Axit Docosahexaenoic (DHA): Vai trò và lợi ích đối với sức khỏe

bởi thuvienbenh

Axit docosahexaenoic (DHA) là một axit béo omega-3 quan trọng, đóng vai trò chính trong sự phát triển và chức năng của não, vỏ não, da và võng mạc. Với tác dụng chống viêm, DHA được sử dụng như một chất bổ sung để hỗ trợ sức khỏe tổng quát, đặc biệt là trong việc điều hòa phản ứng viêm và bảo vệ các tế bào thần kinh. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định và cơ chế hoạt động của DHA trong cơ thể.

Tổng quan về Axit docosahexaenoic

  • Một hỗn hợp của dầu cá và dầu hoa anh thảo, doconexent được sử dụng như một chất bổ sung axit docosahexaenoic (DHA) cao. DHA là một chuỗi 22 carbon với 6 liên kết đôi cis với tác dụng chống viêm. Nó có thể được sinh tổng hợp từ axit alpha-linolenic hoặc được sản xuất thương mại từ vi tảo. Nó là một axit béo omega-3 và thành phần cấu trúc chính của não người, vỏ não, da và võng mạc do đó đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển và chức năng của chúng. Các amino-phospholipid DHA được tìm thấy ở nồng độ cao trên một số phân số dưới màng não, bao gồm các đầu dây thần kinh, microsome, túi synap và màng plasma synaposomal [A19436].

Chỉ định Axit docosahexaenoic

  • Sản phẩm này được dùng làm nguồn bổ sung dồi dào axit docosahexaenoic (DHA).

Dược lực học

  • Trong hệ thống thần kinh trung ương, DHA hiện diện ở các lớp kép phospholipid, nơi nó điều hòa môi trường vật lý và làm tăng thể tích tự do trong màng đôi.
  • Chất này có tác động đến chức năng của các thụ thể liên kết G-protein, đồng thời ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển qua màng và sự tương tác giữa tế bào với môi trường bên ngoài.
  • Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng DHA thúc đẩy quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình), biệt hóa tế bào thần kinh và hoạt động của kênh ion.
  • Tương tự các axit béo không bão hòa đa khác, DHA hoạt động như một phối tử tại thụ thể PPAR, mang lại hiệu quả kháng viêm, điều hòa biểu hiện gen gây viêm và kích hoạt NFB.
  • Ngoài ra, DHA còn sản xuất các chất phân giải (resolvins) và các hợp chất liên quan (ví dụ: protectins) thông qua các con đường enzyme cyclooxygenase và lipoxygenase để giải quyết các phản ứng viêm.

Dược động học

  • DHA và các sản phẩm chuyển hóa của nó thành các phân tử tín hiệu lipid khác có khả năng cạnh tranh với axit arachidonic từ phospholipid nội sinh, từ đó chuyển dịch trạng thái viêm sang hướng chống viêm.
  • Hoạt chất này ức chế quá trình sản xuất IL-6 và IL-8 được kích thích bởi nội độc tố trong các tế bào nội mô ở người.
  • Các dẫn xuất của DHA đóng vai trò là chất trung gian lipid có đặc tính kháng viêm.
  • Cả resolvin D1 và protectin D1, hai chất trung gian lipid, đều ngăn chặn sự di chuyển của bạch cầu trung tính, từ đó hạn chế sự thâm nhập của chúng vào các vị trí viêm. Cụ thể, resolvin D1 ức chế sản xuất IL-1β, còn protectin D1 ngăn chặn sự tạo thành TNF và IL-1β [A19356].
  • Các dẫn xuất monohydroxy của DHA, được chuyển hóa bởi LOX, có tác dụng ức chế sự kết tập tiểu cầu do thromboxane gây ra.
  • Việc bổ sung DHA cũng được chứng minh là làm giảm nồng độ protein phản ứng C (CRP) trong huyết thanh và các dấu hiệu viêm khác trong tuần hoàn, chẳng hạn như bạch cầu trung tính, ở nam giới có triglyceride máu cao [A19438].
  • DHA hoạt động như một phối tử cho các thụ thể gamma và alpha được kích hoạt bởi peroxisome (PPAR), giúp điều hòa các con đường truyền tín hiệu qua trung gian phân tử lipid và điều chỉnh phản ứng viêm.
  • Với vai trò là một phối tử tự nhiên, DHA mang lại hiệu quả bảo vệ trong các mô võng mạc thông qua việc kích hoạt các thụ thể retinoid x và con đường truyền tín hiệu ERK/MAPK tiếp theo trong các tế bào cảm quang, thúc đẩy sự sống sót và biệt hóa của chúng, kích thích biểu hiện các protein chống ung thư như Bcl-2 và duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào [A19453].
Bài viết này có hữu ích không?
0Không0
Xem thêm:  Hyaluronic Acid có tác dụng gì với da? Bí quyết và cách dùng