Những đối tượng nào nên tầm soát ung thư gan để phát hiện sớm bệnh?
Ung thư gan là căn bệnh diễn tiến âm thầm nhưng để lại hậu quả vô cùng nặng nề nếu không được phát hiện kịp thời. Tại Việt Nam, đa số bệnh nhân chỉ nhập viện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, làm hạn chế khả năng điều trị triệt căn. Việc chủ động nhận diện nhóm nguy cơ cao để thực hiện tầm soát định kỳ là giải pháp duy nhất giúp chúng ta đi trước bệnh tật một bước.

Minh hoạ về gan bị ung thư (Nguồn: Sưu tầm)
Những đối tượng nên tầm soát ung thư gan?
Việc xác định mình có thuộc nhóm nguy cơ hay không giúp bạn chủ động hơn trong việc bảo vệ lá gan trước khi các triệu chứng lâm sàng bộc phát.
Người từ 50 tuổi trở lên
Tuổi tác là một trong những yếu tố nguy cơ không thể thay đổi đối với hầu hết các loại ung thư, bao gồm cả ung thư gan. Khi cơ thể lão hóa, khả năng tự sửa chữa các sai sót di truyền của tế bào giảm dần, đồng thời hệ miễn dịch cũng không còn hoạt động hiệu quả trong việc tiêu diệt các tế bào lạ. Đối với những người từ 50 tuổi trở lên, lá gan đã phải làm việc trong một thời gian dài, tích lũy nhiều tổn thương từ chế độ ăn uống và môi trường. Do đó, đây là nhóm đối tượng được các tổ chức y tế khuyến cáo nên thực hiện tầm soát định kỳ ít nhất mỗi năm một lần để theo dõi sát sao sức khỏe nhu mô gan.

Tầm soát sức khoẻ định kì để theo dõi (Nguồn: Sưu tầm)
Người bị béo phì, bị tiểu đường
Ít ai ngờ rằng béo phì và tiểu đường lại có mối liên hệ mật thiết với ung thư gan. Tình trạng thừa cân gây ra bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), khiến mỡ tích tụ quá mức trong các tế bào gan, dẫn đến viêm gan mãn tính và xơ hóa. Tương tự, bệnh tiểu đường tuýp 2 gây ra tình trạng kháng insulin, thúc đẩy các phản ứng viêm và kích thích sự tăng sinh bất thường của tế bào. Những người thuộc nhóm này thường có nguy cơ mắc ung thư gan cao gấp nhiều lần so với người có chỉ số cơ thể bình thường và đường huyết ổn định. Tầm soát giúp phát hiện sớm các thay đổi cấu trúc gan trước khi chúng chuyển biến thành ác tính.
Có người trong gia đình bị tiền sử ung thư gan
Yếu tố di truyền và môi trường sống chung đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành ung thư. Nếu trong gia đình có bố mẹ hoặc anh chị em ruột từng mắc ung thư gan, nguy cơ của bạn sẽ tăng lên đáng kể. Điều này có thể do sự di truyền của các gene đột biến hoặc do cả gia đình cùng tiếp xúc với một nguồn lây nhiễm virus viêm gan, hoặc có cùng thói quen ăn uống thiếu lành mạnh. Với những đối tượng này, việc tầm soát nên được thực hiện sớm hơn và với tần suất dày hơn so với người bình thường để đảm bảo an toàn tối đa.
Người đã mắc bệnh về gan:
viêm gan b/viêm gan c
Virus viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV) là “thủ phạm” chính gây ra hơn 80% các ca ung thư gan tại Việt Nam. Virus xâm nhập vào tế bào gan, tích hợp mã di truyền vào bộ gene của người bệnh, gây ra những biến đổi ác tính âm thầm qua nhiều thập kỷ. Đặc biệt, những người bị viêm gan virus đã tiến triển sang giai đoạn xơ gan là nhóm có nguy cơ cao nhất. Việc kiểm soát virus bằng thuốc và tầm soát định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng là yêu cầu bắt buộc đối với nhóm đối tượng này để ngăn chặn sự hình thành khối u nguyên phát.
Thường xuyên dùng rượu bia, thuốc lá
Rượu bia được coi là chất độc trực tiếp đối với gan. Khi nạp vào cơ thể, gan phải ưu tiên chuyển hóa cồn thành acetaldehyde – một chất gây hoại tử tế bào gan và gây viêm nhiễm kéo dài. Thói quen nhậu nhẹt thường xuyên dẫn đến xơ gan rượu, tạo mảnh đất màu mỡ cho tế bào ung thư phát triển. Bên cạnh đó, các hóa chất độc hại trong khói thuốc lá sau khi đi vào máu cũng sẽ được gan xử lý, gây ra stress oxy hóa và làm hỏng DNA của tế bào gan. Sự kết hợp giữa rượu bia và thuốc lá tạo nên một “cú đấm kép” hủy hoại lá gan nhanh chóng, đòi hỏi người bệnh phải thực hiện tầm soát ngay cả khi chưa thấy triệu chứng đau đớn.
Người thường xuyên cảm giác mệt mỏi, sắc tố da thay đổi vàng, nước tiểu sẫm màu
Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi không rõ nguyên nhân, da và củng mạc mắt chuyển sang màu vàng, hoặc nước tiểu có màu hổ phách đậm, điều đó cho thấy chức năng gan đã bị suy giảm nghiêm trọng. Đây có thể là biểu hiện của việc khối u đang phát triển chèn ép đường mật hoặc phá hủy nhu mô gan lành. Những đối tượng có các triệu chứng này không chỉ cần tầm soát mà còn phải thăm khám chuyên khoa khẩn cấp để đánh giá mức độ tổn thương và can thiệp kịp thời trước khi bệnh di căn xa.
Tại sao nên đi khám tầm soát ung thư gan?
Nhiều người vẫn có tâm lý “không đau không đi khám”, tuy nhiên với ung thư gan, đây là quan niệm vô cùng nguy hiểm.
Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm ngay cả khi chưa có triệu chứng: Ung thư gan được mệnh danh là “kẻ sát nhân thầm lặng” vì ở giai đoạn khởi đầu, nó không gây ra bất kỳ cảm giác đau đớn nào. Tầm soát bằng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm máu có thể phát hiện những khối u kích thước siêu nhỏ, chỉ vài milimet, khi chúng chưa kịp gây rối loạn chức năng gan. Việc phát hiện ở thời điểm này mang lại cơ hội điều trị triệt căn cực kỳ cao.
Tỷ lệ người bệnh mắc ung thư gan tại Việt Nam ngày càng cao, theo các báo cáo y tế, ung thư gan thường xuyên đứng đầu trong các loại ung thư về cả số ca mắc mới và tỷ lệ tử vong tại nước ta. Điều này liên quan mật thiết đến tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B cao trong cộng đồng và thói quen tiêu thụ rượu bia lớn. Trong bối cảnh đó, tầm soát không chỉ là việc bảo vệ bản thân mà còn là trách nhiệm với gia đình để tránh những cú sốc về sức khỏe và kinh tế.
Can thiệp điều trị sớm ít để lại biến chứng, hồi phục sức khỏe nhanh chóng. Khi khối u còn nhỏ và chưa di căn, bác sĩ có thể áp dụng các phương pháp can thiệp ít xâm lấn như đốt sóng cao tần (RFA) hoặc phẫu thuật cắt bỏ một phần nhỏ nhu mô gan. Những phương pháp này giúp bệnh nhân hồi phục rất nhanh, giữ lại được tối đa chức năng gan lành và giảm thiểu các biến chứng nặng nề như suy gan hay di căn xương, phổi. Ngược lại, nếu phát hiện muộn, các phương pháp điều trị thường chỉ mang tính chất giảm nhẹ, gây tốn kém và mệt mỏi cho người bệnh.

Chẩn đoán hình ảnh là công cụ đắc lực trong quy trình tầm soát ung thư (Nguồn: Sưu tầm)
Phương pháp tầm soát ung thư gan
Quy trình tầm soát ung thư gan hiện nay là sự kết hợp của nhiều kỹ thuật y khoa hiện đại nhằm đưa ra kết luận chính xác nhất.
Nội soi
Trong tầm soát ung thư gan, nội soi (thường là nội soi dạ dày và thực quản) không dùng để nhìn thấy khối u trong gan mà để đánh giá các biến chứng của bệnh gan mãn tính. Những người bị xơ gan – tiền đề của ung thư – thường gặp tình trạng giãn tĩnh mạch thực quản do tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Việc nội soi giúp bác sĩ đánh giá mức độ nguy hiểm của xơ gan, từ đó có kế hoạch tầm soát ung thư gan chặt chẽ hơn.
Sinh thiết gan
Sinh thiết là phương pháp lấy một mẫu mô nhỏ từ vùng nghi ngờ trong gan để soi dưới kính hiển vi. Đây là “tiêu chuẩn vàng” để xác định chính xác tế bào đó là lành tính hay ác tính, và thuộc loại ung thư nào. Tuy nhiên, sinh thiết là một kỹ thuật xâm lấn, thường chỉ được thực hiện khi các phương pháp chẩn đoán hình ảnh không rõ ràng để tránh những rủi ro không cần thiết cho bệnh nhân.
Chẩn đoán hình ảnh qua chụp MRI, chụp CT
Đây là những phương pháp quan trọng nhất trong tầm soát ung thư gan. Chụp cắt lớp vi tính (CT) đa dãy và đặc biệt là chụp cộng hưởng từ (MRI) có sử dụng chất tương phản đặc hiệu cho gan giúp bác sĩ nhìn thấy rõ nét từng nốt u nhỏ nhất. MRI có khả năng phân biệt rất tốt giữa u máu lành tính và ung thư gan biểu mô tế bào gan dựa trên đặc điểm ngấm thuốc và thải thuốc của khối u. Những công nghệ này giúp bác sĩ lập bản đồ chi tiết về vị trí và sự liên quan của khối u với các mạch máu lớn trong gan.
Xét nghiệm máu tầm soát ung thư gan AFP/DCP
Xét nghiệm máu tìm các dấu ấn ung thư là bước không thể thiếu trong gói tầm soát. Chỉ số AFP (Alpha-Fetoprotein) là dấu ấn phổ biến nhất; nồng độ AFP tăng cao thường gợi ý sự hiện diện của tế bào ung thư gan. Ngoài ra, các xét nghiệm bổ sung như PIVKA-II (DCP) cũng đang được sử dụng rộng rãi vì có độ nhạy và độ chuyên biệt cao hơn, giúp phát hiện ung thư ngay cả khi chỉ số AFP vẫn bình thường. Sự kết hợp giữa xét nghiệm máu và siêu âm định kỳ là phương pháp tầm soát hiệu quả và kinh tế nhất hiện nay.
Tóm lại, những đối tượng thuộc nhóm nguy cơ cao như người nhiễm virus viêm gan, người lạm dụng rượu bia hoặc có bệnh lý nền về gan nên chủ động thực hiện tầm soát định kỳ để bảo vệ tính mạng. Việc phát hiện sớm không chỉ giúp việc điều trị trở nên đơn giản, hiệu quả hơn mà còn mang lại sự yên tâm cho cả gia đình.
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.
Nguồn tham khảo: WHO, CDC, Bộ Y tế, Tổng hợp.

