Rối loạn lưỡng cực là một trong những căn bệnh tâm thần có tính chất phức tạp, gây ra sự biến động cảm xúc cực đoan giữa hai thái cực hưng cảm và trầm cảm. Câu hỏi liệu rối loạn lưỡng cực có di truyền không luôn là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình có tiền sử mắc bệnh. Việc hiểu rõ vai trò của gen di truyền cùng các yếu tố môi trường giúp chúng ta đánh giá đúng mức độ rủi ro và có phương pháp phòng ngừa chủ động.
Rối loạn lưỡng cực là gì?
Rối loạn lưỡng cực, trước đây còn được gọi là bệnh hưng – trầm cảm, là một rối loạn tại não bộ gây ra những thay đổi bất thường về tâm trạng, năng lượng, mức độ hoạt động và khả năng thực hiện các nhiệm vụ hằng ngày. Không giống như những thăng trầm cảm xúc thông thường mà bất kỳ ai cũng có thể trải qua, các giai đoạn của rối loạn lưỡng cực mang tính chất cực đoan và kéo dài. Trong giai đoạn hưng cảm, người bệnh có thể cảm thấy vô cùng hạnh phúc, tràn đầy năng lượng, nói nhanh, ngủ ít và có những hành vi bốc đồng như chi tiêu quá độ.
Ngược lại, trong giai đoạn trầm cảm, họ rơi vào trạng thái tuyệt vọng, mất hết hứng thú với cuộc sống, mệt mỏi và đôi khi có ý định tự sát. Những vòng xoáy cảm xúc này nếu không được kiểm soát sẽ gây ra những tổn thương nghiêm trọng đến các mối quan hệ, sự nghiệp và sức khỏe tổng thể. Bệnh thường khởi phát ở độ tuổi thanh thiếu niên hoặc người trưởng thành trẻ tuổi, nhưng cũng có thể xuất hiện ở trẻ em hoặc người già, tạo nên những thách thức lớn trong việc chẩn đoán và điều trị lâu dài.

Minh hoạ về triệu chứng rối loạn lưỡng cực (Nguồn: Sưu tầm)
Rối loạn lưỡng cực có di truyền không?
Dựa trên các nghiên cứu dịch tễ học và di truyền học phân tử, câu trả lời cho vấn đề rối loạn lưỡng cực có di truyền không là hoàn toàn có. Thực tế, rối loạn lưỡng cực được xem là một trong những bệnh tâm thần có tính di truyền cao nhất. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng bộ gen đóng góp một phần rất lớn vào cấu trúc sinh học của não bộ, quyết định cách các chất dẫn truyền thần kinh như Dopamine, Serotonin hay Norepinephrine vận hành. Khi có các biến thể gen không thuận lợi di truyền từ thế hệ trước, hệ thống điều chỉnh cảm xúc trong não sẽ trở nên kém ổn định và dễ bị tổn thương trước các áp lực.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là bệnh không di truyền qua một gen đơn lẻ. Thay vào đó, đó là một sự kết hợp phức tạp của hàng chục, thậm chí hàng trăm biến thể gen nhỏ cùng tác động. Điều này giải thích tại sao trong một gia đình, có người có thể mang gen nhưng không phát bệnh, trong khi người khác lại biểu hiện triệu chứng rõ rệt. Di truyền tạo ra “ngưỡng nhạy cảm”, và khi ngưỡng này bị vượt qua bởi các tác động ngoại cảnh, bệnh sẽ chính thức khởi phát.
Các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ mắc rối loạn lưỡng cực
Mặc dù di truyền đóng vai trò nền tảng, nhưng nó không phải là yếu tố duy nhất quyết định số phận sức khỏe tâm thần của một cá nhân. Có nhiều yếu tố khác cùng phối hợp tác động làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh. Đầu tiên là cấu trúc và chức năng não bộ; những người mắc rối loạn lưỡng cực thường có sự khác biệt về kích thước hoặc hoạt động của một số vùng não kiểm soát cảm xúc như hạch hạnh nhân hay vỏ não trước trán.
Thứ hai là yếu tố sinh hóa, sự mất cân bằng hormone hoặc rối loạn nhịp sinh học trong cơ thể có thể làm rối loạn chu kỳ ngủ – thức, từ đó kích hoạt các giai đoạn hưng cảm hoặc trầm cảm. Thứ ba, và cũng rất quan trọng, là các yếu tố môi trường và tâm lý xã hội. Những sang chấn tâm lý nặng nề như bị lạm dụng trong tuổi thơ, sự mất mát người thân đột ngột hoặc áp lực kinh tế kéo dài đóng vai trò là ngòi nổ cho những hạt giống di truyền tiềm ẩn.
Cuối cùng, việc sử dụng các chất kích thích như ma túy, rượu bia hay các loại thuốc làm thay đổi trạng thái tâm thần cũng là tác nhân nguy hiểm thúc đẩy sự xuất hiện của các triệu chứng lưỡng cực ở những người có nguy cơ cao.

Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ và gia đình có cái nhìn toàn diện để xây dựng kế hoạch bảo vệ sức khỏe tâm thần tốt hơn – Tư vấn y tế (Nguồn: Sưu tầm)
Tỷ lệ di truyền rối loạn lưỡng cực qua các mối quan hệ
Tỷ lệ di truyền của rối loạn lưỡng cực được thể hiện rất rõ nét qua mức độ gần gũi về huyết thống. Trong cộng đồng nói chung, tỷ lệ mắc bệnh chỉ rơi vào khoảng 1-2%. Tuy nhiên, nếu bạn có một người thân trực hệ (cha, mẹ hoặc anh chị em ruột) mắc bệnh, nguy cơ của bạn sẽ tăng lên khoảng 15-25%. Đặc biệt, đối với các cặp sinh đôi cùng trứng, nếu một người mắc rối loạn lưỡng cực, người kia có xác suất mắc bệnh lên tới 40-70%, con số này giảm xuống còn khoảng 15-20% ở các cặp sinh đôi khác trứng. Trong trường hợp cả cha và mẹ đều mắc bệnh, rủi ro đối với con cái có thể lên đến 50% hoặc cao hơn.
Những số liệu này cho thấy gen di truyền thực sự có sức mạnh chi phối lớn, nhưng nó cũng chứng minh rằng ngay cả khi có chung 100% bộ gen, vẫn có một tỷ lệ lớn người không mắc bệnh. Điều này mang lại hy vọng rằng các biện pháp can thiệp môi trường và lối sống có thể làm thay đổi quỹ đạo phát triển của bệnh, ngay cả ở những đối tượng có rủi ro cao nhất.
Cách phòng ngừa và giảm nguy cơ mắc rối loạn lưỡng cực cho thế hệ sau
Dù không thể can thiệp vào mã gen, chúng ta hoàn toàn có thể thực hiện các chiến lược phòng ngừa hiệu quả để giảm thiểu khả năng khởi phát bệnh cho bản thân và thế hệ sau.
Xây dựng một môi trường sống ổn định và lành mạnh là yếu tố tiên quyết. Đối với trẻ em lớn lên trong gia đình có tiền sử bệnh, việc tạo ra một không gian yêu thương, ít xung đột và đầy đủ sự hỗ trợ về tâm lý sẽ giúp củng cố hệ thần kinh của trẻ. Cha mẹ cần dạy trẻ các kỹ năng quản lý cảm xúc, cách đối phó với căng thẳng và khuyến khích trẻ chia sẻ về những bất ổn trong tâm trí ngay từ sớm. Việc phát hiện và can thiệp sớm các triệu chứng lo âu hay rối loạn hành vi ở lứa tuổi thanh thiếu niên có thể ngăn chặn sự tiến triển thành rối loạn lưỡng cực hoàn chỉnh sau này.
Duy trì lối sống khoa học đóng vai trò như một “bộ giảm xóc” cho hệ thần kinh. Một chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất, giàu Omega-3 và các vitamin nhóm B có tác dụng hỗ trợ chức năng não bộ rất tốt. Đặc biệt, việc đảm bảo giấc ngủ đủ và đúng giờ là cực kỳ quan trọng, bởi rối loạn giấc ngủ thường là dấu hiệu báo trước hoặc là tác nhân kích hoạt các cơn hưng cảm. Bên cạnh đó, việc rèn luyện thể chất thường xuyên giúp giải phóng Endorphin, làm ổn định tâm trạng và giảm bớt các cảm giác tiêu cực.

Xây dựng chế độ sinh hoạt làm việc khoa học, tránh quá stres từ công việc (Nguồn: Sưu tầm)
Tuyệt đối tránh xa các chất gây nghiện và chất kích thích. Ma túy và rượu bia có thể làm biến đổi vĩnh viễn các dẫn truyền thần kinh, biến những rủi ro di truyền âm thầm thành những bệnh lý cấp tính khó kiểm soát. Đối với những người đã biết mình có yếu tố di truyền, việc thăm khám tâm lý định kỳ và tham gia các buổi tư vấn di truyền trước khi mang thai là những bước đi thông minh để có sự chuẩn bị tốt nhất về cả thể chất lẫn tinh thần cho thế hệ tương lai. Sự kết hợp giữa nền tảng di truyền và các tác động từ môi trường sống, tâm lý chính là căn nguyên thực sự dẫn đến sự khởi phát của bệnh
Hành trình đối mặt với rối loạn lưỡng cực có thể đầy thử thách, nhưng tri thức y khoa chính là ánh sáng giúp chúng ta không còn lạc lối trong sự lo âu về di truyền. Việc mang trong mình hạt giống di truyền không phải là một định mệnh không thể thay đổi, mà là một lời nhắc nhở để chúng ta sống tỉnh thức và chăm sóc bản thân kỹ lưỡng hơn. Khi chúng ta xây dựng được một nền tảng sức khỏe vững chắc và một tâm thế lạc quan, những rủi ro di truyền sẽ lùi xa, nhường chỗ cho một cuộc sống bình yên và hạnh phúc cho cả gia đình.
Rối loạn lưỡng cực có tính di truyền rõ rệt với tỷ lệ tăng dần theo mức độ gần gũi của huyết thống, nhưng gen không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Bằng cách chủ động xây dựng lối sống khoa học, quản lý căng thẳng và thực hiện tầm soát y tế định kỳ, chúng ta có thể giảm thiểu đáng kể nguy cơ và bảo vệ thế hệ sau khỏi những ảnh hưởng tiêu cực của căn bệnh này.

