Viêm gan siêu vi B là gì? Triệu chứng, nguyên nhân, điều trị và phòng ngừa

bởi thuvienbenh

Viêm gan siêu vi B là gì? Triệu chứng, nguyên nhân, điều trị và phòng ngừ

Lá gan đảm nhận hàng trăm chức năng sống còn, nhưng lại dễ bị tấn công bởi viêm gan siêu vi B – một vấn đề sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng tại Việt Nam. Hiểu rõ căn bệnh này là chìa khóa để chủ động bảo vệ bản thân và giảm gánh nặng cho cộng đồng. Pharmacity cung cấp cái nhìn toàn diện từ triệu chứng đến các phương pháp điều trị, phòng ngừa hiện đại nhất giúp bạn bảo vệ “nhà máy hóa chất” kỳ diệu của cơ thể.

Viêm gan siêu vi B là gì?

Viêm gan siêu vi B là một bệnh nhiễm trùng gan do virus viêm gan B (Hepatitis B Virus – HBV) gây ra. Đây là một loại virus có chứa vật chất di truyền DNA, có khả năng xâm nhập vào tế bào gan và sử dụng bộ máy của tế bào này để nhân bản. HBV là loại virus có sức sống mãnh liệt, có thể tồn tại ở môi trường bên ngoài cơ thể ít nhất 7 ngày và vẫn giữ nguyên khả năng gây nhiễm trùng nếu xâm nhập được vào máu của người chưa có kháng thể bảo vệ. Khi virus HBV tấn công, hệ thống miễn dịch của cơ thể sẽ phản ứng lại để tiêu diệt các tế bào gan bị nhiễm, vô tình gây ra tình trạng viêm và tổn thương mô gan.

Bệnh thường diễn tiến qua hai thể chính: cấp tính và mạn tính. Viêm gan B cấp tính xảy ra trong vòng 6 tháng đầu sau khi nhiễm virus. Ở người trưởng thành có hệ miễn dịch khỏe mạnh, khoảng 90-95% trường hợp có thể tự loại bỏ virus hoàn toàn và tạo ra kháng thể bảo vệ suốt đời. Tuy nhiên, nếu virus tồn tại trong cơ thể quá 6 tháng, bệnh sẽ chuyển sang giai đoạn viêm gan B mạn tính. Đây là giai đoạn nguy hiểm vì bệnh thường diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng nhưng lại âm thầm phá hủy cấu trúc gan, dẫn đến các biến chứng đe dọa tính mạng như xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Tỷ lệ chuyển sang mạn tính phụ thuộc rất nhiều vào độ tuổi nhiễm bệnh, đặc biệt trẻ sơ sinh nhiễm virus từ mẹ có nguy cơ chuyển mạn tính lên đến hơn 90%.

Triệu chứng viêm gan siêu vi B theo từng giai đoạn của bệnh

Viêm gan siêu vi B được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” bởi lẽ trong nhiều trường hợp, người bệnh không hề hay biết mình đang mang mầm bệnh cho đến khi gan đã bị tổn thương nặng. Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ, bệnh vẫn có những biểu hiện đặc trưng qua từng giai đoạn phát triển.

Giai đoạn ủ bệnh

Sau khi virus HBV xâm nhập vào cơ thể, người bệnh sẽ trải qua một khoảng thời gian ủ bệnh kéo dài từ 30 đến 180 ngày (trung bình là khoảng 60-90 ngày). Trong giai đoạn này, virus đang âm thầm nhân bản và di chuyển đến các tế bào gan nhưng chưa gây ra bất kỳ phản ứng viêm rõ rệt nào. Người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng, vẫn sinh hoạt và làm việc bình thường. Tuy nhiên, dù không có triệu chứng, virus vẫn hiện diện trong máu và các dịch tiết cơ thể, do đó người bệnh vẫn có khả năng lây truyền cho người khác nếu có tiếp xúc không an toàn.

Xem thêm:  Bệnh xơ gan có nguy hiểm không? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị

Giai đoạn khởi phát

Đây là thời điểm hệ miễn dịch bắt đầu nhận diện và tấn công virus, gây ra các phản ứng viêm ban đầu. Các triệu chứng ở giai đoạn này thường nhẹ và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường khác như cảm cúm hoặc rối loạn tiêu hóa. Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi rã rời, uể oải, sốt nhẹ, chán ăn, sợ mùi dầu mỡ và thỉnh thoảng có cảm giác buồn nôn. Một số người còn có biểu hiện đau âm ỉ ở vùng hạ sườn phải – nơi vị trí của gan. Những triệu chứng này có thể kéo dài vài ngày đến một tuần trước khi chuyển sang giai đoạn rõ rệt hơn.

Thực hiện xét nghiệm máu là cách duy nhất để xác định sự hiện diện của virus trong giai đoạn sớm

Thực hiện xét nghiệm máu là cách duy nhất để xác định sự hiện diện của virus trong giai đoạn sớm (Nguồn: Sưu tầm)

Giai đoạn toàn phát

Ở giai đoạn này, các triệu chứng trở nên rõ rệt và điển hình hơn do chức năng gan bị suy giảm đáng kể. Biểu hiện đặc trưng nhất là tình trạng vàng da và vàng mắt. Sắc tố mật (bilirubin) không được gan chuyển hóa và đào thải hiệu quả sẽ tích tụ trong máu, ngấm vào da và củng mạc mắt. Đi kèm với đó, nước tiểu của người bệnh thường có màu vàng sậm như nước chè đặc, trong khi phân có thể nhạt màu hơn bình thường. Cảm giác mệt mỏi trở nên trầm trọng hơn, người bệnh có thể bị ngứa da khắp người do tích tụ muối mật. Các triệu chứng tiêu hóa như đầy bụng, khó tiêu và đau vùng gan cũng trở nên rõ ràng hơn, khiến người bệnh sụt cân và suy nhược.

Giai đoạn thoái lui và hồi phục

Đối với những trường hợp viêm gan B cấp tính diễn tiến thuận lợi, sau khoảng 2-4 tuần của giai đoạn toàn phát, các triệu chứng sẽ bắt đầu thuyên giảm. Vàng da mờ dần, người bệnh cảm thấy ăn ngon miệng hơn và thể lực dần hồi phục. Các chỉ số men gan trong máu cũng dần trở về mức bình thường. Tuy nhiên, sự biến mất của triệu chứng lâm sàng không đồng nghĩa với việc virus đã được loại bỏ hoàn toàn. Người bệnh cần được xét nghiệm lại sau 6 tháng để xác định xem cơ thể đã thực sự quét sạch virus (HBsAg âm tính) hay bệnh đã chuyển sang giai đoạn mạn tính âm thầm.

Nguyên nhân và các đường lây truyền viêm gan siêu vi B

Nguyên nhân duy nhất gây bệnh là do sự xâm nhập của virus HBV. Tuy nhiên, hiểu rõ các con đường lây truyền là yếu tố then chốt để xây dựng chiến lược phòng bệnh hiệu quả. Virus HBV lây truyền qua ba con đường chính tương tự như virus HIV nhưng với khả năng lây nhiễm mạnh hơn nhiều lần.

Đường lây truyền phổ biến nhất tại Việt Nam là lây từ mẹ sang con (lây truyền dọc). Quá trình này chủ yếu xảy ra trong lúc chuyển dạ khi thai nhi tiếp xúc với máu và dịch tiết âm đạo của người mẹ nhiễm bệnh. Đường lây thứ hai là qua đường máu, bao gồm việc dùng chung kim tiêm, dao cạo râu, bàn chải đánh răng, dụng cụ xăm mình, xỏ khuyên hoặc thực hiện các thủ thuật y tế tại những nơi không đảm bảo vô trùng. Đường lây thứ ba là qua quan hệ tình dục không an toàn với người nhiễm bệnh. Cần lưu ý rằng viêm gan B không lây qua các tiếp xúc thông thường như ôm ấp, hôn xã giao, hắt hơi hay ăn uống chung bát đũa.

Những nhóm có nguy cơ cao mắc viêm gan siêu vi B

Bất kỳ ai chưa có kháng thể bảo vệ đều có nguy cơ nhiễm bệnh, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn hẳn do đặc thù công việc hoặc lối sống. Nhân viên y tế (bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên phòng xét nghiệm) thường xuyên tiếp xúc với máu và dịch tiết của bệnh nhân là nhóm có nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp rất cao. Những người có nhiều bạn tình hoặc quan hệ tình dục không an toàn cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao.

Xem thêm:  Bệnh thận mạn: Dấu hiệu, nguyên nhân và điều trị

Người nghiện ma túy có thói quen dùng chung kim tiêm, hoặc những người thường xuyên thực hiện các dịch vụ thẩm mỹ xâm lấn tại các cơ sở không phép cũng dễ bị lây nhiễm qua đường máu. Đặc biệt, những người sống chung trong gia đình với người đã xác định nhiễm HBV cũng cần được lưu ý vì nguy cơ vô tình tiếp xúc với máu từ các vết thương nhỏ hoặc dùng chung vật dụng cá nhân là rất lớn. Việc xác định nhóm nguy cơ giúp y tế cộng đồng tập trung nguồn lực để tầm soát và tiêm phòng hiệu quả hơn.

Việc kiểm soát các đường lây truyền giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc mới viêm gan siêu vi B trong cộng đồng

Việc kiểm soát các đường lây truyền giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc mới viêm gan siêu vi B trong cộng đồng (Nguồn: Sưu tầm)

Các phương pháp chẩn đoán viêm gan siêu vi B

Để chẩn đoán chính xác một người có bị viêm gan siêu vi B hay không và bệnh đang ở giai đoạn nào, bác sĩ cần dựa vào kết quả của các xét nghiệm cận lâm sàng hiện đại.

Xét nghiệm đánh giá men gan

Các chỉ số AST (SGOT) và ALT (SGPT) là những enzyme hiện diện chủ yếu trong tế bào gan. Khi tế bào gan bị viêm hoặc hoại tử, các enzyme này sẽ giải phóng vào máu làm nồng độ của chúng tăng cao. Đây là xét nghiệm đầu tay để bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương gan hiện tại. Tuy nhiên, men gan tăng không chỉ ra được nguyên nhân cụ thể, do đó cần kết hợp thêm các xét nghiệm virus chuyên sâu hơn.

Xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể virus

Bộ xét nghiệm này giúp xác định tình trạng nhiễm virus. HBsAg là kháng nguyên bề mặt của virus, nếu kết quả dương tính nghĩa là bạn đang nhiễm HBV. Anti-HBs là kháng thể bảo vệ, nếu chỉ số này dương tính nghĩa là cơ thể bạn đã có khả năng chống lại virus (do đã tiêm phòng hoặc đã khỏi bệnh). Ngoài ra còn có các xét nghiệm như HBeAg (đánh giá khả năng nhân bản của virus) và Anti-HBc (xác định tình trạng nhiễm trong quá khứ hoặc hiện tại).

Xét nghiệm phát hiện chất liệu di truyền

Xét nghiệm định lượng HBV-DNA (thường gọi là đo tải lượng virus) bằng kỹ thuật PCR là phương pháp hiện đại nhất hiện nay. Xét nghiệm này giúp bác sĩ biết chính xác có bao nhiêu bản sao virus trong một ml máu của người bệnh. Kết quả định lượng là căn cứ quan trọng nhất để bác sĩ quyết định khi nào nên bắt đầu điều trị bằng thuốc kháng virus và đánh giá hiệu quả của thuốc trong suốt quá trình điều trị.

Hướng điều trị viêm gan siêu vi B hiện nay

Mục tiêu cao nhất của điều trị viêm gan B không phải là loại bỏ hoàn toàn virus (vì hiện nay rất khó thực hiện ở thể mạn tính) mà là ức chế sự nhân bản của virus, đưa men gan về bình thường, từ đó ngăn chặn tiến triển đến xơ gan và ung thư gan.

Điều trị trong trường hợp viêm gan B cấp tính

Phần lớn các trường hợp viêm gan B cấp tính ở người lớn không cần sử dụng thuốc kháng virus đặc hiệu. Cơ thể sẽ tự huy động hệ miễn dịch để loại bỏ virus. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào hỗ trợ: nghỉ ngơi tuyệt đối, ăn uống đủ chất, tránh các loại thuốc và thực phẩm gây hại cho gan (đặc biệt là rượu bia). Bác sĩ có thể kê thêm một số loại thuốc hỗ trợ chức năng gan hoặc truyền dịch nếu người bệnh nôn nhiều. Tuy nhiên, nếu viêm gan cấp diễn tiến nặng (suy gan cấp), người bệnh cần được nhập viện theo dõi chặt chẽ và có thể phải dùng thuốc kháng virus để cứu vãn chức năng gan.

Điều trị khi bệnh chuyển sang mạn tính

Đối với viêm gan B mạn tính, việc điều trị là một hành trình dài hạn, đôi khi là suốt đời. Không phải tất cả người mang mầm bệnh mạn tính đều cần dùng thuốc ngay. Bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc kháng virus khi có bằng chứng virus đang hoạt động (HBV-DNA cao) và gan đang bị tổn thương (men gan tăng cao hoặc có xơ hóa gan trên siêu âm/Fibroscan). Các loại thuốc kháng virus đường uống hiện nay như Tenofovir hoặc Entecavir có hiệu quả rất cao trong việc ức chế virus, giúp người bệnh duy trì cuộc sống khỏe mạnh bình thường. Trong suốt quá trình này, việc tuân thủ liều lượng và tái khám đúng hẹn là yếu tố sống còn để tránh tình trạng virus kháng thuốc.

Xem thêm:  Mổ bắc cầu mạch vành sống được bao lâu? Cách cải thiện và kéo dài tuổi thọ

Sử dụng thuốc đúng phác đồ là chìa khóa để ngăn chặn biến chứng xơ gan và ung thư gan

Sử dụng thuốc đúng phác đồ là chìa khóa để ngăn chặn biến chứng xơ gan và ung thư gan (Nguồn: Sưu tầm)

Cách phòng ngừa viêm gan siêu vi B hiệu quả

Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh, đặc biệt với một căn bệnh có thể diễn tiến nan y như viêm gan B. May mắn thay, đây là bệnh lý có thể phòng ngừa chủ động một cách hiệu quả nhất.

Tiêm vắc xin phòng viêm gan B

Tiêm phòng vắc xin được coi là cuộc cách mạng trong việc đẩy lùi viêm gan siêu vi B. Vắc xin viêm gan B rất an toàn và mang lại hiệu quả bảo vệ lên đến trên 95%. Lịch tiêm cơ bản thường gồm 3 mũi: mũi 2 cách mũi 1 một tháng và mũi 3 cách mũi đầu 6 tháng. Trẻ sơ sinh cần được tiêm mũi đầu tiên càng sớm càng tốt (tốt nhất là trong vòng 24 giờ đầu sau sinh) để ngăn chặn hiệu quả việc lây truyền từ mẹ. Người lớn chưa từng nhiễm bệnh cũng nên xét nghiệm và tiêm phòng đầy đủ để bảo vệ bản thân.

Phòng lây truyền từ mẹ sang con

Đối với phụ nữ mang thai nhiễm HBV, việc quản lý thai kỳ tại các cơ sở chuyên khoa là vô cùng quan trọng. Nếu nồng độ virus trong máu mẹ quá cao, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc kháng virus từ tam cá nguyệt thứ ba để giảm nguy cơ lây cho bé. Ngay sau khi chào đời, trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HBV ngoài việc tiêm vắc xin cần được tiêm thêm một mũi huyết thanh kháng virus (HBIG) để tạo miễn dịch tức thời. Sự kết hợp giữa vắc xin và huyết thanh giúp giảm nguy cơ lây truyền dọc xuống mức dưới 5%.

Áp dụng các biện pháp an toàn trong sinh hoạt và y tế

Bên cạnh tiêm phòng, mỗi cá nhân cần tự ý thức bảo vệ mình qua các thói quen hàng ngày. Tuyệt đối không dùng chung các vật dụng cá nhân có khả năng gây trầy xước và dính máu như bàn chải đánh răng, dao cạo râu, dụng cụ làm móng. Thực hiện quan hệ tình dục an toàn, chung thủy. Chỉ thực hiện các thủ thuật xâm lấn (xăm mình, nha khoa, phẫu thuật) tại những cơ sở y tế uy tín, đảm bảo quy trình tiệt trùng. Đối với những người đã nhiễm bệnh, hãy có ý thức bảo vệ người thân bằng cách không hiến máu và thông báo tình trạng của mình cho bác sĩ khi thực hiện các thủ thuật y tế.

Theo khuyến cáo y khoa, việc duy trì một lối sống lành mạnh, hạn chế rượu bia và thăm khám sức khỏe định kỳ mỗi 6 tháng là cách tốt nhất để “lắng nghe” lá gan của mình. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào hoặc nằm trong nhóm nguy cơ cao, hãy chủ động đến các cơ sở y tế để được tư vấn và thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Sự hiểu biết và chủ động của mỗi người chính là vũ khí mạnh mẽ nhất để chiến thắng virus viêm gan siêu vi B.

Tóm lại, viêm gan siêu vi B (HBV) là một bệnh nhiễm trùng gan nguy hiểm do virus viêm gan B gây ra, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như xơ gan và ung thư gan. Tuy nhiên, đây hoàn toàn là một bệnh lý có thể kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả nhờ vào vắc xin và các tiến bộ y học hiện đại. Hãy bảo vệ lá gan của bạn ngay từ hôm nay để có một tương lai khỏe mạnh và trọn vẹn.

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Nguồn tham khảo: Tổng hợp

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0