Hydroflumethiazide là thuốc lợi tiểu thiazide, được chỉ định để kiểm soát tình trạng phù và tăng huyết áp. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tái hấp thu Na+/Cl- tại thận, gây giảm nồng độ kali và tăng acid uric trong máu. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định, liều lượng, tương tác thuốc và các lưu ý khi sử dụng Hydroflumethiazide.
Tổng quan về Hydroflumethiazide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Hydroflumethiazide
Loại thuốc
- Thuốc lợi tiểu thiazide.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 25mg, 50mg.
Chỉ định Hydroflumethiazide
- Thuốc Hydroflumethiazide được chỉ định để hỗ trợ kiểm soát tình trạng phù liên quan đến suy tim sung huyết, xơ gan, việc sử dụng corticosteroid và estrogen, cũng như các rối loạn chức năng thận bao gồm hội chứng thận hư, viêm cầu thận cấp và suy thận mãn tính.
- Trong điều trị tăng huyết áp, thuốc có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thuốc hạ huyết áp khác.
Dược lực học
- Hydroflumethiazide là một loại thuốc lợi tiểu thuộc nhóm thiazide.
- Hiệu quả bài niệu của thuốc thường khởi phát trong vòng 2 giờ và kéo dài khoảng 12-18 giờ.
- Thiazide hoạt động bằng cách ức chế quá trình tái hấp thu Na+/Cl- tại các ống lượn xa ở thận, gây ra sự giảm nồng độ kali và tăng acid uric trong máu.
- Ngoài ra, thuốc còn gây giãn mạch thông qua việc kích hoạt các kênh kali hoạt hóa canxi trong cơ trơn mạch máu và ức chế các enzym anhydrase carbonic khác nhau trong mô mạch.
- Mặc dù thiazide thường được dùng để điều trị tăng huyết áp, tác dụng hạ huyết áp của chúng không phải lúc nào cũng do hoạt tính lợi tiểu.
- Thiazide đã được chứng minh có khả năng ngăn ngừa bệnh tật và giảm tỷ lệ tử vong liên quan đến tăng huyết áp, dù cơ chế đầy đủ vẫn chưa được làm sáng tỏ.
Dược động học
Hấp thu
- Hydroflumethiazide được hấp thu qua đường tiêu hóa một cách tương đối nhanh chóng, tuy nhiên sự hấp thu không đạt mức hoàn toàn.
Phân bố
- Khoảng 74% lượng thuốc trong cơ thể liên kết với protein.
Chuyển hóa
- Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào được thực hiện về quá trình chuyển hóa của thuốc.
Thải trừ
- Hydroflumethiazide có thời gian bán hủy sinh học theo hai pha: pha alpha ước tính là 2 giờ và pha beta ước tính là 17 giờ.
- Chất chuyển hóa của hydroflumethiazide có thời gian bán hủy kéo dài hơn và có khả năng liên kết mạnh mẽ với các tế bào hồng cầu.
- Cả hydroflumethiazide và các chất chuyển hóa của nó đều được bài tiết ra khỏi cơ thể qua nước tiểu.
Tương tác thuốc Hydroflumethiazide
Tương tác với các thuốc khác
- Các thuốc chống đông đường uống: Hydroflumethiazide có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc chống đông dùng đường uống; cần điều chỉnh liều lượng nếu sử dụng kết hợp.
- Thuốc điều trị gout: Các thuốc lợi tiểu nhóm thiazide có khả năng làm tăng nồng độ axit uric trong máu. Do đó, liều lượng của các thuốc điều trị gout cần được điều chỉnh để duy trì hiệu quả kiểm soát tình trạng tăng acid uric máu và bệnh gout.
- Thuốc hạ huyết áp khác (đặc biệt là diazoxide), các chất tiền mê và gây mê dùng trong phẫu thuật, thuốc giãn cơ xương dùng trong phẫu thuật: Khi dùng đồng thời với hydroflumethiazide, tác dụng của các thuốc này có thể bị tăng cường; cần điều chỉnh liều lượng phù hợp.
- Amphotericin B hoặc corticosteroid (bao gồm corticotropin (ACTH)): Việc sử dụng đồng thời hydroflumethiazide với các thuốc này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn điện giải, đặc biệt là giảm nồng độ kali trong máu.
- Glycosid tim: Dùng chung hydroflumethiazide với glycosid tim có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc digitalis, do tình trạng hạ kali máu mà thuốc lợi tiểu thiazide gây ra.
- Colestipol: Colestipol có thể cản trở quá trình hấp thu hydroflumethiazide từ đường tiêu hóa. Để khắc phục, nên uống hydroflumethiazide trước khi dùng colestipol 1 giờ hoặc sau 4 giờ.
- Thuốc hạ đường huyết: Hydroflumethiazide có thể gây tăng nồng độ đường trong máu, ảnh hưởng đến hiệu quả của các thuốc hạ đường huyết.
- Muối lithi: Không nên phối hợp muối lithi với thuốc lợi tiểu thiazide, bởi sự kết hợp này có thể dẫn đến ngộ độc lithi do làm giảm khả năng thanh thải lithi qua thận.
- Methenamine: Tác dụng của methenamine có thể bị suy giảm khi dùng chung với thuốc lợi tiểu thiazide, do thiazide có khả năng kiềm hóa nước tiểu.
Chống chỉ định thuốc Hydroflumethiazide
Hydroflumethiazide không được chỉ định cho những bệnh nhân có các tình trạng sau:
- Quá mẫn với hydroflumethiazide hoặc bất kỳ thuốc nào có cấu trúc sulfonamide.
- Người bệnh bị vô niệu, suy thận cấp, suy giảm chức năng thận diễn tiến nhanh hoặc nghiêm trọng, tăng nồng độ kali máu, tăng canxi máu đáng kể, hoặc mắc bệnh Addison.
Liều lượng & cách dùng Hydroflumethiazide
Liều dùng Hydroflumethiazide
Người lớn
- Để điều trị tình trạng phù: Liều khởi đầu thông thường là 50-200 mg/ngày, được chia thành 1 hoặc 2 lần uống. Có thể điều chỉnh giảm liều xuống còn 25-50 mg hoặc sử dụng thuốc cách ngày.
- Đối với điều trị tăng huyết áp: Liều dùng thường là 25-50 mg/ngày, chia thành 1 hoặc 2 lần uống, có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc hạ huyết áp khác.
- Liều lượng điều trị cần được điều chỉnh riêng biệt dựa trên đáp ứng của từng bệnh nhân. Luôn khuyến nghị dùng liều thấp nhất mang lại hiệu quả.
Trẻ em
- Liều khởi đầu được đề xuất là 1 mg/kg/ngày, và có thể sử dụng liều thấp hơn cho mục đích duy trì.
Cách dùng Hydroflumethiazide
- Thuốc này được sử dụng qua đường uống.
Tác dụng phụ của Hydroflumethiazide
Không xác định tần suất
- Giảm cảm giác thèm ăn, khó chịu ở dạ dày, buồn nôn, nôn mửa, co thắt cơ, tiêu chảy, táo bón, tình trạng vàng da, viêm tuyến tụy.
- Cảm giác choáng váng, đau đầu, số lượng bạch cầu giảm, không có bạch cầu hạt, số lượng tiểu cầu thấp, thiếu máu do suy tủy.
- Chảy máu, tăng độ nhạy cảm với ánh nắng, nổi ban, mề đay, viêm mạch máu gây hoại tử, huyết áp hạ khi thay đổi tư thế.
- Nồng độ đường trong máu cao, có đường trong nước tiểu, nồng độ acid uric trong máu tăng.
- Chuột rút hoặc co thắt cơ, cảm giác yếu ớt, trạng thái bồn chồn.
Lưu ý khi dùng Hydroflumethiazide
Lưu ý chung
- Bệnh nhân suy thận nặng cần được điều trị bằng hydroflumethiazide một cách cẩn trọng, do thuốc có khả năng làm tăng nồng độ ure trong máu và có thể dẫn đến sự tích lũy thuốc trong cơ thể.
- Cần hết sức thận trọng khi chỉ định hydroflumethiazide cho những người bệnh có chức năng gan suy giảm hoặc mắc bệnh gan tiến triển, bởi thuốc có thể gây ra rối loạn điện giải, dẫn đến tình trạng hôn mê gan.
- Các phản ứng quá mẫn có thể xuất hiện ở những cá nhân có tiền sử dị ứng với thuốc hoặc mắc bệnh hen phế quản.
- Việc dùng thiazide có thể kích hoạt các đợt cấp hoặc làm khởi phát bệnh lupus ban đỏ hệ thống.
- Việc giám sát chặt chẽ các dấu hiệu lâm sàng của tình trạng mất nước hoặc mất cân bằng điện giải là cần thiết, bao gồm hạ natri máu, nhiễm kiềm chuyển hóa, hạ clo máu và hạ kali máu.
- Tình trạng hạ kali máu có thể trở nên nghiêm trọng hơn khi có sự bài niệu nhanh, ở bệnh nhân xơ gan nặng, hoặc khi thuốc được dùng cùng với corticosteroid hay hormone vỏ thượng thận. Cần kiểm tra nồng độ kali trong huyết thanh khi dùng chung với các loại thuốc khác có khả năng làm tăng nguy cơ hạ kali máu.
- Thiazide có thể dẫn đến tăng nồng độ acid uric trong máu, từ đó gây ra các cơn gút cấp ở một số người bệnh.
- Việc sử dụng thiazide có thể làm nặng hơn tình trạng đái tháo đường hiện có và thay đổi nhu cầu insulin của bệnh nhân. Bệnh đái tháo đường tiềm ẩn cũng có thể bộc lộ rõ ràng hơn khi điều trị bằng thiazide.
- Nồng độ lipid trong máu có thể tăng lên do tác dụng của thiazide.
- Hydroflumethiazide có khả năng gây tràn dịch màng mạch, kèm theo các rối loạn thị trường như cận thị tạm thời và tăng nhãn áp góc đóng cấp tính. Các dấu hiệu như suy giảm thị lực hoặc đau mắt thường xuất hiện trong khoảng thời gian từ vài giờ đến vài tuần sau khi bắt đầu điều trị.
- Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng tăng nhãn áp góc đóng cấp tính có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn; do đó, cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức. Trong trường hợp nhãn áp không thể kiểm soát được, việc can thiệp bằng điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật khẩn cấp có thể là cần thiết. Những người có tiền sử dị ứng với sulfonamide hoặc penicillin có thể có nguy cơ cao hơn mắc bệnh tăng nhãn áp góc đóng cấp tính.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hydroflumethiazide không thể đi qua hàng rào nhau thai. Các thuốc nhóm thiazide có thể gây giảm lưu lượng máu đến nhau thai, tăng tính trơ của tử cung và cản trở quá trình chuyển dạ.
- Dữ liệu về việc sử dụng hydroflumethiazide trong thời kỳ mang thai còn hạn chế, đặc biệt là trong quý đầu tiên. Với cơ chế dược lý của thiazide, việc dùng hydroflumethiazide trong quý thứ hai và thứ ba của thai kỳ có thể gây ảnh hưởng đến sự tưới máu của nhau thai và tiềm ẩn các tác động bất lợi cho thai nhi và trẻ sơ sinh, bao gồm liệt ruột, mất cân bằng điện giải và giảm số lượng tiểu cầu.
- Vì vậy, hydroflumethiazide không được khuyến cáo để điều trị phù nề, tăng huyết áp hoặc tiền sản giật trong thai kỳ, bởi nguy cơ gây giảm thể tích huyết tương và giảm tưới máu nhau thai.
- Thuốc này không nên dùng để kiểm soát tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai, trừ khi không có lựa chọn điều trị nào khác phù hợp.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Một lượng nhỏ hydroflumethiazide được tìm thấy trong sữa mẹ. Khi dùng liều cao, hydroflumethiazide có thể gây lợi tiểu mạnh, điều này có thể dẫn đến sự ức chế quá trình sản xuất sữa.
- Vì vậy, việc sử dụng hydroflumethiazide không được khuyến nghị cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tuy nhiên, nếu việc điều trị là cần thiết, người bệnh có thể xem xét ngừng cho con bú hoặc dùng liều thấp nhất có hiệu quả.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Một số bệnh nhân đã báo cáo trải qua cảm giác buồn ngủ và chóng mặt. Do đó, cần hết sức cẩn trọng khi tham gia lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi người bệnh đã hiểu rõ phản ứng của cơ thể với liều điều trị ban đầu.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và biểu hiện độc tính
- Quá liều cấp tính có thể được biểu hiện bằng các triệu chứng như buồn ngủ, trạng thái lú lẫn, buồn nôn, nôn mửa, chóng mặt hoặc tiêu chảy.
- Các dấu hiệu khác bao gồm tình trạng lợi tiểu vượt mức, hôn mê, suy giảm chức năng hô hấp và tuần hoàn, mất nước (có thể kèm hoặc không kèm theo những thay đổi đáng kể về điện giải), kích ứng đường tiêu hóa, và sự tăng vọt nồng độ nitơ urê máu (BUN).
Xử trí khi quá liều Hydroflumethiazide
- Để giảm thiểu sự hấp thu thuốc, có thể thực hiện rửa dạ dày, đồng thời phải hết sức cẩn trọng để tránh nguy cơ hít phải.
- Cần theo dõi chặt chẽ nồng độ các chất điện giải và chức năng thận.
- Tiến hành các biện pháp hỗ trợ nhằm bù đắp tình trạng mất nước, cân bằng điện giải, và cải thiện chức năng của hệ hô hấp, tim mạch và thận.
- Các kích ứng ở đường tiêu hóa cần được điều trị dựa trên triệu chứng cụ thể.
Xử lý khi quên liều
- Nếu quên một liều Hydroflumethiazide, hãy uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều Hydroflumethiazide theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều lượng đã quy định để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Hydroflumethiazide
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/saluron.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/saluron.html
Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00774
Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00774
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/6682/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/6682/smpc
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=6153ef9e-77f0-4233-a5bc-3e3d1f732323
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=6153ef9e-77f0-4233-a5bc-3e3d1f732323
Ngày cập nhật: 1/7/2021

