Tìm hiểu về Cefmetazole: Kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ hai

bởi thuvienbenh

Cefmetazole là một loại kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ hai, được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí, bệnh lậu và các trường hợp nhiễm khuẩn hỗn hợp. Với cơ chế hoạt động ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, cefmetazole có hoạt tính mạnh hơn các cephalosporin thế hệ 1 đối với một số chủng vi khuẩn. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định, liều lượng và cách sử dụng cefmetazole một cách an toàn và hiệu quả.

Tổng quan về Cefmetazole

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Cefmetazole.

Loại thuốc

  • Kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ hai.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc bột pha tiêm, thuốc tiêm: 1g, 2g.
  • Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch: 1g/50ml, 2g/50ml.

Chỉ định Cefmetazole

  • Cefmetazole được chỉ định trong các tình trạng sau:
  • Nhiễm khuẩn kỵ khí.
  • Bệnh lậu và các trường hợp nhiễm khuẩn hỗn hợp.
  • Dự phòng nhiễm khuẩn kỵ khí.
  • Dự phòng nhiễm khuẩn hỗn hợp.

Dược lực học

  • Cefmetazole thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ hai.
  • Các cephalosporin là thuốc có khả năng diệt khuẩn, tác động lên cả vi khuẩn gram dương và gram âm.
  • Cơ chế hoạt động của chúng là ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, tương tự như các penicillin.
  • Cefmetazole có hoạt tính mạnh hơn các cephalosporin thế hệ 1 đối với Proteus dương tính, Serratia, trực khuẩn gram âm kỵ khí (bao gồm B. fragilis), cùng với một số chủng E. coli, Klebsiella và P. mirabilis.
  • Tuy nhiên, hoạt tính của cefmetazole kém hơn cefoxitin hoặc cefotetan khi chống lại đa số các trực khuẩn gram âm.
  • Tác dụng diệt khuẩn của cefmetazole đạt được thông qua việc ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, nhờ ái lực của thuốc với các protein liên kết penicillin (PBP).

Dược động học

Hấp thu và phân bố

  • Khả dụng sinh học của cefmetazole đạt khoảng 100% sau khi tiêm bắp.
  • Tỷ lệ thuốc gắn kết với protein huyết tương dao động từ 65% đến 85%.

Chuyển hóa và thải trừ

  • Thời gian bán thải trong huyết tương của thuốc là từ 1,1 đến 1,5 giờ; thời gian này có thể kéo dài hơn ở những bệnh nhân suy thận.
  • Cefmetazole được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không thay đổi.
Xem thêm:  Methylene blue là thuốc gì? Công dụng, cách dùng và tác dụng phụ cần lưu ý

Tương tác thuốc Cefmetazole

Tương tác với các thuốc khác

  • Cefmetazole có thể tăng cường hiệu quả giảm prothrombin huyết của các thuốc chống đông máu.
  • Probenecid làm giảm quá trình thanh thải cefmetazole qua thận.
  • Khi dùng đồng thời cefmetazole với diazepam, sự bài tiết của diazepam có thể bị chậm lại.
  • Sử dụng cefmetazole cùng lúc với ethinylestradiol có thể làm tăng khả năng hấp thu paracetamol từ ruột.

Tương tác với thực phẩm

  • Người bệnh cần tránh hoàn toàn việc uống rượu trong thời gian điều trị bằng cefmetazole.
  • Việc này có thể gây ra các phản ứng khó chịu, tương tự như phản ứng disulfiram với rượu, bao gồm nhịp tim nhanh, cảm giác nóng bừng hoặc đỏ da, ngứa ran, buồn nôn và nôn.
  • Cần kiểm tra kỹ nhãn mác của thực phẩm và các loại thuốc khác để đảm bảo chúng không chứa cồn.

Chống chỉ định thuốc Cefmetazole

  • Chống chỉ định sử dụng cefmetazole trong các trường hợp sau:
  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với nhóm cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người nghiện rượu mãn tính đang hoạt động, bệnh nhân có độ nhạy cảm cao với paracetamol, người bị rối loạn chức năng gan hoặc bệnh thận nghiêm trọng, bệnh nhân thiếu máu, hoặc phụ nữ đang mang thai.

Liều lượng & cách dùng Cefmetazole

Người lớn

Liều khuyến cáo:

  • Liều dùng thông thường là 0,5 – 1g, được dùng mỗi 12 giờ bằng cách tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm trong 3 – 5 phút.
  • Đối với các trường hợp nhiễm trùng nặng: Tổng liều 3 – 4 g mỗi ngày, được chia thành nhiều liều nhỏ và dùng mỗi 6 – 8 giờ.
  • Ngoài ra, liều thuốc có thể được truyền qua đường tĩnh mạch trong khoảng thời gian từ 10 – 60 phút.

Liều thông thường để cắt bỏ tử cung:

  • Khi thực hiện cắt bỏ tử cung qua đường bụng: 1g tiêm tĩnh mạch (IV) được dùng 30 đến 90 phút trước khi phẫu thuật, sau đó lặp lại liều này sau 8 và 16 giờ.
  • Khi thực hiện cắt bỏ tử cung qua đường âm đạo: Có thể dùng 2g tiêm tĩnh mạch (IV) dưới dạng liều duy nhất 30 đến 90 phút trước phẫu thuật, hoặc dùng 1g tiêm tĩnh mạch (IV) 30 đến 90 phút trước phẫu thuật, sau đó lặp lại liều này sau 8 và 16 giờ.

Liều thông thường khi mổ lấy thai:

  • Trong trường hợp mổ lấy thai: Dùng 2g tiêm tĩnh mạch (IV) dưới dạng liều duy nhất sau khi kẹp dây rốn, hoặc dùng 1g tiêm tĩnh mạch (IV) sau khi kẹp dây rốn và lặp lại liều này sau 8 và 16 giờ.

Liều thông thường để dự phòng phẫu thuật:

  • Đối với phẫu thuật đại trực tràng: 2g tiêm tĩnh mạch (IV) được dùng 30 đến 90 phút trước khi phẫu thuật, và có thể lặp lại liều này sau 8 và 16 giờ.
  • Đối với phẫu thuật cắt túi mật ở bệnh nhân có nguy cơ cao: Dùng 1g tiêm tĩnh mạch (IV) 30 đến 90 phút trước khi phẫu thuật, và lặp lại liều này sau 8 và 16 giờ.
Xem thêm:  Acid Boric: Công Dụng Sát Khuẩn và Những Lưu Ý An Toàn

Đối tượng khác

Người suy thận:

  • Đối với bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận, khoảng thời gian giữa các liều cần được điều chỉnh thành 12, 16 hoặc 24 giờ, tương ứng với mức độ suy thận nhẹ, trung bình hoặc nặng.

Điều chỉnh liều lượng suy thận:

  • Khi độ thanh thải creatinin (CrCl) dưới 10 ml/phút: Liều dùng là 1 đến 2 g tiêm tĩnh mạch (IV) mỗi 48 giờ.
  • Với độ thanh thải creatinin (CrCl) từ 10 đến 29 ml/phút: Liều dùng là 1 đến 2 g tiêm tĩnh mạch (IV) mỗi 24 giờ.
  • Khi độ thanh thải creatinin (CrCl) từ 30 đến 49 ml/phút: Liều dùng là 1 đến 2 g tiêm tĩnh mạch (IV) mỗi 16 giờ.
  • Với độ thanh thải creatinin (CrCl) từ 50 đến 90 ml/phút: Liều dùng là 1 đến 2 g tiêm tĩnh mạch (IV) mỗi 12 giờ.

Bệnh nhân hầu như không có chức năng thận:

  • Ở bệnh nhân gần như mất hoàn toàn chức năng thận: Có thể sử dụng liều mỗi 48 giờ sau khi thực hiện thẩm tách máu.

Tác dụng phụ của Cefmetazole

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Các tác dụng bất lợi trên đường tiêu hóa bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy và đau bụng.

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Hiếm gặp

  • Viêm đại tràng giả mạc (có nguy cơ đe dọa tính mạng).
  • Tăng nhẹ các chỉ số xét nghiệm chức năng gan, vàng da ứ mật.
  • Các phản ứng quá mẫn như phát ban, phản vệ, viêm gan quá mẫn và hội chứng Stevens-Johnson.
  • Ảnh hưởng huyết học bao gồm giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu và tăng bạch cầu ái toan.

Không xác định tần suất

  • Các báo cáo không chính thức về tác dụng phụ trên tim mạch đã ghi nhận tình trạng hạ huyết áp và sốc; tuy nhiên, các loại nhiễm trùng và tình trạng lâm sàng nền của bệnh nhân làm khó khăn trong việc đánh giá mối liên hệ với cefmetazole.
  • Mặc dù đã có các báo cáo về sự giảm prothrombin huyết nhẹ và không có ý nghĩa lâm sàng, nhưng chưa ghi nhận bất kỳ trường hợp xuất huyết đáng kể nào hoặc thời gian chảy máu kéo dài.

Lưu ý khi dùng Cefmetazole

Lưu ý chung

  • Cần đánh giá tiền sử dị ứng của bệnh nhân, tình trạng rối loạn chuyển hóa porphyrin, và chức năng thận trước khi điều trị.
  • Trong quá trình điều trị với liều lượng cao hoặc kéo dài, việc theo dõi sát sao chức năng thận và các chỉ số huyết học là cần thiết.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Cefmetazole được xếp vào nhóm B theo phân loại thai kỳ, cho thấy không có nguy cơ được ghi nhận trong một số nghiên cứu.
  • Tuy nhiên, chưa có dữ liệu kiểm soát về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai.
  • Do đó, cefmetazole chỉ nên được chỉ định cho phụ nữ có thai khi lợi ích điều trị đã được xác định rõ ràng là cần thiết.
Xem thêm:  Docusate: Công dụng trị táo bón, cách dùng và chống chỉ định

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ bất lợi ở trẻ bú mẹ khi mẹ đang sử dụng cefmetazole.
  • Mặc dù vậy, một số chuyên gia đã nêu ra khả năng về các tác dụng phụ trực tiếp chưa được biết đến ở trẻ bú mẹ, sự thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột của trẻ sơ sinh, và khó khăn trong việc diễn giải kết quả nuôi cấy khi đánh giá các trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng.
  • Cefmetazole được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ.
  • Khả năng xảy ra các tác dụng không mong muốn ở trẻ bú mẹ là thấp.
  • Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện tại không có thông tin nào liên quan đến ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Cefmetazole và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Việc sử dụng cefmetazole ở liều gây độc (khoảng 10 – 15 g đối với người trưởng thành) có thể dẫn đến hoại tử gan.
  • Các triệu chứng có thể xuất hiện bao gồm buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, đổ mồ hôi nhiều, cảm giác kiệt sức tột độ, xuất huyết hoặc bầm tím không rõ nguyên nhân, đau ở vùng bụng trên bên phải, vàng da hoặc vàng mắt, cùng với các biểu hiện tương tự như bệnh cúm.

Cách xử lý khi quá liều

  • Trong trường hợp nghi ngờ bản thân hoặc người khác đã dùng quá liều cefmetazole sodium, cần đến ngay phòng cấp cứu của bệnh viện hoặc cơ sở y tế gần nhất.
  • Hãy mang theo bao bì hoặc nhãn thuốc để cung cấp thông tin hữu ích cho các y bác sĩ.

Quên liều và xử trí

  • Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, hãy uống ngay khi bạn nhớ ra.
  • Trường hợp thời điểm dùng liều tiếp theo đã cận kề, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch trình điều trị đã định.
  • Tuyệt đối không dùng thêm liều để bù cho liều đã quên.
  • Đối với những người thường xuyên quên liều, việc đặt báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở có thể hữu ích.
  • Nếu bạn đã bỏ lỡ nhiều liều gần đây, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để thảo luận về việc điều chỉnh lịch dùng thuốc hoặc thiết lập một phác đồ mới nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Cefmetazole

5. Tabletwise.net: https://www.tabletwise.net/medicine/cefmetazole-sodium

4. Ndrugs.com: https://www.ndrugs.com/?s=cefmetazole&t=side%20effects

3. Mims.com: https://www.mims.com/malaysia/drug/info/cefmetazole?mtype=generic

2. Go.drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB00274

1. Drugs.com: https://www.drugs.com/drug-interactions/cefmetazole.html

Ngày cập nhật: 30/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0