Tipranavir là thuốc kháng virus, chất ức chế protease HIV, được chỉ định dùng trong điều trị nhiễm HIV cho người lớn, thanh thiếu niên và bệnh nhi từ 2 tuổi trở lên, thường kết hợp với ritonavir. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế protease HIV, ngăn cản sự phân cắt các polyprotein của virus, dẫn đến việc hình thành các hạt virus chưa trưởng thành và không có khả năng lây nhiễm.
Tổng quan về Tipranavir
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Tipranavir
Loại thuốc
- Thuốc kháng virus, chất ức chế protease HIV.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nang mềm: 250 mg.
- Dung dịch uống chứa 100 mg tipranavir cho mỗi ml dung dịch (100mg/ml).
Chỉ định Tipranavir
- Tipranavir được chỉ định dùng trong điều trị nhiễm HIV cho người lớn, thanh thiếu niên và bệnh nhi từ 2 tuổi trở lên.
- Việc sử dụng thuốc này bắt buộc phải kết hợp với ritonavir ở liều thấp (tipranavir tăng cường bởi ritonavir) cùng với các loại thuốc kháng retrovirus khác.
- Thuốc được dành cho những bệnh nhân đã từng điều trị bằng các phác đồ kháng retrovirus trước đó hoặc đã phát triển tình trạng kháng nhiều thuốc.
Dược lực học
- Tipranavir hoạt động như một chất ức chế protease (PI) không peptid của HIV.
- Các chất ức chế protease có vai trò ngăn chặn một phần quan trọng của virus HIV là protease. Protease HIV-1 là một enzym thiết yếu chịu trách nhiệm cắt các protein tiền chất polyprotein của virus thành các protein chức năng riêng lẻ, cần thiết cho sự lây nhiễm của HIV-1.
- Bằng cách ức chế quá trình này, thuốc ngăn cản sự phân cắt các polyprotein của virus, dẫn đến việc hình thành các hạt virus chưa trưởng thành và không có khả năng lây nhiễm.
- Các thuốc ức chế protease gần như luôn được sử dụng trong phác đồ kết hợp với ít nhất hai loại thuốc chống HIV khác.
- Tipranavir cụ thể ức chế sự xử lý các polyprotein Gag và Gag-Pol của virus trong các tế bào đã nhiễm HIV-1, qua đó cản trở quá trình tạo thành các virion trưởng thành.
Dược động học
Hấp thu
- Sự hấp thu của tipranavir ở người có mức độ hạn chế, mặc dù chưa có giá trị định lượng tuyệt đối về khả năng hấp thu này.
- Nồng độ thuốc cao nhất trong huyết tương thường đạt được trong khoảng thời gian từ 1 đến 5 giờ.
- Nồng độ ổn định của thuốc trong cơ thể được thiết lập sau 7 ngày điều trị.
- Khi dùng tipranavir đồng thời với ritonavir liều thấp, dược động học ở trạng thái ổn định thể hiện tính tuyến tính.
Phân phối
- Tipranavir liên kết mạnh mẽ với protein huyết tương, với tỷ lệ trên 99%, chủ yếu là albumin và α1-acid-glycoprotein.
- Hiện chưa có thông tin về khả năng phân phối của thuốc vào dịch não tủy hoặc tinh dịch, cũng như chưa rõ liệu thuốc có được phân phối vào sữa mẹ hay không.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của tipranavir diễn ra chủ yếu thông qua enzym CYP3A4.
- Khi tipranavir được dùng chung với ritonavir 200 mg, quá trình chuyển hóa của tipranavir chỉ xảy ra ở mức tối thiểu.
- Độ thanh thải của tipranavir khi dùng đường uống giảm đáng kể khi kết hợp với ritonavir, điều này có thể cho thấy sự giảm thiểu hiệu ứng chuyển hóa lần đầu.
Thải trừ
- Thời gian bán thải trung bình hiệu quả ở trạng thái ổn định là từ 4,8 đến 6 giờ, sau khi dùng tipranavir kết hợp ritonavir cùng với một bữa ăn nhẹ.
- Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân, dưới dạng tipranavir không thay đổi.
- Khoảng 82% liều tipranavir được đào thải qua phân và 4% được bài tiết qua nước tiểu.
Tương tác thuốc Tipranavir
Tương tác với các thuốc khác
- Khi tipranavir được kết hợp với ritonavir ở liều thấp, sự ức chế đối với các enzym CYP3A và 2D6 được ghi nhận.
- Tipranavir hoạt động như một chất nền cho P-glycoprotein (P-gp) và đồng thời có tác dụng vừa ức chế yếu vừa cảm ứng mạnh đối với hệ thống vận chuyển P-gp.
- Việc sử dụng đồng thời tipranavir/ritonavir cùng với các loại thuốc ức chế P-gp có thể làm tăng nồng độ tipranavir trong huyết tương.
- Dùng chung tipranavir/ritonavir với các thuốc ức chế CYP3A có thể không làm nồng độ tipranavir trong huyết tương tăng thêm, bởi vì mức độ chất chuyển hóa vốn đã thấp khi sử dụng liều thông thường.
- Cần thận trọng ở những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao hơn do chấn thương, phẫu thuật hoặc các tình trạng bệnh lý khác. Điều này cũng áp dụng cho những người đang dùng các loại thuốc đã biết là làm tăng nguy cơ chảy máu (ví dụ: thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu) và những người đang bổ sung vitamin E liều cao.
- Không khuyến cáo kết hợp các chất ức chế protease khác với tipranavir/ritonavir.
- Fluconazole làm tăng nồng độ tipranavir, tuy nhiên không cần thiết điều chỉnh liều lượng.
- Cần thận trọng khi chỉ định carbamazepine, phenobarbital hoặc phenytoin, vì tipranavir có thể giảm hiệu quả do nồng độ trong huyết tương bị hạ thấp.
- Việc giảm liều và theo dõi nồng độ desipramine được khuyến nghị khi dùng chung với tipranavir/ritonavir.
- Các thuốc chống trầm cảm và thuốc tác động lên thần kinh khác có thể yêu cầu điều chỉnh liều khi bắt đầu liệu pháp tipranavir/ritonavir.
Tương tác với thực phẩm
- Mỗi viên nang thuốc này chứa 100 mg cồn (ethanol). Lượng cồn trong 250 mg thuốc (tức là một viên nang) tương đương với khoảng dưới 3 ml bia hoặc hơn 1 ml rượu vang.
- Cần thận trọng khi dùng đồng thời sản phẩm này với các thức uống hoặc thực phẩm có chứa cồn.
Chống chỉ định thuốc Tipranavir
- Không được sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất tipranavir hay bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Chống chỉ định ở những người bệnh bị suy giảm chức năng gan ở mức độ trung bình hoặc nghiêm trọng (phân loại Child-Pugh B hoặc C).
- Không được phối hợp rifampicin với tipranavir khi dùng đồng thời với ritonavir ở liều thấp.
- Các chế phẩm thảo dược có chứa St John's wort (Hypericum perforatum) không được sử dụng cùng lúc, vì có thể dẫn đến giảm nồng độ tipranavir trong huyết tương và làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc.
- Việc sử dụng tipranavir cùng lúc với các dược chất được chuyển hóa mạnh mẽ qua enzym CYP3A, khi nồng độ của chúng trong huyết tương tăng cao, có thể dẫn đến các sự kiện bất lợi nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng, bao gồm:
- Các thuốc chống loạn nhịp tim (ví dụ: amiodarone, bepridil, quinidine).
- Các thuốc kháng histamine (chẳng hạn như astemizole, terfenadine).
- Các dẫn chất ergot (ví dụ: dihydroergotamine, ergonovine, ergotamine, methylergonovine).
- Các thuốc kích thích nhu động ruột (ví dụ: cisapride).
- Các thuốc chống loạn thần (như pimozide, sertindole, quetiapine, lurasidone).
- Các thuốc an thần/thuốc ngủ (như midazolam và triazolam khi dùng đường uống).
- Các chất ức chế HMG-CoA reductase (ví dụ: simvastatin và lovastatin).
- Không được dùng colchicine đồng thời với tipranavir/ritonavir ở những bệnh nhân có chức năng thận hoặc gan bị suy giảm.
Liều lượng & cách dùng Tipranavir
Liều lượng Tipranavir
Người lớn
- Đối với điều trị nhiễm HIV, dạng viên nang được khuyến nghị dùng 500 mg hai lần mỗi ngày, kết hợp với ritonavir liều thấp 200 mg hai lần mỗi ngày. Không nên dùng ritonavir với liều thấp hơn 200 mg hai lần mỗi ngày, vì điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của liệu pháp kết hợp.
Trẻ em
- Để điều trị nhiễm HIV, liều lượng được xác định dựa trên trọng lượng cơ thể hoặc diện tích bề mặt cơ thể. Cần hết sức thận trọng khi tính toán và hướng dẫn dùng thuốc nhằm tránh sai sót trong liều lượng.
- Trẻ em từ 2 đến 18 tuổi: Liều khuyến nghị là 14 mg/kg (375 mg/m²) hai lần mỗi ngày, phối hợp với ritonavir 6 mg/kg (150 mg/m²) hai lần mỗi ngày. Nếu bệnh nhân không dung nạp được liều này do tác dụng phụ, có thể xem xét giảm liều xuống 12 mg/kg (290 mg/m²) hai lần mỗi ngày cùng với ritonavir 5 mg/kg (115 mg/m²) hai lần mỗi ngày, với điều kiện vi rút không kháng rộng rãi các thuốc ức chế protease.
- Tính an toàn và hiệu quả của dạng dung dịch uống chưa được xác định ở trẻ em dưới 2 tuổi.
- Tính an toàn và hiệu quả của viên nang chưa được xác định ở trẻ em từ 2 đến 12 tuổi.
Đối tượng khác
Suy gan
- Bệnh nhân suy gan nhẹ (Child-Pugh loại A) không cần điều chỉnh liều lượng.
- Chống chỉ định sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy gan trung bình hoặc nặng (Child-Pugh lớp B hoặc C).
Suy thận
- Không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng cho bệnh nhân suy thận, vì sự thải trừ tipranavir qua thận là không đáng kể.
Người cao tuổi
- Việc lựa chọn liều lượng cần được thực hiện cẩn trọng ở người cao tuổi, do có thể có sự suy giảm chức năng gan, thận hoặc tim mạch liên quan đến tuổi tác, cùng với các bệnh lý đồng mắc và việc sử dụng nhiều loại thuốc khác.
Cách dùng Tipranavir
- Viên nang tipranavir phải được nuốt toàn bộ, không được nhai.
- Đối với những người gặp khó khăn khi nuốt viên nang, có thể sử dụng dung dịch uống, được cung cấp kèm theo một ống tiêm phân liều.
- Thuốc có thể được dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Tác dụng phụ của Tipranavir
Thường gặp
- Các vấn đề tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, chướng bụng, khó tiêu và đầy hơi; các triệu chứng toàn thân gồm sốt, mệt mỏi, nhức đầu và mất nước; giảm cảm giác thèm ăn.
- Thay đổi các chỉ số xét nghiệm: nồng độ lipase, cholesterol, triglycerid và lipid máu tăng cao; nồng độ ALT, AST và transaminase tăng.
- Rối loạn huyết học: giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính.
- Phát ban trên da, có thể đi kèm đau khớp/cứng khớp, co thắt cổ họng, ngứa toàn thân, đau cơ, sốt, ban đỏ, bong vảy và ngứa.
Ít gặp
- Giảm sự thèm ăn, bệnh đái tháo đường, tăng sản xuất tế bào máu, nồng độ cholesterol máu tăng cao, đường huyết tăng, số lượng tiểu cầu giảm.
Hiếm gặp
- Suy giảm chức năng gan, tăng nồng độ bilirubin trong máu, tiêu cơ vân.
Không xác định tần suất
- Triệu chứng giống cúm, rối loạn giấc ngủ.
- Sự tái phân bố hoặc tích tụ chất béo trong cơ thể, biểu hiện như béo phì, phì đại mỡ vùng cổ tử cung, phì đại vú.
- Tăng nồng độ lipid và glucose trong máu, men gan tăng cao.
- Các tình trạng gan: viêm gan ly giải tế bào, xét nghiệm chức năng gan bất thường, viêm gan, viêm gan nhiễm độc, gan nhiễm mỡ.
- Viêm tụy, loạn dưỡng mỡ, xuất huyết.
Lưu ý khi dùng Tipranavir
Lưu ý chung
- Các trường hợp phát ban từ nhẹ đến trung bình đã được ghi nhận, bao gồm cả phát ban dát sẩn và những phản ứng nhạy cảm với ánh sáng.
- Ngoài ra, phát ban có thể đi kèm với đau hoặc cứng khớp, đau họng hoặc ngứa toàn thân.
- Cần ngưng dùng thuốc ngay lập tức nếu tình trạng phát ban trở nên nghiêm trọng.
- Tình trạng phát ban cũng đã được ghi nhận ở phụ nữ khỏe mạnh không nhiễm HIV, những người đã sử dụng một liều ethinyl estradiol duy nhất, sau đó là tipranavir được tăng cường bằng ritonavir.
- Tipranavir là một thuốc thuộc nhóm sulfonamide.
- Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các sulfonamide.
- Mức độ dị ứng chéo giữa tipranavir và các thuốc sulfonamide khác hiện vẫn chưa được xác định rõ.
- Bệnh nhân nhiễm HIV ở giai đoạn nặng, đang dùng nhiều loại thuốc cùng lúc, thường có nguy cơ cao gặp phải độc tính trên gan.
- Mức độ transaminase gan trong huyết thanh có thể tăng lên.
- Việc kiểm tra chức năng gan là bắt buộc trước khi bắt đầu và định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
- Các trường hợp xuất huyết nội sọ, bao gồm cả những trường hợp gây tử vong, đã được báo cáo.
- Mặc dù liệu pháp kết hợp tipranavir và ritonavir thường không gây ra bất thường về các chỉ số đông máu, và các chỉ số này cũng không thay đổi trước khi xuất huyết nội sọ xảy ra.
- Mỗi mL dung dịch uống tipranavir có chứa 116 đơn vị vitamin E.
- Lượng vitamin E trong công thức này, khi dùng ở liều thông thường, cao hơn mức khuyến nghị hàng ngày.
- Không thể dùng dung dịch uống để thay thế cho viên nang tipranavir.
- Với cùng một liều lượng, nồng độ tipranavir trong dung dịch uống cao hơn so với viên nang.
- Hơn nữa, thành phần tá dược của dung dịch uống cũng có sự khác biệt so với viên nang, đặc biệt là hàm lượng vitamin E cao cần được lưu ý.
- Cả hai yếu tố trên đều có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các phản ứng bất lợi (về loại, tần suất và/hoặc mức độ nghiêm trọng).
- Vì vậy, không nên thay thế viên nang tipranavir bằng dung dịch uống tipranavir cho bệnh nhân.
- Dung dịch uống tipranavir không phải là lựa chọn thay thế cho viên nang.
- Mặc dù vậy, trẻ em đang dùng dung dịch uống tipranavir khi đạt độ tuổi trên 12 nên được chuyển sang dạng viên nang, đặc biệt là do hồ sơ an toàn của viên nang được đánh giá là thuận lợi hơn.
- Cần lưu ý rằng việc chuyển đổi từ dung dịch uống sang dạng viên nang của tipranavir có thể dẫn đến việc giảm nồng độ thuốc trong cơ thể.
- Vì vậy, những bệnh nhân được chuyển từ dung dịch uống sang viên nang ở tuổi 12 cần được giám sát chặt chẽ về đáp ứng virus học đối với phác đồ điều trị kháng retrovirus (ARV).
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện không có đủ dữ liệu để khuyến nghị sử dụng thường xuyên tipranavir phối hợp ritonavir như một liệu pháp khởi đầu cho phụ nữ mang thai chưa từng dùng thuốc kháng virus.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chưa có thông tin về việc tipranavir có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Phụ nữ nhiễm HIV cần được tư vấn không nên cho con bú để tránh nguy cơ lây truyền virus HIV và các tác động bất lợi tiềm ẩn lên trẻ sơ sinh.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Một số bệnh nhân đã trải qua các triệu chứng như chóng mặt, buồn ngủ và mệt mỏi; vì vậy, cần hết sức thận trọng khi tham gia lái xe hoặc vận hành các loại máy móc.
- Nếu bệnh nhân nhận thấy bản thân mệt mỏi, chóng mặt hoặc buồn ngủ, họ nên tránh thực hiện các hoạt động có khả năng gây nguy hiểm như lái xe hoặc điều khiển máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Thông tin về các trường hợp quá liều tipranavir còn khá hạn chế.
- Hiện chưa có các dấu hiệu hay triệu chứng đặc trưng nào được biết đến liên quan đến việc dùng quá liều thuốc này.
Cách xử lý khi quá liều
- Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều tipranavir.
- Việc xử trí quá liều bao gồm các biện pháp hỗ trợ tổng quát, như theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn và đánh giá tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
- Nếu cần thiết, có thể tiến hành loại bỏ phần tipranavir chưa được hấp thu bằng cách gây nôn hoặc rửa dạ dày.
- Than hoạt tính cũng có thể được dùng nhằm hỗ trợ loại bỏ các chất chưa hấp thu.
- Do tipranavir gắn kết mạnh mẽ với protein, phương pháp lọc máu không mang lại hiệu quả đáng kể trong việc đào thải thuốc này.
Quên liều và xử trí
- Trong trường hợp một liều bị bỏ lỡ quá 5 giờ, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tipranavir và ritonavir kế tiếp vào thời điểm đã định.
- Nếu một liều bị bỏ lỡ trong vòng chưa đầy 5 giờ, bệnh nhân cần uống ngay liều đã quên đó, sau đó tiếp tục dùng liều tipranavir và ritonavir tiếp theo theo đúng lịch trình.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Tipranavir
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00932
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00932
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/fda/fdaDrugXsl.cfm?setid=08982e49-d2eb-4b25-b01a-1be52fd669ef&type=display
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/fda/fdaDrugXsl.cfm?setid=08982e49-d2eb-4b25-b01a-1be52fd669ef&type=display
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/tipranavir.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/tipranavir.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/search?q=tipranavir
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/search?q=tipranavir
Ngày cập nhật: 27/06/2021

