Loperamide là thuốc gì? Công dụng điều trị tiêu chảy và điều cần lưu ý

bởi thuvienbenh

Loperamide là thuốc trị tiêu chảy, được chỉ định để điều trị tiêu chảy cấp và mạn tính ở người trưởng thành. Nó hoạt động bằng cách làm giảm nhu động ruột và tăng cường trương lực cơ thắt hậu môn, giúp kiểm soát các triệu chứng tiêu chảy. Thuốc này có thể được sử dụng dưới dạng viên nén hoặc dung dịch uống, với liều lượng và cách dùng tùy thuộc vào tình trạng bệnh và độ tuổi của người bệnh.

Tổng quan về Loperamide

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Loperamide (Loperamid)

Loại thuốc

  • Thuốc trị tiêu chảy

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Loperamid dưới dạng: loperamid hydroclorid và loperamid oxyd.
  • Viên nang, viên nén: 2 mg (dạng loperamid hydroclorid).
  • Dung dịch uống: 1 mg/5 ml, lọ 5 ml, 10 ml, 60 ml, 90 ml, 120 ml;
  • 1 mg/7,5 ml, lọ 60 ml, 120 ml, 360 ml (dạng loperamid hydroclorid).

Chỉ định Loperamide

  • Loperamide được chỉ định để điều trị trong các trường hợp sau:
  • Điều trị ngắn hạn tiêu chảy cấp không đặc hiệu ở người trưởng thành (trên 18 tuổi).
  • Tiêu chảy mạn tính (do viêm đại tràng).
  • Són phân ở người lớn.
  • Giúp giảm thể tích chất thải ở bệnh nhân đã thực hiện phẫu thuật mở thông hồi tràng hoặc đại tràng.

Ghi chú:

  • Phương pháp điều trị chính cho tiêu chảy cấp là bù nước và điện giải.
  • Loperamid thường được dùng cho người lớn để giảm các triệu chứng tiêu chảy, tuy nhiên, Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo không sử dụng bất kỳ loại thuốc trị tiêu chảy nào cho trẻ em mắc tiêu chảy.
  • Một số quốc gia khuyến nghị không dùng các thuốc ức chế nhu động ruột cho trẻ em dưới 12 tuổi (Anh) hoặc dưới 15 tuổi (Pháp) bị tiêu chảy cấp.

Dược lực học

  • Loperamid là một dẫn chất tổng hợp của piperidin, thuộc nhóm opiat tổng hợp, có rất ít tác dụng trên hệ thần kinh trung ương (TKTW) ở liều điều trị thông thường.
  • Thuốc được sử dụng để kiểm soát và làm giảm các triệu chứng trong cả tiêu chảy cấp không rõ nguyên nhân và tiêu chảy mạn tính.
  • Loperamid có tác dụng làm giảm nhu động của ruột, giảm tiết dịch trong đường tiêu hóa và tăng cường trương lực cơ thắt hậu môn.
  • Hơn nữa, thuốc còn kéo dài thời gian vận chuyển thức ăn qua ruột, thúc đẩy quá trình vận chuyển dịch và chất điện giải qua niêm mạc ruột, từ đó hạn chế sự mất nước và điện giải, làm tăng độ đặc và giảm khối lượng phân.
  • Cơ chế tác dụng này có thể liên quan đến việc giảm giải phóng acetylcholin và prostaglandin.
Xem thêm:  Promestrien: Liệu Pháp Estrogen Tại Chỗ Hiệu Quả Cho Tình Trạng Teo Âm Đạo Sau Mãn Kinh

Dược động học

Hấp thu

  • Khoảng 40% liều loperamid uống được hấp thu qua đường tiêu hóa.
  • Nồng độ thuốc đạt đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2,5 giờ khi dùng dạng dung dịch, hoặc sau 4 đến 5 giờ khi dùng viên nang.

Phân bố

  • Thuốc gắn kết với protein huyết tương khoảng 97%.

Chuyển hóa

  • Loperamid trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu tại gan, tạo ra các chất chuyển hóa không có hoạt tính (chiếm trên 50%).

Thải trừ

  • Thuốc được bài tiết chủ yếu qua phân và mật dưới dạng liên hợp không hoạt tính; một lượng nhỏ được thải trừ qua nước tiểu.
  • Lượng thuốc bài tiết vào sữa mẹ rất thấp.
  • Thời gian bán thải của thuốc dao động từ 9,1 đến 14,4 giờ, với giá trị trung bình là 10,8 giờ.

Tương tác thuốc Loperamide

Tương tác với các thuốc khác

  • Tăng độc tính: Các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương (TKTW), phenothiazin và thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể làm gia tăng các tác dụng phụ (ADR) của loperamid.
  • Tăng nồng độ và tác dụng của loperamid: Các thuốc ức chế P-glycoprotein có thể làm tăng nồng độ và hiệu quả của loperamid.
  • Giảm tác dụng của loperamid: Các chất gây cảm ứng P-glycoprotein có thể làm giảm hiệu quả của loperamid.
  • Loperamid làm tăng khả năng hấp thu của desmopresin qua đường tiêu hóa.

Chống chỉ định thuốc Loperamide

  • Không chỉ định cho trẻ em dưới 12 tuổi và người cao tuổi.
  • Chống chỉ định đối với bệnh nhân quá mẫn cảm với loperamid hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.
  • Không dùng trong các trường hợp viêm đại tràng nặng, viêm đại tràng giả mạc (tình trạng có thể dẫn đến đại tràng to nhiễm độc) do sử dụng kháng sinh.
  • Bệnh nhân có triệu chứng bụng trướng không nên sử dụng.
  • Chống chỉ định khi đau bụng mà không kèm theo tiêu chảy.
  • Loperamid cần tránh là lựa chọn điều trị ban đầu cho các bệnh nhân mắc lỵ cấp, viêm loét đại tràng chảy máu ở giai đoạn cấp tính, viêm đại tràng giả mạc, hoặc viêm ruột có nguyên nhân nhiễm khuẩn.

Liều lượng & cách dùng Loperamide

Cách dùng

  • Các liều lượng được đề cập dưới đây được tính dựa trên dạng loperamid hydroclorid.
  • Thuốc có thể dùng kèm hoặc không kèm thức ăn.

Người lớn

Tiêu chảy cấp:

  • Đối với người trưởng thành và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Liều khởi đầu là 4 mg, tiếp theo là 2 mg sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng, với liều tối đa không vượt quá 16 mg mỗi ngày.
  • Liều thường dùng dao động từ 6 đến 8 mg mỗi ngày. Trong trường hợp tự điều trị tiêu chảy cấp không đặc hiệu ở người lớn, tổng liều không được vượt quá 8 mg trong vòng 24 giờ.

Tiêu chảy mạn:

  • Bắt đầu với liều uống 4 mg, sau đó tiếp tục dùng 2 mg mỗi khi đi ngoài phân lỏng cho đến khi tình trạng tiêu chảy được kiểm soát.
  • Liều duy trì được khuyến nghị là 4 đến 8 mg mỗi ngày, chia thành các liều nhỏ (dùng 2 lần). Liều tối đa là 16 mg mỗi ngày. Nếu tình trạng bệnh không cải thiện sau khi dùng 16 mg mỗi ngày liên tục trong ít nhất 10 ngày, việc tiếp tục điều trị sẽ không mang lại thêm lợi ích.
Xem thêm:  Phenylephrine: Tác dụng giống thần kinh giao cảm a1, liều dùng, lưu ý

Chứng són phân ở người lớn:

  • Liều khởi đầu là 0,5 mg, có thể tăng dần lên đến 16 mg mỗi ngày nếu cần thiết.

Điều trị tiêu chảy cấp dạng loperamid oxyd:

  • Khi điều trị tiêu chảy cấp bằng loperamid oxyd, liều khởi đầu là 2 đến 4 mg, sau đó dùng 1 mg sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng, với liều tối đa là 8 mg mỗi ngày.

Trẻ em

  • Thuốc không được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Tác dụng phụ của Loperamide

Thường gặp

  • Táo bón, đau quặn bụng, cảm giác buồn nôn, nôn mửa, hoa mắt.

Ít gặp

  • Cảm giác mệt mỏi, choáng váng, đau đầu, đầy hơi chướng bụng, khô rát miệng, nôn.

Hiếm gặp

  • Tắc ruột do liệt ruột, phản ứng dị ứng.

Không xác định tần suất

  • Phản ứng dị ứng, sốc phản vệ, phản ứng quá mẫn, phù mạch, phát ban dạng bọng nước, buồn ngủ, khó tiêu, hồng ban đa dạng, cảm giác mệt mỏi, đầy hơi, đại tràng giãn to, ngứa, ban da, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, bí tiểu tiện, mày đay.

Lưu ý khi dùng Loperamide

Lưu ý chung

  • Tình trạng mất nước và điện giải thường đi kèm với tiêu chảy; do đó, việc bổ sung các chất này là vô cùng cần thiết. Loperamid không thể thay thế cho liệu pháp bù nước và điện giải.
  • Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan, vì sự suy giảm chuyển hóa ban đầu tại gan có thể dẫn đến tăng nguy cơ độc tính trên hệ thần kinh trung ương.
  • Cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng cho bệnh nhân bị viêm đại tràng loét cấp tính, vì loperamid có thể làm chậm nhu động ruột hoặc kéo dài thời gian vận chuyển trong ruột, dẫn đến nguy cơ phình đại tràng nhiễm độc. Ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng như chướng bụng, táo bón hoặc liệt ruột.
  • Nếu tình trạng lâm sàng không cải thiện sau 48 giờ điều trị, nên ngưng dùng thuốc.
  • Cần theo dõi chặt chẽ nhu động ruột, lượng phân và nhiệt độ cơ thể (không nên tự ý dùng loperamid cho người bệnh có sốt trên 38,3ºC), cũng như kiểm tra các dấu hiệu chướng bụng.
  • Không khuyến cáo sử dụng loperamid nếu tiêu chảy đi kèm với sốt cao hoặc có sự hiện diện của máu trong phân.
  • Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho trẻ em do mức độ đáp ứng thuốc có thể rất khác nhau, đặc biệt là trong trường hợp mất nước và điện giải. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo không sử dụng loperamid cho trẻ nhỏ mắc tiêu chảy cấp.
  • Tránh sử dụng thuốc trong các tình huống cần tránh ức chế nhu động ruột. Nên dừng thuốc ngay khi xuất hiện táo bón, đau bụng hoặc các dấu hiệu tắc ruột tiến triển.
  • Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân nhiễm HIV và ngừng điều trị ngay nếu phát hiện dấu hiệu căng chướng bụng.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ có thai. Do đó, không nên sử dụng loperamid trong thai kỳ.
Xem thêm:  Enzyme Protease: Vai trò hỗ trợ tiêu hóa và những điều cần lưu ý

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Loperamid có khả năng bài tiết vào sữa mẹ và không được khuyến cáo cho phụ nữ đang cho con bú. Chỉ nên sử dụng thuốc này với sự thận trọng tối đa và khi lợi ích điều trị được coi là thực sự cần thiết.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Trong quá trình điều trị tiêu chảy bằng loperamide, người bệnh có thể gặp phải các tác dụng phụ như mất ý thức, giảm mức độ tỉnh táo, mệt mỏi, chóng mặt hoặc buồn ngủ. Do đó, cần hết sức thận trọng khi thực hiện các hoạt động yêu cầu sự tập trung như lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quên liều Loperamide và xử trí

  • Trong trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc, bệnh nhân nên dùng ngay khi nhận ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
  • Tuyệt đối không được uống hai liều cùng lúc để bù.

Quá liều và độc tính

  • Việc dùng Loperamide vượt quá liều khuyến cáo có thể dẫn đến tình trạng liệt ruột và suy giảm chức năng hô hấp.
  • Một trường hợp người trưởng thành đã dùng 3 liều 20 mg loperamide trong khoảng thời gian 24 giờ đã trải qua cảm giác buồn nôn sau liều thứ 2 và nôn mửa sau liều thứ 3.
  • Trong một nghiên cứu nhằm đánh giá các phản ứng có hại, việc cố ý dùng một liều duy nhất lên tới 60 mg không gây ra bất kỳ biến cố lâm sàng đáng kể nào.
  • Ngược lại, ở đối tượng trẻ em, nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng đã được ghi nhận, bao gồm phình đại tràng nhiễm độc, tình trạng mất ý thức và mê sảng.
  • Tình trạng liệt ruột cũng đã được báo cáo, thậm chí một số trường hợp đã dẫn đến tử vong.

Cách xử lý khi quá liều

  • Quy trình xử lý bao gồm rửa dạ dày, tiếp theo là sử dụng khoảng 100 g than hoạt tính được đưa qua ống thông dạ dày.
  • Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao các dấu hiệu ức chế hệ thần kinh trung ương trong ít nhất 24 giờ; nếu các dấu hiệu này xuất hiện, có thể tiêm tĩnh mạch 2 mg naloxon (hoặc 0,01 mg/kg đối với trẻ em), và liều này có thể được lặp lại nếu cần, với tổng liều tối đa là 10 mg.
  • Do thời gian tác dụng của loperamid kéo dài hơn so với naloxon, việc theo dõi bệnh nhân chặt chẽ và bổ sung liều naloxon khi cần thiết là cực kỳ quan trọng.
  • Các chỉ số sinh tồn của người bệnh phải được giám sát liên tục trong tối thiểu 24 giờ sau khi dùng liều naloxon cuối cùng.
  • Phương pháp bài niệu cưỡng bức không hiệu quả do loperamid được đào thải qua đường tiết niệu rất ít.

Nguồn tham khảo

Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00836

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/522/smpc

Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/loperamide.html

Dược thư Quốc Gia Việt Nam 2015

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0