Bệnh Bạch Hầu Họng: Nguy Hiểm Nhưng Có Thể Phòng Ngừa

bởi thuvienbenh
Published: Updated:

Bạch hầu từng là nỗi ám ảnh với hàng ngàn ca tử vong mỗi năm trước khi có vắc xin. Tuy nhiên, ở một số vùng tại Việt Nam, bệnh vẫn tái xuất và cướp đi sinh mạng của không ít trẻ em vì sự chủ quan trong tiêm chủng và thiếu kiến thức phòng bệnh. Vậy bệnh bạch hầu họng là gì? Tại sao nó nguy hiểm và cách phòng ngừa như thế nào? Bài viết sau từ ThuVienBenh.com sẽ cung cấp thông tin đầy đủ, khoa học và dễ hiểu giúp bạn hiểu đúng về căn bệnh này.

1. Bệnh bạch hầu họng là gì?

1.1 Khái niệm bệnh

Bệnh bạch hầu họng là một dạng nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến niêm mạc đường hô hấp trên như họng, thanh quản và amidan, hình thành giả mạc màu trắng xám đặc trưng. Trong một số trường hợp, độc tố từ vi khuẩn có thể lan vào máu, gây biến chứng nghiêm trọng đến tim, thần kinh và thậm chí tử vong.

1.2 Nguyên nhân gây bệnh

Tác nhân chính gây bệnh là vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae. Chúng tiết ra ngoại độc tố cực mạnh gây tổn thương tế bào và mô. Những người chưa được tiêm vắc xin hoặc có miễn dịch kém rất dễ mắc bệnh khi tiếp xúc với nguồn lây.

1.3 Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae

Vi khuẩn C. diphtheriae tồn tại trong niêm mạc mũi họng người bệnh hoặc người mang trùng không triệu chứng. Khi vào cơ thể qua đường hô hấp, vi khuẩn sinh sôi nhanh chóng và tiết độc tố phá hủy các tế bào biểu mô, dẫn đến hình thành giả mạc bám chắc trong họng. Nếu không điều trị sớm, độc tố này có thể ảnh hưởng đến tim (gây viêm cơ tim), thần kinh (gây liệt) và hệ hô hấp.

Xem thêm:  Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Bệnh lý nguy hiểm có thể phòng ngừa và điều trị

2. Cơ chế lây truyền bệnh

2.1 Đường hô hấp và tiếp xúc

Bệnh lây qua:

  • Tiếp xúc trực tiếp với người mắc bệnh hoặc người mang vi khuẩn.
  • Hít phải giọt bắn từ ho, hắt hơi của người nhiễm bệnh.
  • Dùng chung đồ dùng cá nhân như cốc uống nước, khăn mặt, bàn chải.

Bạch hầu lây lan rất nhanh trong cộng đồng, đặc biệt tại các nơi đông người như trường học, ký túc xá, trại giam…

2.2 Thời gian ủ bệnh và lây nhiễm

Thời gian ủ bệnh từ 2–5 ngày. Người bệnh có thể lây cho người khác từ 2 tuần sau khi khởi phát nếu không được điều trị kháng sinh đúng cách. Đáng lo ngại là những người mang vi khuẩn không triệu chứng vẫn có khả năng phát tán mầm bệnh.

3. Triệu chứng của bệnh bạch hầu họng

3.1 Giai đoạn khởi phát

Bệnh thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng giống cảm cúm, khiến người bệnh chủ quan:

  • Sốt nhẹ (38–38.5°C)
  • Đau họng, khó nuốt
  • Mệt mỏi, chán ăn

Do không đặc hiệu, nhiều trường hợp bị nhầm lẫn với viêm họng thông thường.

3.2 Giai đoạn toàn phát

Chỉ sau 2–3 ngày, các dấu hiệu đặc trưng xuất hiện rõ rệt:

  • Giả mạc trắng xám hoặc ngà đục ở vùng amidan, họng, lan ra thanh quản
  • Hơi thở hôi, nói khó, khàn giọng
  • Phù cổ (cổ bò), đau khi nuốt, khó thở

Giả mạc trong bạch hầu rất dính, khi bóc ra sẽ chảy máu và có thể làm tắc đường thở.

3.3 Dấu hiệu cần đưa đi cấp cứu ngay

Khi xuất hiện các biểu hiện sau, cần đưa người bệnh đi cấp cứu khẩn cấp:

  • Thở rít, khó thở, tím tái
  • Ý thức lơ mơ, liệt cơ hô hấp
  • Nhịp tim nhanh, mạch yếu – dấu hiệu viêm cơ tim

“Năm 2020, một bé trai 5 tuổi tại Đắk Lắk tử vong sau 3 ngày sốt, khàn tiếng và khó thở. Bé chưa từng được tiêm phòng bạch hầu do gia đình chủ quan. Đây là lời cảnh báo về tầm quan trọng của vắc xin phòng bệnh.” – Báo Sức khỏe & Đời sống.

4. Các biến chứng nguy hiểm

4.1 Tắc nghẽn đường thở do giả mạc

Giả mạc có thể lan xuống thanh quản và khí quản, gây bít tắc đường thở, dẫn đến suy hô hấp cấp. Đây là nguyên nhân tử vong phổ biến nhất ở trẻ em mắc bạch hầu.

4.2 Viêm cơ tim và tổn thương thần kinh

Độc tố bạch hầu gây tổn thương cơ tim, dẫn đến loạn nhịp, suy tim cấp. Ngoài ra, bệnh nhân có thể bị liệt các dây thần kinh sọ não (liệt mềm màn hầu, cơ hoành, tứ chi), khiến việc hô hấp trở nên khó khăn.

4.3 Tử vong nếu không điều trị kịp thời

Theo thống kê của WHO, tỷ lệ tử vong do bạch hầu dao động từ 5–10%, có thể lên đến 20–30% ở trẻ nhỏ hoặc người không được điều trị sớm.

bệnh bạch hầu họng

Hình 1: Hình ảnh giả mạc đặc trưng trong bạch hầu họng

5. Phương pháp chẩn đoán

5.1 Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ quan sát họng, phát hiện giả mạc màu xám, mùi hôi và các dấu hiệu điển hình như phù cổ, thở khò khè. Tiền sử chưa tiêm chủng là yếu tố gợi ý quan trọng.

Xem thêm:  Nhiễm Trùng Cơ Hội ở Bệnh Nhân AIDS: Hiểm Họa Thầm Lặng Cần Nhận Diện

5.2 Xét nghiệm cấy dịch họng

Phết họng để cấy vi khuẩn là phương pháp chẩn đoán xác định. Ngoài ra có thể làm phản ứng PCR hoặc nhuộm soi vi khuẩn trực tiếp.

5.3 Phân biệt với các bệnh viêm họng khác

Bạch hầu cần phân biệt với các bệnh có triệu chứng tương tự như:

  • Viêm họng do liên cầu
  • Viêm amidan mủ
  • Viêm họng do virus

Khác biệt quan trọng là sự xuất hiện của giả mạc dày, lan rộng, bám chắc và các dấu hiệu nhiễm độc toàn thân.

6. Điều trị bệnh bạch hầu họng

6.1 Kháng độc tố (diphtheria antitoxin)

Kháng độc tố là thuốc đặc trị giúp trung hòa độc tố do vi khuẩn bạch hầu tiết ra. Thuốc cần được sử dụng càng sớm càng tốt, trước khi độc tố lan rộng trong cơ thể. Việc chậm trễ có thể khiến tổn thương trở nên không thể phục hồi.

Kháng độc tố thường được truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp với liều lượng tùy theo mức độ bệnh. Trước khi sử dụng, bệnh nhân cần được thử phản ứng dị ứng vì đây là chế phẩm từ huyết thanh ngựa.

6.2 Kháng sinh (penicillin, erythromycin)

Bên cạnh kháng độc tố, bệnh nhân cần dùng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn và ngăn ngừa lây lan. Hai loại thường được sử dụng là:

  • Penicillin G: tiêm bắp liên tục trong 14 ngày
  • Erythromycin: uống 4 lần/ngày, trong vòng 14 ngày

Kháng sinh còn giúp làm giảm thời gian mang mầm bệnh và hạn chế nguy cơ biến chứng.

6.3 Điều trị hỗ trợ và theo dõi biến chứng

Người bệnh cần được cách ly nghiêm ngặt và theo dõi tại cơ sở y tế. Một số hỗ trợ cần thiết bao gồm:

  • Truyền dịch, dinh dưỡng đầy đủ
  • Đảm bảo thông khí nếu có nguy cơ tắc nghẽn
  • Điện tâm đồ theo dõi viêm cơ tim

Sau điều trị, bệnh nhân cần làm xét nghiệm cấy dịch họng 2 lần liên tiếp âm tính để xác định đã khỏi hoàn toàn.

biến chứng bạch hầu

Hình 2: Biến chứng viêm cơ tim và liệt cơ trong bạch hầu

7. Phòng ngừa bệnh bạch hầu

7.1 Tiêm vắc xin đầy đủ

Đây là phương pháp hiệu quả và bền vững nhất. Vắc xin bạch hầu nằm trong chương trình tiêm chủng mở rộng dưới dạng phối hợp (DPT hoặc 5 trong 1). Lịch tiêm khuyến nghị:

  • Mũi 1: lúc 2 tháng tuổi
  • Mũi 2: lúc 3 tháng tuổi
  • Mũi 3: lúc 4 tháng tuổi
  • Nhắc lại: lúc 18 tháng và khi trẻ vào lớp 1

Người lớn chưa tiêm hoặc đã quá lâu không tiêm cũng nên tiêm nhắc lại mỗi 10 năm để duy trì miễn dịch.

7.2 Phát hiện và cách ly người bệnh

Người bệnh cần được phát hiện sớm, cách ly ít nhất 2 tuần để tránh lây nhiễm trong cộng đồng. Những người tiếp xúc gần nên được dùng kháng sinh dự phòng và theo dõi sát.

7.3 Vệ sinh cá nhân và môi trường sống

Để hạn chế lây lan:

  • Đeo khẩu trang nơi công cộng
  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
  • Tránh tiếp xúc gần với người có dấu hiệu viêm họng
  • Khử khuẩn đồ dùng cá nhân và không gian sống

8. Tình hình bệnh bạch hầu tại Việt Nam

8.1 Các đợt bùng phát gần đây

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã ghi nhận nhiều ổ dịch bạch hầu tại Tây Nguyên, TP.HCM, Quảng Nam, Đắk Lắk và Gia Lai. Năm 2020, hơn 200 ca mắc đã được báo cáo, trong đó có nhiều ca tử vong vì nhập viện muộn hoặc không tiêm chủng đầy đủ.

Xem thêm:  Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu Tái Phát: Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Cách Điều Trị Hiệu Quả

8.2 Nhận thức cộng đồng còn hạn chế

Nhiều phụ huynh vẫn chưa nhận thức được sự nguy hiểm của bạch hầu. Một số người vì lo ngại phản ứng sau tiêm hoặc tin vào thông tin sai lệch trên mạng xã hội đã từ chối vắc xin cho con – điều này tạo ra lỗ hổng miễn dịch cộng đồng và tăng nguy cơ bùng phát dịch.

9. Lời khuyên từ chuyên gia

9.1 Khi nào nên đưa trẻ đi khám

Ngay khi trẻ có các dấu hiệu sau, nên đưa đi khám ngay:

  • Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân
  • Đau họng, khó nuốt, khàn tiếng
  • Xuất hiện giả mạc trắng trong họng
  • Thở rít, cổ sưng to

9.2 Vai trò của vắc xin và y tế dự phòng

PGS.TS Nguyễn Huy Nga – Nguyên Cục trưởng Cục Y tế Dự phòng – từng nhấn mạnh:

“Vắc xin phòng bệnh bạch hầu rất hiệu quả. Chỉ cần tiêm đúng lịch, trẻ có thể tránh được nguy cơ tử vong đến 90%.”

Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa người dân, chính quyền và ngành y tế trong giám sát, phát hiện sớm và xử lý ổ dịch là điều then chốt để kiểm soát bệnh.

10. Kết luận

10.1 Bạch hầu không đáng sợ nếu phòng ngừa đúng cách

Bệnh bạch hầu họng là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có thể để lại hậu quả nặng nề nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, đây là căn bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vắc xin và kiến thức y học đúng đắn.

10.2 Hãy nâng cao ý thức cộng đồng trong tiêm chủng

Sự chủ động trong tiêm phòng, giữ gìn vệ sinh cá nhân và cộng đồng chính là chìa khóa để đẩy lùi bạch hầu. Đừng để con bạn hoặc chính bạn trở thành nạn nhân chỉ vì thiếu một mũi tiêm.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Bệnh bạch hầu có chữa khỏi hoàn toàn không?

Có. Nếu được điều trị đúng cách bằng kháng độc tố và kháng sinh, người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, cần theo dõi sát các biến chứng về tim và thần kinh sau khỏi bệnh.

Bệnh bạch hầu có lây qua tiếp xúc thông thường không?

Có. Bệnh có thể lây khi tiếp xúc trực tiếp với nước bọt, ho/hắt hơi, hoặc dùng chung đồ dùng với người bệnh. Vì thế, cần đeo khẩu trang và vệ sinh cá nhân tốt.

Người lớn có cần tiêm vắc xin phòng bạch hầu không?

Có. Người lớn nên tiêm nhắc lại mỗi 10 năm để duy trì miễn dịch, đặc biệt nếu sống hoặc làm việc trong môi trường có nguy cơ cao như trường học, bệnh viện.

Trẻ đã tiêm đủ vắc xin có thể mắc bệnh bạch hầu không?

Khả năng mắc bệnh sẽ rất thấp nếu tiêm đúng và đủ liều. Tuy nhiên, nếu miễn dịch giảm theo thời gian mà không tiêm nhắc lại thì nguy cơ vẫn có thể xảy ra.

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0