Các xét nghiệm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính giúp chẩn đoán bệnh
Các xét nghiệm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tình trạng sức khỏe hệ hô hấp và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Việc phát hiện sớm thông qua các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại giúp người bệnh kiểm soát tốt triệu chứng, hạn chế biến chứng nguy hiểm và cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài.
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính là gì?
Nguyên nhân và triệu chứng bệnh phổ biến
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính hay còn gọi là COPD là một bệnh lý viêm phổi mãn tính gây ra sự tắc nghẽn luồng không khí từ phổi khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc hít thở hằng ngày. Đây là một tình trạng bệnh lý tiến triển, có nghĩa là các triệu chứng thường trở nên tồi tệ hơn theo thời gian nếu không được can thiệp kịp thời.
Nguyên nhân chính dẫn đến căn bệnh này thường liên quan mật thiết đến việc tiếp xúc lâu dài với các chất kích thích gây hại cho phổi, trong đó khói thuốc lá là tác nhân hàng đầu chiếm tỉ lệ cao nhất. Ngoài ra, việc sống và làm việc trong môi trường ô nhiễm, tiếp xúc với bụi bặm, hóa chất độc hại hoặc khói bếp than cũng là những yếu tố nguy cơ đáng kể. Một số ít trường hợp có thể do thiếu hụt protein alpha-1 antitrypsin có nguồn gốc từ di truyền.
Các triệu chứng phổ biến mà người bệnh thường gặp phải bao gồm tình trạng khó thở, đặc biệt là khi gắng sức, ho mãn tính kéo dài có kèm theo đờm, cảm giác thắt nghẹn ở ngực và tiếng khò khè phát ra khi thở. Những biểu hiện này ban đầu có thể nhẹ nhàng khiến nhiều người chủ quan, nhưng khi bệnh tiến triển, chúng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và sinh hoạt cơ bản của người bệnh. Việc thực hiện các xét nghiệm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính sớm là chìa khóa để ngăn chặn những tổn thương không hồi phục tại nhu mô phổi và đường dẫn khí.

Một số triệu chứng của COPD (Nguồn: Sưu tầm)
Những xét nghiệm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính thường gặp
Để chẩn đoán chính xác tình trạng này, các nhân viên y tế thường chỉ định phối hợp nhiều phương pháp kiểm tra khác nhau nhằm đánh giá toàn diện chức năng phổi và loại trừ các bệnh lý có triệu chứng tương tự như hen phế quản hay suy tim. Mỗi xét nghiệm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính sẽ cung cấp một mảnh ghép dữ liệu giúp bác sĩ có cái nhìn tổng quát về mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Kiểm tra chất nhầy, đờm
Xét nghiệm đờm là một bước quan trọng giúp xác định xem có tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp đi kèm hay không. Bằng cách phân tích mẫu chất nhầy mà người bệnh khạc ra từ sâu trong phổi, các kỹ thuật viên có thể tìm thấy dấu hiệu của vi khuẩn hoặc các tế bào viêm. Điều này giúp loại trừ khả năng các triệu chứng ho và khó thở là do lao phổi hoặc các loại viêm phổi cấp tính khác gây ra. Kết quả kiểm tra đờm còn hỗ trợ bác sĩ trong việc lựa chọn loại kháng sinh phù hợp nếu phát hiện có sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh trong đợt cấp của COPD.
Xét nghiệm gen di truyền
Dù không phổ biến bằng các nguyên nhân môi trường, nhưng yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng ở một số nhóm đối tượng cụ thể. Xét nghiệm nồng độ alpha-1 antitrypsin (AAT) trong máu thường được khuyến cáo cho những người trẻ tuổi khởi phát bệnh sớm hoặc những người có tiền sử gia đình mắc bệnh phổi mà không hút thuốc lá. AAT là một loại protein giúp bảo vệ phổi khỏi các enzyme gây tổn thương nhu mô. Khi cơ thể thiếu hụt loại protein này, các phế nang dễ bị phá hủy dẫn đến khí phế thũng. Việc xác định sớm tình trạng thiếu hụt gen giúp người bệnh có phương án bảo vệ phổi nghiêm ngặt hơn và nhận được sự tư vấn di truyền cần thiết cho người thân.
Đo chức năng thông khí
Đây được coi là tiêu chuẩn vàng trong các xét nghiệm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Phương pháp này sử dụng một thiết bị gọi là phế dung kế để đo lượng không khí bạn có thể hít vào và thở ra, cũng như tốc độ bạn có thể đẩy không khí ra khỏi phổi. Chỉ số quan trọng nhất thường được theo dõi là FEV1 (thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên) và FVC (dung tích sống gắng sức). Kết quả đo chức năng thông khí giúp bác sĩ xác định xem đường thở của bạn có bị tắc nghẽn hay không và mức độ tắc nghẽn đó ở giai đoạn nào theo phân loại y khoa quốc tế. Đây là một thủ thuật đơn giản, không xâm lấn nhưng đòi hỏi người bệnh phải thực hiện đúng kỹ thuật theo hướng dẫn để kết quả đạt độ chính xác cao nhất.

Kiểm tra các chỉ số sinh tồn hỗ trợ đánh giá ban đầu cho bệnh nhân COPD (Nguồn: Sưu tầm)
Thử nghiệm hồi phục phế quản
Thử nghiệm này thường được thực hiện kết hợp ngay sau khi đo chức năng thông khí lần đầu. Người bệnh sẽ được hướng dẫn sử dụng một loại thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh, sau đó thực hiện lại các thao tác đo phế dung sau khoảng 15 đến 20 phút. Mục đích của xét nghiệm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính này là để kiểm tra xem tình trạng tắc nghẽn đường thở có khả năng hồi phục đáng kể hay không. Ở người bệnh COPD, sự tắc nghẽn này thường không hồi phục hoàn toàn sau khi dùng thuốc, đây là điểm khác biệt quan trọng giúp phân biệt với bệnh hen phế quản – nơi mà đường thở thường hồi phục tốt hơn sau khi giãn phế quản.
Xét nghiệm máu
Bên cạnh việc kiểm tra nồng độ gen như đã nêu trên, xét nghiệm máu tổng quát còn giúp đánh giá nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu (khí máu động mạch). Đối với bệnh nhân ở giai đoạn nặng, khả năng trao đổi khí của phổi bị suy giảm dẫn đến nồng độ oxy thấp và tích tụ khí CO2 trong cơ thể. Ngoài ra, chỉ số bạch cầu trong máu tăng cao có thể là dấu hiệu cảnh báo một đợt nhiễm trùng cấp tính đang diễn ra. Một số trường hợp bệnh nhân COPD mãn tính còn có tình trạng tăng số lượng hồng cầu (đa hồng cầu) do cơ thể cố gắng bù đắp cho tình trạng thiếu oxy kéo dài, điều này cũng sẽ được phát hiện thông qua công thức máu toàn bộ.
Chụp X-quang hoặc CT lồng ngực
Chẩn đoán hình ảnh là công cụ hỗ trợ đắc lực để quan sát cấu trúc phổi. Chụp X-quang ngực thẳng có thể cho thấy dấu hiệu của khí phế thũng như phổi quá sáng hoặc cơ hoành bị đẩy phẳng do bẫy khí. Tuy nhiên, X-quang đôi khi không phát hiện được bệnh ở giai đoạn sớm. Khi đó, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) với độ phân giải cao sẽ cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về nhu mô phổi, giúp bác sĩ xác định rõ các vùng phổi bị tổn thương, giãn phế nang hoặc các khối u phổi đi kèm. Hình ảnh CT cũng rất hữu ích nếu người bệnh cần thực hiện các phẫu thuật can thiệp giảm thể tích phổi hoặc ghép phổi sau này.

Minh hoạ về Chụp X-quang ngực (Nguồn: Sưu tầm)
Điện tâm đồ
Dù COPD là bệnh tại phổi, nhưng nó có ảnh hưởng trực tiếp đến tim mạch. Khi phổi bị tổn thương và áp lực trong các mạch máu phổi tăng lên, tâm thất phải của tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu qua phổi, dẫn đến tình trạng suy tim phải (tâm phế mãn). Điện tâm đồ (ECG) giúp ghi lại hoạt động điện của tim, cho phép các bác sĩ phát hiện sớm các dấu hiệu dày thất phải hoặc rối loạn nhịp tim do thiếu oxy mãn tính gây ra. Đây là một xét nghiệm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính mang tính hỗ trợ nhưng cực kỳ cần thiết để đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh lên toàn cơ thể.
Những lưu ý cần biết khi chuẩn bị xét nghiệm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính
Việc chuẩn bị tốt trước khi thực hiện các bài kiểm tra sẽ giúp kết quả phản ánh đúng thực tế tình trạng bệnh. Trước khi đo chức năng thông khí, người bệnh thường được khuyến cáo không nên sử dụng các loại thuốc giãn phế quản trong một khoảng thời gian nhất định (thường từ 6 đến 12 giờ tùy loại thuốc) trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ điều trị. Bạn nên tránh hút thuốc lá hoặc tiếp xúc với khói thuốc ít nhất 24 giờ trước khi xét nghiệm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Về trang phục, hãy mặc quần áo rộng rãi, thoải mái để lồng ngực có thể giãn nở tối đa khi thực hiện các thao tác hít thở mạnh.
Người bệnh cũng không nên ăn quá no trước giờ làm xét nghiệm vì bụng quá đầy có thể gây áp lực lên cơ hoành làm ảnh hưởng đến kết quả đo phế dung. Nếu bạn đang mắc các bệnh lý cấp tính như cảm lạnh, viêm họng hoặc vừa trải qua phẫu thuật ngực, bụng trong thời gian gần, hãy thông báo ngay với nhân viên y tế để xem xét việc hoãn lịch kiểm tra sang một thời điểm thích hợp hơn.
Các xét nghiệm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính từ đo chức năng thông khí đến chẩn đoán hình ảnh đều đóng vai trò không thể thay thế trong quy trình chăm sóc sức khỏe hô hấp. Việc thực hiện đầy đủ các kiểm tra theo chỉ định giúp đánh giá chính xác mức độ bệnh để đưa ra giải pháp can thiệp tối ưu.
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.
Nguồn tham khảo: WHO, CDC, Bộ Y tế, Tổng hợp.

