Bạc thau: Đặc điểm tự nhiên, thành phần hóa học và công dụng đối với sức khỏe

bởi thuvienbenh

Bạc thau: Đặc điểm tự nhiên, thành phần hóa học và công dụng đối với sức khỏe

Bạc thau là gì? Tìm hiểu về bạc thau

“Bạc thau” có hai nghĩa chính: một là cây dược liệu mọc hoang có lá dưới mặt lông trắng bạc, dùng trong y học cổ truyền; hai là ổ trượt bạc thau (bạc đồng) trong động cơ quạt, là một vòng kim loại (thường hợp kim đồng) làm giảm ma sát trục quay, khác với bạc đạn (vòng bi)

Tên gọi của bạc thau (danh pháp)

Việc nắm vững danh pháp giúp chúng ta định danh chính xác loài dược liệu này, tránh nhầm lẫn với các loài cây thuộc họ Bìm bìm khác hằng năm:

Tên tiếng Việt: Bạc thau, bạc sau, thảo bạc, thảo bạc trắng, lú lớn.

Tên khoa học: $Argyreia$ $nervosa$ (Burm. f.) Bojer (hoặc $Argyreia$ $acuta$ Lour.).

Họ: Bìm bìm (Convolvulaceae).

Tên tiếng Anh: Silver Morning Glory, Elephant Creeper.

Cái tên “Bạc thau” hay “Bạc sau” xuất phát từ đặc điểm nhận dạng cực kỳ dễ thấy: mặt dưới của lá có một lớp lông mịn màu trắng ánh bạc, trông sáng lấp lánh như màu bạc thau hằng ngày.

Đặc điểm tự nhiên của bạc thau

Để giúp bạn nhận diện chính xác cây bạc thau chứa hàm lượng dược tính ổn định nhất, chúng tôi mời bạn quan sát các đặc điểm hình thái thực vật học sau:

Thân: Loại cây leo, sống lâu năm. Thân cây hình trụ, phân nhánh nhiều, cành non thường phủ lông màu trắng bạc, khi già thân chuyển sang màu nâu xám và nhẵn hơn hằng ngày.

Lá: Lá đơn mọc so le, phiến lá hình tim lớn. Mặt trên lá nhẵn xanh lục đậm, nhưng mặt dưới phủ dày đặc lông mịn màu trắng bạc lấp lánh – đây là đặc điểm quan trọng nhất để nhận diện bạc thau hằng ngày. Cuống lá dài, cũng phủ lông trắng hằng ngày.

Hoa: Hoa mọc thành xim ở nách lá. Cánh hoa hình phễu, màu hồng tím hoặc trắng hồng, trông rất giống hoa rau muống hoặc bìm bìm hằng năm.

Quả: Quả hình cầu, khi chín có màu đỏ nâu, được bao bọc bởi các lá đài không rụng hằng ngày.

Hạt: Hạt có màu nâu, cứng hằng năm.

Bộ phận sử dụng của bạc thau

Trong y dược, bộ phận được sử dụng chủ yếu là Lá và Thân cây (Folium et Caulis Argyreiae). Đôi khi rễ cây cũng được dùng trong một số bài thuốc sắc đặc trị. Người ta ưu tiên chọn những lá bạc thau bánh tẻ, xanh tươi ở mặt trên và trắng bạc ở mặt dưới, không bị sâu hại để đảm bảo hàm lượng tinh dầu và hoạt chất cao nhất hằng năm.

Bạc thau phân bổ, thu hái, chiết suất, chế biến như thế nào?

Cây mọc hoang dại phổ biến ở các vùng nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, bạc thau xuất hiện khắp nơi từ vùng đồng bằng ven biển đến vùng núi thấp, thường thấy leo trên các bờ rào, lùm bụi hằng năm. Có thể thu hoạch quanh năm hằng ngày, tuy nhiên thời điểm cây xanh tốt nhất là vào mùa hạ và thu hằng năm.

Xem thêm:  Hướng dẫn cách uống hoa anh thảo và vitamin E an toàn, đạt hiệu quả cho phụ nữ

Để chế biến, nếu dùng tươi, lá tươi hái về được rửa sạch bằng nước muối, giã nát để đắp hoặc vắt lấy nước cốt hằng ngày. Nếu dùng khô, toàn cây được rửa sạch, thái đoạn ngắn khoảng 3cm – 5cm, sau đó phơi nắng hoặc sấy nhẹ cho đến khi khô hoàn toàn hằng ngày. Dược liệu khô cần bảo quản trong túi kín, đặt nơi thoáng mát để tránh bị mất màu và sinh nấm mốc hằng năm.

Hiện nay, bạc thau được ứng dụng công nghệ hiện đại để chiết tách nhóm chất Saponin và Flavonoid. Chiết suất này là thành phần trong các loại viên uống hỗ trợ phụ khoa, cao lỏng điều kinh và các loại nước súc miệng thảo dược hằng ngày.

Thành phần hóa học của bạc thau

Sức mạnh “chỉ huyết, tiêu viêm” của bạc thau nằm ở bảng thành phần hóa học kết tinh từ lá và thân:

Saponins: Thành phần quan trọng giúp kháng khuẩn, kháng nấm và hỗ trợ điều hòa nội tiết tố hằng ngày.

Flavonoids: Chất chống oxy hóa mạnh, giúp làm bền thành mạch, kháng viêm và giảm sưng tấy hằng ngày.

Sterols: Hỗ trợ quá trình phục hồi các mô niêm mạc bị tổn thương hằng năm.

Acid hữu cơ: Giúp thanh lọc cơ thể và tăng cường quá trình trao đổi chất hằng ngày.

Tanin: Tạo vị chát đặc trưng, giúp làm se vết thương, cầm máu và hỗ trợ điều trị tiêu chảy hằng ngày.

Nhựa và Chất nhầy: Giúp bảo vệ niêm mạc họng và hỗ trợ tiêu hóa hằng năm.

Công dụng chính của bạc thau

Dựa theo y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, bạc thau có vị đắng, cay, tính mát. Vị thuốc này quy vào kinh Can, mang lại các hiệu quả đặc trị như hỗ trợ chỉ huyết (cầm máu), chuyên dùng cho các trường hợp băng huyết, rong kinh, thổ huyết và chảy máu cam hằng ngày.

Vị thuốc này cũng góp phần thanh nhiệt giải độc, hỗ trợ điều trị mụn nhọt, lở loét, sưng vú và viêm nhiễm ngoài da hằng ngày. Đồng thời, bạc thau còn hỗ trợ thu liễm, trị các chứng bạch đới (khí hư), tiêu chảy và kiết lỵ kéo dài hằng ngày; giúp cải thiện tình trạng ho khan, ho có đờm và viêm họng mãn tính hằng năm.

Dựa theo y học hiện đại

Nghiên cứu y khoa hiện đại đã chứng minh các công dụng chính của bạc thau mang lại lợi ích thiết thực:

Kháng khuẩn và kháng nấm: Chiết xuất bạc thau giúp ức chế sự phát triển của tụ cầu khuẩn và các loại nấm gây viêm nhiễm phụ khoa hằng ngày.

Tác dụng co hồi tử cung: Hỗ trợ cầm máu sau sinh và ổn định chu kỳ kinh nguyệt thông qua việc tác động lên cơ trơn tử cung hằng ngày.

Chống viêm mạnh mẽ: Làm giảm rõ rệt các phản ứng viêm tại vùng niêm mạc và các nốt mụn nhọt sưng tấy hằng ngày.

Xem thêm:  Giải đáp: Người mắc bệnh tai biến liệt nửa người có chữa được không?

Hỗ trợ hệ hô hấp: Làm dịu sự kích ứng ở họng, giúp giảm ho và long đờm hiệu quả hằng năm.

Liều dùng và cách dùng bạc thau an toàn, khoa học

Để dược liệu phát huy hiệu quả hỗ trợ tốt nhất, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:

Hằng ngày sử dụng từ 10g đến 20g dược liệu khô hoặc 30g đến 60g lá tươi hằng ngày. Khi sắc nước uống, cho dược liệu khô vào ấm với 600ml nước, sắc còn 200ml, chia uống 2 lần trong ngày sau bữa ăn hằng ngày.

Trường hợp trị rong kinh, băng huyết, bạn dùng lá bạc thau tươi rửa sạch, giã nát, thêm chút nước sôi để nguội, vắt lấy nước cốt uống, bã đắp vào vùng rốn hằng ngày. Đối với mụn nhọt, giã lá tươi với một chút muối, đắp trực tiếp lên nốt mụn sưng đau trong khoảng 20 phút hằng ngày. Để trị khí hư, bạch đới, lá bạc thau phối hợp cùng lá tiết dê và rễ cỏ tranh sắc nước uống hằng ngày. Ngoài ra, nước sắc đặc từ lá có thể dùng để súc miệng trị viêm họng hằng ngày.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng bạc thau

Dù là vị thuốc quý, việc sử dụng bạc thau cần ghi nhớ các lưu ý quan trọng:

Vì lá bạc thau có nhiều lông mịn ở mặt dưới, rất dễ bám bụi bẩn và ký sinh trùng, bạn cần rửa thật sạch và ngâm nước muối trước khi dùng tươi hằng ngày. Phụ nữ mang thai tuyệt đối không tự ý sử dụng hằng ngày vì dược tính có thể gây co bóp tử cung, ảnh hưởng đến thai nhi hằng năm. Những người thể trạng hư hàn, thường xuyên bị lạnh bụng, tiêu chảy mãn tính nên dùng liều thấp hoặc tham khảo ý kiến thầy thuốc hằng ngày. Cần tránh nhầm lẫn với các loài cây có mặt dưới lá màu trắng nhưng không có lông mịn đặc trưng của bạc thau. Trong bảo quản, tránh để dược liệu ở nơi ẩm thấp vì lớp lông mịn của lá rất dễ hút ẩm gây mốc hằng năm.

Tham khảo một số bài thuốc có chứa bạc thau

Chúng tôi xin chia sẻ các cách kết hợp dược liệu giúp hỗ trợ sức khỏe phụ nữ và da liễu hiệu quả:

Hỗ trợ trị rong kinh, băng huyết: bạc thau 20g, Ngải cứu 15g, Cỏ nhọ nồi 15g. Sắc nước uống ấm hằng ngày.

Hỗ trợ trị khí hư, bạch đới lâu ngày: bạc thau 20g, Rễ cỏ tranh 20g, Vỏ thân cây dâm bụt 15g. Sắc nước uống hằng ngày giúp góp phần cải thiện tình trạng viêm nhiễm hằng ngày.

Hỗ trợ trị mụn nhọt độc: Lá bạc thau tươi giã nát phối hợp cùng lá bồ công anh đắp tại chỗ giúp cải thiện tình trạng sưng tấy hằng ngày.

Nguồn tham khảo:

  • .
  • Tra cứu dược liệu Việt Nam (tracuuduoclieu.vn).
  • Website mplant.ump.edu.vn – Đại học Y Dược TP.HCM.
  • Chuyên trang y học cổ truyền (yhct.vn).
  • Dữ liệu y khoa từ trungtamthuoc.com.
Xem thêm:  Top 8 cây thuốc chữa bệnh xơ gan cổ trướng tốt

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0