Quản trị ung thư dạ dày yêu cầu giám sát chỉ định phẫu thuật dựa trên phân loại TNM và đánh giá khả năng cắt bỏ triệt căn (R0). Quản trị y khoa tập trung vào tối ưu hóa protocol nạo vét hạch lympho để loại trừ biến số di căn vi thể và ngăn chặn tái phát. Việc thực thi can thiệp ngoại khoa thực chứng là cơ sở để bảo tồn chức năng tiêu hóa và kéo dài kỳ vọng sống.
Ung thư dạ dày có nên mổ không?
Việc quyết định có nên tiến hành phẫu thuật hay không phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn của bệnh, vị trí khối u và tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân. Phẫu thuật thường được ưu tiên hàng đầu khi khối u vẫn còn khu trú và chưa di căn xa đến các cơ quan khác. Mục đích của việc mổ ung thư dạ dày được chia thành hai nhóm chính tùy theo mục tiêu kỳ vọng của bác sĩ và bệnh nhân.
Mục tiêu điều trị triệt căn (chữa khỏi bệnh)
Điều trị triệt căn thường được áp dụng cho các bệnh nhân ở giai đoạn sớm hoặc giai đoạn tiến triển tại chỗ nhưng chưa có dấu hiệu di căn lan rộng. Ở giai đoạn này, mục tiêu của phẫu thuật là cắt bỏ toàn bộ khối u cùng với một phần hoặc toàn bộ dạ dày, đồng thời nạo vét các hạch bạch huyết lân cận để đảm bảo không còn tế bào ung thư sót lại. Nếu ca phẫu thuật thành công và kết hợp tốt với các liệu pháp bổ trợ như hóa trị sau mổ, người bệnh có cơ hội khỏi bệnh hoàn toàn hoặc duy trì thời gian sống sau 5 năm rất cao. Do đó, nếu sức khỏe bệnh nhân cho phép và khối u có khả năng cắt bỏ được, phẫu thuật triệt căn là lựa chọn tối ưu và cần thiết nhất.
Quản trị y khoa tập trung giám sát hằng số diện cắt an toàn tối thiểu 3-5cm và kiểm soát biến số tái phát tại chỗ. Việc thực thi protocol hóa trị hỗ trợ (Adjuvant Chemotherapy) sau mổ là cơ sở để tiêu diệt các vi di căn hệ thống, tối ưu hóa chỉ số sống sót sau 5 năm và bảo tồn hằng định nội môi cho bệnh nhân có chỉ số PS (Performance Status) tốt.
Mục tiêu điều trị giảm nhẹ triệu chứng
Trong trường hợp ung thư dạ dày đã ở giai đoạn muộn, khi khối u đã xâm lấn rộng hoặc di căn đến gan, phổi, phúc mạc, việc mổ không còn mang ý nghĩa chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, câu hỏi ung thư dạ dày có nên mổ không lúc này vẫn có thể nhận được câu trả lời “có” nếu mục tiêu là điều trị giảm nhẹ. Phẫu thuật giảm nhẹ được thực hiện để giải quyết các biến chứng nguy hiểm như tắc nghẽn đường tiêu hóa do khối u quá lớn, chảy máu dạ dày không cầm được hoặc thủng dạ dày. Việc can thiệp lúc này giúp người bệnh giảm bớt đau đớn, có thể ăn uống được và kéo dài thời gian sống trong sự thoải mái hơn, dù virus ung thư vẫn còn tồn tại trong cơ thể.
Quản trị lâm sàng ưu tiên thực thi các kỹ thuật nối vị tràng hoặc mở thông dạ dày/hỗng tràng để tái thiết lập lưu thông tiêu hóa và quản trị tình trạng suy kiệt dinh dưỡng. Việc kiểm soát biến số xuất huyết và thủng tạng thông qua can thiệp giảm nhẹ giúp duy trì ngưỡng chất lượng sống (QoL), tạo điều kiện cho các lộ trình chăm sóc giảm nhẹ hệ thống được vận hành hiệu quả.

Quyết định phẫu thuật ung thư dạ dày cần dựa trên giai đoạn bệnh và mục tiêu điều trị (Nguồn: Sưu tầm)
Các phương pháp phẫu thuật ung thư dạ dày hiện nay
Sự phát triển của công nghệ y khoa đã mang đến nhiều lựa chọn phẫu thuật ít xâm lấn và hiệu quả hơn, giúp giảm bớt nỗi lo cho bệnh nhân.
Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u
Đây là phương pháp tiên tiến nhất hiện nay, thường áp dụng cho ung thư dạ dày giai đoạn rất sớm, khi tế bào ác tính chỉ mới nằm ở lớp niêm mạc. Bác sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ nội soi chuyên dụng luồn qua các vết rạch nhỏ trên bụng để cắt bỏ lớp niêm mạc chứa khối u. Ưu điểm của phương pháp này là bảo tồn được nguyên vẹn dạ dày, bệnh nhân ít đau, ít mất máu và thời gian phục hồi cực kỳ nhanh chóng. Tuy nhiên, nó đòi hỏi trình độ kỹ thuật rất cao từ phẫu thuật viên và việc phát hiện bệnh phải thật sớm.
Cắt một phần dạ dày (phẫu thuật bán phần)
Nếu khối u nằm ở phần thấp (vùng hang vị hoặc môn vị) của dạ dày, bác sĩ thường chỉ định cắt một phần dạ dày. Phần dạ dày còn lại sẽ được nối với ruột non để duy trì chức năng tiêu hóa. Phương pháp này giúp người bệnh vẫn giữ được một phần túi chứa thức ăn, từ đó việc ăn uống sau mổ sẽ dễ dàng thích nghi hơn so với cắt toàn bộ. Trong quá trình này, việc nạo vét hạch xung quanh vẫn được thực hiện một cách tỉ mỉ để đảm bảo tính triệt căn.
Cắt toàn bộ dạ dày
Khi khối u nằm ở phần cao (vùng tâm vị hoặc thân vị) hoặc khi ung thư đã lan rộng khắp dạ dày, phương pháp cắt toàn bộ dạ dày là bắt buộc. Sau khi cắt bỏ toàn bộ dạ dày, bác sĩ sẽ nối trực tiếp thực quản với ruột non. Đây là một đại phẫu phức tạp, đòi hỏi bệnh nhân phải có chế độ dinh dưỡng đặc biệt sau mổ vì cơ thể không còn túi chứa thức ăn và thiếu hụt một số enzym tiêu hóa cũng như khả năng hấp thụ vitamin B12.
Phẫu thuật giảm nhẹ (palliative)
Như đã đề cập, đây là phương pháp cứu cánh cho giai đoạn cuối. Các kỹ thuật thường dùng bao gồm nối tắt (nối phần dạ dày phía trên khối u với ruột non để thức ăn đi qua được chỗ tắc), mở thông dạ dày nuôi ăn hoặc đặt stent để khai thông đường tiêu hóa. Mục tiêu duy nhất là giúp bệnh nhân duy trì sự sống và giảm thiểu các triệu chứng cấp cứu.

Tùy vào vị trí khối u mà bác sĩ sẽ chỉ định cắt một phần hoặc toàn bộ dạ dày (Nguồn: Sưu tầm)
Những yếu tố cần lưu ý trước khi quyết định phẫu thuật ung thư dạ dày
Quyết định bước lên bàn mổ không bao giờ là dễ dàng. Trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng, bệnh nhân và người nhà cần cân nhắc kỹ các yếu tố sau đây để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cao nhất. Thứ nhất là tình trạng sức khỏe tổng quát. Phẫu thuật ung thư dạ dày là một cuộc mổ kéo dài và gây mất sức. Bệnh nhân cần có đủ sức đề kháng, chức năng tim phổi ổn định và không mắc các bệnh nền quá nặng như suy tim, suy thận giai đoạn cuối để có thể chịu đựng được thuốc gây mê và quá trình hồi sức. Thứ hai là vấn đề dinh dưỡng. Nhiều bệnh nhân ung thư dạ dày bị suy kiệt trước khi mổ do không ăn uống được. Việc bồi bổ, nâng cao thể trạng bằng đường tĩnh mạch hoặc chế độ ăn đặc biệt trước mổ là vô cùng quan trọng để vết mổ mau lành và hạn chế biến chứng nhiễm trùng.
Thứ ba, cần chuẩn bị tâm lý cho những thay đổi sau mổ. Sau khi cắt dạ dày, người bệnh sẽ gặp phải hội chứng Dumping (thức ăn xuống ruột quá nhanh gây chóng mặt, đổ mồ hôi), đầy hơi hoặc sụt cân. Hiểu rõ những điều này sẽ giúp người bệnh không bị sốc và có kế hoạch ăn uống chia nhỏ nhiều bữa trong ngày để cơ thể dần thích nghi. Thứ tư, lựa chọn cơ sở y tế uy tín. Phẫu thuật ung thư dạ dày, đặc biệt là nạo vét hạch, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Một cơ sở có trang thiết bị hiện đại cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm sẽ giảm thiểu tối đa rủi ro tai biến trong mổ. Cuối cùng, sự đồng hành của gia đình. Sự ủng hộ về tinh thần và sự chăm sóc hậu phẫu kỹ lưỡng là liều thuốc quý giá giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn phục hồi đầy khó khăn.

Chuẩn bị tâm lý và dinh dưỡng tốt là chìa khóa để ca mổ thành công (Nguồn: Sưu tầm)
Quản trị ngoại khoa ung thư dạ dày yêu cầu giám sát chỉ số diện cắt âm tính (R0) và protocol nạo vét hạch chuẩn hóa. Quản trị y khoa tập trung vào tối ưu hóa lộ trình phục hồi sớm (ERAS) và can thiệp dinh dưỡng chuyên biệt để kiểm soát biến số hậu phẫu. Việc tuân thủ lộ trình thực chứng là cơ sở để duy trì đáp ứng miễn dịch và bảo tồn kỳ vọng sống hệ thống.

