Dimethicone là thuốc trị bệnh đường tiêu hóa, có dạng viên nang, gel uống và kem bôi da. Thuốc giúp giảm đau dạ dày, đầy hơi, khó tiêu và chướng bụng, cũng như phòng ngừa hăm tã và bảo vệ da. Bài viết sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định và cách sử dụng của Dimethicone.
Tổng quan về Dimethicone
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Dimethicone
Loại thuốc
- Thuốc trị bệnh đường tiêu hóa.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dạng viên nang, gel uống phối hợp: Dimethicone/ gaiazulene: 300 mg/ 4 mg
- Dạng gel uống: 2,25 g, 15 g
- Thuốc nhỏ mắt: 10 ml
- Dạng kem bôi da: 1,2% ; 1,5%; 3,2%; 5%
Chỉ định Dimethicone
Chỉ định
Dạng uống:
- Được dùng để điều trị triệu chứng đau chức năng liên quan đến bệnh thực quản – dạ dày.
- Giúp giảm đau dạ dày.
- Hỗ trợ điều trị đầy hơi, khó tiêu và chướng bụng ở ruột.
Thuốc nhỏ mắt:
- Ngăn ngừa sự kết dính giữa kết mạc và giác mạc.
Dạng kem bôi da:
- Giúp phòng ngừa và bảo vệ tạm thời làn da bị nứt nẻ, bao gồm cả tình trạng nứt nẻ do hăm tã, cũng như che chắn da khỏi tác động làm khô của gió và thời tiết lạnh.
- Được sử dụng để điều trị và phòng ngừa hăm tã.
Dược lực học
Dược lực học
- Dimethicone là một hợp chất trơ về mặt sinh lý, không sở hữu hoạt tính dược lý. Cơ chế tác dụng của nó là làm thay đổi sức căng bề mặt của các bọt khí, từ đó thúc đẩy chúng kết tụ lại, tạo ra hiệu ứng chống tạo bọt.
- Hoạt chất này phá vỡ các bong bóng khí nhỏ, khiến chúng liên kết lại thành những bong bóng lớn hơn, giúp chúng di chuyển và được loại bỏ dễ dàng hơn.
- Nhờ tác dụng chống tạo bọt này, dimethicone giúp giảm bớt hoặc thay đổi cấu trúc của khí tích tụ trong đường tiêu hóa.
Dược động học
Dược động học
Hấp thu
- Dimethicone không được hấp thu qua niêm mạc đường tiêu hóa, do đó chỉ phát huy tác dụng tại chỗ.
Phân bố
- Sự phân bố của thuốc giới hạn trong đường tiêu hóa, với lượng hấp thu vào máu là không đáng kể.
- Trong trường hợp sử dụng liều cao hơn đáng kể so với liều điều trị, một lượng nhỏ gaiazulene có thể được phát hiện trong máu.
Chuyển hóa
- Hiện chưa có thông tin báo cáo về quá trình chuyển hóa của dimethicone.
Thải trừ
- Thuốc được đào thải qua phân dưới dạng không đổi.
Tương tác thuốc Dimethicone
Tương tác thuốc
- Các nghiên cứu hiện tại không chỉ ra bất kỳ tương tác thuốc nào có ý nghĩa lâm sàng đối với dimethicone.
Chống chỉ định thuốc Dimethicone
Chống chỉ định
- Không dùng cho người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với dimethicone hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.
- Đối với dạng thuốc bôi ngoài da, chống chỉ định trên các vết thương sâu, rộng hoặc bỏng nặng.
Liều lượng & cách dùng Dimethicone
Người lớn
- Đối với viên nang hỗn hợp:
- Uống 1 viên cùng nửa ly nước khi xuất hiện cơn đau. Nếu triệu chứng không thuyên giảm hoặc trở nặng, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Đối với gel uống dạng hỗn hợp:
- Liều khuyến nghị là 1-2 gói, dùng 2-3 lần mỗi ngày, uống trước bữa ăn hoặc khi có cơn đau.
- Đối với dạng gel uống (khác):
- Dùng 1 gói trước bữa ăn chính; có thể dùng thêm khi đau nhưng không vượt quá 4-6 liều mỗi ngày. Có thể uống trực tiếp mà không cần dùng nước.
- Đối với thuốc nhỏ mắt:
- Nhỏ 1 giọt, dùng 1-6 lần mỗi ngày.
- Nên bắt đầu với liều cao hơn, sau đó giảm xuống 1-2 lần mỗi ngày sau vài ngày điều trị.
Trẻ em
- Hiện chưa có thông tin báo cáo về việc sử dụng thuốc này cho trẻ em.
Tác dụng phụ của Dimethicone
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy.
Ít gặp
- Phản ứng dị ứng, viêm da tiếp xúc.
Hiếm gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Không xác định tần suất
- Nổi mề đay, co thắt phế quản.
Lưu ý khi dùng Dimethicone
Lưu ý chung
- Việc sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa dầu silicon có thể cản trở quá trình lành vết thương biểu mô trong một số tình trạng; do đó, cần thận trọng khi áp dụng cho các trường hợp loét giác mạc kéo dài.
- Khi cần dùng nhiều hơn một loại thuốc nhỏ mắt, các lần nhỏ thuốc nên cách nhau ít nhất 5 phút; thuốc mỡ tra mắt nên được dùng sau cùng.
- Đối với kem bôi da:
- Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu tình trạng bệnh xấu đi, các triệu chứng kéo dài hơn 7 ngày, hoặc nếu chúng hết rồi tái phát trong vài ngày.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dạng gel uống:
- Hiện chưa có dữ liệu đáng tin cậy từ các nghiên cứu trên động vật về khả năng gây quái thai.
- Trên lâm sàng, đến nay chưa ghi nhận các tác dụng gây dị tật hoặc độc tính cụ thể. Tuy nhiên, việc theo dõi phụ nữ mang thai đã tiếp xúc với dimethicone còn hạn chế, chưa đủ để loại trừ mọi rủi ro.
- Vì dimethicone không được hấp thụ vào cơ thể, có thể cân nhắc sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai nếu cần thiết.
- Viên nang, gel uống dạng hỗn hợp:
- Dimethicone có thể được sử dụng trong thai kỳ và khi cho con bú.
- Chưa có dữ liệu lâm sàng về gaiazulene ở phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, cho đến nay, chưa có báo cáo về bất kỳ tác dụng gây dị tật cụ thể nào liên quan đến sản phẩm này.
- Do đó, sản phẩm này có thể được dùng trong suốt thai kỳ và giai đoạn cho con bú.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Thuốc có thể được dùng cho phụ nữ đang cho con bú, nhưng chỉ khi thực sự cần thiết.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Dạng gel uống đóng gói không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
- Thuốc nhỏ mắt có rất ít hoặc không có tác động đáng kể đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc. Tuy nhiên, giống như với tất cả các loại thuốc bôi mắt, tình trạng nhìn mờ tạm thời hoặc các rối loạn thị giác khác có thể làm giảm khả năng thực hiện các hoạt động này. Nếu bị mờ mắt sau khi nhỏ thuốc, bệnh nhân nên đợi cho đến khi thị lực trở lại bình thường trước khi lái xe hoặc sử dụng máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí Dimethicone
Quá liều và độc tính
- Chưa ghi nhận các trường hợp quá liều Dimethicone khi dùng qua đường uống.
- Đã có trường hợp quá liều khi dùng tại chỗ ở mắt.
Cách xử lý khi quá liều
- Đối với quá liều thuốc nhỏ mắt, nên loại bỏ thuốc bằng cách rửa mắt kỹ với nước ấm.
- Trong mọi trường hợp quá liều, bệnh nhân cần được theo dõi cẩn thận và áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng thích hợp.
Quên liều và xử trí
- Hiện chưa có thông tin về việc xử trí khi quên liều.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Dimethicone
Drugbank: https://drugbank.vn/thuoc/Pepsane&VN-21650-18
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=8febb45d-a200-702c-e053-2995a90a3e62
BASE DE DONNÉES PUBLIQUE DES MÉDICAMENTS: https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=60742935&typedoc=R
BASE DE DONNÉES PUBLIQUE DES MÉDICAMENTS: https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=69242130&typedoc=R
BASE DE DONNÉES PUBLIQUE DES MÉDICAMENTS: https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=60127671&typedoc=R
Ngày cập nhật: 25/07/2021

