Nhồi máu cơ tim thất phải: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

bởi thuvienbenh

Nhồi máu cơ tim thất phải: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

Hệ tim mạch là bộ máy duy trì sự sống với mỗi buồng tim đảm nhiệm chức năng riêng. Thất trái bơm máu giàu oxy đi nuôi cơ thể, còn thất phải đưa máu đến phổi để trao đổi khí. Nhồi máu cơ tim thất phải là tình trạng cấp cứu xảy ra khi dòng máu nuôi tim bị tắc nghẽn, gây tổn thương chức năng tim. Nhận biết sớm dấu hiệu và hiểu đúng về bệnh giúp xử trí kịp thời, bảo vệ sức khỏe tim mạch hiệu quả.

Nhồi máu cơ tim thất phải là gì?

Nhồi máu cơ tim thất phải là tình trạng cơ tim ở buồng tâm thất phải bị tổn thương hoặc hoại tử do thiếu máu cục bộ kéo dài. Tình trạng này thường không xảy ra đơn độc mà thường đi kèm với nhồi máu cơ tim thành dưới của thất trái. Về mặt giải phẫu, thất phải có thành mỏng hơn thất trái và hoạt động trong hệ thống áp lực thấp hơn. Tuy nhiên, khi xảy ra nhồi máu, khả năng co bóp của thất phải bị suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến việc không thể bơm đủ máu lên phổi.

Sự suy yếu này tạo ra một hiệu ứng dây chuyền: máu không lên được phổi dẫn đến lượng máu trở về thất trái giảm xuống, từ đó làm giảm cung lượng tim toàn bộ và gây ra tình trạng tụt huyết áp nghiêm trọng. Chúng tôi nhận thấy rằng việc hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng, vì cách xử trí nhồi máu cơ tim thất phải có những điểm khác biệt cốt yếu so với nhồi máu thất trái thông thường.

Cấu trúc giải phẫu và vị trí tổn thương trong nhồi máu cơ tim thất phải

Cấu trúc giải phẫu và vị trí tổn thương trong nhồi máu cơ tim thất phải (Nguồn: Sưu tầm)

Nguyên nhân của nhồi máu cơ tim thất phải

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nhồi máu cơ tim thất phải là do sự tắc nghẽn của động mạch vành phải (RCA) – mạch máu chính chịu trách nhiệm cung cấp máu cho phần lớn thất phải. Khoảng 80% các trường hợp nhồi máu cơ tim thất phải có liên quan đến tắc nghẽn ở đoạn gần của động mạch này.

Các yếu tố nguy cơ thúc đẩy quá trình tắc nghẽn bao gồm:

  • Xơ vữa động mạch: Đây là nguyên nhân hàng đầu. Các mảng bám cholesterol tích tụ dần trên thành mạch, gây hẹp lòng mạch và có thể vỡ ra tạo thành cục máu đông gây tắc nghẽn đột ngột.
  • Lối sống không lành mạnh: Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, ít vận động và thói quen hút thuốc lá là những tác nhân chính làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu.
  • Bệnh lý nền: Những người mắc bệnh tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu có nguy cơ bị biến cố mạch vành cao hơn đáng kể.
  • Yếu tố di truyền và tuổi tác: Nguy cơ nhồi máu cơ tim thất phải thường tăng dần theo độ tuổi, đặc biệt là ở nam giới trên 45 tuổi và nữ giới trên 55 tuổi.
Xem thêm:  Các bài tập thể dục phù hợp cho người bệnh mạch vành

Các triệu chứng thường gặp nhồi máu cơ tim thất phải

Nhận biết triệu chứng là bước quan trọng nhất để cứu sống người bệnh. Nhồi máu cơ tim thất phải thường biểu hiện qua một “tam chứng” điển hình trên lâm sàng, bao gồm:

  • Tụt huyết áp: Do thất phải không bơm được máu lên phổi, lượng máu cung cấp cho thất trái giảm đi, khiến huyết áp giảm sâu. Người bệnh có thể rơi vào trạng thái sốc tim.
  • Phổi trong (không có tiếng rale): Khác với nhồi máu thất trái thường gây phù phổi cấp và nghe thấy tiếng rale ở phổi, bệnh nhân nhồi máu cơ tim thất phải thường có phổi rất sạch khi nghe bằng ống nghe.
  • Tĩnh mạch cổ nổi: Do máu bị ứ trệ tại thất phải và không thể đẩy đi, áp lực trong tĩnh mạch tăng cao khiến tĩnh mạch cổ nổi rõ ngay cả khi người bệnh ở tư thế ngồi.

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể gặp các triệu chứng chung của nhồi máu cơ tim như: đau thắt ngực vùng sau xương ức, cơn đau có thể lan lên cổ, hàm hoặc cánh tay. Một số người bệnh còn cảm thấy buồn nôn, vã mồ hôi lạnh và chóng mặt dữ dội.

Các dấu hiệu lâm sàng giúp nhận biết sớm tình trạng nhồi máu cơ tim thất phải

Các dấu hiệu lâm sàng giúp nhận biết sớm tình trạng nhồi máu cơ tim thất phải (Nguồn: Sưu tầm)

Các biến chứng của nhồi máu cơ tim thất phải

Nếu không được can thiệp kịp thời, nhồi máu cơ tim thất phải có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm:

  • Rối loạn nhịp tim: Tắc nghẽn động mạch vành phải thường ảnh hưởng đến nút xoang và nút nhĩ thất (những bộ phận điều khiển nhịp tim), gây ra tình trạng nhịp chậm xoang hoặc block nhĩ thất các độ.
  • Sốc tim: Đây là biến chứng nặng nề nhất khi cung lượng tim giảm thấp không đủ nuôi dưỡng các cơ quan quan trọng như não và thận.
  • Vỡ thành tự do thất phải: Mặc dù hiếm gặp hơn thất trái, nhưng đây là biến chứng có tỷ lệ tử vong cực kỳ cao.
  • Suy tim phải mãn tính: Sau giai đoạn cấp tính, cơ tim thất phải có thể bị xơ hóa, dẫn đến tình trạng suy tim kéo dài, gây phù chân và cổ chướng.

Cách chẩn đoán bệnh

Quy trình chẩn đoán nhồi máu cơ tim thất phải đòi hỏi sự phối hợp giữa đánh giá lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại để không bỏ sót tổn thương.

Lâm sàng và cận lâm sàng

Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc thăm khám các dấu hiệu sinh tồn, đặc biệt lưu ý đến huyết áp và tình trạng tĩnh mạch cổ. Các dấu hiệu như dấu hiệu Kussmaul (tĩnh mạch cổ nổi to hơn khi hít vào) là những gợi ý quan trọng cho nhồi máu cơ tim thất phải.

Siêu âm

Siêu âm tim tại giường là công cụ hỗ trợ đắc lực. Hình ảnh siêu âm có thể cho thấy buồng thất phải giãn rộng, vận động thành tim giảm hoặc mất động bộ. Siêu âm cũng giúp loại trừ các nguyên nhân gây đau ngực khác như tràn dịch màng tim hoặc thuyên tắc phổi.

Xem thêm:  Các loại thuốc tăng huyết áp phổ biến và lưu ý khi sử dụng

Kiểm tra huyết động

Trong các trường hợp phức tạp, bác sĩ có thể sử dụng ống thông Swan-Ganz để đo áp lực trong các buồng tim. Chỉ số áp lực tâm nhĩ phải tăng cao trong khi áp lực mao mạch phổi bít bình thường hoặc thấp là bằng chứng xác thực của suy thất phải do nhồi máu.

Điện tâm đồ

Đây là phương pháp quan trọng nhất. Ngoài các chuyển đạo cơ bản, bác sĩ bắt buộc phải đo thêm các chuyển đạo bên phải từ V3R đến V6R. Hình ảnh đoạn ST chênh lên ít nhất 1mm ở chuyển đạo V4R có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim thất phải.

Xét nghiệm

Các xét nghiệm máu giúp xác định mức độ tổn thương cơ tim thông qua các dấu ấn sinh học:

  • Troponin T hoặc I: Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định có hoại tử cơ tim hay không.
  • CK-MB: Giúp đánh giá thời điểm xảy ra nhồi máu và kích thước vùng cơ tim bị ảnh hưởng.
  • Xét nghiệm khác: Như điện giải đồ, chức năng thận và công thức máu để hỗ trợ quá trình điều trị.

Chụp X-quang

Chụp X-quang phổi giúp bác sĩ khẳng định tình trạng phổi “sạch” (không bị phù phổi), một đặc điểm quan trọng để phân biệt với suy thất trái cấp tính.

Chụp mạch vành

Đây là tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh cuối cùng. Chụp mạch vành qua da giúp xác định chính xác vị trí tắc nghẽn trên động mạch vành phải và là bước chuẩn bị cho quá trình can thiệp tái thông mạch máu.

Các phương pháp cận lâm sàng hiện đại trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim thất phải

Các phương pháp cận lâm sàng hiện đại trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim thất phải (Nguồn: Sưu tầm)

Cách điều trị nhồi máu cơ tim thất phải

Nguyên tắc cốt lõi trong điều trị nhồi máu cơ tim thất phải là duy trì tiền gánh (lượng máu đổ về tim) và nhanh chóng tái thông mạch vành. Theo khuyến cáo y khoa, quy trình điều trị thường bao gồm:

Truyền dịch

Khác với nhồi máu thất trái cần hạn chế dịch, bệnh nhân nhồi máu cơ tim thất phải thường cần được truyền dịch tĩnh mạch tích cực (như dung dịch Natri Clorid 0,9%). Mục đích là để tăng áp lực đổ đầy thất phải, giúp đẩy máu qua phổi và cải thiện cung lượng tim. Lưu ý, việc này phải được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ để tránh gây quá tải dịch.

Can thiệp

Can thiệp mạch vành qua da (PCI) là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Bác sĩ sẽ sử dụng ống thông để nong rộng đoạn mạch bị tắc và đặt stent để duy trì dòng máu nuôi cơ tim. Tái thông mạch máu càng sớm thì khả năng hồi phục chức năng thất phải càng cao. Trong trường hợp không thể can thiệp ngay, thuốc tiêu sợi huyết có thể được xem xét sử dụng.

Xem thêm:  Đặt tên con gái họ Phạm sao cho đẹp? 200+ gợi ý hay và ý nghĩa 2026

Điều trị bằng thuốc

Sử dụng thuốc trong nhồi máu cơ tim thất phải cần hết sức thận trọng:

  • Thuốc hỗ trợ co bóp cơ tim: Nếu truyền dịch không đủ để nâng huyết áp, các thuốc như Dobutamine có thể được sử dụng để hỗ trợ sức co bóp cho thất phải.
  • Thuốc kháng kết tập tiểu cầu: Aspirin và các thuốc ức chế thụ thể P2Y12 giúp ngăn ngừa cục máu đông tiến triển.
  • Lưu ý đặc biệt: Người bệnh cần tránh sử dụng các loại thuốc làm giảm tiền gánh như Nitrates, thuốc lợi tiểu hoặc Morphine vì chúng có thể làm huyết áp tụt sâu và gây nguy hiểm tính mạng.

Các phương pháp can thiệp và hỗ trợ điều trị nhồi máu cơ tim thất phải

Các phương pháp can thiệp và hỗ trợ điều trị nhồi máu cơ tim thất phải (Nguồn: Sưu tầm)

Nhồi máu cơ tim thất phải là một tình trạng cấp cứu đòi hỏi sự nhạy bén trong chẩn đoán và chính xác trong điều trị. Việc hiểu đúng về các triệu chứng và tuân thủ phác đồ điều trị của nhân viên y tế là chìa khóa để vượt qua biến cố này. Chúng tôi khuyến nghị bạn nên duy trì việc kiểm tra sức khỏe định kỳ và quản lý tốt các yếu tố nguy cơ để giữ cho hệ tim mạch luôn khỏe mạnh.

Tại Pharmacity, chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong hành trình chăm sóc sức khỏe. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thuốc hoặc cách chăm sóc sau biến cố tim mạch, đừng ngần ngại trao đổi với các dược sĩ để nhận được sự hỗ trợ tận tình.

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Nguồn tham khảo: Tổng hợp

Tâm Anh:

https://tamanhhospital.vn/nhoi-mau-co-tim-that-phai/

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0