thường có một loại gốc Bạch kim như Cisplatin hoặc Carboplatin).
- Các loại thuốc phổ biến: Một số thuốc thường được chỉ định bao gồm Paclitaxel, Docetaxel, Gemcitabine, Vinorelbine và Pemetrexed.
- Hiệu quả và hạn chế: Hóa trị giúp làm giảm kích thước khối u và kiểm soát sự lây lan. Tuy nhiên, do thuốc không phân biệt được tế bào ung thư và tế bào lành phát triển nhanh (như tế bào máu, nang tóc, niêm mạc miệng), người bệnh thường gặp phải các tác dụng phụ như rụng tóc, mệt mỏi, buồn nôn và suy giảm miễn dịch.

Thuốc hóa trị trong điều trị ung thư phổi (Nguồn: Sưu tầm)
Thuốc miễn dịch/ức chế điểm kiểm soát miễn dịch
Đây là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất của ngành ung thư học trong thập kỷ qua. Thay vì trực tiếp tấn công tế bào ung thư như hóa trị, thuốc miễn dịch giúp “đánh thức” hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể để nhận diện và tiêu diệt khối u.
- Cơ chế tác động: Các tế bào ung thư thường có khả năng tạo ra các “lá chắn” (như protein PD-L1) để đánh lừa các tế bào T của hệ miễn dịch, khiến chúng không thể tấn công khối u. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Checkpoint inhibitors) sẽ phá vỡ liên kết này, cho phép hệ miễn dịch tấn công các tế bào ác tính một cách chính xác.
- Các thuốc tiêu biểu: Các hoạt chất như Pembrolizumab, Nivolumab, Atezolizumab và Durvalumab đã được chứng minh mang lại hiệu quả vượt trội, đặc biệt là ở những bệnh nhân có tỷ lệ bộc lộ protein PD-L1 cao.
- Ưu điểm: Liệu pháp này ít gây ra các tác dụng phụ truyền thống như rụng tóc hay nôn mửa. Tuy nhiên, người bệnh có thể gặp các phản ứng liên quan đến miễn dịch như viêm phổi, viêm đại tràng hoặc mệt mỏi kéo dài.
Thuốc chữa ung thư phổi nhắm trúng đích
Nếu hóa trị là “ném bom mù” thì liệu pháp trúng đích được ví như “tên lửa có định vị”. Loại thuốc này chỉ tấn công vào các đặc điểm sinh học cụ thể (đột biến gen) vốn là “động cơ” thúc đẩy khối u phát triển.
- Cơ chế tác động: Trước khi dùng thuốc, bệnh nhân sẽ được làm xét nghiệm đột biến gen (như EGFR, ALK, ROS1, KRAS…). Nếu có đột biến dương tính, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc nhắm đúng vào protein do gen đột biến đó tạo ra.
- Các nhóm thuốc phổ biến:
- Ức chế EGFR: Gefitinib, Erlotinib, Afatinib, Osimertinib.
- Ức chế ALK: Crizotinib, Alecatinib, Lorlatinib.
- Ức chế ROS1: Crizotinib, Entrectinib.
- Hiệu quả: Thuốc nhắm trúng đích thường mang lại hiệu quả nhanh chóng, giúp bệnh nhân ổn định sức khỏe trong thời gian dài với ít tác dụng phụ toàn thân hơn so với hóa trị. Tuy nhiên, nhược điểm là tế bào ung thư có thể phát triển các cơ chế kháng thuốc sau một thời gian điều trị.

Thuốc chữa ung thư phổi nhắm trúng đích (Nguồn: Sưu tầm)
Các thuốc hỗ trợ và chăm sóc giảm nhẹ
Trong quá trình điều trị bằng các loại thuốc đặc trị, việc quản lý các triệu chứng và tác dụng phụ là vô cùng quan trọng. Các loại thuốc hỗ trợ giúp cơ thể chịu đựng phác đồ điều trị tốt hơn.
- Thuốc kiểm soát triệu chứng: Bao gồm các loại thuốc giảm đau (từ Paracetamol đến các nhóm giảm đau trung ương như Opioids), thuốc chống nôn, thuốc nhuận tràng hoặc thuốc cầm tiêu chảy.
- Thuốc kích thích tủy xương: Trong trường hợp hóa trị gây giảm bạch cầu hoặc hồng cầu nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định các thuốc kích thích tăng trưởng tế bào máu để ngăn ngừa nhiễm trùng và thiếu máu.
- Hỗ trợ dinh dưỡng và tâm lý: Các loại thực phẩm chức năng hỗ trợ phục hồi, vitamin và khoáng chất có thể được bổ sung theo chỉ dẫn. Ngoài ra, các thuốc chống trầm cảm hoặc an thần nhẹ cũng giúp người bệnh vượt qua khủng hoảng tâm lý trong giai đoạn chiến đấu với bệnh tật.

Các thuốc hỗ trợ và chăm sóc giảm nhẹ (Nguồn: Sưu tầm)
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc chữa ung thư phổi
Việc điều trị ung thư là một hành trình dài và đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt. Để đạt được hiệu quả tối ưu và hạn chế rủi ro, các bạn cần lưu ý:
- Tuyệt đối tuân thủ chỉ định: Không tự ý thay đổi liều lượng, bỏ thuốc hoặc chuyển sang các phương pháp “thuốc nam”, “thuốc lá” không rõ nguồn gốc. Điều này có thể làm mất đi “thời điểm vàng” điều trị và gây ra các tương tác thuốc nguy hiểm.
- Dùng thuốc theo hướng dẫn y tế: Một số thuốc nhắm trúng đích có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn (uống khi đói hoặc khi no). Hãy hỏi kỹ dược sĩ hoặc bác sĩ về thời điểm sử dụng thuốc tốt nhất.
- Theo dõi và báo cáo tác dụng phụ: Nếu xuất hiện các dấu hiệu như sốt cao, khó thở tăng dần, phát ban nghiêm trọng hoặc tiêu chảy nặng, bạn cần thông báo ngay cho đội ngũ y tế để được xử lý kịp thời.
- Chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Hãy cố gắng duy trì một lối sống khoa học, ăn uống đầy đủ dưỡng chất, hạn chế đồ dầu mỡ và tuyệt đối không hút thuốc lá để hỗ trợ quá trình hồi phục của phổi.
- Giữ tinh thần lạc quan: Một tâm lý vững vàng và sự tin tưởng vào y học là “liều thuốc” quý giá giúp cơ thể tăng cường sức đề kháng tự nhiên.
Hành trình chiến đấu với ung thư phổi chưa bao giờ là dễ dàng, nhưng với sự phát triển của các loại thuốc chữa ung thư phổi hiện đại, hy vọng sống vẫn luôn hiện hữu. Pharmacity luôn đồng hành cùng các bạn trong việc cung cấp thông tin y khoa chính xác và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chất lượng.

