12
Lysozyme là một loại enzyme kháng khuẩn được sử dụng để điều trị các trường hợp nhiễm trùng, bệnh Herpes zoster và các rối loạn liên quan đến đường hô hấp. Với khả năng phân giải thành tế bào của vi khuẩn, Lysozyme cũng tham gia vào phản ứng kháng viêm và có tác dụng củng cố hệ thống miễn dịch. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng và các lưu ý khi sử dụng Lysozyme.
Tổng quan về Lysozyme
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Lysozyme hydrochloride (Muramidase hydrochloride)
Loại thuốc
- Nhóm enzyme kháng khuẩn
Dạng thuốc và hàm lượng
- Siro 5mg/ml.
- Viên nén 30mg, 90mg.
- Lysozyme thuộc nhóm enzyme kháng khuẩn
Chỉ định Lysozyme
- Lysozyme được chỉ định để điều trị trong các trường hợp sau:
- Hỗ trợ cùng với kháng sinh trong điều trị nhiễm trùng.
- Bệnh Herpes zoster (zona) và các tình trạng đau khác do nhiễm virus.
- Các rối loạn liên quan đến đường hô hấp.
- Lysozyme được chỉ định dùng kết hợp với liệu pháp kháng sinh.
Dược lực học
- Lysozyme chlorid là một enzyme có khả năng phân giải thành tế bào của vi khuẩn.
- Enzyme này có tác dụng củng cố hệ thống miễn dịch, bao gồm cả miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào tại chỗ.
- Đồng thời, Lysozyme cũng tham gia vào phản ứng kháng viêm nhờ hoạt tính kháng histamin.
- Lysozyme chlorid là một men mucopolysaccharidase, thể hiện đặc tính kháng khuẩn đối với các vi khuẩn Gram dương và một số chủng Gram âm.
- Hoạt tính kháng viêm: Lysozyme vô hiệu hóa các yếu tố gây viêm trong mô (protein và peptide) bằng cách tạo thành các phức hợp.
- Hoạt tính kháng virus: Lysozyme, một chất mang điện tích dương, hoạt động bằng cách tạo phức hợp với các virus mang điện tích âm hoặc bảo vệ tế bào khỏi sự xâm nhập của virus.
Dược động học
Hấp thu
- Nồng độ tối đa của Lysozyme trong huyết tương đạt 1700 pg/ml sau một giờ sử dụng, sau đó giảm dần và trở nên không thể phát hiện được sau 48 giờ.
Phân bố
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Chuyển hóa
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Thải trừ
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Tương tác thuốc Lysozyme
Tương tác với các thuốc khác
- Khi Lysozyme được sử dụng đồng thời với kháng sinh, thuốc này có khả năng tăng cường hiệu quả điều trị của kháng sinh, giúp kháng sinh thâm nhập tốt hơn vào các mô.
Chống chỉ định thuốc Lysozyme
- Lysozyme bị chống chỉ định đối với bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng khi dùng thuốc hoặc những người có tiền sử dị ứng với lòng trắng trứng.
Liều lượng & cách dùng Lysozyme
Cách dùng
- Lysozyme được sử dụng bằng đường uống.
Liều dùng
- Liều lượng cụ thể sẽ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và mức độ tiến triển của bệnh.
- Để xác định liều dùng phù hợp, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
- Việc dùng Lysozyme phải tuân thủ đúng liều lượng do bác sĩ chỉ định.
Tác dụng phụ của Lysozyme
Không xác định tần suất
- Phát ban đỏ, tiêu chảy, cảm giác buồn nôn, nôn mửa.
- Hoại tử biểu bì nhiễm độc (một trường hợp được báo cáo sau khi bệnh nhân dùng một chế phẩm lạnh có chứa muramidase).
Lưu ý khi dùng Lysozyme
Lưu ý chung
- Cần thận trọng khi sử dụng cho những người có tiền sử cá nhân hoặc gia đình bị các tình trạng dị ứng như viêm da dị ứng, hen phế quản, hoặc phản ứng dị ứng với thuốc/thực phẩm.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Do thiếu dữ liệu nghiên cứu toàn diện, việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Vì chưa có đủ thông tin nghiên cứu, cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Dữ liệu về độc tính cấp của Lysozyme chlorid vẫn còn giới hạn. Tuy nhiên, các triệu chứng như chóng mặt và khô miệng đã được ghi nhận.
Xử trí khi quá liều
- Cần áp dụng các phương pháp tiêu chuẩn nhằm loại bỏ lượng thuốc chưa được hấp thu khỏi đường tiêu hóa. Việc điều trị nên tập trung vào hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng.
Quên liều
- Nếu quên một liều, hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không dùng hai liều cùng lúc để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Lysozyme
3) Martindale 36th
2) Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Lysozyme&VD-17178-12
1) Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB13260
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

