12
Rasagiline là thuốc ức chế chọn lọc monoamine oxidase B (MAO-B), dùng trong điều trị bệnh Parkinson vô căn. Thuốc có thể sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với levodopa. Tác dụng chính của Rasagiline là làm tăng nồng độ dopamine ngoại bào trong thể vân, từ đó giúp cải thiện triệu chứng vận động ở người bệnh Parkinson.
Tổng quan về Rasagiline
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Rasagiline
Loại thuốc
- Thuốc chống Parkinson, Thuốc ức chế Monoamine oxidase –B.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 1 mg.
Chỉ định Rasagiline
- Thuốc được chỉ định để điều trị bệnh Parkinson vô căn, có thể dùng độc lập như liệu pháp đơn trị liệu (không sử dụng levodopa) hoặc kết hợp như liệu pháp bổ trợ (cùng với levodopa).
Dược lực học
- Rasagiline là một chất ức chế monoamine oxidase B (MAO-B) mạnh, không thuận nghịch và có tính chọn lọc cao, hoạt chất này làm tăng nồng độ dopamine ngoại bào trong thể vân.
- Việc tăng mức dopamine cùng với sự gia tăng hoạt động dopaminergic sau đó được cho là cơ chế trung gian cho các lợi ích của rasagiline được quan sát trong các mô hình rối loạn chức năng vận động liên quan đến dopamine.
Dược động học
Hấp thu
- Rasagiline được hấp thu nhanh chóng, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) khoảng 0,5 giờ sau khi dùng. Sinh khả dụng tuyệt đối của một liều rasagiline đơn là khoảng 36%.
- Mặc dù bữa ăn giàu chất béo không ảnh hưởng đến thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax) của rasagiline, nhưng nó làm giảm nồng độ đỉnh (Cmax) khoảng 60% và tổng lượng phơi nhiễm (AUC) khoảng 20%. Tuy nhiên, vì AUC về cơ bản không thay đổi, rasagiline có thể được dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
Phân bố
- Thể tích phân bố trung bình sau khi tiêm tĩnh mạch một liều rasagiline duy nhất là 243 L. Khoảng 60 đến 70% rasagiline, sau khi uống một liều được đánh dấu 14C, liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa và thải trừ
- Rasagiline trải qua quá trình biến đổi sinh học gần như hoàn toàn tại gan trước khi bài tiết. Quá trình chuyển hóa chính của rasagiline diễn ra qua hai con đường: N-dealkyl hóa và/hoặc hydroxyl hóa, tạo ra các chất chuyển hóa như 1-Aminoindan, 3-hydroxy-N-propargyl-1 aminoindan và 3-hydroxy-1-aminoindan. Các nghiên cứu in vitro cho thấy cả hai con đường chuyển hóa này đều phụ thuộc vào hệ thống cytochrome P450, với iso-enzyme CYP1A2 đóng vai trò chính. Ngoài ra, sự liên hợp của rasagiline và các chất chuyển hóa của nó để tạo ra glucuronid cũng là một con đường thải trừ quan trọng.
- Sau khi uống rasagiline được đánh dấu 14C, phần lớn thuốc được thải trừ qua nước tiểu (62,6%) và phần còn lại qua phân (21,8%), với tổng cộng 84,4% liều dùng được thu hồi trong vòng 38 ngày. Dưới 1% rasagiline được bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu. Thời gian bán thải cuối của thuốc là 0,6-2 giờ.
Tương tác thuốc Rasagiline
Tương tác với các thuốc khác
- Rasagiline được chống chỉ định dùng chung với các thuốc ức chế MAO khác (bao gồm cả thuốc kê đơn và các sản phẩm tự nhiên không cần kê đơn như St. John's Wort), vì có nguy cơ ức chế MAO không chọn lọc có thể dẫn đến cơn tăng huyết áp.
- Các phản ứng có hại nghiêm trọng đã được báo cáo khi sử dụng pethidine cùng lúc với các chất ức chế MAO, kể cả một chất ức chế MAO-B chọn lọc khác. Do đó, việc dùng đồng thời rasagiline và pethidine là chống chỉ định.
- Đã có báo cáo về tương tác dược lý khi các chất ức chế MAO được dùng cùng lúc với các thuốc cường giao cảm. Vì vậy, không nên dùng đồng thời rasagiline với các thuốc cường giao cảm, ví dụ như những chất có trong thuốc thông mũi và thuốc uống hoặc các sản phẩm trị cảm lạnh có chứa ephedrine hoặc pseudoephedrine.
- Các tương tác dược phẩm đã được ghi nhận khi dextromethorphan được sử dụng đồng thời với các chất ức chế MAO không chọn lọc. Do đó, việc kết hợp này không được khuyến cáo.
- Khuyến cáo nên tránh sử dụng đồng thời rasagiline với fluoxetine hoặc fluvoxamine.
- Các phản ứng có hại nghiêm trọng đã được báo cáo khi dùng đồng thời SSRIs, SNRIs, thuốc chống trầm cảm ba vòng/bốn vòng với các chất ức chế MAO. Vì rasagiline có hoạt tính ức chế MAO, nên các thuốc chống trầm cảm cần được sử dụng một cách thận trọng khi dùng kèm.
- Các nghiên cứu chuyển hóa in vitro đã chỉ ra rằng cytochrom P450 1A2 (CYP1A2) là enzym chủ yếu chịu trách nhiệm chuyển hóa rasagiline.
- Khi rasagiline được dùng đồng thời với ciprofloxacin (một chất ức chế CYP1A2), diện tích dưới đường cong (AUC) của rasagiline tăng lên 83%. Tuy nhiên, việc sử dụng rasagiline cùng với theophylline (một chất nền của CYP1A2) không ảnh hưởng đến dược động học của cả hai sản phẩm. Vì vậy, các chất ức chế CYP1A2 mạnh có thể làm thay đổi nồng độ rasagiline trong huyết tương và cần được sử dụng một cách thận trọng.
- Ở bệnh nhân hút thuốc, có nguy cơ giảm nồng độ rasagiline trong huyết tương do sự cảm ứng của enzym chuyển hóa CYP1A2.
- Dùng đồng thời rasagiline và entacapone làm tăng độ thanh thải qua đường uống của rasagiline lên 28%.
Chống chỉ định thuốc Rasagiline
- Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào.
- Không được điều trị đồng thời với các chất ức chế monoamine oxidase (MAO) khác (bao gồm cả thuốc kê đơn và các sản phẩm tự nhiên không cần kê đơn như St. John's Wort) hoặc với pethidine. Cần có khoảng thời gian ít nhất 14 ngày sau khi ngừng rasagiline trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc ức chế MAO hoặc pethidine.
- Chống chỉ định cho bệnh nhân suy gan nặng.
Liều lượng & cách dùng Rasagiline
Liều dùng
- Liều khuyến cáo của rasagiline là 1 mg (tương đương 1 viên rasagiline) mỗi ngày một lần, có thể dùng kèm hoặc không kèm levodopa.
Người già
- Bệnh nhân cao tuổi không cần điều chỉnh liều.
Suy gan
- Chống chỉ định rasagiline đối với bệnh nhân suy gan nặng.
- Nên tránh sử dụng rasagiline ở những người có tình trạng suy gan trung bình.
- Cần thận trọng khi bắt đầu điều trị bằng rasagiline ở bệnh nhân suy gan nhẹ.
- Trong trường hợp bệnh nhân chuyển từ suy gan nhẹ sang trung bình, khuyến nghị ngưng dùng rasagiline.
Suy thận
- Không yêu cầu các biện pháp thận trọng đặc biệt đối với bệnh nhân suy thận.
Trẻ em
- Tính an toàn và hiệu quả của rasagiline ở trẻ em và thanh thiếu niên chưa được xác lập.
- Không có chỉ định phù hợp cho việc sử dụng rasagiline ở trẻ em trong điều trị bệnh Parkinson.
Cách dùng
- Thuốc được dùng qua đường uống.
- Rasagiline có thể được uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Tác dụng phụ của Rasagiline
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Đau nhức đầu, chóng mặt.
- Triệu chứng giống cúm.
- Ung thư biểu mô ở da.
- Giảm số lượng bạch cầu.
- Phản ứng dị ứng.
- Tình trạng trầm cảm, ảo giác.
- Viêm màng kết.
- Cơn đau thắt ngực.
- Tình trạng viêm mũi.
- Cảm giác đầy hơi.
- Tình trạng da bị viêm.
- Đau ở hệ cơ xương, đau vùng cổ, viêm khớp.
- Mót tiểu khẩn cấp.
- Sốt, cảm giác khó chịu toàn thân.
Ít gặp
- Giảm cảm giác thèm ăn.
- Biến cố mạch máu não.
- Nhồi máu ở cơ tim.
- Phát ban có dạng mụn nước.
Hiếm gặp
- Rối loạn trong việc kiểm soát các xung động.
- Hội chứng serotonin, tình trạng buồn ngủ quá mức vào ban ngày (EDS) và các cơn ngủ gật đột ngột (SOS).
- Huyết áp tăng cao.
Lưu ý khi dùng Rasagiline
Lưu ý chung
- Cần tránh sử dụng rasagiline đồng thời với fluoxetine hoặc fluvoxamine.
- Sau khi ngưng fluoxetine, phải chờ ít nhất 5 tuần trước khi bắt đầu điều trị bằng rasagiline.
- Ngược lại, cần có khoảng thời gian tối thiểu 14 ngày giữa việc dừng rasagiline và khởi trị fluoxetine hoặc fluvoxamine.
- Không nên dùng rasagiline cùng lúc với dextromethorphan hay các thuốc cường giao cảm, bao gồm những hoạt chất có trong thuốc thông mũi và các sản phẩm trị cảm cúm đường uống chứa ephedrine hoặc pseudoephedrine.
- Do rasagiline có khả năng làm tăng cường hiệu quả của levodopa, các phản ứng bất lợi liên quan đến levodopa có thể gia tăng, và các rối loạn vận động sẵn có có thể trở nên tồi tệ hơn.
- Việc điều chỉnh giảm liều levodopa có thể giúp cải thiện tình trạng tác dụng phụ này.
- Tác dụng hạ huyết áp đã được ghi nhận khi rasagiline được sử dụng kết hợp với levodopa.
- Những bệnh nhân mắc bệnh Parkinson đặc biệt dễ gặp phải các phản ứng bất lợi của hạ huyết áp, do họ đã có sẵn các vấn đề liên quan đến dáng đi.
- Rasagiline có thể gây ra cảm giác buồn ngủ vào ban ngày, và đôi khi, đặc biệt khi dùng chung với các thuốc dopaminergic khác, có thể dẫn đến các cơn buồn ngủ bất chợt trong các hoạt động hàng ngày.
- Bệnh nhân dùng thuốc chủ vận dopamine và/hoặc liệu pháp dopaminergic có thể phát triển các rối loạn kiểm soát xung động (ICD).
- Các trường hợp ICD tương tự cũng đã được báo cáo sau khi rasagiline được đưa ra thị trường.
- Cần theo dõi bệnh nhân định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu của rối loạn kiểm soát xung động.
- Một nghiên cứu thuần tập hồi cứu đã chỉ ra khả năng tăng nguy cơ ung thư hắc tố khi dùng rasagiline, đặc biệt ở những người bệnh tiếp xúc với thuốc trong thời gian dài hơn và/hoặc với tổng liều tích lũy cao hơn.
- Mọi tổn thương da nghi ngờ cần được kiểm tra bởi một bác sĩ chuyên khoa.
- Vì vậy, bệnh nhân cần đến khám nếu phát hiện các tổn thương da mới hoặc những thay đổi bất thường trên da.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có thông tin đầy đủ về việc sử dụng rasagiline cho phụ nữ đang mang thai.
- Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật không cho thấy bằng chứng về độc tính trực tiếp hay gián tiếp đối với khả năng sinh sản.
- Để đảm bảo an toàn, việc tránh dùng rasagiline trong suốt thai kỳ được khuyến nghị.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Dữ liệu từ các nghiên cứu phi lâm sàng cho thấy rasagiline có thể ức chế sự bài tiết prolactin, từ đó có khả năng làm giảm tiết sữa.
- Hiện chưa rõ liệu rasagiline có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Do đó, cần hết sức thận trọng khi cân nhắc sử dụng rasagiline cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Những bệnh nhân đang điều trị bằng rasagiline và gặp phải tình trạng buồn ngủ hoặc các cơn buồn ngủ đột ngột cần được cảnh báo để không lái xe hoặc tham gia vào các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao (như vận hành máy móc), vì việc suy giảm khả năng tỉnh táo có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng hoặc tử vong cho bản thân hoặc người khác. Họ chỉ nên tiếp tục các hoạt động này khi đã có đủ kinh nghiệm với rasagiline và các thuốc dopaminergic khác để tự đánh giá xem liệu thuốc có ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng thần kinh và/hoặc vận động của họ hay không.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều
- Các triệu chứng được ghi nhận khi sử dụng rasagiline quá liều, với liều lượng dao động từ 3 mg đến 100 mg, bao gồm giảm hưng phấn, cơn tăng huyết áp cấp tính và hội chứng serotonin.
- Tình trạng quá liều có thể liên quan đến việc ức chế đáng kể cả hai loại enzym MAO-A và MAO-B.
- Trong các nghiên cứu trên người tình nguyện khỏe mạnh, các liều 20 mg/ngày (liều duy nhất) và 10 mg/ngày (trong 10 ngày) đã được sử dụng. Các phản ứng có hại ghi nhận ở mức độ nhẹ hoặc trung bình, và không được cho là do điều trị bằng rasagiline.
- Một nghiên cứu tăng liều ở bệnh nhân đang điều trị levodopa mạn tính với 10 mg/ngày rasagiline đã báo cáo các phản ứng bất lợi về tim mạch (bao gồm tăng huyết áp và hạ huyết áp tư thế) đã tự khỏi sau khi ngưng thuốc. Những triệu chứng này có thể tương đồng với những gì quan sát được khi dùng thuốc ức chế MAO không chọn lọc.
Xử lý khi quá liều
- Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho rasagiline. Trong trường hợp quá liều, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao, đồng thời áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ phù hợp.
Quên liều Rasagiline và cách xử trí
- Nếu người bệnh bỏ lỡ một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo đúng theo lịch trình. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Rasagiline
1) https://www.medicines.org.uk/emc/product/10016/smpc
Ngày cập nhật: 15/10/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

