Bệnh máu trắng là cách gọi dân gian của bệnh bạch cầu – một dạng ung thư máu nguy hiểm ảnh hưởng đến hệ tạo máu và miễn dịch. Bệnh khiến cơ thể sản sinh quá mức các tế bào bạch cầu bất thường, làm suy giảm khả năng tạo máu khỏe mạnh. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và hiểu rõ cơ chế bệnh có ý nghĩa quan trọng trong quá trình điều trị và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Bệnh máu trắng là gì?
Bệnh máu trắng (hay bệnh bạch cầu – Leukemia) là một loại ung thư ác tính bắt nguồn từ tủy xương và hệ thống bạch huyết. Trong điều kiện bình thường, tủy xương sản sinh ra các tế bào bạch cầu để giúp cơ thể chống lại tình trạng nhiễm trùng. Tuy nhiên, ở người mắc bệnh máu trắng, tủy xương bắt đầu sản sinh ra một lượng lớn các tế bào bạch cầu bất thường.
Các tế bào bạch cầu này không hoạt động bình thường, chúng nhân lên quá nhanh và không chết đi theo chu trình tự nhiên. Thuật ngữ “máu trắng” xuất phát từ việc khi quan sát mẫu máu của người bệnh dưới kính hiển vi hoặc qua xét nghiệm, nồng độ bạch cầu (tế bào máu có màu trắng) tăng vọt, lấn át hoàn toàn các thành phần khác khiến máu mất đi trạng thái cân bằng vốn có.
Cơ chế hình thành bệnh máu trắng
Cơ chế cốt lõi của bệnh máu trắng nằm ở sự rối loạn DNA của các tế bào máu trong tủy xương. DNA là “bản thiết kế” hướng dẫn tế bào phát triển và phân chia. Khi DNA xảy ra đột biến, tế bào bạch cầu sẽ tiếp tục phân chia ngay cả khi cơ thể không cần đến chúng.
Sự tích tụ quá mức của các tế bào bạch cầu ác tính gây ra hiện tượng “chiếm chỗ”. Chúng lấn át các tế bào máu khỏe mạnh khác trong tủy xương, bao gồm:
- Hồng cầu: Có nhiệm vụ vận chuyển oxy đến các mô.
- Tiểu cầu: Giúp máu đông và ngăn chặn chảy máu.
- Bạch cầu khỏe mạnh: Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và virus.
Khi các tế bào khỏe mạnh bị sụt giảm, cơ thể sẽ rơi vào trạng thái thiếu máu, dễ chảy máu và mất khả năng phòng vệ trước các tác nhân gây bệnh từ môi trường.
Các loại bệnh máu trắng thường gặp
Dựa trên tốc độ phát triển và loại tế bào bị ảnh hưởng, y học phân loại bệnh máu trắng thành các nhóm chính sau:
Bệnh bạch cầu cấp tính
Đây là dạng bệnh tiến triển rất nhanh. Các tế bào máu bất thường (tế bào non) tăng sinh nhanh chóng và xâm nhập vào máu. Người bệnh cần được can thiệp y tế ngay lập tức vì bệnh có thể diễn tiến xấu chỉ trong thời gian ngắn.
Bệnh bạch cầu mạn tính
Dạng này tiến triển chậm hơn, thường kéo dài nhiều năm. Cơ thể vẫn sản sinh ra một số tế bào bạch cầu có khả năng hoạt động nhưng chúng không hiệu quả bằng tế bào bình thường. Ở giai đoạn đầu, bệnh nhân có thể không có triệu chứng rõ rệt.
Bệnh bạch cầu dòng lympho
Bệnh ảnh hưởng đến các tế bào lympho (một loại tế bào bạch cầu tạo nên mô bạch huyết). Hệ thống bạch huyết là thành phần quan trọng của hệ miễn dịch.
Bệnh bạch cầu dòng tủy
Bệnh ảnh hưởng đến các tế bào dòng tủy – những tế bào sau này sẽ phát triển thành hồng cầu, bạch cầu (ngoài dòng lympho) và tiểu cầu.

Các loại bệnh máu trắng thường gặp (Nguồn: Sưu tầm)
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh máu trắng
Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây ra đột biến DNA dẫn đến bệnh máu trắng vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã chỉ ra một số yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng mắc bệnh:
- Tiền sử điều trị ung thư: Những người từng thực hiện hóa trị hoặc xạ trị cho các loại ung thư khác có nguy cơ mắc bệnh máu trắng thứ phát cao hơn.
- Rối loạn di truyền: Một số hội chứng di truyền như hội chứng Down có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh bạch cầu.
- Tiếp xúc với hóa chất độc hại: Thường xuyên tiếp xúc với benzene (có trong xăng dầu và ngành công nghiệp hóa chất) được chứng minh là một yếu tố nguy cơ lớn.
- Hút thuốc lá: Thuốc lá chứa nhiều chất độc hại không chỉ gây ung thư phổi mà còn làm tăng nguy cơ mắc bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính.
- Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người thân cận huyết mắc bệnh, nguy cơ của các thành viên khác có thể cao hơn, dù trường hợp này không quá phổ biến.
Dấu hiệu bệnh máu trắng cần chú ý
Các triệu chứng của bệnh máu trắng thường không điển hình và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng thông thường như cảm cúm. Bạn nên đi khám ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu sau kéo dài:
- Sốt hoặc ớn lạnh: Cơ thể thường xuyên sốt nhẹ không rõ nguyên nhân do hệ miễn dịch bị lỗi.
- Mệt mỏi kéo dài, suy nhược: Do tình trạng thiếu máu (thiếu hồng cầu) khiến cơ thể không đủ năng lượng.
- Dễ bị nhiễm trùng: Người bệnh thường xuyên bị viêm họng, viêm phổi hoặc các vết thương ngoài da rất lâu lành.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân: Mất cảm giác ngon miệng và cân nặng giảm sút nhanh chóng.
- Hạch bạch huyết sưng to: Thường thấy ở cổ, nách hoặc bẹn nhưng không gây đau.
- Dễ chảy máu hoặc bầm tím: Chảy máu cam, chảy máu chân răng hoặc các nốt xuất huyết nhỏ li ti dưới da (petechiae).
- Đau xương hoặc đau khớp: Do sự tăng sinh quá mức của tế bào ác tính trong tủy xương gây áp lực lớn.
- Đổ mồ hôi trộm vào ban đêm: Người bệnh thường bị đổ mồ hôi đầm đìa ngay cả khi thời tiết mát mẻ.

Dấu hiệu bệnh máu trắng cần chú ý (Nguồn: Sưu tầm)
Bệnh máu trắng được chẩn đoán như thế nào?
Để xác định chính xác bệnh lý, các bác sĩ chuyên khoa huyết học sẽ chỉ định thực hiện các quy trình cận lâm sàng nghiêm ngặt:
- Khám lâm sàng: Kiểm tra các dấu hiệu thực thể như da xanh xao, gan lách to hoặc sưng hạch bạch huyết.
- Xét nghiệm máu (CBC): Kiểm tra số lượng bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu. Sự tăng vọt của bạch cầu kèm theo sự sụt giảm các tế bào khác là dấu hiệu nghi vấn hàng đầu.
- Xét nghiệm tủy xương: Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán. Bác sĩ sẽ dùng một cây kim chuyên dụng để lấy mẫu tủy xương (thường ở xương chậu) để quan sát dưới kính hiển vi và làm các xét nghiệm nhiễm sắc thể.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang, CT hoặc MRI để kiểm tra xem tế bào ung thư đã xâm lấn sang các cơ quan khác hay chưa.
Phương pháp điều trị bệnh máu trắng
Tùy thuộc vào loại bệnh, giai đoạn và tình trạng sức khỏe tổng thể, Pharmacity xin tổng hợp các phương pháp điều trị phổ biến hiện nay:
- Hóa trị: Sử dụng các loại thuốc mạnh để tiêu diệt tế bào ung thư. Đây là phương pháp điều trị chính, có thể dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.
- Liệu pháp nhắm trúng đích: Sử dụng các loại thuốc tấn công trực tiếp vào các đặc điểm sinh học cụ thể của tế bào ung thư mà không gây hại nhiều đến tế bào lành.
- Xạ trị: Dùng tia năng lượng cao để phá hủy tế bào bệnh hoặc ngăn chúng phát triển.
- Ghép tế bào gốc (Ghép tủy): Thay thế tủy xương bị bệnh bằng tủy xương khỏe mạnh của người hiến tặng hoặc của chính bệnh nhân sau khi đã được xử lý.
- Liệu pháp miễn dịch: Giúp hệ thống miễn dịch của chính người bệnh nhận diện và tiêu diệt các tế bào máu trắng ác tính.
Câu hỏi thường gặp
Bệnh máu trắng có nguy hiểm không?
Đây là một bệnh lý ác tính rất nguy hiểm vì nó tấn công trực tiếp vào “nhà máy” sản xuất máu của cơ thể. Tuy nhiên, với các phác đồ hiện đại, nhiều bệnh nhân có thể đạt được trạng thái thuyên giảm hoàn toàn và kéo dài sự sống.
Bệnh máu trắng khác gì ung thư máu?
Thực tế, bệnh máu trắng là một tập con của ung thư máu. Ung thư máu là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm bệnh bạch cầu (máu trắng), ung thư hạch (lymphoma) và đa u tủy xương.
Bệnh máu trắng có phải ung thư không?
Có. Bệnh máu trắng chính xác là ung thư của các tế bào máu và tủy xương. Đây không phải là bệnh truyền nhiễm nhưng có tính chất ác tính và cần được điều trị chuyên khoa.

Bệnh máu trắng là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị (Nguồn: Sưu tầm)
Bệnh máu trắng là một thách thức lớn đối với y học, nhưng không có nghĩa là không thể đối phó. Việc phát hiện sớm thông qua các buổi khám sức khỏe định kỳ và nhận diện đúng các dấu hiệu cảnh báo là cơ hội tốt nhất để người bệnh tiếp cận với các phương pháp điều trị tiên tiến. Nếu bạn hoặc người thân có những triệu chứng nghi ngờ, hãy đến ngay các bệnh viện chuyên khoa để được thăm khám và tư vấn kịp thời.

