Đo loãng xương: Phương pháp, quy trình và thời điểm cần đo
Kỹ thuật đo loãng xương là công cụ dự báo quan trọng giúp nhận diện sớm rủi ro suy giảm mật độ xương trước khi xảy ra biến cố gãy xương nguy hiểm. Việc hiểu rõ quy trình và thời điểm tầm soát giúp mỗi cá nhân chủ động bảo vệ hệ vận động và duy trì sự linh hoạt theo thời gian. Pharmacity khẳng định tầm soát định kỳ chính là chìa khóa vàng để nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ bộ khung vững chắc cho cơ thể.
Loãng xương là bệnh gì?
Loãng xương là một rối loạn chuyển hóa của hệ thống xương dẫn đến việc giảm sức mạnh của xương và tăng nguy cơ gãy xương. Sức mạnh của xương được phản ánh thông qua sự kết hợp giữa khối lượng xương và chất lượng xương. Khi mắc bệnh, mật độ khoáng chất bên trong xương sụt giảm đáng kể, đồng thời cấu trúc vi thể của mô xương bị phá hủy, khiến xương trở nên thưa thớt, giòn và rất dễ vỡ. Loãng xương thường được gọi là kẻ trộm thầm lặng vì nó tiến triển âm thầm trong nhiều năm mà không gây ra bất kỳ triệu chứng đau đớn rõ rệt nào. Người bệnh thường chỉ phát hiện ra tình trạng của mình khi gặp phải một chấn thương bất ngờ, chẳng hạn như gãy cổ xương đùi, gãy xương cổ tay hoặc lún xẹp cột sống chỉ sau một cú ngã nhẹ hoặc một cử động sai tư thế.
Đo loãng xương là gì?
Đo loãng xương, hay còn gọi là đo mật độ khoáng xương (Bone Mineral Density – BMD), là một kỹ thuật y khoa sử dụng tia X hoặc sóng siêu âm để xác định hàm lượng canxi và các khoáng chất khác có trong một đơn vị diện tích hoặc thể tích xương. Kết quả của việc đo loãng xương sẽ cung cấp cho bác sĩ các thông số định lượng cụ thể về độ đậm đặc của xương tại những vị trí xung yếu như cột sống thắt lưng, cổ xương đùi hoặc xương cổ tay. Đây là phương pháp khách quan duy nhất để xác định một người có bị loãng xương hay thiếu xương hay không, thay vì chỉ dựa vào các triệu chứng lâm sàng mơ hồ như đau lưng hay mỏi khớp.
Vì sao cần đo mật độ xương?
Việc đo mật độ xương đóng vai trò then chốt trong công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng và quản lý bệnh lý mạn tính. Đầu tiên, đây là cơ sở để chẩn đoán xác định bệnh loãng xương ngay từ giai đoạn sớm, khi mà các biến chứng chưa xuất hiện. Thứ hai, kết quả đo giúp bác sĩ đánh giá và dự báo nguy cơ gãy xương trong tương lai (thường là trong vòng 10 năm tới), từ đó có kế hoạch can thiệp kịp thời. Thứ ba, đối với những người đang trong quá trình điều trị bằng thuốc chống hủy xương, việc đo mật độ xương định kỳ là cách duy nhất để theo dõi mức độ đáp ứng của cơ thể với phác đồ điều trị, giúp bác sĩ quyết định nên tiếp tục, thay đổi hay tạm dừng sử dụng thuốc. Cuối cùng, kết quả đo loãng xương còn giúp phát hiện những trường hợp mất xương nhanh do tác dụng phụ của một số loại thuốc hoặc do các bệnh lý nội tiết đi kèm.
Những đối tượng nên đo loãng xương
Bất kỳ ai cũng có thể bị mất mật độ xương, nhưng một số nhóm đối tượng nhất định cần được ưu tiên tầm soát định kỳ để tránh những hậu quả đáng tiếc. Phụ nữ sau mãn kinh là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất do sự sụt giảm hormone estrogen – một thành phần quan trọng giúp bảo vệ xương. Các chuyên gia khuyến cáo tất cả phụ nữ trên 65 tuổi và nam giới trên 70 tuổi nên thực hiện đo loãng xương ít nhất một lần mỗi hai năm. Ngoài ra, những người dưới độ tuổi này nhưng có các yếu tố nguy cơ như: có tiền sử gãy xương sau một chấn thương nhẹ, người đang sử dụng thuốc corticoid kéo dài, người có vóc dáng quá gầy (chỉ số BMI thấp), người hút thuốc lá hoặc lạm dụng rượu bia cũng cần được chỉ định đo sớm. Những người mắc các bệnh lý như cường giáp, cường tuyến cận giáp, viêm khớp dạng thấp hoặc các bệnh gây kém hấp thụ dưỡng chất cũng là đối tượng cần được theo dõi sát sao mật độ xương.
Quy trình đo diễn ra như thế nào?
Quy trình đo mật độ xương hiện nay được thực hiện rất nhanh chóng, chuyên nghiệp và không gây ra bất kỳ sự khó chịu nào cho người bệnh.
Cần chuẩn bị gì trước khi đo?
Việc chuẩn bị cho buổi đo loãng xương khá đơn giản. Bạn không cần phải nhịn ăn hay uống trước khi thực hiện xét nghiệm. Tuy nhiên, có một lưu ý cực kỳ quan trọng là bạn cần ngưng bổ sung canxi trong vòng ít nhất 24 giờ trước khi đo để tránh làm sai lệch kết quả. Khi đi đo, bạn nên mặc quần áo thoải mái, tránh mặc những trang phục có khóa kéo kim loại, khuy bấm hoặc các phụ kiện bằng kim loại ở vùng thắt lưng và hông. Nếu bạn vừa thực hiện các xét nghiệm có sử dụng thuốc cản quang hoặc chụp CT có bơm thuốc trong vòng 7 ngày trước đó, hãy thông báo cho nhân viên y tế để sắp xếp lại lịch đo, vì thuốc cản quang có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của tia X khi xuyên qua xương.
Quá trình đo mật độ xương
Quá trình đo thường chỉ kéo dài từ 10 đến 20 phút tùy thuộc vào số lượng vị trí cần kiểm tra. Bạn sẽ được hướng dẫn nằm ngửa trên một bàn đệm phẳng, kỹ thuật viên sẽ điều chỉnh tư thế của bạn sao cho các khớp ở trạng thái lý tưởng nhất. Một thiết bị quét sẽ di chuyển chậm phía trên cơ thể bạn để gửi các tia X năng lượng thấp đi qua xương và ghi lại các tín hiệu phản hồi. Thông thường, máy sẽ quét tại hai vị trí quan trọng nhất là cột sống thắt lưng và cổ xương đùi. Trong suốt quá trình máy quét hoạt động, bạn chỉ cần nằm yên và hít thở bình thường. Kỹ thuật này hoàn toàn không xâm lấn, không gây đau và bạn sẽ không cảm thấy bất kỳ sự tiếp xúc cơ học nào từ máy quét.

Việc thực hiện đo mật độ xương tại các cơ sở y tế uy tín giúp đảm bảo độ chính xác của các thông số kỹ thuật (Nguồn: Sưu tầm)
Sau khi đo mật độ xương cần làm gì?
Sau khi kết thúc quá trình quét, bạn có thể đứng dậy và sinh hoạt, ăn uống hoàn toàn bình thường ngay lập tức. Kết quả đo sẽ được máy tính xử lý và in ra dưới dạng một bản báo cáo bao gồm các hình ảnh quét và các con số thống kê. Bạn nên mang kết quả này đến gặp bác sĩ chuyên khoa xương khớp để được giải thích chi tiết. Bác sĩ sẽ kết hợp kết quả đo loãng xương với các yếu tố lâm sàng, bệnh sử và lối sống của bạn để đưa ra những lời khuyên về dinh dưỡng, bài tập vận động hoặc kê đơn thuốc nếu cần thiết.
Cách đọc và hiểu kết quả đo mật độ xương
Kết quả đo loãng xương chủ yếu dựa vào hai chỉ số là T-score và Z-score. Trong đó, T-score là chỉ số quan trọng nhất dùng để chẩn đoán loãng xương ở người trưởng thành. T-score từ -1 trở lên là xương bình thường. T-score nằm trong khoảng từ -1 đến -2.5 được gọi là thiếu xương (giai đoạn sớm của loãng xương). T-score dưới -2.5 nghĩa là bạn đã bị loãng xương. Nếu T-score dưới -2.5 kèm theo tiền sử gãy xương thì được chẩn đoán là loãng xương nặng. Chỉ số Z-score dùng để so sánh mật độ xương của bạn với những người cùng độ tuổi và giới tính, thường được dùng để tầm soát các nguyên nhân loãng xương thứ phát ở người trẻ tuổi.
Đo loãng xương giúp phòng ngừa loãng xương ra sao?
Đo mật độ xương chính là kim chỉ nam cho các chiến lược phòng ngừa. Khi biết mình đang ở giai đoạn thiếu xương, bạn sẽ có cơ hội vàng để đảo ngược tình thế thông qua việc điều chỉnh chế độ ăn uống giàu canxi, bổ sung vitamin D và thực hiện các bài tập chịu trọng lượng. Việc phát hiện sớm giúp chúng ta can thiệp trước khi cấu trúc xương bị hư tổn quá mức đến mức không thể phục hồi. Ngoài ra, đối với những người có nguy cơ cao, việc biết được chỉ số loãng xương sẽ giúp họ cẩn thận hơn trong sinh hoạt hằng ngày, chú trọng vào việc chống té ngã trong môi trường sống, từ đó ngăn chặn những biến cố gãy xương có thể dẫn đến tàn phế.
Các phương pháp đo loãng xương hiện nay
Hiện nay có nhiều kỹ thuật đo khác nhau, mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng phù hợp với từng mục đích cụ thể.
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA
Hấp thụ tia X năng lượng kép (DEXA) là phương pháp tiêu chuẩn vàng toàn cầu hiện nay. DEXA sử dụng hai chùm tia X với mức năng lượng khác nhau để quét qua xương, giúp loại bỏ các nhiễu từ mô mềm và cho ra kết quả về mật độ khoáng xương chính xác nhất. Ưu điểm của DEXA là lượng bức xạ cực thấp, thời gian đo nhanh và có độ lặp lại rất cao, giúp theo dõi sự thay đổi nhỏ nhất của xương qua các năm. Phương pháp này thường đo tại xương hông và cột sống – hai vị trí có giá trị dự báo gãy xương cao nhất.
Đo mật độ xương bằng tia X (DXA)
Thực tế, DXA và DEXA là hai cách gọi khác nhau của cùng một phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép. Đôi khi thuật ngữ DXA được dùng phổ biến hơn trong các y văn quốc tế. Bên cạnh máy DXA trung tâm dùng để đo cột sống và xương hông, còn có các máy DXA ngoại vi (pDXA) dùng để đo mật độ xương ở cổ tay, ngón tay hoặc gót chân. Các máy pDXA này thường nhỏ gọn hơn, có thể di động và thường được dùng trong các chương trình tầm soát loãng xương tại cộng đồng. Tuy nhiên, nếu kết quả từ pDXA cho thấy nguy cơ, người bệnh vẫn cần được kiểm tra lại bằng máy DXA trung tâm để có chẩn đoán xác định cuối cùng.

Sử dụng máy đo mật độ xương hiện đại giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khoáng chất trong cấu trúc xương (Nguồn: Sưu tầm)
Khi nào nên đi đo loãng xương?
Bạn không nên đợi đến khi cảm thấy đau nhức xương khớp mới đi đo, vì khi đó bệnh thường đã ở giai đoạn muộn. Thời điểm nên đi đo loãng xương lý tưởng nhất là khi phụ nữ bước vào giai đoạn mãn kinh hoặc nam giới sau tuổi 60. Nếu bạn nhận thấy mình bị giảm chiều cao so với thời trẻ khoảng 3-4 cm, hoặc bắt đầu có dấu hiệu khòm lưng, hãy đi đo mật độ xương ngay. Đặc biệt, nếu bạn không may bị gãy một xương bất kỳ sau một va chạm rất nhẹ, việc đo loãng xương là bắt buộc để đánh giá tình trạng toàn bộ hệ xương và ngăn chặn lần gãy xương tiếp theo. Việc tầm soát định kỳ mỗi 1-2 năm một lần sẽ giúp bạn luôn làm chủ được tình trạng sức khỏe của khung xương mình.
Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là một số giải đáp cho những băn khoăn thường gặp của mọi người khi tìm hiểu về kỹ thuật đo này.
Đo loãng xương có gây hại không?
Đây là nỗi lo lắng của rất nhiều người do sợ ảnh hưởng của tia X. Tuy nhiên, lượng bức xạ trong một lần đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA là cực kỳ thấp, chỉ bằng khoảng 1/10 so với một lần chụp X-quang phổi thông thường và ít hơn nhiều so với lượng bức xạ tự nhiên mà bạn tiếp nhận từ môi trường hằng ngày. Do đó, phương pháp này được đánh giá là rất an toàn, không gây hại và có thể thực hiện định kỳ theo chỉ định của bác sĩ mà không cần lo lắng về tác động xấu đến sức khỏe.
Chi phí đo loãng xương là bao nhiêu?
Chi phí cho một lần đo mật độ xương thường không quá cao và nằm trong khả năng chi trả của đa số người dân. Giá thành có thể dao động tùy thuộc vào cơ sở y tế (bệnh viện công hay tư nhân) và số lượng vị trí cần đo (một vị trí hay hai vị trí). Thông thường, mức giá sẽ nằm trong khoảng vài trăm ngàn đồng. Tại Việt Nam, đo mật độ xương cũng nằm trong danh mục được bảo hiểm y tế chi trả nếu có chỉ định chuyên môn từ bác sĩ, giúp giảm bớt gánh nặng chi phí cho người bệnh khi cần theo dõi dài hạn.

Duy trì lối sống năng động kết hợp với tầm soát sức khỏe định kỳ giúp bảo vệ hệ vận động dẻo dai (Nguồn: Sưu tầm)
Theo các quy chuẩn y khoa hiện hành, đo mật độ xương là một phần không thể thiếu trong gói khám sức khỏe định kỳ của người trung niên và cao tuổi. Việc hiểu đúng về ý nghĩa và quy trình của xét nghiệm này sẽ giúp bạn xóa bỏ những rào cản tâm lý, từ đó tiếp cận sớm với các biện pháp bảo vệ xương khớp hiệu quả nhất. Đừng để loãng xương trở thành rào cản ngăn bạn tận hưởng những niềm vui của cuộc sống.
Đo mật độ xương là phương pháp giúp chẩn đoán loãng xương và đánh giá nguy cơ trong tương lai, từ đó hỗ trợ theo dõi và điều trị các vấn đề liên quan đến xương. Một khung xương chắc khỏe chính là nền tảng cho sự tự do vận động và một tuổi già độc lập, hạnh phúc. Hãy yêu thương và chăm sóc hệ xương của mình ngay từ hôm nay.
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.
Nguồn tham khảo: Tổng hợp

