Ung thư cổ tử cung là nỗi lo lắng của rất nhiều phụ nữ bởi mức độ nguy hiểm và sự phổ biến của nó. Một trong những câu hỏi mà Pharmacity thường xuyên nhận được là liệu ung thư cổ tử cung có lây không, hay bệnh có tính chất di truyền trong gia đình hay không? Việc hiểu đúng bản chất của căn bệnh này không chỉ giúp bạn giải tỏa tâm lý mà còn xây dựng được các biện pháp phòng ngừa khoa học, hiệu quả.
Bệnh ung thư cổ tử cung có lây không?
Để trả lời câu hỏi này một cách chính xác nhất, chúng ta cần phân biệt giữa khối u ác tính và tác nhân gây ra khối u đó.
Xét về bản chất y học, ung thư cổ tử cung không phải là bệnh lây nhiễm. Điều này có nghĩa là bạn không thể bị lây tế bào ung thư trực tiếp từ người bệnh thông qua các tiếp xúc thông thường như hắt hơi, dùng chung đồ dùng cá nhân, ăn uống chung hay ôm hôn. Tế bào ung thư là sự phát triển bất thường của các tế bào bên trong cơ thể người bệnh và nó không có khả năng “di cư” sang một cơ thể khác để gây bệnh.
Tuy nhiên, có một thực tế quan trọng mà bạn cần lưu ý: Tác nhân chính dẫn đến sự hình thành của căn bệnh này – đó là virus HPV – lại là một loại virus có khả năng lây truyền rất mạnh mẽ. Do đó, dù bản thân bệnh ung thư không lây, nhưng con đường dẫn đến bệnh (nhiễm HPV) lại có tính lây nhiễm cao.
Mối liên hệ giữa bệnh ung thư cổ tử cung và virus HPV
Các nghiên cứu y khoa đã chứng minh rằng có đến hơn 99% các trường hợp mắc ung thư cổ tử cung có liên quan mật thiết đến sự hiện diện của virus HPV (Human Papillomavirus). Đây là một nhóm gồm hơn 200 loại virus liên quan, trong đó có khoảng 14 chủng được xếp vào nhóm “nguy cơ cao” gây ung thư.
Khi virus HPV xâm nhập vào các tế bào ở bề mặt cổ tử cung, chúng có thể gây ra những biến đổi gen. Trong hầu hết các trường hợp, hệ thống miễn dịch của cơ thể sẽ tự đào thải virus trong vòng 1 – 2 năm. Tuy nhiên, nếu tình trạng nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao (đặc biệt là chủng 16 và 18) kéo dài dai dẳng, virus sẽ thúc đẩy các tế bào bình thường biến đổi thành tế bào tiền ung thư và cuối cùng là ung thư cổ tử cung. Quá trình này thường diễn ra âm thầm trong khoảng thời gian từ 10 đến 20 năm.

Virus HPV là tác nhân chính dẫn đến các biến đổi tế bào gây ung thư cổ tử cung (Nguồn: Sưu tầm)
Ung thư cổ tử cung lây qua đường nào?
Như đã phân tích, tác nhân gây bệnh là virus HPV lây lan chủ yếu thông qua các con đường tiếp xúc da với da hoặc niêm mạc. Các con đường lây truyền phổ biến bao gồm:
- Quan hệ tình dục: Đây là con đường phổ biến nhất. Virus HPV có thể lây truyền qua quan hệ âm đạo, hậu môn hoặc thậm chí là quan hệ bằng miệng. Đáng lưu ý, virus có thể lây lan ngay cả khi người bệnh không có bất kỳ triệu chứng hay dấu hiệu nào.
- Tiếp xúc trực tiếp da với da: Virus HPV tồn tại ở vùng niêm mạc sinh dục và vùng da xung quanh. Do đó, việc tiếp xúc bộ phận sinh dục mà chưa có sự xâm nhập sâu (quan hệ thực thụ) vẫn có nguy cơ lây nhiễm.
- Lây truyền từ mẹ sang con: Mặc dù hiếm gặp, nhưng virus HPV có thể lây từ người mẹ sang trẻ sơ sinh trong quá trình chuyển dạ bằng đường âm đạo, gây ra các tình trạng như u nhú đường hô hấp ở trẻ.
- Dùng chung vật dụng cá nhân nhạy cảm: Mặc dù tỷ lệ thấp, nhưng việc dùng chung các dụng cụ cắt móng, đồ lót hoặc các dụng cụ hỗ trợ tình dục chưa được khử khuẩn cũng có thể là môi trường trung gian lây truyền virus.
Các yếu tố tăng nguy cơ phát triển bệnh
Không phải tất cả mọi người nhiễm virus HPV đều sẽ tiến triển thành ung thư. Khả năng virus “trụ lại” và gây hại phụ thuộc vào nhiều yếu tố nguy cơ kết hợp:
- Hệ miễn dịch suy yếu: Những người có hệ miễn dịch kém (do bệnh lý hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch) sẽ khó đào thải virus HPV ra khỏi cơ thể hơn.
- Thói quen hút thuốc lá: Các chất độc hại trong thuốc lá đã được chứng minh là làm tăng nguy cơ biến đổi tế bào cổ tử cung và cản trở khả năng tự bảo vệ của niêm mạc vùng này.
- Quan hệ tình dục sớm và nhiều bạn tình: Điều này làm tăng xác suất tiếp xúc với nhiều chủng virus HPV khác nhau, đặc biệt là các chủng nguy cơ cao.
- Tiền sử mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs): Chlamydia, lậu hoặc giang mai có thể gây viêm nhiễm kéo dài, tạo điều kiện thuận lợi cho virus HPV xâm nhập sâu vào mô cổ tử cung.
- Sử dụng thuốc tránh thai đường uống kéo dài: Một số nghiên cứu gợi ý rằng việc sử dụng thuốc tránh thai trên 5 năm có thể làm tăng nhẹ nguy cơ mắc bệnh, tuy nhiên nguy cơ này sẽ giảm dần sau khi ngừng thuốc.
Triệu chứng ung thư cổ tử cung
Ở giai đoạn sớm hoặc giai đoạn tiền ung thư, bệnh thường không gây ra bất kỳ đau đớn hay dấu hiệu đặc biệt nào. Đây chính là lý do vì sao ung thư cổ tử cung được gọi là “kẻ giết người thầm lặng”. Khi bệnh tiến triển, bạn có thể gặp các triệu chứng sau:
- Chảy máu âm đạo bất thường: Chảy máu sau khi quan hệ tình dục, chảy máu giữa kỳ kinh hoặc sau khi mãn kinh.
- Dịch âm đạo thay đổi: Dịch tiết ra nhiều hơn, có màu hồng, nâu hoặc có mùi hôi khó chịu.
- Đau vùng chậu: Cảm giác đau âm ỉ vùng bụng dưới hoặc đau khi quan hệ tình dục.
- Thay đổi thói quen tiểu tiện: Đi tiểu nhiều lần, tiểu buốt hoặc có máu trong nước tiểu (khi u đã xâm lấn bàng quang).
- Sưng chân: Thường xuất hiện ở giai đoạn muộn khi khối u chèn ép mạch máu và hệ bạch huyết.
Nếu nhận thấy các dấu hiệu này, chúng tôi khuyến cáo bạn nên đến cơ sở y tế để được thăm khám ngay lập tức.

Chảy máu âm đạo bất thường là một trong những dấu hiệu cảnh báo ung thư cổ tử cung (Nguồn: Sưu tầm)
Cách phát hiện sớm ung thư cổ tử cung?
Phát hiện sớm là chìa khóa để điều trị khỏi hoàn toàn ung thư cổ tử cung. Hiện nay, các phương pháp tầm soát hiện đại giúp phát hiện bệnh từ khi còn là những biến đổi tế bào sơ khai:
- Xét nghiệm Pap (Pap smear): Bác sĩ sẽ lấy một mẫu tế bào ở cổ tử cung để quan sát dưới kính hiển vi nhằm tìm kiếm các tế bào bất thường.
- Xét nghiệm HPV: Giúp phát hiện sự hiện diện của virus HPV nguy cơ cao trước khi chúng gây ra các biến đổi tế bào.
- Soi cổ tử cung: Nếu các xét nghiệm sàng lọc có kết quả bất thường, bác sĩ sẽ dùng thiết bị phóng đại để quan sát trực tiếp bề mặt cổ tử cung và thực hiện sinh thiết nếu cần thiết.
Phụ nữ từ 21 tuổi trở lên đã có quan hệ tình dục được khuyến cáo nên thực hiện tầm soát định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ sản khoa.
Biện pháp ngăn ngừa bệnh ung thư cổ tử cung do virus HPV
Chúng ta hoàn toàn có thể chủ động bảo vệ mình trước virus HPV và ung thư cổ tử cung thông qua việc thay đổi thói quen và tận dụng thành tựu y khoa.
Tiêm ngừa vắc xin phòng HPV
Đây là biện pháp phòng ngừa chủ động và hiệu quả nhất hiện nay. Vắc xin HPV giúp cơ thể tạo ra kháng thể chống lại các chủng virus phổ biến nhất gây ung thư và mụn cóc sinh dục.
- Độ tuổi: Hiệu quả tốt nhất là từ 9 đến 14 tuổi (độ tuổi vàng). Tuy nhiên, phụ nữ đến 45 tuổi vẫn được khuyến cáo tiêm phòng để bảo vệ khỏi các chủng virus chưa từng nhiễm.
- Đối tượng: Cả nam và nữ đều nên tiêm phòng để bảo vệ bản thân và giảm khả năng lây truyền virus trong cộng đồng.
Chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý
Một lối sống lành mạnh giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ cơ thể tự đào thải virus HPV:
- Dinh dưỡng cân bằng: Bổ sung thực phẩm giàu vitamin A, C, E và các chất chống oxy hóa từ rau xanh, trái cây để bảo vệ tế bào.
- Không hút thuốc lá: Để bảo vệ niêm mạc cổ tử cung khỏi các tác nhân gây đột biến gen.
- Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su có thể làm giảm đáng kể (nhưng không loại bỏ 100%) nguy cơ lây nhiễm HPV. Xây dựng mối quan hệ chung thủy cũng là yếu tố bảo vệ quan trọng.
- Vệ sinh vùng kín đúng cách: Giúp hạn chế các bệnh viêm nhiễm phụ khoa, từ đó làm giảm bớt các yếu tố thuận lợi cho ung thư phát triển.

Tiêm vắc xin và tầm soát định kỳ là bộ đôi bảo vệ phụ nữ khỏi ung thư cổ tử cung (Nguồn: Sưu tầm)
Tóm lại, câu trả lời cho vấn đề ung thư cổ tử cung có lây không là không lây nhiễm trực tiếp, nhưng virus HPV gây bệnh lại lây truyền qua tiếp xúc. Việc hiểu đúng giúp chúng ta không xa lánh người bệnh, đồng thời nâng cao ý thức tiêm phòng và tầm soát để bảo vệ sức khỏe của chính mình.

