Parathyroid hormone (PTH): Hormon tuyến cận giáp và vai trò

bởi thuvienbenh

Parathyroid hormone là một loại thuốc hormone được chỉ định cho người trưởng thành mắc bệnh suy tuyến cận giáp mạn tính. Thuốc giúp duy trì cân bằng nồng độ calci và photphate trong huyết thanh, tăng cường tái hấp thu calci và đẩy mạnh đào thải photphate tại thận. Liều dùng ban đầu thường là 50 μg x 1 lần/ngày, và cần được điều chỉnh theo tình trạng bệnh nhân và nồng độ calci huyết thanh.

Tổng quan về Parathyroid hormone

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Parathyroid hormone (PTH hormon tuyến cận giáp)

Loại thuốc

  • Thuốc hormone

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Bột pha tiêm 25 μg/liều, 50 μg/liều, 75 μg/liều, 100 μg/liều

Chỉ định Parathyroid hormone

  • Parathyroid hormone (PTH) được chỉ định như một liệu pháp bổ trợ cho người trưởng thành mắc bệnh suy tuyến cận giáp mạn tính mà không đáp ứng với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn.

Dược lực học

Dược lực học

  • Hormone tuyến cận giáp (PTH) tự nhiên là một polypeptide gồm 84 acid amine, được tiết ra từ các tuyến cận giáp.
  • PTH phát huy tác dụng thông qua việc gắn kết với các thụ thể hormone cận giáp có trên bề mặt tế bào của xương, thận và mô thần kinh.
  • Các thụ thể này thuộc họ thụ thể protein ghép đôi.
  • PTH giữ vai trò thiết yếu trong nhiều chức năng sinh lý, bao gồm duy trì cân bằng nồng độ calci và photphate trong huyết thanh, tăng cường tái hấp thu calci và đẩy mạnh đào thải photphate tại thận, kích hoạt vitamin D, và điều hòa chu chuyển xương ở mức bình thường.
  • Nhìn chung, PTH có tác dụng làm tăng nồng độ calci trong máu, giảm lượng calci bài tiết qua nước tiểu và giảm nồng độ phosphate trong máu.
  • Hormone tuyến cận giáp ngoại sinh được tạo ra bằng công nghệ DNA tái tổ hợp từ vi khuẩn E. coli, có chuỗi 84 acid amine giống hệt PTH nội sinh của người, do đó hoạt tính sinh học của chúng tương đồng.

Dược động học

Dược động học

Hấp thu

  • Khi tiêm dưới da, parathyroid hormone có sinh khả dụng toàn phần là 53%.
  • Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương đạt được theo hai giai đoạn: giai đoạn đầu diễn ra trong khoảng 5–30 phút, và giai đoạn thứ hai (thường có nồng độ thấp hơn) xuất hiện sau 1–2 giờ tiêm.

Phân bố

  • Sau khi tiêm tĩnh mạch, thể tích phân bố ở trạng thái ổn định của PTH là 5,35 L.

Chuyển hóa

  • Parathyroid hormone bị phân cắt ở gan bởi enzym cathepsin, tạo thành các mảnh tận cùng C và N.
  • Các mảnh tận cùng N tiếp tục bị phân giải, trong khi các mảnh tận cùng C được đưa vào tuần hoàn và sau đó được đào thải qua quá trình lọc ở cầu thận.
  • Chỉ khoảng 30% lượng hormone ban đầu vẫn còn nguyên vẹn trong huyết tương.

Thải trừ

  • PTH chủ yếu được thải trừ qua phân, với một phần nhỏ được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc là khoảng 3 giờ.
Xem thêm:  Procainamide - Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm Ia: Công dụng, chỉ định, lưu ý

Tương tác thuốc Parathyroid hormone

  • Nồng độ calci trong máu có thể tác động đến hiệu quả co bóp của các glycoside tim. Do đó, việc dùng parathyroid hormone kết hợp với glycoside tim (như digoxin hoặc digitoxin) tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc digitalis nếu bệnh nhân bị tăng calci huyết.
  • Sử dụng PTH đồng thời với các loại thuốc làm giảm đào thải calci, ví dụ lithium hoặc thiazide, có thể dẫn đến tình trạng tăng calci máu nghiêm trọng.
  • Các dược chất khác như vitamin D (dạng toàn thân hoặc tại chỗ), estrogen và steroid cũng có khả năng làm tăng nồng độ calci trong máu.
  • Khi parathyroid hormone được dùng chung với bisphosphonate, một nhóm thuốc điều trị loãng xương, tác dụng làm tăng calci máu của PTH có thể bị suy giảm, gây cản trở quá trình đưa nồng độ calci huyết thanh về mức bình thường.

Chống chỉ định thuốc Parathyroid hormone

  • Parathyroid hormone không được khuyến cáo sử dụng cho những bệnh nhân có các tình trạng sau:
  • Tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với Parathyroid hormone (PTH).
  • Đang hoặc đã từng điều trị ung thư xương bằng phương pháp xạ trị.
  • Mắc khối u ác tính nguyên phát tại xương hoặc có ung thư xương di căn.
  • Có các yếu tố nguy cơ mắc ung thư xương, bao gồm bệnh Paget xương hoặc các rối loạn di truyền.
  • Tăng nồng độ phosphatase kiềm (một enzyme đặc hiệu cho xương) mà không xác định được nguyên nhân.
  • Bệnh nhân được chẩn đoán mắc giả suy tuyến cận giáp.

Liều lượng & cách dùng Parathyroid hormone

Liều dùng Parathyroid hormone

Người lớn

Mục tiêu điều trị:

  • Nồng độ calci huyết thanh trước khi tiêm nên duy trì trong khoảng 2,0 – 2,25 mmol/L.
  • Sau khi tiêm 8 – 12 giờ, nồng độ calci huyết thanh phải thấp hơn < 2,55 mmol/L.
  • Đồng thời, bệnh nhân cần bổ sung calci theo nhu cầu hàng ngày và ngưng dùng vitamin D hoạt tính.

Liều khởi đầu:

  • Liều ban đầu là 50 μg x 1 lần/ngày.
  • Nếu nồng độ calci huyết thanh trước khi tiêm vượt quá > 2,25 mmol/L, có thể bắt đầu với 25 μg x 1 lần/ngày.
  • Việc này cần kết hợp với vitamin D hoạt tính và calci.
  • Đối với bệnh nhân đang dùng vitamin D: nên giảm 50% liều vitamin D nếu nồng độ calci huyết thanh trước khi tiêm lớn hơn > 1,87 mmol/L.
  • Đối với bệnh nhân đang bổ sung calci: cần duy trì liều calci hiện tại.
  • Cần tiến hành đo nồng độ calci huyết thanh đã hiệu chỉnh theo albumin trong khoảng 8 – 12 giờ sau khi tiêm hormone.
  • Nồng độ calci huyết thanh phải được theo dõi liên tục trong 2 – 5 ngày trước khi dùng liều mới; nếu kết quả thấp hơn < 1,87 mmol/L hoặc cao hơn > 2,55 mmol/L, cần đo lại vào ngày tiếp theo.

Điều chỉnh liều:

  • Liều lượng cần được điều chỉnh theo thứ tự ưu tiên là PTH, sau đó đến vitamin D, và cuối cùng là calci, cho đến khi đạt được mục tiêu điều trị và duy trì ổn định.
  • Khi nồng độ calci huyết thanh trước khi tiêm:
  • > 2,55 mmol/L:
  • PTH: Giảm liều hoặc ngừng dùng và đo lại calci huyết thanh.
  • Vitamin D hoạt tính: Giảm hoặc ngưng (nếu đang dùng liều thấp nhất).
  • Calci: Giảm.
  • > 2,25 và ≤ 2,55 mmol/L:
  • PTH: Giảm liều.
  • Vitamin D hoạt tính: Giảm hoặc ngưng (nếu đang dùng liều thấp nhất).
  • Calci: Giữ nguyên hoặc giảm nếu vitamin D đã được ngưng dùng.
  • > 2 và ≤ 2,25 mmol/L:
  • PTH: Không thay đổi.
  • Vitamin D hoạt tính: Không thay đổi.
  • Calci: Không thay đổi.
  • < 2 mmol/L:
  • PTH: Tăng sau tối thiểu 2 – 4 tuần.
  • Vitamin D hoạt tính: Tăng.
  • Calci: Tăng.

Liều duy trì

  • Để tăng liều, cần thêm 25 μg mỗi 2 – 4 tuần cho đến khi đạt được đáp ứng mong muốn hoặc đạt liều tối đa.
  • Liều duy trì của parathyroid hormone thường nằm trong khoảng 25 – 100 μg/ ngày.
Xem thêm:  Heparin: Thuốc Chống Đông Kinh Điển Tác Dụng Nhanh

Trẻ em

  • Việc sử dụng cho bệnh nhi dưới 18 tuổi không được khuyến nghị.

Bệnh nhân suy gan

  • Đối với tình trạng suy gan nhẹ đến trung bình (tổng điểm Child-Pugh từ 7- 9): Không yêu cầu điều chỉnh liều.
  • Đối với suy gan nặng hoặc bệnh nhân đang lọc máu: Không khuyến cáo sử dụng.

Bệnh nhân suy thận

  • Trong trường hợp suy thận nhẹ đến trung bình (độ thanh thải creatinine (ClCr) từ 30 – 80 mL/phút): Không cần thiết phải điều chỉnh liều.
  • Đối với suy thận nặng hoặc bệnh nhân đang lọc máu: Không khuyến cáo sử dụng.

Cách dùng Parathyroid hormone

  • Thuốc được tiêm dưới da vào vùng bắp đùi, cần luân phiên thay đổi vị trí tiêm để tránh tổn thương da.

Tác dụng phụ của Parathyroid hormone

Rất thường gặp

  • Thay đổi nồng độ calci trong máu (tăng hoặc hạ).
  • Đau đầu, cảm giác bất thường (loạn cảm), giảm cảm giác.
  • Tiêu chảy, cảm giác buồn nôn, nôn mửa.
  • Đau tại khớp, co thắt cơ.

Thường gặp

  • Nồng độ magne trong máu thấp (hạ magne huyết), co cơ cứng (tetany).
  • Cảm giác lo lắng, khó ngủ.
  • Buồn ngủ.
  • Cảm giác tim đập nhanh (đánh trống ngực).
  • Huyết áp cao.
  • Ho.
  • Đau ở vùng thượng vị.
  • Các cơn co giật cơ, đau ở xương và cơ, đau cổ, đau ở các chi.
  • Tăng lượng calci trong nước tiểu (tăng calci niệu), nhiễm trùng đường tiết niệu.
  • Suy nhược cơ thể, đau tức ngực, mệt mỏi, các phản ứng tại vị trí tiêm, cảm giác khát.
  • Hình thành kháng thể chống lại PTH, giảm nồng độ 25-OH hydroxycholecalciferol trong máu, giảm vitamin D.

Không xác định tần suất

  • Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng (quá mẫn) bao gồm khó thở, sưng mạch máu (phù mạch), mề đay, phát ban da.

Lưu ý khi dùng Parathyroid hormone

Lưu ý chung

  • Theo dõi bệnh nhân trong quá trình điều trị
  • Cần giám sát nồng độ calci trong máu trước và sau mỗi lần tiêm parathyroid hormone nhằm điều chỉnh liều lượng thuốc, calci bổ sung và vitamin D hoạt tính sao cho phù hợp với từng bệnh nhân.
  • Tăng calci huyết
  • Nồng độ calci trong máu tăng cao thường xuất hiện trong quá trình điều chỉnh liều calci, vitamin D hoạt tính và PTH.
  • Trường hợp tăng calci máu nghiêm trọng (vượt quá 3.0 mmol/L hoặc trên 2.55 mmol/L có kèm theo triệu chứng), cần thực hiện bù dịch và tạm dừng PTH, đồng thời ngừng bổ sung calci và vitamin D hoạt tính cho đến khi nồng độ calci trong huyết thanh ổn định trở lại.
  • Sau khi nồng độ calci đã bình thường, nên cân nhắc sử dụng lại PTH, calci và vitamin D với liều lượng đã giảm.
  • Hạ calci huyết
  • Giảm calci máu là một dấu hiệu lâm sàng đặc trưng của suy tuyến cận giáp, và cũng thường được ghi nhận ở mức độ nhẹ đến trung bình trong quá trình điều trị bằng PTH.
  • Nguy cơ hạ calci máu nghiêm trọng có thể xảy ra ở bệnh nhân bất cứ lúc nào, nhưng mức độ rủi ro tăng cao nhất khi ngừng điều trị, bỏ lỡ liều hoặc dừng thuốc đột ngột.
  • Sử dụng đồng thời với glycoside tim
  • Bất kỳ tình trạng tăng calci huyết nào cũng có thể gây ra ngộ độc digitalis.
  • Do đó, cần theo dõi cẩn thận nồng độ calci và glycoside tim trong huyết thanh ở những bệnh nhân đang dùng PTH cùng với digoxin hoặc digitoxin.
  • Sử dụng ở bệnh nhân trẻ tuổi
  • Cần hết sức thận trọng khi chỉ định PTH cho bệnh nhân nhỏ tuổi, bao gồm cả trẻ em có tình trạng hở tuyến tùng (open epiphyses), do nhóm đối tượng này có thể đối mặt với nguy cơ gia tăng ung thư xương.
  • Dung nạp thuốc
  • Khả năng đáp ứng điều trị của PTH có thể suy giảm dần theo thời gian ở một số người bệnh.
  • Do đó, việc theo dõi nồng độ calci trong huyết thanh và điều chỉnh tăng liều PTH một cách thích hợp là cần thiết.
  • Sỏi niệu
  • Nên thận trọng khi kê đơn PTH cho những bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc bệnh sỏi niệu, bởi vì thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.
  • Quá mẫn cảm
  • Các phản ứng quá mẫn có thể xảy ra bao gồm sốc phản vệ, khó thở, phù mạch, nổi mề đay và phát ban da.
  • Nếu xuất hiện các dấu hiệu hoặc triệu chứng trên ở mức độ nghiêm trọng, cần dừng ngay việc sử dụng PTH, tiến hành điều trị phản ứng quá mẫn, đồng thời theo dõi sát sao nguy cơ hạ calci huyết.
  • Tính sinh miễn dịch
  • Sau khi điều trị PTH trong một khoảng thời gian, cơ thể có thể phát triển kháng thể chống lại hormone ngoại sinh này.
  • Tình trạng suy gan
  • Ở bệnh nhân suy gan mức độ trung bình (theo phân loại Child-Pugh nhóm B), nồng độ thuốc trong huyết tương được ghi nhận là tăng lên.
  • Tình trạng suy thận
  • Do PTH được bài tiết qua thận, nồng độ thuốc trong huyết tương có thể cao hơn ở những bệnh nhân có chức năng thận suy giảm.
Xem thêm:  Carfentanil là gì? Công dụng và những điều cần lưu ý khi dùng

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Phân loại thai kỳ theo FDA: C.
  • Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ để đánh giá các tác dụng phụ của PTH trên phụ nữ có thai hoặc sự phát triển của thai nhi.
  • Việc kê đơn hormone này chỉ nên được thực hiện khi lợi ích điều trị dự kiến vượt trội so với các rủi ro tiềm ẩn.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Khả năng PTH bài tiết vào sữa mẹ vẫn chưa được nghiên cứu rõ ràng.
  • Nếu việc điều trị bằng hormone này là bắt buộc, người mẹ cần ngừng cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • PTH được cho là không có hoặc ít ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
  • Mặc dù vậy, các biểu hiện thần kinh có thể báo hiệu tình trạng suy tuyến cận giáp chưa được kiểm soát; do đó, bệnh nhân gặp khó khăn về khả năng tập trung hoặc nhận thức nên tránh lái xe hay vận hành máy móc cho đến khi các triệu chứng được cải thiện.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính của Parathyroid hormone

  • Do việc sử dụng Parathyroid hormone (PTH) giới hạn trong môi trường bệnh viện, các trường hợp dùng quá liều hiếm khi xảy ra.
  • Việc sử dụng quá mức Parathyroid hormone có thể gây ra tình trạng tăng calci huyết, biểu hiện bằng các triệu chứng toàn thân như nhịp tim nhanh, biến đổi trên điện tâm đồ, huyết áp thấp, cảm giác buồn nôn, nôn mửa, hoa mắt và đau đầu.
  • Tình trạng tăng calci huyết nghiêm trọng có khả năng đe dọa đến tính mạng người bệnh.

Xử trí khi quá liều

  • Cần theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân và tiến hành điều trị các triệu chứng phát sinh.

Quên liều và cách xử trí

  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều, hãy tiêm liều đó ngay khi nhớ ra. Đồng thời, cần điều chỉnh việc bổ sung calci và/hoặc vitamin D hoạt tính dựa trên mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng hạ calci huyết.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Parathyroid hormone

3. Go.Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB05829

https://www.drugs.com/drug-interactions/calcipotriene-topical-with-parathyroid-hormone-459-0-3596-0.html?professional=1

2. Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/parathyroid-hormone.html

https://www.medicines.org.uk/emc/search?q=%22parathyroid+hormone%22

1. EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/8444/smpc

Ngày cập nhật: 01/08/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0