Bệnh u hạt mạn tính là gì? Nguyên nhân & điều trị

bởi thuvienbenh

Bệnh u hạt mạn tính (CGD) là rối loạn miễn dịch di truyền do đột biến gene gây khiếm khuyết phức hợp enzyme NADPH oxidase, làm mất khả năng tạo các gốc oxy phản ứng (ROS) của tế bào thực bào. Quản trị lâm sàng tập trung vào dự phòng nhiễm trùng cơ hội và giám sát sự hình thành u hạt tại các cơ quan đích. Việc xác lập phác đồ kháng sinh liều thấp là cơ sở thực chứng để bảo tồn an toàn nội môi miễn dịch.

Bệnh u hạt mạn tính là gì?

Bệnh u hạt mạn tính (CGD) là một bệnh lý khiếm khuyết miễn dịch tiên thiên, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng của các tế bào thực bào – chủ yếu là bạch cầu trung tính và đại thực bào. Trong một cơ thể khỏe mạnh, khi vi khuẩn hoặc nấm xâm nhập, các tế bào thực bào sẽ “nuốt” lấy kẻ thù và sử dụng một loại “vũ khí hóa học” gọi là các gốc oxy phản ứng (như hydrogen peroxide) để tiêu diệt chúng. Quá trình này được thực hiện nhờ một tổ hợp enzyme có tên là NADPH oxidase.

Tuy nhiên, ở những bệnh nhân mắc CGD, tổ hợp enzyme này bị khiếm khuyết, khiến các tế bào thực bào tuy vẫn có khả năng bao vây kẻ thù nhưng lại không thể tạo ra “vụ nổ oxy hóa” để tiêu diệt chúng. Kết quả là vi khuẩn và nấm vẫn sống sót bên trong tế bào bạch cầu, kích thích hệ miễn dịch huy động thêm nhiều tế bào đến bao vây, tạo thành các cụm tế bào viêm gọi là “u hạt”. Những u hạt này có thể xuất hiện ở bất cứ đâu, từ da, phổi, gan cho đến hạch bạch huyết, gây tắc nghẽn chức năng của các cơ quan và là nguồn cơn của những đợt viêm nhiễm kéo dài không dứt.

Bệnh u hạt mạn tính (CGD) là khiếm khuyết miễn dịch do đột biến phức hợp NADPH oxidase, làm mất khả năng tạo các gốc oxy phản ứng để tiêu diệt tác nhân xâm nhập. Tình trạng này dẫn đến hình thành các khối u hạt gây viêm và tắc nghẽn cơ năng, đòi hỏi giám sát lâm sàng chặt chẽ.

Nguyên nhân gây bệnh

Căn nguyên của bệnh u hạt mạn tính hoàn toàn nằm ở yếu tố di truyền. Các đột biến gen xảy ra ở một trong năm gen chịu trách nhiệm mã hóa cho các thành phần của phức hợp enzyme NADPH oxidase chính là thủ phạm. Có hai phương thức di truyền chính đối với căn bệnh này:

  • Di truyền liên kết giới tính (X-linked): Đây là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 65-70% các trường hợp. Đột biến xảy ra trên nhiễm sắc thể X, vì vậy bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến nam giới. Phụ nữ mang gen đột biến thường không có triệu chứng nhưng có thể truyền gen bệnh cho con trai mình.
  • Di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường: Chiếm khoảng 30% còn lại, xảy ra khi cả bố và mẹ đều mang gen đột biến và truyền cho con. Dạng này ảnh hưởng công bằng đến cả nam và nữ. Sự thiếu hụt chức năng của NADPH oxidase khiến cơ thể đặc biệt nhạy cảm với các loại vi khuẩn có khả năng sản xuất enzyme catalase (loại enzyme phân hủy hydrogen peroxide ít ỏi mà cơ thể tạo ra được), chẳng hạn như Staphylococcus aureus, Aspergillus, hay các loại vi khuẩn gram âm như Serratia marcescens.
Xem thêm:  Viêm phụ khoa khi mang thai: Dấu hiệu và cách xử lý hiệu quả

Triệu chứng thường gặp

Triệu chứng của bệnh u hạt mạn tính thường xuất hiện rất sớm, ngay từ thời thơ ấu, mặc dù một số trường hợp nhẹ có thể không được phát hiện cho đến tuổi thanh thiếu niên hoặc trưởng thành. Do hệ miễn dịch bị khiếm khuyết, dấu hiệu đặc trưng nhất là các đợt nhiễm trùng tái đi tái lại, kéo dài và khó đáp ứng với các loại kháng sinh thông thường.

Nhiễm trùng da và mô mềm

Bệnh nhân thường xuyên gặp phải tình trạng chốc lở, viêm da, áp xe da hoặc viêm hạch bạch huyết (các hạch sưng to, đau và có thể chảy mủ). Những vết thương nhỏ trên da thường mất rất nhiều thời gian để lành và dễ dàng chuyển thành những ổ loét sâu.

Nhiễm trùng đường hô hấp

Viêm phổi là biến chứng phổ biến và nguy hiểm nhất ở người bệnh CGD. Nhiễm nấm Aspergillus ở phổi thường diễn biến rất nặng, gây tổn thương mô phổi diện rộng và có nguy cơ tử vong cao nếu không được điều trị bằng thuốc kháng nấm liều cao kịp thời.

Các khối u hạt và biến chứng cơ quan

Sự hình thành u hạt có thể gây ra nhiều phiền toái tùy vào vị trí của chúng. U hạt trong đường tiêu hóa có thể gây hẹp thực quản, hẹp môn vị hoặc viêm đại tràng (có triệu chứng giống bệnh Crohn) dẫn đến đau bụng, tiêu chảy và kém hấp thu. U hạt trong đường tiết niệu có thể gây tắc nghẽn dòng nước tiểu, dẫn đến nhiễm trùng thận và bàng quang.

Các đợt nhiễm trùng tái phát là dấu hiệu cảnh báo hệ miễn dịch đang gặp vấn đề nghiêm trọng

Các đợt nhiễm trùng tái phát là dấu hiệu cảnh báo hệ miễn dịch đang gặp vấn đề nghiêm trọng (Nguồn: Sưu tầm)

Các triệu chứng toàn thân khác

Bệnh nhân CGD thường có biểu hiện chậm phát triển thể chất, thường xuyên sốt nhẹ, mệt mỏi, gan và lách to do phải làm việc quá mức để lọc các phức hợp miễn dịch và tế bào viêm.

Phương pháp điều trị và theo dõi

Điều trị bệnh u hạt mạn tính là một cuộc chiến dài kỳ, đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và gia đình. Mục tiêu chính là phòng ngừa nhiễm trùng, điều trị các đợt cấp tính và hướng tới các giải pháp điều trị triệt để.

Phòng ngừa nhiễm trùng chủ động

Đây là nền tảng trong quản lý CGD. Bệnh nhân thường được chỉ định dùng kháng sinh dự phòng suốt đời (như trimethoprim-sulfamethoxazole) để ngăn ngừa vi khuẩn và thuốc kháng nấm dự phòng (như itraconazole). Việc tuân thủ liều lượng thuốc dự phòng giúp giảm đáng kể số lần phải nhập viện vì nhiễm trùng nặng. Ngoài ra, tiêm interferon-gamma ba lần một tuần cũng được chứng minh là giúp tăng cường khả năng tiêu diệt vi khuẩn của thực bào ở một số bệnh nhân.

Điều trị các đợt nhiễm trùng cấp

Khi xảy ra nhiễm trùng, việc xác định chính xác loại vi khuẩn hoặc nấm gây bệnh là cực kỳ quan trọng. Bác sĩ thường phải dùng kháng sinh đường tĩnh mạch liều cao và kéo dài hơn nhiều so với người bình thường. Trong những trường hợp nhiễm trùng đe dọa tính mạng mà thuốc không đáp ứng, việc truyền bạch cầu trung tính từ người khỏe mạnh có thể được xem xét như một biện pháp tạm thời.

Xem thêm:  Cây mía dò: Đặc điểm tự nhiên, thành phần hóa học và công dụng dược lý

Việc tuân thủ lộ trình thuốc dự phòng là chìa khóa để bệnh nhân CGD có cuộc sống ổn định

Việc tuân thủ lộ trình thuốc dự phòng là chìa khóa để bệnh nhân CGD có cuộc sống ổn định (Nguồn: Sưu tầm)

Cấy ghép tế bào gốc tạo máu

Cho đến thời điểm hiện tại, cấy ghép tế bào gốc (ghép tủy) là phương pháp duy nhất có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh u hạt mạn tính. Bằng cách thay thế hệ thống tạo máu bị lỗi của bệnh nhân bằng tế bào gốc từ người hiến tặng khỏe mạnh, cơ thể sẽ bắt đầu sản sinh ra các tế bào bạch cầu có chức năng bình thường. Tuy nhiên, đây là một thủ thuật phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro và cần tìm được người hiến tặng phù hợp về HLA.

Liệu pháp gen

Đây là hướng đi đầy hứa hẹn của y học hiện đại. Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách lấy tế bào gốc của chính bệnh nhân, sửa chữa các gen bị đột biến trong phòng thí nghiệm rồi truyền ngược lại vào cơ thể. Phương pháp này nếu thành công sẽ loại bỏ được nguy cơ thải ghép nhưng hiện vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.

Chế độ sinh hoạt và theo dõi

Bệnh nhân CGD cần tránh tiếp xúc với các nguồn nấm mốc trong môi trường như đống lá mục, cỏ khô, hang động hoặc các công trường xây dựng bụi bặm. Việc giữ gìn vệ sinh cá nhân, ăn chín uống sôi và kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các u hạt là rất quan trọng.

Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện và xử lý sớm các biến chứng của bệnh u hạt mạn tính

Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện và xử lý sớm các biến chứng của bệnh u hạt mạn tính (Nguồn: Sưu tầm)

Quản trị bệnh u hạt mạn tính đòi hỏi việc tuân thủ phác đồ dự phòng nhiễm trùng cơ hội và giám sát sự hình thành u hạt tại các cơ quan đích. Những tiến bộ trong liệu pháp gen và ghép tế bào gốc tạo máu đã cải thiện đáng kể tiên lượng lâm sàng, nâng cao khả năng phục hồi chức năng y sinh cho người bệnh. Đây là cơ sở thực chứng để bảo tồn an toàn nội môi, ổn định hệ thống thực bào và đảm bảo an toàn y sinh lâu dài.