Xét nghiệm ung thư buồng trứng: Đối tượng nào cần xét nghiệm để kiểm soát bệnh

bởi thuvienbenh

Ung thư buồng trứng là bệnh ác tính phụ khoa có tỷ lệ tử vong cao, bởi thường diễn tiến âm thầm và khó phát hiện sớm. Việc chẩn đoán muộn làm giảm cơ hội điều trị và tiên lượng sống. Do đó, việc chủ động tìm hiểu các giải pháp y khoa hiện đại, đặc biệt là xét nghiệm tầm soát, đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe sinh sản và tính mạng phụ nữ.

Nơi xét nghiệm ung thư buồng trứng uy tín

Việc lựa chọn một cơ sở y tế uy tín để thực hiện xét nghiệm ung thư buồng trứng đóng vai trò quyết định đến tính chính xác của kết quả chẩn đoán, từ đó giúp xây dựng phác đồ điều trị kịp thời và hiệu quả cho người bệnh. Bạn nên tìm kiếm và thực hiện tầm soát tại các bệnh viện chuyên khoa ung bướu lớn, các bệnh viện sản phụ khoa đầu ngành hoặc các trung tâm y tế đa khoa uy tín có trang bị hệ thống máy móc hiện đại.

Các cơ sở y tế này cần đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn y khoa nghiêm ngặt bao gồm: sở hữu hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa máu tiên tiến để định lượng chính xác các dấu ấn sinh học, máy siêu âm đầu dò âm đạo có độ phân giải cao, hệ thống chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) đời mới. Quan trọng hơn hết, những đơn vị này phải quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên khoa phụ sản và ung bướu có trình độ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm để đưa ra những phân tích, đánh giá lâm sàng sát thực nhất từ kết quả xét nghiệm của bạn.

Các phương pháp chẩn đoán ung thư buồng trứng

Để đưa ra kết luận một người có mắc bệnh lý ác tính tại buồng trứng hay không, các bác sĩ không chỉ dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ mà phải phối hợp đa dạng nhiều phương pháp chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng khác nhau.

Khám lâm sàng

Đây là bước tiếp cận đầu tiên và vô cùng quan trọng trong quy trình chẩn đoán bệnh. Bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành hỏi kỹ tiền sử bệnh lý của cá nhân, tiền sử gia đình có thành viên từng mắc ung thư buồng trứng, ung thư vú hay ung thư đại trực tràng hay không, đồng thời ghi nhận các triệu chứng khó chịu mà bạn đang gặp phải.

Tiếp theo, bác sĩ sẽ thực hiện khám phụ khoa bằng tay và dụng cụ chuyên dụng nhằm mục đích kiểm tra kích thước, hình dáng, độ di động của tử cung và hai bên buồng trứng. Quá trình này giúp bác sĩ phát hiện sớm các khối u cục bất thường hoặc tình trạng dịch tích tụ trong khoang bụng (nếu có).

Xem thêm:  Ung thư vú do đột biến gen là gì? Các loại gen đột biến gây ung thư vú

Chẩn đoán hình ảnh

Các giải pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại đóng vai trò như hệ thống ghi nhận trực quan giúp các bác sĩ quan sát rõ ràng cấu trúc bên trong tiểu khung:

  • Siêu âm tuyến phụ khoa: Bao gồm siêu âm qua đường bụng và siêu âm đầu dò âm đạo. Phương pháp này giúp xác định sự hiện diện của khối u, kích thước, cấu trúc (u nang dạng dịch, u đặc hay hỗn hợp) và vị trí chính xác của tổn thương tại buồng trứng.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc Chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng bụng chậu: Giúp đánh giá chi tiết hơn về mức độ xâm lấn của khối u ác tính đối với các cơ quan lân cận, đồng thời kiểm tra sự xuất hiện của các hạch bạch huyết bất thường trong ổ bụng.

Chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ xác định kích thước và cấu trúc của khối u buồng trứng

Chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ xác định kích thước và cấu trúc của khối u buồng trứng (Nguồn: Sưu tầm)

Xét nghiệm máu

Phương pháp này được thực hiện nhằm định lượng nồng độ của các chất đặc biệt do tế bào ung thư hoặc các tế bào bình thường sản sinh ra để đáp ứng với sự hiện diện của khối u, thường được gọi là các dấu ấn sinh học (tumor markers):

  • Xét nghiệm CA 125 (Cancer Antigen 125): Đây là dấu ấn sinh học phổ biến nhất được ứng dụng trong chẩn đoán và theo dõi ung thư buồng trứng. Nồng độ CA 125 trong máu thường tăng cao rõ rệt ở phần lớn phụ nữ mắc ung thư biểu mô buồng trứng.
  • Xét nghiệm HE4 (Human Epididymis Protein 4): Một dấu ấn sinh học thế hệ mới có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, ít bị ảnh hưởng bởi các tình trạng viêm nhiễm lành tính hơn so với CA 125.
  • Chỉ số ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm): Bản chất là thuật toán kết hợp giữa nồng độ CA 125, HE4 và trạng thái mãn kinh của người bệnh để phân loại nguy cơ mắc bệnh lý ác tính buồng trứng ở nhóm đối tượng có khối u vùng tiểu khung.

Xét nghiệm máu Caption: Xét nghiệm máu tìm dấu ấn sinh học giúp đánh giá nguy cơ mắc bệnh lý ác tính buồng trứng

Xét nghiệm máu Caption: Xét nghiệm máu tìm dấu ấn sinh học giúp đánh giá nguy cơ mắc bệnh lý ác tính buồng trứng (Nguồn: Sưu tầm)

Xét nghiệm sinh

Đối với hầu hết các loại ung thư, sinh thiết tế bào là tiêu chuẩn vàng để khẳng định bệnh lý ác tính. Tuy nhiên, đối với buồng trứng, bác sĩ hiếm khi chỉ định chọc hút sinh thiết khối u qua da trước khi mổ vì nguy cơ làm vỡ nang, khiến các tế bào ung thư phát tán ra khắp khoang ổ bụng.

Thay vào đó, xét nghiệm sinh (giải phẫu bệnh) sẽ được thực hiện bằng cách lấy toàn bộ khối u hoặc một phần mô bệnh học trong quá trình phẫu thuật nội soi hoặc mổ mở. Các bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ quan sát mẫu mô dưới kính hiển vi để xác định chính xác bản chất của tế bào u, thể mô bệnh học và độ ác tính của khối u.

Đối tượng nên xét nghiệm ung thư buồng trứng

Do căn bệnh này thường diễn tiến âm thầm và không có các triệu chứng đặc hiệu ở giai đoạn sớm, Pharmacity khuyến cáo những nhóm đối tượng có nguy cơ cao sau đây nên chủ động thực hiện xét nghiệm tầm soát định kỳ:

Xem thêm:  Ăn gì để hết chướng bụng đầy hơi? Thực phẩm hỗ trợ tiêu hóa

Yếu tố di truyền

Yếu tố gia đình đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc làm tăng tỷ lệ mắc bệnh:

  • Người có đột biến gen di truyền: Những cá nhân được xác định có mang đột biến các gen BRCA1 hoặc BRCA2 (các gen liên quan chặt chẽ đến hội chứng ung thư vú và buồng trứng di truyền) có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người bình thường gấp nhiều lần.
  • Tiền sử gia đình có người mắc bệnh: Các bạn có mẹ, chị em gái hoặc con gái ruột từng có tiền sử mắc ung thư buồng trứng, ung thư vú, ung thư cổ tử cung hoặc ung thư đại trực tràng cần được lập kế hoạch tầm soát sớm hơn.

Các yếu tố về sức khỏe cá nhân

Bên cạnh yếu tố gen di truyền, các đặc điểm sinh sản và lối sống dưới đây cũng làm thay đổi mức độ rủi ro đối với cơ thể:

  • Phụ nữ lớn tuổi: Nguy cơ mắc bệnh có xu hướng tăng dần theo độ tuổi, đặc biệt là nhóm phụ nữ ở độ tuổi mãn kinh hoặc từ 50 tuổi trở lên.
  • Tiền sử sinh sản đặc biệt: Những phụ nữ chưa từng mang thai và sinh con, hoặc những người gặp tình trạng vô sinh, hiếm muộn có nguy cơ cao hơn nhóm phụ nữ sinh nở nhiều lần.
  • Người mắc các bệnh lý phụ khoa mạn tính: Phụ nữ có tiền sử bị lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng hoặc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) cũng cần lưu ý theo dõi sát sao sức khỏe phụ khoa.

Các câu hỏi liên quan

Để giúp các bạn hiểu rõ hơn về quy trình kiểm soát căn bệnh này, chúng tôi xin giải đáp một số thắc mắc phổ biến thường gặp dưới đây:

Tầm soát ung thư buồng trứng bao nhiêu tiền?

Chi phí cho một lần thực hiện tầm soát ung thư buồng trứng không có một mức giá cố định mà dao động tùy thuộc vào số lượng danh mục kỹ thuật bạn thực hiện, cơ sở y tế và chất lượng dịch vụ. Hiện nay, mức giá cho một gói tầm soát cơ bản (bao gồm khám phụ khoa, siêu âm đầu dò âm đạo và xét nghiệm máu tìm chỉ số CA 125) thường nằm trong khoảng từ 500.000 đồng đến 1.500.000 đồng. Nếu các bạn thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu như HE4, chỉ số ROMA hoặc chụp CT/MRI, chi phí tổng thể có thể dao động từ 2.000.000 đồng đến hơn 5.000.000 đồng.

Chỉ số xét nghiệm ung thư buồng trứng là gì?

Chỉ số xét nghiệm phổ biến nhất là CA 125. Ở một người phụ nữ khỏe mạnh bình thường, nồng độ chỉ số CA 125 trong máu thường duy trì ở mức dưới 35 U/ml. Khi chỉ số này tăng cao vượt ngưỡng 35 U/ml, đó có thể là dấu hiệu cảnh báo sự hiện diện của tế bào ung thư.

Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng chỉ số CA 125 tăng cao không đồng nghĩa 100% là bạn đã mắc ung thư. Chỉ số này hoàn toàn có thể tăng nhẹ hoặc tăng vừa phải trong nhiều trường hợp bệnh lý lành tính khác như lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, viêm nhiễm vùng chậu mạn tính, hoặc thậm chí là đang trong chu kỳ kinh nguyệt và thời kỳ mang thai. Do đó, kết quả này cần được bác sĩ chuyên khoa phân tích kết hợp với các chẩn đoán hình ảnh khác.

Xem thêm:  Nói mê là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách xử lý hiệu quả hiện tượng nói mê khi ngủ

Siêu âm bụng có phát hiện ung thư buồng trứng không?

Siêu âm vùng bụng là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị hỗ trợ ban đầu rất tốt, giúp bác sĩ phát hiện ra sự có mặt của các khối u hoặc nang có kích thước lớn ở vùng tiểu khung. Tuy nhiên, nếu chỉ sử dụng phương pháp siêu âm bụng thông thường qua thành bụng thì độ nhạy không cao, đặc biệt là đối với các tổn thương có kích thước còn quá nhỏ hoặc ở những người có thành bụng dày. Để nâng cao độ chính xác, các bác sĩ luôn ưu tiên chỉ định phương pháp siêu âm đầu dò âm đạo để có thể tiếp cận sát nhất với buồng trứng, giúp quan sát rõ nét các cấu trúc tinh vi bên trong lòng nang.

Phương pháp siêu âm bụng có phát hiện ung thư buồng trứng không phụ thuộc vào kích thước khối u

Phương pháp siêu âm bụng có phát hiện ung thư buồng trứng không phụ thuộc vào kích thước khối u (Nguồn: Sưu tầm)

Dấu hiệu ung thư buồng trứng giai đoạn đầu là gì?

Ở giai đoạn khởi phát, căn bệnh này hầu như không biểu hiện bất kỳ triệu chứng đặc hiệu nào, hoặc nếu có thì các dấu hiệu này rất mờ nhạt và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý đường tiêu hóa thông thường. Một số dấu hiệu cảnh báo sớm mà bạn không nên chủ quan bao gồm:

  • Có cảm giác đầy bụng, trướng hơi hoặc chướng bụng kéo dài liên tục nhiều tuần không đỡ.
  • Đau âm ỉ hoặc đau tức vùng bụng dưới (vùng hố chậu) hoặc vùng lưng.
  • Nhanh có cảm giác no bụng khi ăn, hoặc có cảm giác chán ăn, sụt cân nhẹ không rõ nguyên nhân.
  • Thay đổi thói quen đại tiểu tiện như đi tiểu nhiều lần trong ngày, tiểu rắt do khối u chèn ép vào bàng quang, hoặc bị táo bón mới xuất hiện.

Xét nghiệm ung thư buồng trứng định kỳ là chìa khóa vàng giúp phát hiện sớm các bất thường ngay từ khi bệnh chưa có biểu hiện rõ ràng ra bên ngoài. Chủ động lắng nghe cơ thể, nhận biết sớm các yếu tố nguy cơ của bản thân và thiết lập thói quen khám phụ khoa định kỳ tại các cơ sở y tế uy tín là giải pháp hiệu quả nhất để kiểm soát tốt căn bệnh nguy hiểm này. Hãy bảo vệ hạnh phúc và sức khỏe của chính mình ngay từ hôm nay.

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0