Bệnh gút (Gout) từ lâu đã được mệnh danh là “bệnh của vua chúa” hay “vua của các loại bệnh khớp” bởi những cơn đau dữ dội và sự liên quan mật thiết đến chế độ ăn uống thịnh soạn. Khi trong gia đình hoặc cộng đồng có nhiều người cùng mắc căn bệnh này, không ít người đặt ra câu hỏi lo ngại liệu bệnh gút có lây không.
Bệnh gút là bệnh gì?
Bệnh gút là một dạng viêm khớp phổ biến và phức tạp, đặc trưng bởi những cơn đau khớp cấp tính, sưng tấy, đỏ và đau dữ dội ở các khớp, thường gặp nhất là khớp ngón chân cái. Ngoài ra, bệnh còn có thể ảnh hưởng đến các khớp khác như cổ chân, đầu gối, cổ tay và khuỷu tay. Bản chất của bệnh gút là kết quả của tình trạng tăng axit uric trong máu kéo dài.
Khi nồng độ axit uric vượt ngưỡng bão hòa, chúng sẽ kết tinh thành các tinh thể urat sắc nhọn (hình kim) lắng đọng tại các mô khớp và các mô xung quanh. Sự hiện diện của các tinh thể này kích thích phản ứng viêm của hệ miễn dịch, gây ra những cơn đau “thấu xương” mà người bệnh thường mô tả là như có hàng nghìn mũi kim đâm vào da thịt. Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh gút có thể chuyển sang giai đoạn mãn tính, hình thành các hạt tophi dưới da gây biến dạng khớp và dẫn đến những biến chứng nguy hiểm cho thận.
Nguyên nhân dẫn đến bệnh gút là gì?
Nguyên nhân gốc rễ của bệnh gút nằm ở sự mất cân bằng giữa quá trình sản sinh và đào thải axit uric trong cơ thể. Axit uric là sản phẩm phụ được tạo ra khi cơ thể chuyển hóa purin – một hợp chất tự nhiên có trong tế bào của chúng ta và trong nhiều loại thực phẩm. Thông thường, axit uric hòa tan trong máu, đi qua thận và thải ra ngoài qua nước tiểu. Tuy nhiên, tình trạng tăng nồng độ axit uric có thể xảy ra do:
- Cơ thể sản sinh quá nhiều axit uric: Thường do chế độ ăn quá giàu đạm động vật (thịt đỏ, nội tạng), hải sản hoặc tiêu thụ nhiều đồ uống có đường, rượu bia.
- Thận đào thải kém: Thận hoạt động không hiệu quả khiến lượng axit uric dư thừa bị tích tụ lại trong máu.
- Các yếu tố rủi ro khác: Bao gồm tình trạng béo phì, bệnh tiểu đường, cao huyết áp hoặc sử dụng một số loại thuốc như thuốc lợi tiểu kéo dài.
Bệnh gút có lây không?
Đây là thắc mắc khiến nhiều người lo lắng khi tiếp xúc gần với người bệnh. Để trả lời chính xác cho câu hỏi bệnh gút có lây không, chúng ta cần khẳng định dựa trên các cơ sở y khoa rằng: Bệnh gút tuyệt đối không lây nhiễm. Khác với các bệnh do vi khuẩn, virus hay nấm gây ra, gút là một bệnh rối loạn chuyển hóa không có tác nhân truyền nhiễm.
Do đó, các hành động tiếp xúc thông thường như nắm tay, ôm hôn, dùng chung đồ dùng cá nhân, ăn uống chung mâm hay sinh hoạt cùng không gian với người bệnh gút đều không thể khiến bạn mắc căn bệnh này. Việc trong một gia đình có nhiều người cùng bị gút thường xuất phát từ việc chia sẻ chung thói quen ăn uống (nhiều thịt, uống nhiều rượu) hoặc do yếu tố di truyền, chứ không phải do lây lan từ người này sang người khác.

Hình ảnh minh họa tinh thể urat lắng đọng tại khớp gây nên cơn đau gút cấp (Nguồn: Sưu tầm)
Bệnh gút có di truyền không?
Dù câu trả lời cho việc bệnh gút có lây không là “không”, nhưng yếu tố di truyền lại đóng một vai trò quan trọng. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng nếu trong gia đình có cha hoặc mẹ mắc bệnh gút, con cái sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người bình thường. Điều này liên quan đến các gen quy định cách thức cơ thể xử lý axit uric.
Gen ABCG2 và bệnh gút
Gen ABCG2 đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển axit uric ra khỏi cơ thể thông qua đường ruột. Khi gen này bị biến đổi hoặc gặp lỗi, khả năng bài tiết axit uric sẽ bị suy giảm đáng kể, dẫn đến nồng độ chất này trong máu tăng cao. Các nghiên cứu di truyền học cho thấy những người mang biến thể lỗi của gen ABCG2 có nguy cơ khởi phát bệnh gút sớm và dễ hình thành các hạt tophi hơn.
Gen SLC2A9 và bệnh gút
Gen SLC2A9 chịu trách nhiệm điều khiển một loại protein tại thận, giúp điều chỉnh việc tái hấp thu và bài tiết axit uric. Các đột biến ở gen này có thể khiến thận tái hấp thu quá nhiều axit uric vào máu thay vì thải chúng ra ngoài qua nước tiểu. Đây là một trong những yếu tố di truyền phổ biến nhất được tìm thấy ở những bệnh nhân mắc gút có nồng độ axit uric cao bẩm sinh.
Làm thế nào để phòng ngừa bệnh gút?
Phòng bệnh luôn hiệu quả hơn chữa bệnh, đặc biệt là với một bệnh lý mãn tính như gút. Bạn có thể giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh bằng các biện pháp sau:
- Kiểm soát cân nặng: Béo phì không chỉ làm tăng nồng độ axit uric mà còn gây áp lực lớn lên các khớp. Hãy duy trì chỉ số BMI ở mức lý tưởng thông qua vận động thường xuyên.
- Uống đủ nước: Nước giúp thận hoạt động hiệu quả hơn trong việc lọc và đào thải axit uric ra khỏi cơ thể. Mỗi người nên uống trung bình 2 lít nước mỗi ngày.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Xét nghiệm chỉ số axit uric máu định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng tăng axit uric ngay cả khi chưa có triệu chứng đau, từ đó có hướng điều chỉnh kịp thời.
Làm thế nào để giảm đau khi bị bệnh gút?
Cơn đau gút thường xuất hiện đột ngột vào ban đêm với cường độ dữ dội. Để giảm bớt khó chịu, người bệnh có thể áp dụng:
- Nghỉ ngơi và kê cao chân: Hạn chế vận động khớp đang bị sưng đau để giảm áp lực và tổn thương thêm cho mô.
- Chườm lạnh: Sử dụng túi chườm đá áp vào vùng khớp bị viêm khoảng 15-20 phút mỗi lần. Lưu ý không chườm trực tiếp đá lên da để tránh bỏng lạnh. Việc này giúp co mạch, giảm sưng và làm dịu cơn đau nhanh chóng.
- Uống nhiều nước lọc: Hỗ trợ cơ thể pha loãng và đào thải axit uric nhanh hơn trong giai đoạn cấp tính.

Việc chăm sóc khớp đúng cách giúp rút ngắn thời gian đau cho bệnh nhân gút (Nguồn: Sưu tầm)
Làm gì để cải thiện bệnh gút?
Để sống chung hòa bình với bệnh gút và ngăn ngừa tái phát, người bệnh cần thực hiện những thay đổi toàn diện trong lối sống.
Có chế độ ăn phù hợp
Chế độ ăn chiếm khoảng 30% nguyên nhân gây bệnh gút. Người bệnh nên tuân thủ:
- Hạn chế thực phẩm giàu purin: Tránh các loại thịt đỏ (bò, cừu, chó), nội tạng động vật, hải sản (tôm, cua, cá trích, cá mòi).
- Tăng cường rau xanh và trái cây: Ưu tiên các loại thực phẩm giúp trung hòa axit như súp lơ, cải bẹ, dưa chuột. Các loại trái cây giàu vitamin C như cam, bưởi, cherry được chứng minh có thể giúp giảm nồng độ axit uric máu.
- Thay đổi nguồn đạm: Thay thế đạm động vật bằng các nguồn đạm thực vật từ đậu nành, các loại hạt hoặc dùng trứng, sữa ít béo.
Thay đổi lối sống cân bằng hơn
Lối sống khoa học là “lá chắn” bảo vệ người bệnh:
- Tuyệt đối hạn chế rượu bia: Cồn là tác nhân hàng đầu ngăn cản thận đào thải axit uric. Đặc biệt, bia chứa nhiều purin nên cực kỳ nguy hại cho người bệnh gút.
- Tập thể dục đều đặn: Các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội, đạp xe giúp tăng cường sự linh hoạt cho khớp và hỗ trợ quá trình trao đổi chất. Tuy nhiên, tránh tập luyện cường độ cao trong khi đang bị đau cấp tính.
- Giảm căng thẳng: Stress có thể là yếu tố kích hoạt cơn đau gút do làm rối loạn các quá trình chuyển hóa trong cơ thể.
Điều trị bệnh gút như thế nào?
Mục tiêu của điều trị gút là làm dịu cơn đau cấp và hạ nồng độ axit uric máu xuống mức an toàn để ngăn ngừa biến chứng. Quá trình này bao gồm:
- Sử dụng thuốc giảm đau kháng viêm: Các nhóm thuốc thường được chỉ định bao gồm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), Colchicine hoặc Corticosteroid. Các thuốc này có tác dụng mạnh trong việc kiểm soát phản ứng viêm tại khớp.
- Thuốc hạ axit uric máu: Sau khi cơn đau cấp đã qua đi, bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc giúp giảm sản sinh axit uric hoặc tăng đào thải qua thận để duy trì chỉ số axit uric dưới mức 360 µmol/L (6 mg/dL). Người bệnh cần tuân thủ dùng thuốc đúng liều lượng, không được tự ý ngưng thuốc ngay cả khi không còn đau.
- Điều trị biến chứng: Trong trường hợp các hạt tophi quá lớn gây cản trở vận động hoặc có nguy cơ nhiễm trùng, bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp phẫu thuật để loại bỏ.

Người bệnh gút nên phối hợp dùng thuốc và duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh (Nguồn: Sưu tầm)
Bệnh gút hoàn toàn không lây vì đây là bệnh rối loạn chuyển hóa nội sinh do di truyền và lối sống. Hiểu đúng bản chất bệnh giúp loại bỏ lo lắng không đáng có và chủ động xây dựng chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh. Đây là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân và gia đình khỏi những cơn đau do gút gây ra.

