Secukinumab là thuốc gì? Công dụng, chỉ định, liều dùng và lưu ý

bởi thuvienbenh

Secukinumab là thuốc sinh học ức chế interleukin-17A (IL-17A), được sử dụng trong điều trị vảy nến, viêm khớp vảy nến và viêm tuyến mồ hôi mủ. Thuốc hoạt động bằng cách chặn trục IL-17A, từ đó giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm. Nhờ cơ chế này, Secukinumab giúp cải thiện triệu chứng và kiểm soát tiến triển bệnh.

Tổng quan về Secukinumab

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Secukinumab

Loại thuốc

  • Thuốc ức chế IL-17A (Interleukin-17A inhibitor).

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Secukinumab được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm dưới da (subcutaneous injection). Thuốc thường có ở dạng bút tiêm sẵn hoặc ống tiêm nạp sẵn, tiện cho bệnh nhân tự tiêm tại nhà sau khi đã được hướng dẫn.

Hàm lượng phổ biến nhất là 150 mg/mL, trong đó mỗi bút tiêm hoặc ống tiêm chứa 150 mg Secukinumab trong 1 mL dung dịch. Trong nhiều phác đồ, bệnh nhân sẽ dùng 2 mũi 150 mg (tổng 300 mg) cho mỗi liều, đặc biệt ở điều trị vảy nến mảng trung bình đến nặng.

Chỉ định Secukinumab

  • Secukinumab được chỉ định để điều trị các tình trạng bệnh lý sau:
  • Bệnh vảy nến mảng.
  • Bệnh viêm tuyến mồ hôi mủ (mụn trứng cá ngược) mức độ vừa đến nặng ở người lớn mà liệu pháp điều trị HS toàn thân thông thường không đạt hiệu quả đầy đủ.
  • Viêm khớp vảy nến.
  • Viêm cột sống thể trục (axSpA).
  • Viêm khớp tự phát ở trẻ vị thành niên (JIA).

Dược lực học

  • Secukinumab kiểm soát các bệnh viêm mạn tính bằng cách ngăn chặn trục IL-17A, từ đó làm giảm sự sản xuất và kích hoạt nhiều chất trung gian gây viêm như cytokine và chemokine.
  • Trong quá trình điều trị, nồng độ IL-17A tổng thể trong huyết thanh (bao gồm cả IL-17A tự do và IL-17A liên kết với Secukinumab) tăng lên và đạt trạng thái cân bằng, sau đó dần giảm xuống khi các phức hợp thuốc-kháng nguyên được loại bỏ khỏi cơ thể.
  • Ở bệnh nhân vảy nến thể mảng, cơ chế này giúp làm dịu tình trạng đỏ da, giảm sưng và hạn chế sự bong vảy tại các tổn thương.
  • Đồng thời, Secukinumab còn ức chế quá trình tăng sinh và biệt hóa bất thường của tế bào sừng, góp phần làm giảm dày sừng, á sừng và các dấu ấn sinh học đặc trưng của bệnh.
  • Trong các bệnh viêm mạn tính, sự gia tăng của các cytokine như IL-1, IL-6, IL-10, TNF-α và interferon có thể làm thay đổi hoạt tính của hệ thống enzyme CYP450.
  • Khi Secukinumab điều hòa đáp ứng viêm, hoạt động của các enzyme này có thể biến đổi tương ứng, dẫn đến sự dao động nồng độ trong máu của các thuốc được chuyển hóa qua CYP, đặc biệt là những thuốc có khoảng điều trị hẹp.

Dược động học

Hấp thu

  • Ở bệnh nhân vảy nến thể mảng, sau khi tiêm dưới da Secukinumab 150 mg, nồng độ đỉnh trung bình (Cmax) trong huyết thanh là khoảng 13,7 ± 4,8 mcg/mL và nồng độ đáy trung bình đạt 22,8 ± 10,2 mcg/mL.
  • Khi liều dùng được điều chỉnh lên 300 mg, các giá trị này tăng lên tương ứng khoảng 27,3 ± 9,5 mcg/mL cho Cmax và 45,4 ± 21,2 mcg/mL cho nồng độ đáy.
  • Sau khi sử dụng, thuốc thường đạt nồng độ tối đa trong khoảng 5 đến 6 ngày, và trạng thái nồng độ ổn định được hình thành vào khoảng tuần thứ 24 với lịch dùng thuốc mỗi 4 tuần.
  • Sinh khả dụng của Secukinumab khi tiêm dưới da ở cả người khỏe mạnh và bệnh nhân vảy nến thể mảng dao động từ 55% đến 77%, cho thấy mức độ hấp thu khá ổn định qua đường này.

Phân bố

  • Đối với bệnh nhân vảy nến thể mảng dùng Secukinumab tiêm tĩnh mạch, thể tích phân bố trung bình ở pha thải trừ cuối (Vz) là từ 7,10 đến 8,60 lít, điều này gợi ý rằng thuốc chủ yếu tồn tại trong hệ tuần hoàn và ít phân tán vào các mô ngoại vi.
  • Có xu hướng thể tích phân bố tăng lên ở những bệnh nhân có trọng lượng cơ thể cao hơn.
  • Sau khi tiêm dưới da liều duy nhất 300 mg, nồng độ Secukinumab trong dịch kẽ ở cả vùng da tổn thương và vùng da không tổn thương của bệnh nhân vảy nến đạt khoảng 27% đến 40% so với nồng độ trong huyết thanh, trong khoảng thời gian một đến hai tuần sau khi dùng thuốc.
Xem thêm:  Candesartan là gì? Công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng

Chuyển hóa

  • Secukinumab trải qua quá trình chuyển hóa thông qua sự phân giải thành các peptide nhỏ và axit amin, tương tự như cơ chế dị hóa của các kháng thể IgG tự nhiên trong cơ thể.

Thải trừ

  • Dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy, ở bệnh nhân vảy nến thể mảng, thời gian bán thải của Secukinumab dao động từ 22 đến 31 ngày, áp dụng cho cả đường tiêm tĩnh mạch và tiêm dưới da.
  • Thời gian bán thải trung bình là khoảng 27 ngày, điều này thể hiện khả năng lưu lại lâu dài của kháng thể đơn dòng này trong hệ tuần hoàn.
  • Độ thanh thải toàn thân trung bình (CL) của Secukinumab nằm trong khoảng từ 0,14 đến 0,22 lít/ngày.
  • Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thông số này không biến đổi theo liều lượng hoặc thời gian điều trị, tuy nhiên, nó có xu hướng tăng ở bệnh nhân có cân nặng cơ thể cao hơn.

Tương tác thuốc Secukinumab

  • Bệnh nhân đang dùng Secukinumab cần tránh tiêm các loại vắc xin sống, bởi vì thuốc có thể làm giảm khả năng đáp ứng miễn dịch, dẫn đến việc vắc xin không thể tạo ra miễn dịch bảo vệ hiệu quả và có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng do chính vắc xin gây ra.

Chống chỉ định thuốc Secukinumab

  • Secukinumab chống chỉ định đối với người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với hoạt chất này hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
  • Không được dùng cho bệnh nhân đang bị nhiễm trùng lâm sàng đang tiến triển đáng kể, ví dụ như bệnh lao thể hoạt động.

Liều lượng & cách dùng Secukinumab

Liều dùng

Người lớn

Bệnh vảy nến mảng ở người lớn

  • Liều thông thường của Secukinumab cho bệnh nhân vảy nến mảng là 300 mg tiêm dưới da, bắt đầu với giai đoạn tấn công trong các tuần 0, 1, 2, 3, và 4, tiếp theo là liều duy trì hàng tháng.
  • Với người bệnh có cân nặng từ 90 kg trở lên và chưa đạt được đáp ứng điều trị tối ưu, việc dùng 300 mg mỗi 2 tuần có thể tăng cường hiệu quả lâm sàng.
  • Mỗi liều 300 mg có thể được tiêm dưới da dưới dạng một mũi tiêm duy nhất hoặc được chia thành hai mũi 150 mg.

Bệnh viêm tuyến mồ hôi mủ (mụn trứng cá ngược)

  • Đối với bệnh viêm tuyến mồ hôi mủ, liều chuẩn của Secukinumab là 300 mg tiêm dưới da, áp dụng trong giai đoạn khởi trị vào các tuần 0, 1, 2, 3, và 4, sau đó chuyển sang phác đồ duy trì hàng tháng.
  • Dựa trên phản ứng của bệnh nhân, khoảng cách liều duy trì 300 mg có thể được điều chỉnh giảm xuống còn mỗi 2 tuần.
  • Một liều 300 mg có thể được tiêm dưới da một lần hoặc chia thành hai mũi 150 mg.

Viêm khớp vảy nến

  • Đối với bệnh nhân viêm khớp vảy nến cũng mắc vảy nến thể mảng từ trung bình đến nặng, khuyến cáo áp dụng phác đồ điều trị vảy nến thể mảng cho người lớn.
  • Những bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với thuốc kháng TNF-α được khuyến nghị sử dụng Secukinumab liều 300 mg tiêm dưới da, bắt đầu vào các tuần 0, 1, 2, 3, và 4, sau đó tiếp tục với liều duy trì hàng tháng.
  • Liều 300 mg có thể được tiêm dưới da một lần duy nhất hoặc được chia thành hai mũi 150 mg.
  • Các bệnh nhân khác nên bắt đầu với liều 150 mg tiêm dưới da theo lịch trình tương tự vào các tuần 0, 1, 2, 3, và 4, sau đó duy trì mỗi tháng một lần.
  • Dựa trên đáp ứng điều trị, liều có thể được điều chỉnh tăng lên đến 300 mg.

Viêm cột sống thể trục (axSpA)

Viêm cột sống dính khớp (AS, thể có tổn thương trên X-quang):

  • Đối với viêm cột sống dính khớp (AS, có tổn thương trên X-quang), liều khởi đầu của Secukinumab là 150 mg tiêm dưới da, được dùng vào các tuần 0, 1, 2, 3, và 4, sau đó tiếp tục với liều duy trì hàng tháng.
  • Liều có thể được tăng lên 300 mg tùy thuộc vào phản ứng của bệnh nhân.
  • Khi sử dụng liều 300 mg, thuốc có thể được tiêm một mũi duy nhất hoặc phân chia thành hai mũi 150 mg.

Viêm cột sống thể trục không có tổn thương trên X-quang (nr-axSpA):

  • Đối với viêm cột sống thể trục không có tổn thương trên X-quang (nr-axSpA), liều khuyến nghị là 150 mg Secukinumab tiêm dưới da, được áp dụng trong giai đoạn khởi trị vào các tuần 0, 1, 2, 3, và 4, sau đó chuyển sang liều duy trì mỗi tháng.
Xem thêm:  Dabigatran là thuốc gì? Công dụng và lưu ý quan trọng khi dùng

Trẻ em

Bệnh vảy nến thể mảng ở trẻ em (thanh thiếu niên và trẻ em từ 6 tuổi trở lên)

  • Liều Secukinumab cho bệnh vảy nến thể mảng ở trẻ em (từ 6 tuổi trở lên và thanh thiếu niên) được tính toán dựa trên cân nặng và dùng qua đường tiêm dưới da.
  • Giai đoạn khởi đầu diễn ra vào các tuần 0, 1, 2, 3, và 4, sau đó chuyển sang liều duy trì hàng tháng.
  • Trẻ em nặng dưới 50 kg thường nhận liều 75 mg cho mỗi lần tiêm.
  • Đối với bệnh nhi nặng từ 50 kg trở lên, liều khuyến nghị là 150 mg, nhưng có thể tăng lên 300 mg trong một số trường hợp để tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
  • Liều 75 mg và 150 mg được tiêm dưới da dưới dạng một mũi tiêm duy nhất, trong khi liều 300 mg có thể được tiêm một mũi hoặc chia thành hai mũi 150 mg.
  • Bút tiêm hoặc ống tiêm đóng sẵn chứa 150 mg hoặc 300 mg không thích hợp cho trẻ em nặng dưới 50 kg; vì vậy, cần chọn dạng bào chế phù hợp cho từng bệnh nhi.

Viêm khớp liên quan viêm điểm bám gân (ERA) và viêm khớp vảy nến thiếu niên (JPsA)

  • Đối với trẻ em trên 6 tuổi và thanh thiếu niên mắc viêm khớp liên quan viêm điểm bám gân (ERA) hoặc viêm khớp vảy nến thiếu niên (JPsA), liều Secukinumab được điều chỉnh theo cân nặng và dùng qua đường tiêm dưới da.
  • Thuốc được dùng trong giai đoạn khởi trị vào các tuần 0, 1, 2, 3, và 4, sau đó chuyển sang phác đồ duy trì hàng tháng.
  • Trẻ em nặng dưới 50 kg sẽ nhận liều 75 mg cho mỗi lần tiêm, còn bệnh nhi từ 50 kg trở lên sẽ dùng 150 mg cho mỗi liều.
  • Cả liều 75 mg và 150 mg đều được tiêm dưới da một mũi duy nhất cho mỗi lần dùng, tuân thủ phác đồ điều trị viêm khớp tự phát ở trẻ em.

Cách dùng

  • Secukinumab được dùng bằng phương pháp tiêm dưới da.
  • Trong quá trình tiêm, cần tránh các khu vực da bị tổn thương do vảy nến và tuyệt đối không lắc ống tiêm hoặc bút tiêm trước khi sử dụng.
  • Bệnh nhân có thể tự tiêm hoặc nhờ người chăm sóc hỗ trợ sau khi đã được hướng dẫn kỹ lưỡng về kỹ thuật tiêm dưới da, nếu bác sĩ xác định là thích hợp.
  • Nhân viên y tế vẫn cần tiếp tục giám sát trong suốt quá trình điều trị.
  • Người bệnh hoặc người chăm sóc phải được chỉ dẫn chi tiết về cách tiêm đúng liều Secukinumab theo hướng dẫn sử dụng sản phẩm.

Tác dụng phụ của Secukinumab

Rất phổ biến

  • Ở bệnh nhân sử dụng Secukinumab, phản ứng bất lợi được ghi nhận với tần suất cao nhất là nhiễm trùng đường hô hấp trên, phản ánh tác động ức chế miễn dịch chọn lọc của thuốc lên hàng rào bảo vệ niêm mạc.

Thường gặp

  • Các phản ứng không mong muốn xuất hiện phổ biến bao gồm herpes ở miệng, đau đầu, sổ mũi, tiêu chảy, buồn nôn, bệnh chàm và cảm giác mệt mỏi.
  • Hầu hết các biểu hiện này có mức độ từ nhẹ đến trung bình và có thể được quản lý hiệu quả trong quá trình theo dõi điều trị.

Ít gặp

  • Các phản ứng ít phổ biến hơn đã được ghi nhận, chẳng hạn như nhiễm nấm Candida ở miệng, viêm tai ngoài, nhiễm trùng đường hô hấp dưới, nấm kẽ chân, viêm kết mạc, bệnh viêm ruột, mày đay, chàm tổ đỉa và giảm số lượng bạch cầu trung tính.
  • Việc theo dõi chặt chẽ các triệu chứng này là cần thiết để phát hiện và xử lý kịp thời.

Hiếm gặp

  • Các phản ứng nghiêm trọng nhưng hiếm khi xảy ra bao gồm sốc phản vệ, phù mạch, viêm da bong tróc và viêm mạch máu do quá mẫn.
  • Những tình trạng này có thể gây nguy hiểm đến tính mạng bệnh nhân và đòi hỏi sự can thiệp y tế khẩn cấp ngay khi có biểu hiện.

Không rõ tần suất

  • Tần suất chính xác của một số tác dụng không mong muốn vẫn chưa được xác định, bao gồm nhiễm nấm Candida trên da và niêm mạc (kể cả thực quản) cũng như viêm da mủ hoại thư.
  • Do đó, cần thận trọng theo dõi mọi dấu hiệu nhiễm trùng hoặc tổn thương da bất thường trong suốt quá trình điều trị bằng Secukinumab.

Lưu ý khi dùng Secukinumab

Lưu ý chung

  • Bệnh nhân không nên tiêm vắc xin sống trong thời gian điều trị bằng Secukinumab, bởi vì thuốc có thể làm suy yếu hệ miễn dịch, dẫn đến việc vắc xin không thể phát huy tác dụng bảo vệ hoàn toàn.
  • Trước khi khởi đầu liệu pháp điều trị, việc tầm soát các bệnh nhiễm trùng mạn tính, đặc biệt là lao, là bắt buộc; không được sử dụng thuốc nếu có bất kỳ nhiễm trùng hoạt động nào được coi là có ý nghĩa lâm sàng, ví dụ như lao đang tiến triển.
  • Trong trường hợp xuất hiện các dấu hiệu nhiễm trùng như sốt kéo dài, ho, đau họng, tiêu chảy nghiêm trọng hoặc các tổn thương da bất thường, bệnh nhân cần ngừng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
  • Thuốc này bị chống chỉ định đối với những cá nhân có phản ứng mẫn cảm với Secukinumab hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào khác có trong chế phẩm.
  • Cần hết sức thận trọng khi kê đơn cho bệnh nhân có tiền sử viêm ruột, do Secukinumab có thể gây bùng phát hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh lý này.
  • Cần theo dõi chặt chẽ các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm phù mạch và sốc phản vệ; nếu những phản ứng này xảy ra, phải ngừng thuốc ngay lập tức và tiến hành xử trí y tế khẩn cấp.
  • Để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu các nguy cơ tiềm ẩn, việc tiêm thuốc phải được thực hiện theo đúng kỹ thuật và tuân thủ đúng lịch trình đã định.
Xem thêm:  Nicotinamide (Vitamin B3): Từ Chăm Sóc Da Đến Sức Khỏe Toàn Diện

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện tại, các dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Secukinumab cho phụ nữ mang thai còn hạn chế.
  • Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy độc tính trực tiếp hoặc gián tiếp đối với khả năng sinh sản, nhưng kết quả này chưa đủ để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thai nhi ở người.
  • Do đó, để đảm bảo an toàn, việc sử dụng Secukinumab trong suốt thời gian mang thai được khuyến cáo nên tránh.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có thông tin xác định liệu Secukinumab có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.
  • Vì là một globulin miễn dịch, hoạt chất này có thể có mặt trong sữa mẹ, và mức độ hấp thu toàn thân của nó ở trẻ sơ sinh bú mẹ vẫn chưa được làm rõ.
  • Do khả năng tiềm ẩn gây ra các phản ứng bất lợi cho trẻ, quyết định duy trì cho con bú hay ngừng Secukinumab trong quá trình điều trị và ít nhất 20 tuần sau khi hoàn thành liệu trình cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ so với lợi ích điều trị của thuốc đối với người mẹ.
  • Do đó, cần thận trọng khi chỉ định Secukinumab cho phụ nữ đang cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Khả năng lái xe và vận hành máy móc của người bệnh không bị ảnh hưởng hoặc chỉ bị ảnh hưởng ở mức độ không đáng kể khi sử dụng Secukinumab.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Trong các thử nghiệm lâm sàng, Secukinumab đã được sử dụng qua đường truyền tĩnh mạch với liều lượng lên tới 30 mg/kg, tương đương khoảng 2000 – 3000 mg, mà không ghi nhận bất kỳ độc tính giới hạn liều nào.
  • Điều này cho thấy thuốc sở hữu một biên độ an toàn tương đối rộng khi được sử dụng dưới sự giám sát y tế.

Cách xử lý khi quá liều

  • Khi xảy ra tình trạng quá liều, hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu nào.
  • Bệnh nhân cần được theo dõi kỹ lưỡng để phát hiện các dấu hiệu hoặc triệu chứng bất thường, đặc biệt là các phản ứng quá mẫn hoặc nhiễm trùng.
  • Việc xử trí bao gồm cung cấp điều trị hỗ trợ và xử lý triệu chứng kịp thời, phù hợp với tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân quên một liều Secukinumab, họ nên tiêm liều đã quên ngay khi nhớ ra.
  • Sau đó, lịch dùng thuốc tiếp theo sẽ được duy trì theo kế hoạch ban đầu.
  • Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên, vì hành động này có thể làm tăng khả năng xảy ra các tác dụng phụ không mong muốn.
  • Trong trường hợp thời điểm dùng liều kế tiếp đã gần, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch tiêm bình thường.
  • Đối với những trường hợp quên liều nhiều lần hoặc không chắc chắn về lịch tiêm, bệnh nhân cần liên hệ với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được hướng dẫn điều chỉnh phác đồ phù hợp.

Nguồn tham khảo

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/3669/smpc

Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB09029

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0