Cây keo dầu là gì? Tìm hiểu về cây keo dầu

bởi thuvienbenh

Cây keo dầu là gì? Tìm hiểu về cây keo dầu

Cây keo dầu (hay keo dậu, bình linh, keo giun) là loại cây quen thuộc ở Việt Nam, nổi tiếng với hạt được dùng làm thuốc dân gian trị giun đũa, yếu sinh lý, hỗ trợ tiểu đường, nhưng cần cẩn trọng vì có chất độc mimosine; cây này mọc hoang/trồng làm hàng rào, ra hoa trắng hình cầu, quả dẹt chứa hạt cứng dùng làm thuốc. 

Tên gọi của cây keo dầu (danh pháp)

Việc nắm vững danh pháp giúp chúng ta định danh chính xác loài dược liệu này, tránh nhầm lẫn với các loài cây keo lấy gỗ thông thường hằng năm:

  • Tên tiếng Việt: Cây keo dầu, keo dậu, táo nhơn, bồ kết tây, keo giậu.
  • Tên khoa học: $Leucaena$ $leucocephala$ (Lam.) de Wit.
  • Họ: Đậu (Fabaceae).
  • Tên tiếng Anh: White Leadtree, Jumbay, River Tamarind.

Cái tên “Cây keo dầu” hay “Keo dậu” phản ánh đặc điểm quả dẹt và hạt chứa một lượng dầu béo nhất định, đồng thời thường được trồng làm hàng dào (dậu) bảo vệ quanh nhà hằng ngày.

Đặc điểm tự nhiên của cây keo dầu

Để giúp bạn nhận diện chính xác cây keo dầu chứa hàm lượng dược tính ổn định nhất, chúng tôi mời bạn quan sát các đặc điểm hình thái thực vật học sau:

Thân cây thuộc loại cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao trung bình từ 2m đến 5m. Thân cây đứng thẳng, phân nhiều cành mảnh, vỏ thân màu xám nâu và khá nhẵn hằng ngày. Lá cây keo dầu là lá kép lông chim hai lần mọc so le, phiến lá gồm nhiều đôi lá chét nhỏ hình mác đối xứng nhau hằng ngày. Mặt lá xanh sáng, mỏng và thường khép lại vào ban đêm hằng tối.

Hoa cây keo dầu mọc thành hình đầu cầu màu trắng tinh khôi, đường kính khoảng 2cm, mọc ra từ nách lá hằng năm. Quả của cây là quả đậu, dẹt, thuôn dài, màu nâu sẫm khi chín hằng ngày. Bên trong quả chứa từ 15 đến 20 hạt hình trứng dẹt, màu nâu bóng và rất cứng hằng năm. Rễ cây dạng rễ cọc phát triển mạnh, có các nốt sần chứa vi khuẩn cố định đạm giúp cây sinh trưởng tốt ở những vùng đất khô cằn hằng năm.

Xem thêm:  Một số phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối phổ biến.

 

Đặc điểm hoa hình cầu trắng và lá kép lông chim đặc trưng của cây keo dầu trong tự nhiên

Caption: Đặc điểm hoa hình cầu trắng và lá kép lông chim đặc trưng của cây keo dầu trong tự nhiên (Nguồn: Sưu tầm)

Bộ phận sử dụng của cây keo dầu

Trong y dược, hầu hết các bộ phận của cây keo dầu đều mang lại giá trị trị liệu nhất định. Hạt và Vỏ thân là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất để trị các chứng bệnh đường ruột hằng ngày. Lá tươi thường được dùng để nấu nước tắm hoặc giã đắp trị bệnh ngoài da hằng ngày. Rễ cây đôi khi cũng được thu hái để dùng trong các bài thuốc thanh nhiệt, lợi tiểu hằng năm. Người ta ưu tiên chọn những hạt đã chín già và vỏ của những cây trưởng thành để đảm bảo nồng độ các hợp chất $Tannin$ và chất béo đạt mức tối ưu hằng ngày.

Cây keo dầu phân bổ, thu hái, chiết suất, chế biến như thế nào?

Cây keo dầu phân bổ rộng khắp các vùng nhiệt đới trên thế giới. Tại Việt Nam, cây mọc hoang dại và được trồng phổ biến ở khắp các tỉnh từ Bắc vào Nam, từ ven đường, bờ đê cho đến nương rẫy hằng năm.

Bộ phận vỏ thân và lá có thể thu hái quanh năm hằng ngày. Hạt thường được thu hoạch vào mùa khô khi quả đã chín già và khô trên cây hằng năm. Về chế biến, hạt sau khi thu hoạch được phơi khô, có thể để nguyên hoặc sao vàng trước khi dùng hằng ngày. Vỏ thân cây được rửa sạch, thái lát mỏng và phơi khô hằng ngày. Lá tươi hái về rửa sạch bằng nước muối loãng dùng ngay để giữ trọn nhựa và tinh chất hằng ngày.

Hiện nay, cây keo dầu được ứng dụng công nghệ hiện đại để chiết suất nhóm hoạt chất Tannin và Mimosine. Chiết suất này được tinh chế để trở thành thành phần trong các loại thuốc hỗ trợ tiêu hóa, kem bôi sát trùng da và một số loại thực phẩm chức năng hỗ trợ tẩy giun sán hằng ngày.

Thành phần hóa học của cây keo dầu

Sức mạnh “làm se, sát trùng” của cây keo dầu nằm ở bảng thành phần hóa học đa dạng:

Hoạt chất nổi bật nhất trong vỏ thân và quả là Tannin, mang lại tác dụng làm se niêm mạc mạnh mẽ và hỗ trợ cầm máu nhẹ hằng ngày. Trong hạt chứa hàm lượng lớn chất béo, protein và hoạt chất Mimosine – một loại $Alcaloid$ có khả năng tiêu diệt ký sinh trùng đường ruột nhưng cũng cần thận trọng về liều lượng hằng ngày.

Ngoài ra, cây keo dầu còn giàu các nhóm chất Flavonoid giúp chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tác động của các gốc tự do hằng năm. Lá cây chứa nhiều vitamin C, caroten và các khoáng chất thiết yếu giúp tăng cường sức đề kháng hằng ngày. Nhóm chất nhựa và acid hữu cơ trong cây hỗ trợ quá trình sát trùng và làm lành các vết thương ngoài da hằng năm. Đặc biệt, hạt cây keo dầu còn chứa lượng đường tự nhiên giúp tạo vị dễ uống trong các bài thuốc sắc hằng ngày.

Xem thêm:  Thực đơn cho người ung thư vú: Nên ăn gì và kiêng gì tốt nhất?

Công dụng chính của cây keo dầu

Dựa theo y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, cây keo dầu có vị đắng, chát, tính bình. Vị thuốc này mang lại các hiệu quả đặc trị như hỗ trợ thu liễm, chỉ tả, chuyên dùng cho các trường hợp tiêu chảy, kiết lỵ lâu ngày không khỏi hằng ngày. Vị thuốc này cũng góp phần sát trùng, tiêu viêm, hỗ trợ điều trị các vết thương hở, lở loét và mụn nhọt ngoài da hằng ngày.

Đặc biệt, cây keo dầu thường xuyên xuất hiện trong các bài thuốc hỗ trợ tẩy giun đũa, giun kim hiệu quả cho cả người lớn và trẻ em hằng ngày. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện tình trạng viêm lợi, đau răng và viêm họng nhờ tính chất sát khuẩn mạnh mẽ của vỏ cây hằng năm.

Dựa theo y học hiện đại

Nghiên cứu y khoa hiện đại đã chứng minh các công dụng chính của cây keo dầu mang lại lợi ích thực tiễn cho sức khỏe:

  • Kháng khuẩn và nấm: Chiết xuất từ vỏ cây có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh đường ruột như $E.coli$ và trực khuẩn lỵ hằng ngày.
  • Tiêu diệt ký sinh trùng: Hoạt chất $Mimosine$ giúp làm tê liệt và đào thải giun sán ra khỏi hệ tiêu hóa hằng ngày.
  • Thúc đẩy liền thương: Nhóm Tannin giúp se khít mao mạch, hỗ trợ quá trình khô vết thương và hình thành da non nhanh chóng hằng năm.
  • Chống oxy hóa: Bảo vệ niêm mạc dạ dày và ruột khỏi các kích ứng gây loét hằng ngày.
  • Hỗ trợ điều trị đái tháo đường: Một số nghiên cứu cho thấy chiết xuất hạt cây keo dầu giúp hỗ trợ ổn định đường huyết nhẹ hằng năm.

Hoạt chất tannin trong vỏ cây keo dầu mang lại công dụng hỗ trợ trị tiêu chảy và sát trùng hiệu quả

Caption: Hoạt chất tannin trong vỏ cây keo dầu mang lại công dụng hỗ trợ trị tiêu chảy và sát trùng hiệu quả (Nguồn: Sưu tầm)

Liều dùng và cách dùng cây keo dầu an toàn, khoa học

Để dược liệu phát huy hiệu quả hỗ trợ tốt nhất, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn liều lượng sau:

Hằng ngày sử dụng từ 10g đến 15g hạt khô hoặc vỏ thân dưới dạng thuốc sắc hoặc thuốc bột hằng ngày. Đối với mục đích tẩy giun, người lớn dùng từ 25g đến 50g hạt già rang vàng hằng ngày. Trẻ em dùng từ 10g đến 15g tùy theo độ tuổi hằng ngày.

Cách dùng phổ biến nhất là sắc nước uống. Cho dược liệu khô vào ấm với 500ml nước, sắc còn khoảng 200ml, chia uống từ 2 đến 3 lần trong ngày sau bữa ăn hằng ngày. Để trị tiêu chảy, bạn nên uống nước sắc lúc còn ấm hằng ngày. Đối với viêm lợi, dùng nước sắc đặc vỏ thân để ngậm và súc miệng hằng tối.

Trường hợp mụn nhọt ngoài da, bạn lấy lá tươi giã nát với một chút muối, đắp trực tiếp lên vùng da tổn thương trong khoảng 20 phút hằng ngày. Hạt cây keo dầu sau khi rang vàng có thể tán bột mịn rồi pha với nước ấm uống cũng mang lại hiệu quả bồi bổ và tẩy giun rất tốt hằng năm.

Xem thêm:  Điều trị loãng xương như thế nào cho hiệu quả? Bệnh có chữa được không?

Những điều cần lưu ý khi sử dụng cây keo dầu

Dù là dược liệu hữu ích, việc sử dụng cây keo dầu cần ghi nhớ các lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn:

Tuyệt đối không ăn quá nhiều hạt tươi hoặc dùng hạt chưa qua chế biến liều cao hằng ngày vì hoạt chất Mimosine có thể gây tác dụng phụ như rụng tóc, mệt mỏi hoặc rối loạn tiêu hóa hằng ngày. Phụ nữ mang thai và đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng hằng năm. Những người có hệ tiêu hóa quá nhạy cảm không nên dùng thuốc sắc cây keo dầu lúc đói hằng ngày.

Tránh lạm dụng hạt cây keo dầu làm thực phẩm hàng ngày với số lượng lớn hằng năm. Trong bảo quản, hạt khô cần được để nơi thoáng mát, tránh ẩm mốc vì hàm lượng protein cao rất dễ bị biến chất hằng năm. Khi dùng lá tươi đắp ngoài, bạn phải đảm bảo lá được rửa sạch kỹ lưỡng để tránh nhiễm khuẩn thứ phát hằng ngày. Nếu có dấu hiệu chóng mặt hoặc buồn nôn sau khi dùng thuốc, cần ngừng ngay và theo dõi sức khỏe hằng ngày.

Nguồn tham khảo:

  • Hệ thống nhà thuốc Long Châu & Pharmacity.
  • Tra cứu dược liệu Việt Nam (tracuuduoclieu.vn).
  • Website mplant.ump.edu.vn – Đại học Y Dược TP.HCM.
  • Chuyên trang y học cổ truyền (yhct.vn).
  • Dữ liệu y khoa từ trungtamthuoc.com.

–Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0