Lithium carbonate là gì? Công dụng, tương tác thuốc và cơ chế tác dụng

bởi thuvienbenh

Lithium carbonate là thuốc chống hưng cảm được sử dụng để điều trị rối loạn lưỡng cực, giúp ổn định trạng thái cảm xúc và giảm các hành vi thái quá. Với khả năng ức chế các enzyme và điều hòa các thụ thể glutamate, lithium carbonate đã trở thành một liệu pháp "tiêu chuẩn vàng" trong điều trị rối loạn lưỡng cực. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định, liều lượng, tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng lithium carbonate.

Tổng quan về Lithium carbonate

Tên thuốc gốc (hoạt chất)

  • Lithium carbonate

Loại thuốc

  • Thuốc chống hưng cảm.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nang có hàm lượng 150 mg, 300 mg và 600 mg.

Chỉ định Lithium carbonate

  • Lithium carbonate được sử dụng để điều trị rối loạn lưỡng cực (rối loạn hưng trầm cảm).
  • Thuốc này hoạt động bằng cách giúp ổn định trạng thái cảm xúc và làm giảm các hành vi thái quá thông qua việc khôi phục sự cân bằng của các chất dẫn truyền thần kinh trong não bộ.
  • Việc sử dụng Lithium trong điều trị rối loạn hưng trầm cảm đã có từ thế kỷ XIX.
  • Mặc dù được áp dụng rộng rãi, cơ chế hoạt động chính xác của thuốc vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
  • Lợi ích của Lithium carbonate bao gồm việc giảm tần suất xuất hiện các cơn hưng cảm và làm dịu các triệu chứng đi kèm cơn hưng cảm như cảm giác quá mức hưng phấn, hoang tưởng, lo âu, dễ cáu kỉnh, hoặc thái độ gây hấn/thù địch.
  • Lithium carbonate được chỉ định dùng đơn độc để điều trị các đợt hưng cảm cấp tính và hỗn hợp liên quan đến rối loạn lưỡng cực ở bệnh nhân từ 7 tuổi trở lên.
  • Ngoài ra, thuốc cũng được dùng như một liệu pháp duy trì cho rối loạn lưỡng cực ở những người bệnh từ 7 tuổi trở lên.

Dược lực học

  • Cơ chế tác dụng của lithium carbonate hiện vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Các tác dụng điều trị của lithium có thể bắt nguồn từ một số cơ chế, chẳng hạn như khả năng ức chế các enzyme (bao gồm glycogen synthase kinase 3, inositol phosphatase) hoặc điều hòa các thụ thể glutamate.
  • Dù cơ chế còn chưa hoàn toàn sáng tỏ, lý thuyết về sự suy giảm inositol đã chỉ ra 3 mục tiêu chính tiềm năng.
  • Các mục tiêu này là inositol monophosphatase, inositol polyphosphatase và glycogen synthase kinase 3.
  • Theo lý thuyết suy giảm inositol, lithium có vai trò là một chất ức chế không cạnh tranh đối với inositol monophosphatase, với tác động tỷ lệ nghịch với mức độ kích thích.
  • Việc ức chế này dẫn đến sự suy giảm nồng độ inositol triphosphate.
  • Mặc dù vậy, các chất ức chế inositol monophosphatase có hiệu lực cao hơn lại không thể hiện tác dụng lâm sàng, và nồng độ inositol triphosphate thấp có mối liên hệ với tình trạng suy giảm trí nhớ.
  • Đối với inositol polyphosphatase, lithium hoạt động tương tự như một chất ức chế không cạnh tranh.
  • Sự ức chế này được cho là gây ra nhiều tác động, tuy nhiên, những tác động này vẫn chưa được xác định rõ ràng.
  • Lithium điều hòa quá trình phosphoryl hóa của glycogen synthase kinase 3 và đồng thời điều chỉnh các enzyme khác thông qua cơ chế phosphoryl hóa.
  • Ngoài ra, lithium còn có khả năng ức chế glycogen synthase kinase 3 bằng cách can thiệp vào các ion magie tại vị trí hoạt động của enzyme.
  • Lithium carbonate có thể được khai thác từ hai nguồn chủ yếu: khoáng chất pegmatite hoặc nước muối.
Xem thêm:  Clindamycin: Công dụng, hướng dẫn sử dụng và lưu ý khi dùng

Dược động học

Hấp thu

  • Sau khi uống, lithium được hấp thu vào cơ thể một cách nhanh chóng, với khả dụng sinh học đạt gần mức 100%.

Phân bố

  • Giá trị thể tích phân bố biểu kiến của lithium carbonate được ghi nhận trong khoảng từ 0,7 đến 1 L/kg.

Chuyển hóa

  • Trước khi được đào thải khỏi cơ thể, lithium carbonate duy trì dạng không chuyển hóa.

Thải trừ

  • Lithium carbonate có thời gian bán hủy dao động từ 18 đến 36 giờ; tuy nhiên, một số nghiên cứu khác lại chỉ ra khoảng thời gian ngắn hơn, từ 7 đến 20 giờ.
  • Quá trình bài tiết lithium carbonate diễn ra chủ yếu qua thận, với độ thanh thải thường từ 10 đến 40 ml/phút. Đối với bệnh nhân cao tuổi và những người có chức năng thận suy giảm, độ thanh thải này có thể giảm xuống chỉ còn 15 ml/phút.
  • Trong điều trị rối loạn lưỡng cực, lithium được công nhận là liệu pháp "tiêu chuẩn vàng".

Tương tác thuốc Lithium carbonate

Tương tác thuốc

  • Tương tác với thực phẩm
  • Lithium carbonate có khả năng tương tác với một số loại thực phẩm nhất định, bao gồm đồ uống có cồn, thực phẩm chứa iốt và caffeine.
  • Tương tác với thuốc khác
  • Lithium carbonate có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác. Các thuốc này bao gồm:
  • Buspirone;
  • Fentanyl;
  • St. John's wort;
  • Tramadol;
  • Các thuốc triptan dùng cho bệnh đau nửa đầu migraine;
  • Tryptophan;
  • Thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc chống loạn thần;
  • Các chất ức chế MAO, ví dụ: isocarboxazid, linezolid, xanh methylen dùng đường tiêm tĩnh mạch, phenelzine, rasagiline, selegiline, tranylcypromine.
  • Danh sách trên không phải là toàn bộ các tương tác thuốc của lithium carbonate. Thuốc này có thể tương tác với nhiều loại dược phẩm khác, bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Vì vậy, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng lithium carbonate.

Chống chỉ định thuốc Lithium carbonate

Chống chỉ định

  • Không nên sử dụng lithium carbonate cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào có trong viên nang lithium carbonate.

Liều lượng & cách dùng Lithium carbonate

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng

Người lớn

  • Đối với người trưởng thành, liều lượng cho chứng hưng cảm được khuyến cáo như sau:
  • Cơn hưng cảm cấp tính: 1800 mg/ngày.
  • Kiểm soát duy trì: có thể dùng từ 900 đến 1200 mg/ngày.
  • Liều thông thường cho người lớn mắc chứng rối loạn lưỡng cực là:
  • Kiểm soát cấp tính: 1800 mg/ngày.
  • Kiểm soát lâu dài: có thể dùng từ 900 đến 1200 mg/ngày.

Trẻ em

  • Liều lượng cho trẻ em (từ 12 tuổi trở lên) bị chứng hưng cảm được chỉ định như sau:
  • Kiểm soát cấp tính: 1800 mg/ngày.
  • Kiểm soát duy trì: có thể từ 900 đến 1200 mg/ngày.
  • Đối với trẻ em từ 12 tuổi trở lên mắc chứng rối loạn lưỡng cực, liều dùng là:
  • Kiểm soát cấp tính: 1800 mg/ngày.
  • Kiểm soát lâu dài: 900 đến 1200 mg/ngày.
Xem thêm:  Calcium Citrate là gì? Công dụng, liều dùng và một vài lưu ý

Cách dùng

  • Lithium carbonate có nhiều biệt dược khác nhau; việc sử dụng thuốc cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ. Thuốc có sẵn dưới dạng viên nén, viên nang, viên nén giải phóng kéo dài (tác dụng kéo dài) và dung dịch (chất lỏng) để uống.
  • Các dạng viên nén, viên nang và dung dịch thường được dùng ba đến bốn lần mỗi ngày. Đối với viên nén giải phóng kéo dài, thường được uống hai đến ba lần mỗi ngày.
  • Nên uống lithium vào các khoảng thời gian cố định trong ngày. Để giảm thiểu tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, hãy uống thuốc cùng hoặc ngay sau bữa ăn. Đảm bảo đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ nếu có bất kỳ điều gì chưa rõ.
  • Điều quan trọng là phải tuân thủ chính xác liều lượng và tần suất sử dụng lithium theo chỉ định của bác sĩ; không tự ý tăng, giảm liều hoặc dùng thuốc thường xuyên hơn.
  • Đối với viên nén giải phóng kéo dài, cần nuốt nguyên viên, không được bẻ, nhai hay nghiền nát, vì việc này có thể làm tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ.
  • Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng thuốc. Hãy tuân thủ cẩn thận mọi thay đổi liều.
  • Trong thời gian dùng thuốc, bệnh nhân cần uống từ 8 đến 12 ly nước mỗi ngày và duy trì chế độ ăn uống lành mạnh với lượng muối (natri) ổn định theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
  • Việc tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ là rất cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Tác dụng phụ của Lithium carbonate

Thường gặp

  • Các tác dụng phụ thường thấy có thể bao gồm:
  • Chóng mặt, buồn ngủ
  • Run rẩy ở bàn tay
  • Khó khăn trong việc đi lại
  • Khô miệng, cảm giác khát hoặc đi tiểu nhiều lần
  • Buồn nôn, nôn mửa, chán ăn
  • Phát ban trên da
  • Nhìn mờ
  • Đây không phải là danh sách đầy đủ các phản ứng bất lợi của lithium carbonate, và các tác dụng phụ khác vẫn có thể xảy ra. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong quá trình sử dụng thuốc.

Ít gặp

  • Bạn cũng nên ngừng dùng thuốc và tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp nếu xuất hiện các biểu hiện của hội chứng serotonin, bao gồm: kích động, ảo giác, sốt, đổ mồ hôi, run rẩy, nhịp tim nhanh, cứng cơ, co giật, mất khả năng phối hợp vận động, buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy.

Hiếm gặp

  • Một số tác dụng không mong muốn có thể diễn biến nghiêm trọng và đòi hỏi sự can thiệp y tế khẩn cấp. Hãy gọi cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây trong khi sử dụng lithium carbonate:
  • Mệt mỏi bất thường
  • Khát nước dữ dội
  • Đi tiểu thường xuyên
  • Các chuyển động chậm chạp, không bình thường hoặc khó kiểm soát
  • Ngất xỉu
  • Co giật
  • Chóng mặt hoặc cảm giác choáng váng
  • Nhịp tim nhanh, chậm hoặc không đều
  • Khó thở
  • Tức ngực
  • Lú lẫn
  • Ảo giác
  • Mắt lác
  • Ngón tay và ngón chân bị đau, lạnh hoặc đổi màu
  • Đau đầu
  • Sưng phù ở bàn chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân

Lưu ý khi dùng Lithium carbonate

Lưu ý chung

  • Khi sử dụng lithium carbonate, người bệnh cần lưu ý các điểm sau:
  • Tránh tiêu thụ đồ uống có cồn, vì rượu có thể làm tăng nồng độ lithium trong huyết thanh.
  • Cần tránh các thực phẩm hoặc chất bổ sung chứa i-ốt, bởi sự kết hợp giữa i-ốt và lithium có khả năng hiệp đồng gây ra bệnh suy giáp.
  • Hạn chế sử dụng cà phê hoặc các loại đồ uống có chứa caffeine, do caffeine có thể làm giảm nồng độ lithium.
  • Nên uống thuốc cùng hoặc ngay sau bữa ăn để giảm thiểu các rối loạn tiêu hóa có thể xảy ra khi dùng lithium.
Xem thêm:  Ceteth-10 Phosphate là gì? Thành phần và công dụng

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Không được tự ý sử dụng lithium carbonate mà không thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang mang thai, vì thuốc có thể gây hại cho thai nhi.
  • Hãy áp dụng biện pháp ngừa thai hiệu quả và thông báo ngay cho bác sĩ nếu bạn mang thai trong quá trình điều trị bằng lithium carbonate để được điều chỉnh liều và theo dõi một cách phù hợp.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Do lithium carbonate có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, có thể gây ra các tác dụng phụ nhất định cho trẻ sơ sinh.
  • Nếu đang cho con bú, hãy sử dụng thuốc theo chỉ định và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ để đảm bảo an toàn cho trẻ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Lithium carbonate có thể gây ra các tác dụng phụ làm suy giảm khả năng suy nghĩ hoặc phản ứng của bạn.
  • Cần thận trọng khi lái xe hoặc thực hiện bất kỳ công việc nào đòi hỏi sự tỉnh táo và tập trung cao độ.
  • Bạn có thể cần tránh lái xe nếu nhận thấy lithium ảnh hưởng đến khả năng tư duy và phản ứng của mình.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Ngộ độc lithium carbonate có thể gây tử vong.
  • Lithium carbonate là một thuốc có khoảng an toàn hẹp; độc tính có thể xuất hiện ngay cả khi dùng liều chỉ hơi vượt quá mức khuyến cáo.

Cách xử trí khi quá liều

  • Nếu xuất hiện các dấu hiệu quá liều hoặc ngộ độc lithium, người bệnh cần ngưng dùng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp từ bác sĩ hoặc cơ sở y tế.
  • Các triệu chứng có thể bao gồm yếu cơ, run rẩy, buồn ngủ, chóng mặt, thay đổi tâm trạng, nhìn mờ, ù tai, nhịp tim bất thường, lú lẫn, nói lắp, cử động vụng về, khó thở hoặc co giật.

Quên liều và xử trí

  • Trong trường hợp quên một liều, hãy uống thuốc ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm uống liều tiếp theo đã gần, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường, không uống bù hai liều cùng lúc.
  • Liên hệ với bác sĩ hoặc cơ sở y tế khẩn cấp nếu phát sinh các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc gốc: Lithium carbonate

​​Lithium: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a681039.html

Efficacy and Effectiveness of Lithium in the Long-Term Treatment of Bipolar Disorders: An Update 2018: https://www.thieme-connect.com/products/ejournals/html/10.1055/a-0627-7489

Lithium Treatment in the Prevention of Repeat Suicide-Related Outcomes in Veterans With Major Depression or Bipolar Disorder (A Randomized Clinical Trial): https://jamanetwork.com/journals/jamapsychiatry/article-abstract/2786428

Lithium treatment of Bipolar disorder in adults: A systematic review of randomized trials and meta-analyses: https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0924977X21007744

Low Dose Lithium Treatment of Behavioral Complications in Alzheimer's Disease: Lit-AD Randomized Clinical Trial: https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S1064748121003122

Lithium treatment in the era of personalized medicine: https://analyticalsciencejournals.onlinelibrary.wiley.com/doi/abs/10.1002/ddr.21660

Oxidative decomposition mechanisms of lithium carbonate on carbon substrates in lithium battery chemistries: https://www.nature.com/articles/s41467-022-32557-w

Process for preparing highly pure lithium carbonate: https://patents.google.com/patent/EP2536663B1/en

Lithium Carbonate Prescribing Information: https://www.drugs.com/pro/lithium-carbonate.html

Lithium Carbonate ER – Uses, Side Effects, and More: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-5887-795/lithium-carbonate-oral/lithium-controlled-release-oral/details

Lithium carbonate: https://go.drugbank.com/drugs/DB14509

Ngày cập nhật: 12/03/2024

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0