Mirtazapine là thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm tetracyclic antidepressants, giúp điều trị trầm cảm và rối loạn lo âu, cải thiện giấc ngủ và giảm các triệu chứng liên quan. Với cơ chế hoạt động độc đáo, Mirtazapine tăng cường giải phóng norepinephrine và serotonin trong não, mang lại hiệu quả an thần và hỗ trợ điều trị nhiều vấn đề sức khỏe tâm thần.
Tổng quan về Mirtazapine
Tên thuốc gốc (hoạt chất)
- Mirtazapine.
Loại thuốc
- Mirtazapine thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm, cụ thể là thuốc đối kháng thụ thể alpha-2 và serotonin thế hệ mới. Thuốc này được phân loại trong nhóm tetracyclic antidepressants (thuốc chống trầm cảm bốn vòng).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Mirtazapine hiện nay được sản xuất dưới dạng viên nén với nhiều hàm lượng khác nhau, phổ biến là 15mg, 30mg và 45mg.
- Một số dạng bào chế khác có thể bao gồm viên nang hoặc dung dịch uống, tùy thuộc vào nhà sản xuất và yêu cầu điều trị.
Chỉ định Mirtazapine
- Mirtazapine chủ yếu được chỉ định cho các tình trạng sau:
- Điều trị các dạng trầm cảm từ trung bình đến nặng.
- Các rối loạn lo âu có kèm theo triệu chứng trầm cảm.
- Rối loạn giấc ngủ do trầm cảm hoặc các nguyên nhân khác, tùy theo chỉ định của bác sĩ.
- Đôi khi, thuốc được sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ trong điều trị rối loạn ăn uống hoặc các bệnh lý thần kinh khác.
Dược lực học
- Cơ chế hoạt động của Mirtazapine là thông qua việc ức chế các thụ thể alpha-2 cả ở tiền synap và hậu synap, dẫn đến tăng cường giải phóng norepinephrine và serotonin trong não bộ.
- Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng đối kháng với các thụ thể 5-HT2 và 5-HT3, giúp điều hòa các con đường dẫn truyền serotonin, đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ liên quan đến đường tiêu hóa và giảm kích thích thần kinh.
- Nhờ tác động lên các thụ thể histamin H1, Mirtazapine còn mang lại hiệu quả an thần, góp phần cải thiện chất lượng giấc ngủ cho những bệnh nhân trầm cảm thường gặp tình trạng mất ngủ hoặc khó ngủ.
- Khác với các thuốc SSRIs hoặc SNRIs, Mirtazapine không trực tiếp ức chế quá trình tái hấp thu serotonin hay norepinephrine, điều này giúp giảm bớt các tác dụng phụ ban đầu về tiêu hóa và tình trạng lo âu khi bắt đầu điều trị.
Dược động học
Hấp thu
- Mirtazapine được hấp thu nhanh chóng và hiệu quả sau khi uống.
- Thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương khoảng 1 đến 2 giờ sau khi dùng, cho thấy tốc độ hấp thu rất nhanh và khả năng phát huy tác dụng sớm.
- Sinh khả dụng tuyệt đối của Mirtazapine được ước tính vào khoảng 50 – 60%, nghĩa là một lượng đáng kể thuốc được hấp thu vào tuần hoàn chung mà không trải qua quá trình chuyển hóa lần đầu tại gan đáng kể.
- Sự hấp thu này không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn; tuy nhiên, dùng thuốc sau bữa ăn có thể giúp giảm kích ứng dạ dày và tăng tính tiện lợi cho người dùng.
Phân bố
- Sau khi được hấp thu, Mirtazapine phân bố rộng khắp các mô và dịch trong cơ thể.
- Thuốc có khả năng vượt qua hàng rào máu – não một cách hiệu quả, cho phép nó tập trung tại các khu vực thần kinh trung ương để phát huy tác dụng chống trầm cảm và an thần.
- Khoảng 85% Mirtazapine liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là albumin, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu và làm chậm quá trình thải trừ.
- Mirtazapine có thể tích phân bố tương đối lớn, cho thấy thuốc không chỉ giới hạn trong máu mà còn khuếch tán rộng rãi vào các mô cơ thể.
Chuyển hóa
- Mirtazapine chủ yếu trải qua quá trình chuyển hóa tại gan thông qua hệ thống enzyme cytochrome P450 (CYP450), bao gồm các isoenzyme CYP1A2, CYP2D6 và CYP3A4.
- Quá trình này biến đổi Mirtazapine thành nhiều chất chuyển hóa khác nhau, một số trong đó có thể vẫn còn hoạt tính hoặc không hoạt tính.
- Chuyển hóa qua gan đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa nồng độ thuốc trong cơ thể và giảm thiểu nguy cơ độc tính do tích lũy thuốc.
- Vì Mirtazapine phụ thuộc vào các enzyme CYP450, việc sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế hoặc cảm ứng các enzyme này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và mức độ an toàn của thuốc.
Thải trừ
- Mirtazapine được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa.
- Một phần nhỏ thuốc cũng được bài tiết qua phân.
- Thời gian bán thải của Mirtazapine dao động từ 20 đến 40 giờ, cho phép duy trì nồng độ ổn định trong máu khi dùng thuốc một lần mỗi ngày.
- Thời gian bán thải tương đối dài cũng góp phần vào hiệu quả kéo dài của thuốc, giúp bệnh nhân dễ tuân thủ điều trị.
- Tuy nhiên, ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc thận, quá trình thải trừ có thể bị ảnh hưởng, đòi hỏi phải điều chỉnh liều lượng phù hợp để tránh nguy cơ tích tụ thuốc gây độc.
Tương tác thuốc Mirtazapine
- Mirtazapine có khả năng tương tác với nhiều dược chất khác, dẫn đến thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng các phản ứng phụ, cụ thể như sau:
- Khi kết hợp với thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs): Sự phối hợp này có thể gây ra hội chứng serotonin nguy hiểm.
- Dùng đồng thời với các thuốc chống trầm cảm khác, thuốc an thần, hoặc thuốc chống co giật: Nguy cơ buồn ngủ hoặc các tác dụng ức chế thần kinh sẽ tăng lên.
- Rượu và các chất gây nghiện thần kinh: Việc tiêu thụ các chất này làm tăng cường tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương.
- Thuốc chuyển hóa qua hệ enzym CYP450: Mirtazapine có thể tác động đến hoặc chịu ảnh hưởng từ các thuốc được chuyển hóa bởi hệ enzym này.
- Mặc dù tương tác với thực phẩm chưa được xác định rõ ràng, việc dùng thuốc sau bữa ăn được khuyến nghị để giảm thiểu kích ứng dạ dày.
- Cần tránh sử dụng thuốc này cùng với rượu do khả năng làm tăng mạnh tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương.
Chống chỉ định thuốc Mirtazapine
- Chống chỉ định sử dụng Mirtazapine trong các tình huống sau đây:
- Bệnh nhân có phản ứng quá mẫn với Mirtazapine hoặc bất cứ tá dược nào cấu thành nên thuốc.
- Không được chỉ định cho bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs) trong khoảng thời gian 14 ngày trước hoặc sau khi bắt đầu điều trị bằng Mirtazapine, do nguy cơ tương tác nghiêm trọng.
- Những cá nhân có tiền sử hội chứng serotonin nặng.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên dùng thuốc trừ khi có chỉ định rõ ràng từ chuyên gia y tế.
Liều lượng & cách dùng Mirtazapine
Liều dùng
Người lớn
- Liều khởi đầu thông thường là 15mg mỗi ngày, nên uống vào buổi tối trước khi đi ngủ vì thuốc có đặc tính an thần.
- Dựa trên phản ứng của bệnh nhân và mức độ nghiêm trọng của tình trạng, liều có thể được điều chỉnh tăng lên 30mg hoặc 45mg mỗi ngày dưới sự giám sát của bác sĩ.
- Tuyệt đối không được tự ý điều chỉnh liều lượng mà không có hướng dẫn từ nhân viên y tế.
Trẻ em
- Việc chỉ định Mirtazapine cho trẻ em dưới 18 tuổi là không phổ biến do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn.
- Trong những trường hợp cụ thể, liều lượng phải do bác sĩ chuyên khoa xác định và theo dõi chặt chẽ.
Cách dùng
- Viên thuốc nên được nuốt nguyên vẹn cùng với nước, có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn.
- Thời điểm tối ưu để dùng thuốc là vào buổi tối, nhằm tận dụng tác dụng an thần và hỗ trợ giấc ngủ.
- Không được ngưng thuốc đột ngột mà không có chỉ định của bác sĩ để tránh các hội chứng cai thuốc và nguy cơ tái phát bệnh.
Tác dụng phụ của Mirtazapine
Thường gặp
- Khi dùng Mirtazapine, các phản ứng phụ thường gặp có thể bao gồm:
- Buồn ngủ và cảm giác mệt mỏi.
- Tăng cân, thường do sự gia tăng cảm giác đói.
- Khô miệng, cùng với chứng táo bón.
- Cảm giác chóng mặt hoặc choáng váng.
Ít gặp
- Các tác dụng không mong muốn ít phổ biến hơn có thể là:
- Đau đầu, đau ở vùng bụng.
- Tăng tiết nước bọt hoặc đổ mồ hôi quá mức.
- Rối loạn chức năng tiêu hóa, biểu hiện bằng buồn nôn hoặc tiêu chảy.
Hiếm gặp
- Các phản ứng phụ nghiêm trọng, mặc dù hiếm khi xảy ra, bao gồm:
- Phản ứng dị ứng cấp tính và nghiêm trọng, như phát ban da hoặc phù mạch.
- Sự gia tăng nồng độ men gan hoặc tình trạng viêm gan.
- Hội chứng serotonin khi thuốc được dùng đồng thời với các dược chất khác.
- Giảm số lượng bạch cầu hoặc các rối loạn về máu khác.
Lưu ý khi dùng Mirtazapine
Lưu ý chung
- Bệnh nhân dùng Mirtazapine phải tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ, tránh tự ý điều chỉnh liều hoặc ngưng thuốc đột ngột, nhằm ngăn ngừa các hội chứng cai thuốc như chóng mặt, đánh trống ngực, rối loạn giấc ngủ hoặc biến đổi tâm trạng.
- Do khả năng gây buồn ngủ và mệt mỏi, người bệnh nên thận trọng khi thực hiện các hoạt động cần sự tập trung cao như lái xe hoặc điều khiển máy móc.
- Trong suốt quá trình điều trị, việc theo dõi chặt chẽ các biểu hiện tâm thần như thay đổi hành vi, tình trạng trầm cảm nặng hơn hoặc xuất hiện ý định tự tử là rất quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ tuổi.
- Báo cáo ngay lập tức cho bác sĩ khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sẽ giúp có biện pháp can thiệp kịp thời, bảo vệ sự an toàn của bệnh nhân.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Phụ nữ có thai cần hết sức thận trọng khi cân nhắc dùng Mirtazapine do nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình phát triển của thai nhi.
- Dù chưa có dữ liệu nghiên cứu toàn diện và kết luận xác thực về tính an toàn của thuốc trong thai kỳ, việc dùng thuốc nên được hạn chế tối đa hoặc chỉ được chấp thuận bởi bác sĩ chuyên khoa khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn.
- Dùng thuốc trong ba tháng cuối thai kỳ có thể dẫn đến các tác động không mong muốn ở trẻ sơ sinh, bao gồm khó thở, rối loạn đường tiêu hóa hoặc các vấn đề thần kinh.
- Vì vậy, phụ nữ mang thai bắt buộc phải tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ trước khi quyết định sử dụng thuốc này.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Mirtazapine có thể bài tiết vào sữa mẹ, do đó, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ cần xem xét cẩn trọng trước khi dùng thuốc.
- Trẻ sơ sinh phơi nhiễm với Mirtazapine qua sữa mẹ có khả năng chịu ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển và tình trạng sức khỏe tổng thể.
- Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị, người mẹ cần theo dõi kỹ các biểu hiện bất thường ở trẻ như tình trạng quấy khóc, tăng thời gian ngủ hoặc khó khăn trong việc bú, và thông báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn xử lý kịp thời.
- Lý tưởng nhất, người mẹ nên thảo luận với bác sĩ để đánh giá cân bằng giữa hiệu quả điều trị cho bản thân và rủi ro tiềm tàng đối với trẻ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Mirtazapine có thể dẫn đến các tác dụng phụ như buồn ngủ, cảm giác chóng mặt hoặc giảm khả năng tập trung.
- Bệnh nhân không được phép lái xe hoặc điều khiển các loại máy móc nguy hiểm, đặc biệt là trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi xuất hiện các triệu chứng nêu trên.
Quá liều và cách xử lý
Biểu hiện và độc tính khi quá liều
- Các triệu chứng có thể xuất hiện khi bệnh nhân dùng quá liều Mirtazapine bao gồm:
- Bệnh nhân có thể trải qua tình trạng ngủ sâu hoặc hôn mê.
- Có thể xuất hiện sự mất phối hợp vận động.
- Các dấu hiệu khác bao gồm huyết áp thấp, nhịp tim chậm hoặc rối loạn nhịp tim.
- Những trường hợp ngộ độc nặng có khả năng dẫn đến suy hô hấp hoặc các biến chứng đe dọa tính mạng khác.
Xử trí khi quá liều
- Khi nghi ngờ một trường hợp quá liều Mirtazapine, cần tiến hành xử trí khẩn cấp như sau:
- Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức.
- Theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và cung cấp hỗ trợ hô hấp nếu tình trạng bệnh nhân yêu cầu.
- Tuyệt đối không tự ý kích thích nôn hoặc sử dụng bất kỳ loại thuốc giải độc nào khi chưa có chỉ định của nhân viên y tế.
Xử trí khi quên liều
- Đối với trường hợp bỏ lỡ một liều Mirtazapine:
- Hãy uống liều đã quên ngay khi bạn nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần đến lúc dùng liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục với lịch trình bình thường.
- Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để bù lại, nhằm tránh nguy cơ quá liều.
- Duy trì việc uống thuốc đều đặn theo đúng lịch trình là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu và tránh tình trạng quên liều.
Nguồn tham khảo
Mirtazapine for treatment-resistant depression: a review: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21553363/
Drug interactions and adverse effects of mirtazapine: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4396127/
Mirtazapine: Pharmacology and clinical applications: https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0924977X07000219
Clinical pharmacokinetics of mirtazapine: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC2696604/
Pharmacokinetics and metabolism of mirtazapine: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/10478134/

