Dexmedetomidine là thuốc an thần, thuốc ngủ, được chỉ định để an thần cho bệnh nhân đang được đặt ống nội khí quản và hỗ trợ thông khí cơ học tại đơn vị chăm sóc tích cực, cũng như sử dụng để an thần cho bệnh nhân không đặt nội khí quản trước và/hoặc trong quá trình phẫu thuật. Thuốc này hoạt động như một chất chủ vận tương đối chọn lọc đối với thụ thể alpha-2 adrenergic, mang lại tác dụng giảm đau và an thần. Dexmedetomidine cần được sử dụng dưới sự giám sát y tế chặt chẽ do khả năng gây ra các tác dụng phụ như nhịp tim chậm, hạ huyết áp và suy hô hấp.
Tổng quan về Dexmedetomidine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Dexmedetomidine
Loại thuốc
- Thuốc an thần, thuốc ngủ
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch cô đặc để tiêm truyền 100 microgam/ml (lọ 2ml, 4ml, 10ml)
Chỉ định Dexmedetomidine
- Chỉ định an thần cho các bệnh nhân đang được đặt ống nội khí quản và hỗ trợ thông khí cơ học tại đơn vị chăm sóc tích cực (ICU).
- Sử dụng để an thần cho bệnh nhân không đặt nội khí quản trước và/hoặc trong quá trình phẫu thuật cũng như một số thủ thuật y tế khác.
Dược lực học
- Dexmedetomidine là một chất chủ vận tương đối chọn lọc đối với thụ thể alpha-2 adrenergic.
- Các chất chủ vận alpha-2 adrenergic, như dexmedetomidine và clonidine, mang lại tác dụng giảm đau và an thần phụ thuộc liều, đồng thời có một phần tác dụng gây mê và góp phần duy trì sự ổn định huyết động học trong phẫu thuật bằng cách giảm thiểu phản ứng của hệ giao cảm.
- Hơn nữa, chất chủ vận thụ thể alpha-2 adrenergic tác động thông qua một số cơ chế tương tự opioid trong não (ví dụ: kích hoạt G-protein và liên kết kali), dẫn đến khả năng gây mất cảm giác đau và cho phép giảm liều opioid, từ đó làm giảm nguy cơ suy hô hấp khi sử dụng đồng thời opioid.
Dược động học
Phân bố
- Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định (Vss) của dexmedetomidine ước tính khoảng 118 lít. Tỷ lệ gắn kết với protein trung bình là 94% và duy trì ổn định qua các nồng độ đã được kiểm tra.
- Sự gắn kết của dexmedetomidine với protein huyết tương giảm đáng kể ở những bệnh nhân bị suy gan so với người có chức năng gan bình thường.
Chuyển hóa
- Dexmedetomidine được chuyển hóa sinh học gần như hoàn toàn, chỉ một lượng rất nhỏ thuốc được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu và phân. Quá trình chuyển hóa sinh học này bao gồm glucuronid hóa trực tiếp và chuyển hóa qua trung gian cytochrome P450.
- Các con đường chuyển hóa chính của dexmedetomidine là N-glucuronid hóa trực tiếp để tạo thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính; và hydroxyl hóa phần chất béo (chủ yếu qua trung gian CYP2A6) của dexmedetomidine, tạo ra 3-hydroxy N-methyl dexmedetomidine, 3-carboxy dexmedetomidine và N-methyl-O-glucuronide dexmedetomidine.
Thải trừ
- Thời gian bán thải giai đoạn cuối (T1/2) của thuốc là khoảng 2 giờ, với độ thanh thải ước tính khoảng 39 L/giờ. Không có dexmedetomidine dạng không đổi được tìm thấy trong nước tiểu.
- Khoảng 85% hoạt độ phóng xạ được phát hiện trong nước tiểu đã được thải trừ trong vòng 24 giờ sau khi truyền. Phân tích hoạt độ phóng xạ thải trừ trong nước tiểu cho thấy các sản phẩm N-glucuronid hóa chiếm khoảng 34% tổng lượng bài tiết qua nước tiểu.
Tương tác thuốc Dexmedetomidine
Tương tác Dexmedetomidine với các thuốc khác
- Việc dùng dexmedetomidine cùng lúc với các loại thuốc gây mê, thuốc an thần, thuốc ngủ và opioid (như isofluran, propofol, alfentanil và midazolam) có thể làm tăng cường các hiệu ứng của chúng, bao gồm cả tác dụng an thần, gây mê và ảnh hưởng đến hô hấp.
- Các nghiên cứu trong ống nghiệm đã chỉ ra khả năng xảy ra tương tác giữa dexmedetomidine và các chất được chuyển hóa qua enzym CYP2D6.
- Cần cân nhắc đến khả năng gia tăng hiệu ứng hạ huyết áp và làm chậm nhịp tim ở những bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chẹn beta, các loại thuốc giãn mạch hoặc digoxin.
Tương kỵ thuốc
- Không nên pha trộn dexmedetomidine với bất kỳ loại thuốc nào khác.
- Các nghiên cứu về tính tương thích đã chỉ ra rằng dexmedetomidine có thể bị hấp phụ bởi một số loại cao su tự nhiên; vì vậy, khuyến cáo sử dụng các vòng đệm làm từ cao su tổng hợp hoặc cao su tự nhiên đã được phủ một lớp bảo vệ bên ngoài.
Chống chỉ định thuốc Dexmedetomidine
Dexmedetomidine không được chỉ định trong những trường hợp sau đây:
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Người bệnh bị block tim tiến triển (độ 2 hoặc 3), trừ khi họ đã được cấy ghép máy tạo nhịp.
- Tình trạng hạ huyết áp không thể kiểm soát.
- Bệnh nhân mắc bệnh mạch máu não ở giai đoạn cấp tính.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Liều lượng & cách dùng Dexmedetomidine
Người lớn
- Để tiêm truyền, Dexmedetomidine có thể được pha loãng trong dung dịch glucose 50 mg/ml (5%), Ringers, mannitol hoặc natri clorid 9 mg/ml (0,9%) nhằm đạt nồng độ cuối cùng là 4 mcg/ml hoặc 8 mcg/ml.
- Không khuyến cáo sử dụng thuốc qua đường tiêm truyền liên tục vượt quá 24 giờ.
Đối với bệnh nhân ở đơn vị chăm sóc tích cực (ICU):
- Liều khởi đầu là 0,7 mcg/kg/giờ, sau đó điều chỉnh trong khoảng 0,2 đến 1,4 mcg/kg/giờ để đạt được mức độ an thần mục tiêu.
- Đối với bệnh nhân thể trạng yếu, cần cân nhắc tốc độ truyền khởi đầu thấp hơn. Do thuốc có hiệu lực mạnh, cần điều chỉnh tốc độ truyền mỗi giờ.
- Liều tối đa là 1,4 mcg/kg/giờ. Nếu bệnh nhân không đạt được mức an thần phù hợp ở liều tối đa này, nên thay thế bằng một thuốc an thần khác.
- Tổng thời gian sử dụng dexmedetomidine không nên vượt quá 14 ngày.
Đối với bệnh nhân không đặt nội khí quản trước và/hoặc trong khi thực hiện các thủ thuật chẩn đoán hoặc phẫu thuật yêu cầu an thần:
- Dexmedetomidine được dùng theo phác đồ liều nạp tiếp theo là liều duy trì.
- Liều nạp: Truyền 1,0 mcg/kg trong 10 phút; đối với các thủ thuật ít xâm lấn (ví dụ: phẫu thuật nhãn khoa), có thể dùng liều 0,5 mcg/kg trong 10 phút.
- Liều duy trì: Khởi đầu từ 0,6 – 0,7 mcg/kg/giờ và điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng mong muốn, trong khoảng 0,2 đến 1 mcg/kg/giờ. Cần điều chỉnh tốc độ truyền duy trì để đạt được mức độ an thần yêu cầu.
Trẻ em
- Độ an toàn của thuốc ở bệnh nhân nhi từ 0 đến 18 tuổi vẫn chưa được thiết lập.
Đối tượng khác
Người cao tuổi
- Cần xem xét giảm liều dexmedetomidine cho bệnh nhân trên 65 tuổi.
- Đối với bệnh nhân cao tuổi không đặt nội khí quản trước và/hoặc trong quá trình thực hiện các thủ thuật chẩn đoán hoặc phẫu thuật cần an thần:
- Giảm liều nạp xuống 0,5 mcg/kg truyền trong 10 phút.
- Cân nhắc giảm liều duy trì.
Suy thận
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận không yêu cầu điều chỉnh liều.
Suy gan
- Đối với bệnh nhân suy gan, cần xem xét giảm liều duy trì của dexmedetomidine.
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng dưới dạng dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch.
Tác dụng phụ của Dexmedetomidine
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Nhịp tim chậm
- Hạ huyết áp
- Tăng huyết áp
- Suy hô hấp
- Tăng đường huyết
- Hạ đường huyết
- Kích động
- Thiếu máu cục bộ cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim
- Nhịp tim nhanh
- Buồn nôn
- Nôn
- Khô miệng
- Hội chứng cai thuốc
- Tăng thân nhiệt
Ít gặp
- Nhiễm toan chuyển hóa
- Giảm albumin máu
- Ảo giác
- Block nhĩ thất
- Giảm cung lượng tim
- Ngừng tim
- Khó thở
- Ngừng thở
- Chướng bụng
- Thuốc không còn hiệu quả
- Cảm giác khát
Không xác định tần suất
- Đa niệu
Lưu ý khi dùng Dexmedetomidine
Lưu ý chung
- Việc sử dụng Dexmedetomidine giới hạn ở các môi trường như phòng chăm sóc đặc biệt (ICU), phòng mổ và trong các thủ thuật chẩn đoán.
- Trong quá trình truyền thuốc, cần giám sát nhịp tim liên tục cho mọi bệnh nhân; đồng thời, các chỉ số hô hấp phải được theo dõi ở những người bệnh không được đặt nội khí quản.
- Quá trình hồi phục sau khi dùng Dexmedetomidine thường kéo dài xấp xỉ một giờ.
- Đối với bệnh nhân ngoại trú, khuyến cáo theo dõi sát sao trong ít nhất một giờ (hoặc lâu hơn tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng), sau đó tiếp tục giám sát y tế thêm tối thiểu một giờ nữa nhằm đảm bảo an toàn tối đa.
- Không nên dùng Dexmedetomidine dưới dạng liều bolus, và ở ICU, việc sử dụng liều nạp là không khuyến nghị.
- Dexmedetomidine không được chỉ định làm thuốc gây mê toàn thân cho mục đích đặt nội khí quản hoặc làm thuốc an thần trong khi đang dùng thuốc giãn cơ.
- Không giống một số thuốc an thần khác, Dexmedetomidine không thể hiện khả năng chống co giật.
- Khi phối hợp Dexmedetomidine với các hoạt chất có đặc tính an thần hoặc ảnh hưởng đến hệ tim mạch, cần hết sức thận trọng do nguy cơ gia tăng các tác dụng ngoại ý.
- Dexmedetomidine gây giảm nhịp tim và huyết áp thông qua cơ chế cường giao cảm trung ương; tuy nhiên, ở nồng độ cao hơn, thuốc có thể gây co mạch ngoại vi, dẫn đến tăng huyết áp.
- Vì vậy, thuốc này không phù hợp cho những bệnh nhân có tình trạng tim mạch không ổn định nghiêm trọng.
- Hiệu ứng hạ huyết áp của Dexmedetomidine có thể trở nên đáng kể hơn ở những người bệnh đã có tiền sử hạ huyết áp, giảm thể tích máu hoặc mắc hạ huyết áp mãn tính.
- Thông thường, tình trạng hạ huyết áp không đòi hỏi biện pháp điều trị đặc hiệu; tuy nhiên, nếu cần can thiệp, có thể xử lý bằng cách giảm liều thuốc, bù dịch và/hoặc sử dụng thuốc vận mạch.
- Những bệnh nhân có chức năng tự động ngoại vi bị suy giảm (chẳng hạn do chấn thương tủy sống) có thể trải qua những biến đổi huyết động rõ rệt hơn sau khi khởi đầu Dexmedetomidine; vì thế, cần thận trọng khi dùng thuốc cho đối tượng này.
- Hiện tượng tăng huyết áp tạm thời đã được ghi nhận chủ yếu khi dùng liều tải, điều này liên quan đến tác dụng co mạch ngoại vi của Dexmedetomidine; do đó, việc sử dụng liều nạp trong ICU là không được khuyến nghị.
- Tình trạng co mạch cục bộ có thể xuất hiện khi dùng liều cao ở người bệnh thiếu máu cơ tim hoặc mắc bệnh mạch máu não nghiêm trọng, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ.
- Nên xem xét giảm hoặc ngừng liều ở những bệnh nhân có dấu hiệu thiếu máu cục bộ tại tim hoặc não.
- Phải thận trọng khi sử dụng Dexmedetomidine đồng thời với gây tê tủy sống hoặc ngoài màng cứng, vì có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp hoặc nhịp tim chậm.
- Thận trọng là cần thiết đối với bệnh nhân suy gan nặng, bởi vì quá liều có thể dẫn đến tăng nguy cơ phản ứng có hại hoặc kéo dài tác dụng an thần do giảm khả năng thanh thải Dexmedetomidine.
- Các dữ liệu về việc sử dụng Dexmedetomidine trong các tình trạng rối loạn thần kinh nghiêm trọng, như chấn thương sọ não và giai đoạn hậu phẫu thần kinh, còn hạn chế; vì vậy, cần thận trọng khi áp dụng cho nhóm bệnh nhân này.
- Việc ngưng đột ngột Dexmedetomidine sau một thời gian điều trị dài (tối đa 7 ngày) tại ICU có thể gây ra các triệu chứng cai thuốc, bao gồm buồn nôn, nôn, kích động, nhịp tim nhanh và tăng huyết áp.
- Trong trường hợp nhịp tim nhanh và/hoặc tăng huyết áp xuất hiện sau khi ngừng Dexmedetomidine, cần tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ.
- Dexmedetomidine có khả năng gây tăng thân nhiệt; do đó, nên dừng điều trị bằng thuốc này nếu bệnh nhân bị sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, và không khuyến cáo sử dụng cho những người có nguy cơ cao bị tăng thân nhiệt ác tính.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có các nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát tốt trên phụ nữ mang thai.
- Dexmedetomidine chỉ được xem xét sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích dự kiến vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Dexmedetomidine có khả năng bài tiết vào sữa mẹ; tuy nhiên, nồng độ thuốc trong sữa đã giảm xuống dưới mức có thể phát hiện sau 24 giờ ngừng điều trị.
- Mặc dù vậy, không thể hoàn toàn loại bỏ khả năng gây rủi ro cho trẻ sơ sinh.
- Việc quyết định sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú cần dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Người bệnh được khuyến cáo không nên lái xe hoặc thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao độ khác trong thời gian sử dụng Dexmedetomidine.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Đã ghi nhận các trường hợp truyền dexmedetomidine với nồng độ cao, đạt 60 mcg/kg/giờ trong 36 phút và 30 mcg/kg/giờ trong 15 phút, ở cả trẻ 20 tháng tuổi và người lớn.
- Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất khi quá liều bao gồm nhịp tim chậm, hạ huyết áp, tăng huyết áp, tình trạng hoạt động quá mức, ức chế hô hấp và ngừng tim.
Cách xử lý khi quá liều Dexmedetomidine
- Việc xử trí bao gồm giảm liều hoặc ngưng truyền dexmedetomidine.
- Trong trường hợp quá liều, nguy cơ tăng huyết áp có thể nổi bật hơn so với hạ huyết áp.
- Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy, tình trạng ngừng nhịp xoang có thể tự phục hồi hoặc đáp ứng với việc điều trị bằng atropin và glycopyrrolat.
- Bệnh nhân cần được chuyển đến phòng hồi sức cấp cứu trong những trường hợp quá liều nghiêm trọng dẫn đến ngừng tim.
Quên liều và xử trí
- Vì dexmedetomidine được sử dụng trong môi trường y tế được kiểm soát chặt chẽ, khả năng xảy ra tình trạng quên liều là rất thấp.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Dexmedetomidine
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/dexmedetomidine.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/dexmedetomidine.html
Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Precedex&VN-17373-13
Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Precedex&VN-17373-13
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/11774/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/11774/smpc
Ngày cập nhật: 20/6/2021

