Sái quai hàm là gì? Nguyên nhân và cách trí hiệu quả
Sái quai hàm là chấn thương khớp phổ biến, gây cứng hàm, đau nhói khi há miệng hoặc không thể ngậm miệng bình thường. Tình trạng này khiến ăn uống và nói chuyện trở nên khó khăn. Nếu không xử lý đúng cách, có thể dẫn đến đau đầu mãn tính, ù tai và giảm chất lượng cuộc sống. Bài viết cung cấp thông tin khoa học về nguyên nhân và các phương pháp xử trí sái quai hàm an toàn.
Sái quai hàm là gì?
Sái quai hàm về bản chất là một dạng rối loạn liên quan đến khớp thái dương hàm – khớp nối giữa xương hàm dưới và xương thái dương của hộp sọ. Đây là một trong những khớp phức tạp nhất trong cơ thể, cho phép hàm di chuyển lên xuống, sang trái sang phải và ra trước ra sau để thực hiện chức năng nhai và phát âm.
Cơ chế gây sái quai hàm
Khớp thái dương hàm được bao bọc bởi hệ thống dây chằng và cơ bắp mạnh mẽ, bên trong có một đĩa đệm nhỏ giúp giảm ma sát khi xương hàm di chuyển. Sái quai hàm xảy ra khi chỏm xương hàm dưới bị trượt ra khỏi vị trí bình thường trong ổ khớp hoặc đĩa đệm bị lệch hướng. Sự di lệch này khiến các cơ xung quanh bị co thắt đột ngột để bảo vệ khớp, vô tình gây ra trạng thái “khóa hàm”, khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc điều khiển cơ hàm theo ý muốn.
Phân biệt sái quai hàm và trật khớp thái dương hàm
Nhiều người thường nhầm lẫn hai khái niệm này, nhưng thực tế chúng có sự khác biệt về mức độ. Sái quai hàm thường được dùng để chỉ các trường hợp di lệch nhẹ, bán trật khớp hoặc các rối loạn cơ chức năng khiến hàm bị đau mỏi và lụp cụp. Trong khi đó, trật khớp thái dương hàm là tình trạng nặng hơn, khi xương hàm dưới hoàn toàn rời khỏi ổ khớp và không thể tự trở về vị trí cũ nếu không có sự can thiệp y tế chuyên sâu. Tuy nhiên, cả hai đều cần được quan tâm đúng mực để tránh để lại di chứng lâu dài.

Khớp thái dương hàm là cấu trúc quan trọng giúp thực hiện các hoạt động của miệng (Nguồn: Sưu tầm)
Nguyên nhân gây sái quai hàm phổ biến
Tình trạng này không chỉ xảy ra do các chấn thương mạnh mà đôi khi còn bắt nguồn từ những thói quen rất nhỏ trong sinh hoạt hằng ngày mà chúng ta ít khi để ý tới.
Các thói quen sinh hoạt hằng ngày như há miệng quá to khi cười, ngáp
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến sái quai hàm đột ngột. Khi bạn ngáp quá lớn, cười hết cỡ hoặc cố gắng cắn một miếng thức ăn quá to, xương hàm dưới bị đẩy ra phía trước vượt quá giới hạn đàn hồi của dây chằng. Điều này khiến chỏm xương không kịp trở về ổ khớp khi bạn ngậm miệng lại, dẫn đến tình trạng sái hàm tức thì. Ngoài ra, thói quen nhai thức ăn một bên hoặc nhai đồ quá cứng thường xuyên cũng làm mất cân bằng áp lực lên hai khớp hàm, khiến một bên bị quá tải và dễ tổn thương.
Chấn thương trực tiếp vùng mặt hoặc do tai nạn
Các tác động vật lý mạnh từ bên ngoài như va chạm trong thể thao, tai nạn giao thông hoặc va đập trực tiếp vào vùng cằm và quai hàm có thể làm khớp bị lệch vị trí ngay lập tức. Những lực tác động này không chỉ gây sái quai hàm mà còn có nguy cơ kèm theo nứt vỡ xương hoặc tổn thương sâu vào hệ thống thần kinh vùng mặt.
Tình trạng nghiến răng khi ngủ hoặc stress kéo dài gây căng cơ hàm
Khi bạn bị căng thẳng (stress) kéo dài, cơ thể có xu hướng gồng cứng các khối cơ, trong đó có cơ hàm. Thói quen nghiến răng hoặc siết chặt hai hàm răng khi ngủ tạo ra một áp lực cực lớn lên khớp thái dương hàm trong nhiều giờ liền. Theo thời gian, đĩa đệm bị mòn và dây chằng bị giãn, khiến sái quai hàm trở thành tình trạng mãn tính, dễ tái phát dù chỉ với một tác động nhỏ.
Dấu hiệu nhận biết khi bị sái quai hàm
Các triệu chứng của sái quai hàm thường xuất hiện khá rõ rệt, bắt đầu từ vùng tai và lan rộng ra toàn bộ khuôn mặt.
Đau mỏi vùng tai trước và xuất hiện tình trạng ù tai
Vì khớp thái dương hàm nằm ngay sát ống tai ngoại, nên khi khớp bị viêm hoặc lệch, người bệnh thường cảm thấy đau nhói hoặc âm ỉ ở vùng trước tai. Cơn đau này có thể gây nhầm lẫn với viêm tai. Đôi khi, sự rối loạn khớp còn ảnh hưởng đến áp suất trong tai gây ra tình trạng ù tai, chóng mặt hoặc cảm giác đầy tai rất khó chịu.
Cứng cổ và đau nhức vùng quai hàm
Phản ứng co thắt cơ không chỉ dừng lại ở hàm mà còn lan xuống các cơ vùng cổ và vai gáy. Người bị sái quai hàm thường có cảm giác cổ bị cứng, khó quay đầu và đau đầu thường xuyên, đặc biệt là đau vùng thái dương.
Xuất hiện tiếng động lạ “khục/khớp” khi há miệng hoặc nhai
Dấu hiệu điển hình của việc đĩa đệm bị lệch là tiếng kêu “khục” hoặc tiếng lụp cụp phát ra từ khớp khi bạn mở miệng lớn hoặc khi nhai thức ăn. Tiếng động này đôi khi kèm theo cảm giác khớp bị khựng lại một nhịp trước khi có thể mở rộng hoàn toàn.
Miệng bị lệch hoặc khó khăn khi ngậm miệng hoàn toàn
Trong các trường hợp sái hàm rõ rệt, bạn sẽ thấy khuôn mặt bị mất cân đối, cằm bị lệch sang một bên. Người bệnh có thể gặp tình trạng không thể ngậm miệng kín (hở răng) hoặc miệng bị “khóa” ở tư thế há, gây chảy nước miếng và khó phát âm.

Đau nhức vùng hàm khiến các hoạt động ăn uống và giao tiếp gặp nhiều trở ngại (Nguồn: Sưu tầm)
Sái quai hàm có tự khỏi được không?
Đây là thắc mắc của rất nhiều người khi bắt đầu cảm thấy vùng hàm không ổn định. Khả năng tự hồi phục phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ tổn thương của khớp.
Những trường hợp sái quai hàm có thể tự cải thiện
Đối với các trường hợp nhẹ, nguyên nhân chủ yếu do căng cơ hoặc mỏi khớp sau khi ngáp to, cơn đau có thể tự thuyên giảm sau vài ngày nếu bạn thực hiện chế độ nghỉ ngơi, ăn đồ mềm và tránh các cử động mạnh của hàm. Lúc này, hệ thống dây chằng sẽ tự điều chỉnh và các bó cơ sẽ giãn ra tự nhiên.
Nguy cơ biến chứng nếu không xử lý kịp thời
Nếu sái quai hàm do sai lệch cấu trúc hoặc trật khớp hoàn toàn mà không được can thiệp đúng cách, người bệnh sẽ đối mặt với nhiều biến chứng. Khớp hàm có thể bị xơ cứng, thoái hóa khớp thái dương hàm không hồi phục, gây biến dạng khuôn mặt vĩnh viễn. Ngoài ra, việc ăn uống kém do đau kéo dài sẽ ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể.
Bị sái quai hàm nên làm gì?
Các cách xử lý hiệu quả
Khi nghi ngờ bị sái quai hàm, bạn cần bình tĩnh và thực hiện các bước sơ cứu thay vì tự ý dùng lực mạnh để bẻ hàm.
Cách xử lý sái quai hàm nhẹ tại nhà
Chườm ấm và chườm lạnh: Trong 24 giờ đầu, bạn có thể chườm lạnh vùng khớp đau để giảm sưng viêm. Sau đó, chuyển sang chườm ấm để giúp các cơ hàm được giãn ra và tăng cường lưu thông máu.
Chế độ ăn đồ mềm: Ưu tiên dùng cháo, súp hoặc thức ăn được cắt nhỏ, ninh nhừ để giảm tải cho khớp hàm. Tuyệt đối không nhai kẹo cao su hoặc thức ăn dai cứng trong giai đoạn này.
Thực hiện các bài tập giãn cơ hàm nhẹ nhàng: Bạn có thể thực hiện động tác mở miệng từ từ trong phạm vi không đau, dùng lưỡi chạm vào vòm miệng phía trên khi mở miệng để giúp ổn định khớp.
Sử dụng thuốc hỗ trợ: Các loại thuốc giảm đau, kháng viêm không kê đơn hoặc các sản phẩm hỗ trợ xương khớp có thể giúp làm dịu triệu chứng.
Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ theo hướng dẫn và hiệu quả có thể thay đổi tùy cơ địa từng người.
Phương pháp nắn quai hàm và vật lý trị liệu chuyên sâu
Đối với trường hợp hàm bị lệch rõ rệt và không thể tự ngậm lại, bạn cần đến gặp bác sĩ nha khoa hoặc chuyên khoa răng hàm mặt. Bác sĩ sẽ thực hiện kỹ thuật nắn chỉnh chuyên môn để đưa chỏm xương hàm về đúng vị trí ổ khớp. Sau khi nắn, người bệnh có thể được chỉ định đeo băng cố định hàm trong vài ngày kết hợp với các bài tập vật lý trị liệu để làm khỏe các nhóm cơ nâng hàm.
Can thiệp phẫu thuật trong các trường hợp nghiêm trọng
Phẫu thuật chỉ được xem xét là lựa chọn cuối cùng khi các phương pháp bảo tồn không hiệu quả, hoặc khi có các tổn thương cấu trúc nặng như gãy xương, hỏng đĩa đệm nghiêm trọng hoặc dính khớp. Các thủ thuật có thể từ nội soi khớp để làm sạch ổ khớp đến phẫu thuật hở để tái tạo lại khớp thái dương hàm.

Thăm khám chuyên khoa là cần thiết để xử lý các trường hợp sái quai hàm nghiêm trọng (Nguồn: Sưu tầm)
Khi nào người bệnh cần thăm khám nha khoa ngay lập tức?
Bạn không nên chủ quan chờ đợi nếu xuất hiện các dấu hiệu cấp cứu sau:
- Hàm bị kẹt cứng hoàn toàn ở tư thế há hoặc ngậm, không thể cử động được.
- Cơn đau dữ dội lan lên đầu, xuống cổ kèm theo sốt cao. Xuất hiện tình trạng sưng to, nóng đỏ vùng khớp hàm.
- Sau khi va chạm mạnh thấy khớp bị lệch trục rõ rệt hoặc có máu chảy ra từ tai.
- Tình trạng đau mỏi hàm tái diễn liên tục, gây ảnh hưởng đến việc ăn ngủ hàng ngày.
Lưu ý sau quá trình điều trị sái quai hàm để tránh tái phát
Sau khi khớp hàm đã được ổn định, việc duy trì các thói quen tốt là chìa khóa để ngăn chặn sái quai hàm quay trở lại:
- Từ bỏ thói quen nghiến răng: Nếu bạn thường xuyên nghiến răng khi ngủ, hãy trao đổi với bác sĩ để được làm máng chống nghiến chuyên dụng.
- Kiểm soát cảm xúc: Học cách thư giãn, giảm stress thông qua thiền, yoga hoặc các hoạt động giải trí để tránh tình trạng gồng cứng cơ hàm vô thức.
- Hạn chế các cử động hàm quá mức: Khi ngáp, bạn nên dùng tay đỡ nhẹ dưới cằm hoặc đặt lưỡi lên vòm miệng để giới hạn biên độ mở miệng. Tránh cười quá đột ngột hoặc la hét quá lớn.
- Khám nha khoa định kỳ: Việc kiểm tra sức khỏe răng miệng thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề về lệch khớp cắn – một trong những yếu tố tiềm ẩn gây áp lực lên khớp thái dương hàm.
Sái quai hàm gây đau đớn và bất tiện nhưng hoàn toàn kiểm soát được nếu phát hiện sớm. Duy trì thói quen tốt trong ăn uống và sinh hoạt là cách bảo vệ khớp hàm hiệu quả nhất. Hãy chủ động chăm sóc hệ xương khớp và lắng nghe cơ thể. Khi có dấu hiệu bất thường, hãy tìm gặp bác sĩ chuyên khoa để bảo vệ nụ cười và sức khỏe lâu dài.
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.
Nguồn tham khảo: Bộ Y tế, Long Châu, Vinmec, Tâm Anh

