Thuốc Phenprocoumon là một loại thuốc chống đông kháng vitamin K, được sử dụng để dự phòng và điều trị các tình trạng huyết khối, bao gồm huyết khối tĩnh mạch và thuyên tắc phổi. Nó hoạt động bằng cách ức chế quá trình decarboxyl hóa các yếu tố đông máu cần vitamin K. Phenprocoumon có thể tương tác với nhiều loại thuốc và thực phẩm, do đó cần được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
Tổng quan về Phenprocoumon
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Phenprocoumon
Loại thuốc
- Thuốc chống đông kháng vitamin K (dẫn chất coumarin)
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 3mg
- Viên nén bao phim: 1,5mg, 3mg
Chỉ định Phenprocoumon
- Liệu pháp kháng đông: Phenprocoumon được chỉ định trong việc dự phòng và điều trị các tình trạng huyết khối, bao gồm huyết khối tĩnh mạch và thuyên tắc phổi.
- Dự phòng nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ: Thuốc được sử dụng như một biện pháp điều trị dự phòng ở những bệnh nhân mắc rung nhĩ.
Dược lực học
- Phenprocoumon là một thuốc kháng đông thuộc nhóm coumarin, hoạt động bằng cách ức chế quá trình decarboxyl hóa các yếu tố đông máu cần vitamin K, cụ thể là các yếu tố II, VII, IX và X.
- Vitamin K1 được decarboxyl hóa và oxy hóa để tạo ra dẫn chất vitamin K1 2,3-epoxide. Thuốc Phenprocoumon ngăn chặn sự khử dạng epoxide của vitamin K1 trở lại dạng có hoạt tính, qua đó cản trở quá trình decarboxyl cần thiết để kích hoạt các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
Dược động học
Hấp thu
- Phenprocoumon được hấp thu tốt qua ruột, đạt sinh khả dụng xấp xỉ 88%.
- Tác dụng của thuốc bắt đầu biểu hiện sau 48 đến 72 giờ và duy trì hiệu quả trong khoảng thời gian từ 5 đến 7 ngày.
Phân bố
- Thuốc liên kết mạnh mẽ với protein huyết tương, với tỷ lệ lên tới 99%.
Chuyển hóa
- Phenprocoumon trải qua quá trình chuyển hóa tại gan.
Thải trừ
- Sự thải trừ của Phenprocoumon chủ yếu diễn ra qua thận (chiếm 40 – 62% tổng lượng) và qua phân.
- Thời gian bán thải của thuốc trong cơ thể dao động từ 4 đến 6 ngày.
Tương tác thuốc Phenprocoumon
Tương tác Phenprocoumon với các thuốc khác
- Phenprocoumon có khả năng tương tác với nhiều loại thuốc, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu trên bệnh nhân. Các thuốc này bao gồm: Clopidogrel, thuốc kháng viêm không steroid, thuốc ức chế thrombin, dipyridamole, heparin không phân đoạn và các dẫn xuất, fondaparinux, rivaroxaban, các thuốc ức chế thụ thể glycoprotein Iib/IIIa (như eptifibatide, tirofiban, abciximab), prostacyclin, một số loại thuốc chống trầm cảm, cùng các tác nhân khác có khả năng cản trở quá trình cầm máu, kết tập tiểu cầu hoặc đông máu.
- Các dược chất có tác dụng ức chế hoặc cạnh tranh với quá trình chuyển hóa qua hệ enzym cytochrome CYP450, đặc biệt là CYP2C9 (enzym chính chịu trách nhiệm chuyển hóa phenprocoumon), có thể làm tăng nồng độ phenprocoumon trong huyết tương, từ đó đẩy cao nguy cơ xuất huyết ở người bệnh.
- Ngược lại, những thuốc gây cảm ứng các enzym này có thể hạ thấp nồng độ phenprocoumon trong huyết tương, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị của thuốc.
- Kháng sinh phổ rộng có thể làm suy giảm quần thể vi khuẩn đường ruột chịu trách nhiệm sản xuất vitamin K (một vitamin thiết yếu cho quá trình đông máu), từ đó tăng cường tác dụng của phenprocoumon và gia tăng nguy cơ xuất huyết.
- Những dược chất như orlistat có thể tạo ra hiệu ứng tương tự bằng cách hạn chế sự hấp thu vitamin K.
Tương tác Phenprocoumon với thực phẩm
- Việc tiêu thụ bơ hoặc trà xanh cùng với phenprocoumon có thể làm suy yếu tác dụng chống đông máu của thuốc.
- Ngược lại, dùng chung thuốc với rau cần tây có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết ở bệnh nhân.
- Một số loại rau xanh giàu vitamin K có khả năng kháng lại tác dụng chống đông máu của phenprocoumon.
Chống chỉ định thuốc Phenprocoumon
Chống chỉ định
- Phụ nữ đang trong thai kỳ, ngoại trừ những trường hợp có nguy cơ huyết khối cao.
- Người có các rối loạn về huyết học hoặc đang đối mặt với nguy cơ xuất huyết.
- Bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật hoặc dự kiến phẫu thuật trên hệ thần kinh trung ương, mắt, hoặc các phẫu thuật có vết mổ lớn.
- Sự hiện diện của loét hoặc dấu hiệu chảy máu trong đường tiêu hóa, hệ niệu sinh dục, hoặc đường hô hấp.
- Tình trạng xuất huyết trong mạch máu não.
- Phình động mạch, bóc tách động mạch chủ, hoặc phình động mạch não.
- Viêm màng ngoài tim và tình trạng tràn dịch màng tim.
- Viêm nội tâm mạc bán cấp do nhiễm khuẩn.
- Tăng huyết áp ở mức độ ác tính.
- Các tình trạng như dọa sẩy thai, sản giật, hoặc tiền sản giật.
- Những bệnh nhân đã được chẩn đoán hoặc đang điều trị các bệnh lý tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết không thể kiểm soát.
- Người bệnh có khả năng tuân thủ điều trị kém hoặc không thể được giám sát chặt chẽ.
- Tiền sử phản ứng quá mẫn với phenprocoumon hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Liều lượng & cách dùng Phenprocoumon
Người lớn
- Liều khởi đầu phenprocoumon được khuyến nghị là 15 – 21 mg vào ngày đầu tiên, 9 – 12 mg vào ngày thứ hai, và 0,75 – 9 mg vào ngày thứ ba, cần theo dõi chặt chẽ thời gian prothrombin.
- Để duy trì thời gian prothrombin ở mức cao hơn 1,5 – 2 lần so với giá trị bình thường, liều dùng hàng ngày dao động từ 0,75 – 4,5 mg.
Đối tượng khác
- Đối với bệnh nhân suy gan: Không yêu cầu điều chỉnh liều lượng.
Tác dụng phụ của Phenprocoumon
Tác dụng phụ
Không xác định tần suất
- Tụ máu khoang ngoài màng tim
- Chèn ép tim (tâm thất)
- Tràn dịch trong màng tim
- Chảy máu đường tiêu hóa
- Rối loạn quá trình đông máu
- Tăng số lượng bạch cầu ưa acid
- Rối loạn mạch máu não
- Chảy máu trong mắt
- Xuất huyết phổi
Lưu ý khi dùng Phenprocoumon
Lưu ý
Lưu ý chung khi dùng Phenprocoumon
- Phenprocoumon, tương tự các loại thuốc chống đông máu kháng vitamin K như warfarin, có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các tác động bất lợi lên nhiều hệ cơ quan, bao gồm tim mạch, da, hệ nội tiết và chuyển hóa, tiêu hóa, huyết học, gan, thận, miễn dịch và thần kinh.
- Để giảm thiểu nguy cơ chảy máu ở người cao tuổi, nên tránh kết hợp phenprocoumon với các loại thuốc như amiodarone, ciprofloxacin, các kháng sinh nhóm macrolide (ngoại trừ azithromycin), trimethoprim/sulfamethoxazole, và các thuốc kháng viêm không steroid.
- Việc sử dụng phenprocoumon trong thời gian dài có thể làm tăng khả năng bệnh nhân bị xuất huyết.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện tại, chưa có đủ dữ liệu để đánh giá mức độ rủi ro đối với thai nhi khi phenprocoumon được sử dụng cho phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Khả năng phenprocoumon bài tiết vào sữa mẹ vẫn chưa được chứng minh. Cần xem xét kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và các nguy cơ tiềm ẩn trước khi dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Phenprocoumon, giống như các dẫn xuất coumarin khác, không cho thấy bất kỳ ảnh hưởng nào đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu của việc dùng quá liều phenprocoumon hoặc các dẫn chất coumarin bao gồm xuất huyết ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, như chảy máu cam, chảy máu chân răng, bầm tím, xuất huyết tiêu hóa hoặc tiết niệu, rong kinh, và tụ máu trong khớp.
- Những trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến các biến chứng đe dọa tính mạng như xuất huyết nội sọ, chảy máu sau phúc mạc, hoặc xuất huyết đường tiêu hóa nặng.
Cách xử lý khi quá liều Phenprocoumon
- Cần ngừng sử dụng phenprocoumon, đồng thời theo dõi sát tình trạng chảy máu cùng với chỉ số hemoglobin và INR của bệnh nhân.
- Đảm bảo các biện pháp hỗ trợ là cần thiết, đặc biệt đối với các trường hợp ngộ độc nặng.
- Xem xét truyền máu cho bệnh nhân bị sốc do mất máu.
- Vitamin K1 có thể được dùng cho bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc kháng đông nếu chỉ số INR lớn hơn 10 và không có tình trạng xuất huyết đang diễn ra.
- Đối với các trường hợp chảy máu nghiêm trọng, cần truyền phức hợp prothrombin bốn yếu tố (nếu có sẵn) hoặc huyết tương tươi đông lạnh cho bệnh nhân.
- Bên cạnh việc sử dụng các yếu tố đông máu đã nêu, có thể cân nhắc tiêm tĩnh mạch chậm vitamin K (5 – 10 mg) để đảo ngược tác dụng kháng đông.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, hãy uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình đã định.
- Không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Phenprocoumon
Micromedex: Warfarin sodium.
Micromedex: Phenprocoumon.
Go.Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00946
eMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/2803/smpc#MACHINEOPS
Drugs.com: https://www.drugs.com/international/phenprocoumon.html
Ngày cập nhật: 29/06/2021

