
Bạch tạng (Albinism) là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến quá trình sản xuất melanin, tạo nên đặc điểm da, tóc và mắt sáng màu hơn bình thường. Đây là bệnh có yếu tố di truyền, vì vậy nhiều gia đình lo lắng liệu bệnh có truyền sang thế hệ sau hay không. Thực tế, nguy cơ di truyền phụ thuộc vào kiểu gen của cha mẹ và cơ chế di truyền lặn của bệnh, không phải lúc nào cũng chắc chắn truyền sang con
Tìm hiểu về bệnh bạch tạng
Bệnh bạch tạng là một nhóm các rối loạn di truyền bẩm sinh, đặc trưng bởi sự giảm sút hoặc vắng mặt hoàn toàn của sắc tố melanin trong cơ thể. Melanin không chỉ là chất quyết định màu sắc của da, tóc và mắt, mà nó còn đóng vai trò như một “lá chắn” tự nhiên bảo vệ các tế bào trước tác động nguy hại của tia cực tím (UV) từ ánh sáng mặt trời.
Cơ thể con người sản xuất melanin thông qua quá trình chuyển hóa acid amin tyrosine. Khi các gen chịu trách nhiệm điều khiển quá trình này bị đột biến, cơ thể không thể sản xuất đủ lượng melanin cần thiết. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt sắc tố ở những vùng quan trọng, khiến người bệnh trở nên nhạy cảm bất thường với ánh sáng. Bệnh bạch tạng tồn tại suốt đời, không thể chữa khỏi bằng thuốc hay thực phẩm chức năng, nhưng với chế độ chăm sóc đúng cách, người bệnh vẫn có thể có cuộc sống bình thường.
Bệnh bạch tạng có di truyền không?
Câu trả lời ngắn gọn là Có. Bệnh bạch tạng là một bệnh lý di truyền, nghĩa là nó được truyền từ thế hệ trước sang thế hệ sau thông qua mã gen (ADN).
Khác với các bệnh truyền nhiễm, bạch tạng không lây qua đường tiếp xúc, ăn uống hay sinh hoạt. Nó là kết quả của việc thay đổi cấu trúc gen trong tế bào mầm. Đột biến này có thể được di truyền từ bố mẹ sang con, hoặc đôi khi xuất hiện đột ngột do sự biến đổi gen mới ở cá thể đó (dù trường hợp này hiếm gặp hơn). Hiểu được bản chất di truyền là bước đầu tiên để các cặp đôi có kế hoạch xây dựng gia đình một cách an toàn và khoa học.

Bản chất di truyền của bệnh bạch tạng (Nguồn: Sưu tầm)
Dấu hiệu nhận biết người mắc bệnh bạch tạng
Người mắc bệnh bạch tạng thường biểu hiện ra bên ngoài những đặc điểm dễ nhận thấy:
- Màu sắc da: Da rất nhợt nhạt, có thể có màu trắng sữa hoặc hồng hào, dễ bị bỏng nắng ngay cả khi tiếp xúc rất ngắn với ánh nắng mặt trời.
- Màu sắc tóc: Tóc có thể trắng, vàng nhạt, xám hoặc nâu nhạt. Ở một số người, màu tóc có thể đậm dần theo thời gian nhưng vẫn rất khác biệt so với người bình thường.
- Màu sắc mắt: Mống mắt có thể có màu xanh dương nhạt, xám hoặc thậm chí là hồng/đỏ (do các mạch máu bên trong lộ ra khi thiếu sắc tố).
- Thị lực suy giảm: Đây là dấu hiệu quan trọng nhất. Người bị bạch tạng thường gặp các vấn đề về thị lực như rung giật nhãn cầu (mắt chuyển động không kiểm soát), lác mắt, cận thị, viễn thị hoặc loạn thị nặng. Họ rất sợ ánh sáng chói.
Cơ sở khoa học di truyền bệnh bạch tạng
Di truyền học của bệnh bạch tạng chủ yếu tuân theo cơ chế di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường.
Để một đứa trẻ sinh ra bị bạch tạng, nó cần nhận được hai bản sao của gen đột biến – một bản từ bố và một bản từ mẹ. Nếu đứa trẻ chỉ nhận được một bản sao từ một trong hai người, nó sẽ trở thành “người mang gen” (carrier). Những người này hoàn toàn khỏe mạnh, có màu da, tóc, mắt bình thường nhưng lại mang trong mình “mầm bệnh” tiềm ẩn.
Trong các gia đình có cả bố và mẹ đều mang gen lặn, xác suất đứa trẻ sinh ra bị bệnh là 25% cho mỗi lần mang thai. Đây là lý do tại sao đôi khi cả bố và mẹ đều không bị bạch tạng nhưng vẫn có thể sinh con mắc bệnh mà không hề hay biết về gen mang theo của mình.
Yếu tố ảnh hưởng đến di truyền bệnh bạch tạng
Di truyền bệnh bạch tạng không chỉ phụ thuộc vào gen đơn thuần mà còn bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố:
- Hôn nhân cận huyết: Ở những cộng đồng có tỷ lệ hôn nhân cận huyết cao, xác suất cả bố và mẹ cùng mang gen lặn đột biến là rất lớn. Điều này giải thích tại sao tỷ lệ mắc bệnh bạch tạng ở một số khu vực hoặc nhóm dân cư thường cao hơn mức trung bình toàn cầu.
- Sự đa dạng của các loại gen: Có nhiều loại gen (ví dụ: TYR, OCA2, TYRP1) có thể gây ra bạch tạng. Việc xác định chính xác loại gen nào bị đột biến là chìa khóa để bác sĩ di truyền học tiên lượng khả năng di truyền cho thế hệ sau.
- Đột biến mới (De novo): Mặc dù hiếm, nhưng đôi khi gen bị đột biến lần đầu tiên xuất hiện ở đứa trẻ dù cả bố và mẹ đều có bộ gen bình thường.

Những yếu tố tác động đến khả năng di truyền (Nguồn: Sưu tầm)
Quản lý nguy cơ di truyền và tư vấn kiểm tra sớm
Với sự phát triển của y sinh học hiện đại, việc quản lý nguy cơ di truyền đã trở nên khả thi hơn bao giờ hết:
- Sàng lọc gen trước khi kết hôn: Các cặp đôi, đặc biệt là những người có tiền sử gia đình bị bạch tạng, nên thực hiện xét nghiệm gen di truyền. Điều này giúp xác định tình trạng mang gen bệnh.
- Tư vấn di truyền: Đây là quy trình bắt buộc tại các bệnh viện lớn. Các chuyên gia sẽ giải thích xác suất, nguy cơ và đưa ra lời khuyên cho việc sinh con an toàn.
- Xét nghiệm chẩn đoán tiền làm tổ (PGD): Đây là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hiện đại nhất. Sau khi thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), các chuyên gia phôi học sẽ kiểm tra bộ gen của phôi trước khi đưa vào tử cung người mẹ để chọn lọc phôi không mang gen bệnh.
- Tầm soát cho trẻ sơ sinh: Đối với những gia đình có nguy cơ cao, việc chẩn đoán sớm cho bé ngay sau khi sinh là rất quan trọng để có kế hoạch bảo vệ da và mắt cho bé từ những ngày đầu đời.
Cơ hội phòng ngừa và liệu pháp trị bệnh trong tương lai
Mặc dù chưa có cách nào để “sửa chữa” gen đột biến cho người đã sinh ra bị bạch tạng, nhưng tương lai đang mở ra nhiều hy vọng:
- Liệu pháp gen (Gene Therapy): Các nghiên cứu đang tập trung vào việc đưa một bản sao gen bình thường vào các tế bào bị lỗi, giúp cơ thể tự sản xuất melanin. Dù vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm, đây là hướng đi hứa hẹn nhất.
- Bảo vệ toàn diện: Hiện tại, phương pháp “điều trị” tốt nhất chính là sự bảo vệ nghiêm ngặt. Việc sử dụng kem chống nắng phổ rộng, kính râm chuyên dụng, và trang phục che chắn kỹ lưỡng là “liệu pháp” thiết yếu để ngăn ngừa tổn thương da và ung thư da.
- Hỗ trợ thị lực: Các thiết bị quang học hiện đại như kính lúp, kính hỗ trợ thị giác, phần mềm phóng đại văn bản đang giúp người bệnh bạch tạng học tập và làm việc không thua kém người bình thường.
:format(webp)/bach_tang_8_fcbcca3f1b.png)
Hy vọng mới cho người bệnh bạch tạng (Nguồn: Sưu tầm)
Bệnh bạch tạng có di truyền không? Câu trả lời là có, nhưng đó không phải là một “án tử” về sức khỏe. Với hiểu biết đúng đắn về di truyền, chúng ta có thể chủ động phòng ngừa và hơn hết là tạo ra một môi trường bao dung, nơi người mắc bệnh bạch tạng được tôn trọng và có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của bản thân.
Nguồn tham khảo:
Sciencedirect
https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0365059619300583
📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín
🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
