Tiêm vaccine covid-19: Các loại vaccine và lưu ý khi tiêm vaccine

bởi thuvienbenh

COVID-19 đã tạo ra nhiều tác động lớn đến sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới. Trong đó, tiêm vaccine được xem là giải pháp quan trọng giúp kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ cộng đồng. Dù tình hình hiện nay đã ổn định hơn, việc tìm hiểu về cơ chế hoạt động, các loại vaccine và quy trình tiêm phòng vẫn rất cần thiết để duy trì miễn dịch bền vững, giảm nguy cơ biến chứng và góp phần bảo vệ sức khỏe cá nhân cũng như xã hội.

Các loại vaccine COVID-19 đã được cấp phép sử dụng

Kể từ khi dịch bệnh bùng phát, các nhà khoa học trên thế giới đã chạy đua với thời gian để sản xuất ra nhiều loại vaccine dựa trên các nền tảng công nghệ khác nhau như mRNA, vector virus, hay virus bất hoạt.

Danh sách vaccine được Bộ Y tế cho phép triển khai

Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã phê duyệt cho nhu cầu cấp bách trong phòng chống dịch một danh mục các loại vaccine đảm bảo tính an toàn và hiệu quả lâm sàng cao. Danh sách này bao gồm:

  • AstraZeneca (Vaxzevria): Do tập đoàn AstraZeneca phối hợp với Đại học Oxford (Anh) phát triển.
  • Pfizer-BioNTech (Comirnaty): Vaccine công nghệ mRNA đầu tiên được cấp phép.
  • Moderna (Spikevax): Một loại vaccine mRNA khác có hiệu quả phòng ngừa rất cao.
  • Vero Cell (Sinopharm): Vaccine sử dụng công nghệ virus bất hoạt truyền thống.
  • Sputnik V: Vaccine vector virus do Nga sản xuất.
  • Janssen (Johnson & Johnson): Vaccine vector virus chỉ yêu cầu một liều cơ bản ban đầu.
  • Hayat-Vax: Vaccine bất hoạt được sản xuất tại UAE.
  • Abdala: Vaccine tiểu đơn vị protein do Cuba phát triển.

Đặc điểm chung của các vaccine COVID-19 đang sử dụng

Dù khác nhau về công nghệ sản xuất, tất cả các loại vaccine được cấp phép đều hướng tới một mục tiêu chung: Huấn luyện hệ thống miễn dịch của bạn nhận diện gai protein của virus SARS-CoV-2. Khi virus thật xâm nhập, cơ thể đã có sẵn “đội quân” kháng thể để tiêu diệt chúng, ngăn chặn sự nhân lên của virus bên trong tế bào.

Xem thêm:  Trẻ em bị nổi mẩn đỏ ngứa khắp người: Nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa

Chúng tôi ghi nhận rằng các loại vaccine này không chỉ giúp giảm tỷ lệ nhiễm bệnh mà quan trọng hơn là giảm tới hơn 90% nguy cơ chuyển nặng, phải can thiệp hồi sức cấp cứu (ICU) hoặc tử vong. Đây là yếu tố then chốt giúp hệ thống y tế tránh được tình trạng quá tải.

Các loại vaccine COVID-19 đã được cấp phép sử dụng

Các loại vaccine COVID-19 đã được cấp phép sử dụng (Nguồn: Sưu tầm)

Tiêm vaccine COVID-19 bao nhiêu mũi?

Vấn đề số lượng mũi tiêm thường khiến nhiều người băn khoăn, bởi theo thời gian, các khuyến cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế có những điều chỉnh phù hợp với diễn biến của các biến chủng mới (như Omicron và các dòng phụ).

Mục đích và hiệu quả của việc tiêm vaccine

Mục đích chính của tiêm vaccine COVID-19 là tạo ra bộ nhớ miễn dịch. Sau liều đầu tiên, cơ thể bắt đầu làm quen. Liều thứ hai (mũi cơ bản) giúp củng cố và tối ưu hóa lượng kháng thể. Tuy nhiên, sau khoảng 4 đến 6 tháng, hàm lượng kháng thể trong máu có xu hướng suy giảm tự nhiên. Do đó, các mũi tiêm nhắc lại (mũi 3, mũi 4) được triển khai nhằm “đánh thức” hệ miễn dịch, giúp cơ thể duy trì khả năng chống lại các biến chủng có khả năng né tránh miễn dịch.

Số mũi tiêm cơ bản theo khuyến cáo y tế

Đối với hầu hết các loại vaccine hiện nay, lộ trình tiêm chủng bao gồm:

  • Liều cơ bản: Gồm 2 mũi tiêm (riêng vaccine Janssen và Abdala có lộ trình khác biệt). Đây là điều kiện tiên quyết để được công nhận là đã tiêm chủng đủ liều.
  • Liều bổ sung: Dành cho người từ 18 tuổi trở lên, có tình trạng suy giảm miễn dịch vừa và nặng hoặc người đã tiêm đủ liều cơ bản bằng vaccine của hãng Sinopharm.
  • Liều nhắc lại (Mũi nhắc lần 1 và lần 2): Cần thiết để duy trì hiệu quả bảo vệ lâu dài cho cộng đồng, đặc biệt là các nhóm đối tượng nguy cơ cao như người già, người có bệnh nền và nhân viên y tế tuyến đầu.

Lịch tiêm vaccine COVID-19 theo từng loại

Khoảng cách giữa các mũi tiêm đóng vai trò quyết định đến việc hình thành nồng độ kháng thể tối ưu. Việc tiêm quá sớm hoặc quá muộn so với lịch hẹn có thể làm giảm hiệu quả phòng bệnh.

Lịch tiêm đối với vaccine Pfizer-BioNTech

Vaccine Pfizer được chỉ định tiêm cho người từ 5 tuổi trở lên.

  • Mũi 1: Liều đầu tiên.
  • Mũi 2: Cách mũi đầu tiên từ 3 đến 4 tuần.
  • Mũi nhắc lại: Cách mũi cuối cùng của liều cơ bản ít nhất 3 đến 5 tháng.

Lịch tiêm đối với vaccine Moderna

Tương tự như Pfizer, Moderna sử dụng công nghệ mRNA và có lịch tiêm khá tương đồng:

  • Mũi 1: Liều đầu tiên.
  • Mũi 2: Cách mũi 1 khoảng 28 ngày (4 tuần).
  • Mũi nhắc lại: Thường được tiêm sau mũi 2 từ 3 đến 6 tháng. Lưu ý, liều nhắc lại của Moderna có thể chỉ sử dụng một nửa liều so với liều cơ bản theo một số hướng dẫn lâm sàng.
Xem thêm:  Hội chứng giả Cushing là gì? Nguyên nhân và cách điều trị

Lịch tiêm đối với vaccine AstraZeneca

Đây là loại vaccine vector virus phổ biến nhất tại Việt Nam trong giai đoạn đầu chiến dịch:

  • Mũi 1: Liều đầu tiên.
  • Mũi 2: Cách mũi 1 từ 4 đến 12 tuần. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến cáo khoảng cách 8-12 tuần sẽ mang lại hiệu quả sinh kháng thể tốt nhất.
  • Mũi nhắc lại: Sau mũi 2 ít nhất 3 tháng.

Lịch tiêm đối với một số vaccine COVID-19 khác

  • Vero Cell (Sinopharm): Mũi 2 cách mũi 1 từ 3 đến 4 tuần.
  • Abdala (Cuba): Lộ trình đặc biệt gồm 3 liều, mỗi liều cách nhau 14 ngày.
  • Janssen (J&J): Chỉ tiêm 1 liều duy nhất cho phác đồ cơ bản, mũi nhắc lại sau đó ít nhất 2 tháng.

Lịch tiêm vaccine COVID-19 theo từng loại

Lịch tiêm vaccine COVID-19 theo từng loại (Nguồn: Sưu tầm)

Những lưu ý quan trọng khi tiêm vaccine COVID-19

Để quá trình tiêm chủng diễn ra an toàn và hạn chế tối đa các phản ứng không mong muốn, các bạn cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn y tế trước, trong và sau khi tiêm.

Tiêm đủ liều và đúng loại vaccine theo chỉ định

Chúng tôi khuyến khích việc sử dụng cùng một loại vaccine cho cả liều cơ bản. Tuy nhiên, trong trường hợp nguồn cung hạn chế, Bộ Y tế đã cho phép thực hiện “tiêm trộn” (heterologous) một cách khoa học. Ví dụ: Người đã tiêm mũi 1 AstraZeneca có thể tiêm mũi 2 bằng Pfizer hoặc Moderna. Việc tuân thủ đúng loại và đủ liều giúp cơ thể đạt được mức bảo vệ cần thiết để chống lại sự xâm nhập của virus.

Tuân thủ thời gian tiêm theo lịch hẹn

Hãy đảm bảo bạn đến điểm tiêm chủng đúng ngày giờ đã hẹn. Nếu bạn lỡ lịch tiêm, hãy liên hệ với cơ sở y tế gần nhất để được sắp xếp tiêm bù sớm nhất có thể. Đừng tự ý bỏ mũi nhắc lại vì cho rằng dịch bệnh đã qua đi, bởi virus vẫn tồn tại và có thể tái bùng phát nếu miễn dịch cộng đồng suy yếu.

Bảo quản và lưu giữ thông tin tiêm chủng

Sau khi hoàn thành các mũi tiêm, bạn sẽ được cấp giấy xác nhận hoặc cập nhật thông tin trên ứng dụng Sổ sức khỏe điện tử/PC-COVID. Đây là bằng chứng y tế quan trọng:

  • Giúp theo dõi lịch sử tiêm chủng cá nhân.
  • Hỗ trợ hoàn thiện các thủ tục hành chính, đi lại quốc tế hoặc nhập cảnh vào các quốc gia yêu cầu chứng nhận tiêm chủng.
  • Giúp bác sĩ xử lý nhanh trong trường hợp bạn gặp các phản ứng muộn sau tiêm.

Các trường hợp cần thận trọng hoặc chống chỉ định tiêm

Mặc dù vaccine COVID-19 an toàn cho đại đa số người dân, nhưng có một số nhóm đối tượng cần lưu ý:

  • Chống chỉ định: Người có tiền sử phản vệ độ 2 trở lên với bất kỳ thành phần nào của vaccine hoặc sau lần tiêm trước đó.
  • Thận trọng (Trì hoãn tiêm): Người đang mắc các bệnh cấp tính, bệnh nhiễm trùng, hoặc đang có tình trạng sốt cao trên $37,5^{circ}C$. Người đang trong giai đoạn cấp cứu của các bệnh mãn tính cũng cần đợi tình trạng ổn định mới thực hiện tiêm chủng.
  • Người có cơ địa dị ứng: Cần được khám sàng lọc kỹ và thực hiện tiêm chủng tại các bệnh viện có đầy đủ phương tiện cấp cứu phản vệ.
Xem thêm:  Khó Mở Miệng: Nguyên Nhân, Cảnh Báo Bệnh Lý Nguy Hiểm và Cách Xử Trí

Sau khi tiêm, bạn cần ở lại điểm tiêm ít nhất 30 phút để theo dõi và tiếp tục tự theo dõi sức khỏe tại nhà trong 7-28 ngày tiếp theo. Nếu có các dấu hiệu như khó thở, đau tức ngực, sưng môi, phát ban nhanh hoặc sốt cao không hạ bằng thuốc, hãy đến ngay cơ sở y tế gần nhất.

Những lưu ý quan trọng khi tiêm vaccine COVID-19

Những lưu ý quan trọng khi tiêm vaccine COVID-19 (Nguồn: Sưu tầm)

Tóm lại, tiêm vaccine COVID-19 là quyền lợi và trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với sức khỏe bản thân và sự an toàn của xã hội. Việc hiểu đúng, tiêm đủ và theo dõi sát sao sức khỏe sau tiêm chính là cách tốt nhất để chúng ta cùng nhau duy trì thành quả chống dịch một cách bền vững.