Atracurium besylate là một loại thuốc phong bế thần kinh – cơ không khử cực, được sử dụng để làm giãn cơ vân trong quá trình phẫu thuật và hỗ trợ kiểm soát hô hấp bằng máy thở sau khi gây mê. Thuốc này hoạt động bằng cách cạnh tranh với acetylcholin tại các thụ thể trên bản vận động của synap thần kinh – cơ, gây ra tình trạng liệt cơ có thể hồi phục. Atracurium besylate thường được dùng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc đặt ống nội khí quản và được chỉ định cho các trường hợp cần kiểm soát hô hấp trong quá trình phẫu thuật.
Tổng quan về Atracurium besylate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Atracurium besylate (Atracurium besylat)
Loại thuốc
- Thuốc phong bế thần kinh – cơ không khử cực
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch tiêm: 10 mg/ml
Chỉ định Atracurium besylate
- Atracurium besylate chủ yếu được sử dụng để làm giãn cơ vân trong quá trình phẫu thuật và để hỗ trợ việc kiểm soát hô hấp bằng máy thở sau khi gây mê.
- Ngoài ra, thuốc còn được dùng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc đặt ống nội khí quản trong các tình huống không khẩn cấp.
Dược lực học
- Atracurium besylate hoạt động như một chất phong bế thần kinh – cơ không khử cực, thông qua cơ chế cạnh tranh với acetylcholin tại các thụ thể trên bản vận động của synap thần kinh – cơ.
- Các cơ mặt chịu ảnh hưởng đầu tiên, tiếp theo là các cơ ở chi và thân, và cuối cùng là cơ hoành.
- Tình trạng liệt cơ có khả năng hồi phục theo trình tự ngược lại.
- Việc tăng nồng độ acetylcholin tại bản vận động, chẳng hạn bằng cách sử dụng thuốc kháng cholinesterase (ví dụ neostigmin), có thể đẩy nhanh quá trình phục hồi chức năng thần kinh – cơ.
- Hoạt tính phong bế thần kinh – cơ của atracurium besylate được tăng cường khi dùng đồng thời với một số thuốc mê dạng hít, ví dụ như enfluran và isofluran.
Dược động học
Hấp thu
- Thời gian bắt đầu tác dụng, khoảng thời gian hiệu lực và tốc độ phục hồi phong bế thần kinh – cơ của atracurium besylate thay đổi giữa các cá thể và có thể bị ảnh hưởng bởi thuốc mê (như enfluran, isofluran, halothan) cùng liều lượng sử dụng.
- Ở đa số bệnh nhân, điều kiện lý tưởng để đặt ống nội khí quản thường đạt được trong vòng 2 – 2,5 phút sau khi tiêm tĩnh mạch liều 0,4 – 0,5 mg/kg.
Phân bố
- Thông tin đầy đủ về sự phân bố của atracurium besylate vào các mô và dịch cơ thể vẫn chưa được biết rõ.
- Sau khi tiêm tĩnh mạch, thuốc phân bố vào khoang ngoài tế bào; do đặc tính ion hóa, có khả năng thuốc không phân bố vào mô mỡ.
- Thể tích phân bố trung bình ở người lớn có chức năng gan và thận bình thường sau một liều tiêm tĩnh mạch duy nhất 0,3 mg/kg hoặc 0,6 mg/kg là 160 ml/kg (dao động từ 120 – 188 ml/kg).
- Đối với trẻ nhỏ và trẻ em, thể tích phân bố là 0,21 lít/kg.
- Khoảng 82% lượng thuốc gắn kết với protein huyết tương. Ở những bệnh nhân bị bỏng, khả năng gắn kết với protein tăng lên, dẫn đến giảm lượng thuốc tự do trong máu.
- Một lượng nhỏ thuốc có khả năng đi qua nhau thai, tuy nhiên, việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không vẫn chưa được xác định.
Chuyển hóa
- Sau khi tiêm tĩnh mạch, atracurium besylate trải qua quá trình chuyển hóa nhanh chóng thông qua sự thải trừ Hofmann và thủy phân ester bởi các enzym không đặc hiệu.
- Tất cả các chất chuyển hóa của thuốc đều không sở hữu hoạt tính phong bế thần kinh – cơ.
Thải trừ
- Atracurium besylate và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết qua cả nước tiểu và phân.
- Thời gian bán thải cuối cùng của thuốc là khoảng 20 phút.
Tương tác thuốc Atracurium besylate
Tương tác với các thuốc khác
- Một số loại thuốc, bao gồm các tác nhân gây mê, kháng sinh, lithi, thuốc giãn cơ xương, muối magnesi, procainamid và quinidin, khi dùng cùng lúc có thể làm thay đổi hoạt tính phong bế thần kinh – cơ của atracurium besylate.
Thuốc gây mê
- Enfluran, isofluran và halothan được biết là có khả năng làm tăng hiệu lực và kéo dài thời gian phong bế thần kinh – cơ do atracurium besylate.
Thuốc giãn cơ xương
- Việc sử dụng succinylcholin trước khi dùng atracurium besylate không gây ảnh hưởng đến khoảng thời gian tác dụng phong bế thần kinh – cơ của atracurium besylate.
- Tuy nhiên, nhà sản xuất đã chỉ ra rằng atracurium besylate có thể khởi phát tác dụng nhanh hơn và cường độ tác dụng tăng lên khi được dùng sau succinylcholin.
Các thuốc chống nhiễm khuẩn
- Một số thuốc chống nhiễm khuẩn, chẳng hạn như aminoglycosid và polymyxin, có thể làm tăng cường hoặc kéo dài tác dụng giãn cơ xương gây ra bởi atracurium besylate.
Chống chỉ định thuốc Atracurium besylate
- Không được sử dụng atracurium besylate cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với thuốc này hoặc với bất kỳ thành phần nào có trong chế phẩm.
Liều lượng & cách dùng Atracurium besylate
Liều dùng
Người lớn
- Việc điều chỉnh liều atracurium besylate cần được thực hiện một cách tỉ mỉ, dựa trên phản ứng riêng của từng bệnh nhân. Để đảm bảo theo dõi chính xác mức độ giãn cơ và hạn chế nguy cơ quá liều, khuyến nghị sử dụng máy kích thích dây thần kinh ngoại biên nhằm giám sát quá trình phong bế và phục hồi thần kinh-cơ ở những bệnh nhân đang được gây mê và dùng atracurium besylate.
Liều ban đầu:
- Đối với việc đặt ống nội khí quản, liều khởi đầu là 0,4 – 0,5 mg/kg.
- Sau khi dùng liều khởi đầu này, việc đặt ống nội khí quản cho các thủ thuật không khẩn cấp thường có thể tiến hành trong khoảng 2 – 2,5 phút ở hầu hết bệnh nhân, và mức độ phong bế thần kinh-cơ tối đa thường đạt được trong 3 – 5 phút.
- Khi kết hợp với phương pháp gây mê phối hợp, liều khởi đầu này thường mang lại hiệu quả phong bế thần kinh-cơ đủ về mặt lâm sàng kéo dài khoảng 20 – 35 phút.
- Quá trình phục hồi đạt 25% so với mức ban đầu diễn ra sau khoảng 35 – 45 phút, và phục hồi tới 95% sau khoảng 1 giờ kể từ khi sử dụng thuốc.
- Các nhà sản xuất khuyến nghị điều chỉnh giảm liều khởi đầu cho người lớn khoảng 33% (tức là từ 0,25 – 0,35 mg/kg) khi thuốc được dùng sau khi gây mê đã ổn định bằng enfluran hoặc isofluran; mức giảm ít hơn, khoảng 20%, được áp dụng nếu gây mê bằng halothan, do halothan chỉ có ảnh hưởng rất nhỏ đến hoạt tính phong bế thần kinh-cơ của atracurium besylate.
Liều duy trì – Tiêm tĩnh mạch cách quãng:
- Nhằm duy trì hiệu quả phong bế thần kinh-cơ trong các ca phẫu thuật kéo dài, liều lượng cần được điều chỉnh tùy theo từng bệnh nhân; liều thông thường cho người lớn là 0,08 – 0,1 mg/kg.
- Đối với bệnh nhân được gây mê phối hợp, liều duy trì đầu tiên thường cần thiết sau 20 – 45 phút kể từ liều ban đầu.
- Các liều duy trì nhắc lại có thể được tiêm với khoảng thời gian tương đối đều đặn là 15 – 25 phút ở những bệnh nhân được gây mê phối hợp. Nếu enfluran hoặc isofluran được sử dụng trong gây mê, hoặc khi liều duy trì atracurium besylate cao hơn, khoảng cách giữa các liều duy trì có thể được kéo dài hơn.
Tiêm truyền tĩnh mạch liên tục:
- Đối với các ca phẫu thuật kéo dài, atracurium besylate có thể được truyền tĩnh mạch liên tục sau khi đã tiêm tĩnh mạch nhanh liều khởi đầu.
- Việc truyền thuốc chỉ nên bắt đầu sau khi có dấu hiệu phục hồi ban đầu từ liều tiêm tĩnh mạch khởi điểm.
- Bắt đầu tiêm truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ 9 – 10 microgam/kg/phút, sau đó duy trì tốc độ truyền là 5 – 9 microgam/kg/phút cho bệnh nhân được gây mê phối hợp.
- Tốc độ truyền sẽ được giảm khoảng 33% khi gây mê đã ổn định bằng enfluran hoặc isofluran.
Trẻ em
- Các khuyến nghị về liều khởi đầu, liều duy trì và tốc độ tiêm truyền tĩnh mạch liên tục của atracurium besylate cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên tương tự như ở người lớn.
Sơ sinh, trẻ bú mẹ, trẻ em < 2 tuổi:
- Liều khởi đầu: 0,3 – 0,4 mg/kg, sau đó có thể dùng liều duy trì 0,3 – 0,4 mg/kg nếu cần để duy trì tình trạng phong bế thần kinh-cơ.
- Hoặc, truyền liên tục: 0,6 – 1,2 mg/kg/giờ hoặc 10 – 20 microgam/kg/phút.
Đối tượng khác
Đối với người suy thận:
- Không yêu cầu điều chỉnh liều cho đối tượng này.
- Bệnh nhân bị bỏng có thể cần liều lượng cao hơn.
Cách dùng
- Atracurium besylate có thể được dùng bằng cách tiêm tĩnh mạch nhanh hoặc truyền tĩnh mạch.
- Đối với các ca phẫu thuật kéo dài, có thể thực hiện truyền tĩnh mạch liên tục. Để chuẩn bị truyền tĩnh mạch liên tục, thuốc tiêm atracurium besylate cần được pha loãng đến nồng độ 0,2 hoặc 0,5 mg/ml trong các dung dịch tiêm như dextrose 5%; dextrose 5% và natri clorid 0,9%, hoặc natri clorid 0,9%.
- Nhằm tránh gây lo lắng cho bệnh nhân, chỉ nên dùng thuốc khi bệnh nhân đã ở trạng thái mất ý thức.
Tác dụng phụ của Atracurium besylate
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Da ửng đỏ
- Biến động huyết áp động mạch trung bình (có thể tăng hoặc giảm)
- Nhịp tim tăng
Ít gặp
- Phát ban
- Cảm giác ngứa
- Nổi mề đay
- Xuất hiện nốt phỏng và ban đỏ tại vị trí tiêm
- Thở khò khè kèm tăng tiết dịch ở phế quản
- Giảm nhịp tim
Hiếm gặp
- Tình trạng co thắt đường hô hấp (phế quản)
- Tụt huyết áp
- Phù nề mạch
- Tím tái da
- Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (có thể gây ngừng tim)
- Động kinh/co giật
Lưu ý khi dùng Atracurium besylate
Lưu ý chung
- Atracurium besylate có thể gây suy hô hấp và làm liệt hoàn toàn chức năng hô hấp.
- Thuốc này chỉ nên được quản lý bởi các bác sĩ lâm sàng có kinh nghiệm trong việc sử dụng thuốc phong bế thần kinh – cơ, đồng thời phải có sẵn nhân lực và trang thiết bị cần thiết cho việc đặt nội khí quản và hỗ trợ hô hấp có kiểm soát.
- Cần chuẩn bị sẵn các thuốc ức chế cholinesterase như neostigmin, pyridostigmin hoặc edrophonium để điều trị tình trạng suy hô hấp do atracurium besylate.
- Bệnh nhân được điều trị bằng atracurium besylate kéo dài trong cấp cứu cần được theo dõi liên tục.
- Không nên dùng thêm liều bổ sung nếu chưa có phản ứng rõ ràng khi thực hiện thử nghiệm kích thích dây thần kinh.
- Trong trường hợp không có bất kỳ đáp ứng nào với kích thích thần kinh, cần ngừng thuốc cho đến khi khả năng đáp ứng được phục hồi.
- Mặc dù atracurium besylate có khả năng giải phóng histamin thấp hơn so với một số thuốc giãn cơ khác, nhưng vẫn cần dùng thuốc một cách thận trọng và với liều khởi đầu thấp hơn ở những bệnh nhân có nguy cơ cao do giải phóng histamin (ví dụ: người mắc bệnh tim mạch, có tiền sử phản ứng phản vệ hoặc hen suyễn).
- Cần cảnh giác cao độ với khả năng phát triển hội chứng sốt cao ác tính và phải luôn sẵn sàng các biện pháp xử lý cho bệnh nhân đang trong quá trình gây mê.
- Bệnh nhân bị bỏng có thể phát triển tình trạng kháng thuốc đối với atracurium, do đó có thể cần phải tăng liều cho nhóm bệnh nhân này.
- Do atracurium besylate có tác động rất ít lên hệ tim mạch, đặc biệt là khi sử dụng ở liều khuyến cáo, nên thuốc không thể ngăn chặn được tình trạng nhịp tim chậm gây ra bởi nhiều loại thuốc gây mê hoặc do kích thích thần kinh phó giao cảm.
- Tình trạng nhịp tim chậm có thể xảy ra thường xuyên hơn trong quá trình gây mê khi dùng atracurium besylate so với các thuốc phong bế thần kinh cơ khác.
- Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng atracurium besylate cho bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ nặng, bởi vì tình trạng bệnh này có thể làm gia tăng hiệu quả phong bế thần kinh – cơ của thuốc.
- Mức độ phong bế thần kinh – cơ cần được theo dõi bằng thiết bị kích thích dây thần kinh ngoại biên.
- Việc theo dõi mức độ phong bế thần kinh – cơ tương tự cũng cần được thực hiện ở những bệnh nhân có rối loạn điện giải nghiêm trọng hoặc ung thư di căn toàn thân.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện tại, chưa có các nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát về việc dùng atracurium besylate cho phụ nữ mang thai; do đó, chỉ nên cân nhắc sử dụng thuốc này trong thai kỳ khi những lợi ích tiềm năng vượt trội so với các rủi ro có thể xảy ra cho thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Do chưa có thông tin về việc atracurium besylate có bài tiết vào sữa mẹ hay không, cần thận trọng khi sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Việc dùng atracurium besylate quá liều có thể làm tăng giải phóng histamin, gây ra các tác dụng phụ trên hệ tim mạch, nổi bật là hạ huyết áp, đồng thời kéo dài thời gian phong bế thần kinh – cơ.
Xử trí khi quá liều
- Cần thực hiện các biện pháp điều trị hỗ trợ và xử lý triệu chứng.
- Để đảo ngược tác dụng phong bế thần kinh – cơ do atracurium besylate, có thể dùng một thuốc ức chế cholinesterase như neostigmin, pyridostigmin hoặc edrophonium. Các thuốc này thường được phối hợp với atropin hoặc glycopyrrolate nhằm ngăn chặn các tác dụng phụ muscarinic của chất ức chế cholinesterase.
Quên liều và cách xử trí
- Vì đây là thuốc được sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế, khả năng quên liều là rất hiếm.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Atracurium besylate
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00732
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00732
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/atracurium.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/atracurium.html
Dược thư Quốc Gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc Gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 1/7/2021

